CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Suốt bốn năm kể từ ngày mẹ đi thêm bước nữa, tôi chưa từng đặt chân về quê lấy một lần. Không phải vì học hành quá bận rộn hay không có điều kiện, mà bởi trong lòng tôi luôn tồn tại một nút thắt không thể gỡ. Tôi không chấp nhận việc mẹ có một người chồng mới.Thế nhưng ngay khoảnh khắc nhìn thấy cha dượng đến dự lễ tốt nghiệp của tôi liền chết lặng …
Tôi tên Minh, năm nay hai mươi ba tuổi, vừa hoàn thành chương trình đại học tại Đà Nẵng. Bốn năm xa nhà cũng là bốn năm tôi gần như cắt đứt mọi liên lạc với quê cũ.
Tôi vẫn nhớ như in buổi tối năm ấy. Mẹ gọi điện cho tôi, giọng nói ngập ngừng như đã phải lấy hết can đảm.
– Minh à… mẹ có chuyện muốn nói. Mẹ quyết định sẽ kết hôn với bác Hòa.
Tôi lặng người.
Cha tôi qua đời khi tôi vừa tròn mười bảy tuổi. Trong suy nghĩ non nớt lúc đó, tôi luôn tin rằng mẹ sẽ mãi gìn giữ những ký ức về cha. Thế nên khi nghe tin bà chuẩn bị tái giá chỉ vài năm sau, tôi cảm thấy như cả thế giới sụp đổ.
Không kìm được cơn giận, tôi đáp lạnh lùng:
– Đó là lựa chọn của mẹ. Nhưng từ giờ con sẽ không về nhà nữa.
Từ hôm ấy, lời nói trong lúc nóng giận lại trở thành sự thật.
Suốt bốn năm đại học, tôi chưa từng về quê. Mẹ thỉnh thoảng gọi hỏi thăm nhưng cuộc trò chuyện chỉ kéo dài vài phút rồi kết thúc trong im lặng. Dần dần, khoảng cách giữa hai mẹ con lớn đến mức mỗi lần nhìn thấy số điện thoại của mẹ hiện lên, tôi đều do dự rất lâu mới dám bắt máy.
Đến ngày nhận bằng tốt nghiệp, trường thông báo sinh viên có thể mời người thân đến chung vui và chụp ảnh lưu niệm. Bạn bè ai cũng háo hức gọi điện cho bố mẹ, tiếng cười nói vang khắp ký túc xá.
Chỉ có mình tôi ngồi lặng lẽ bên cửa sổ.
Tối hôm đó, nhìn từng người khoe rằng gia đình sẽ đến đông đủ, lòng tôi bỗng dâng lên cảm giác trống trải khó tả.
Sau nhiều lần xóa rồi viết lại, cuối cùng tôi gửi cho mẹ một dòng tin nhắn ngắn ngủi:
“Ngày mai con làm lễ tốt nghiệp. Nếu mẹ sắp xếp được thì lên nhé.”
Chưa đầy năm phút sau, điện thoại rung lên.
“Mẹ nhất định sẽ đến. Mẹ đi cùng bác Hòa.”
Đọc xong, tôi bất giác siết chặt chiếc điện thoại. Cái tên ấy vẫn khiến tôi khó chịu như ngày nào. Tôi định nhắn rằng chỉ cần mẹ đến một mình, nhưng cuối cùng lại thôi. Dù sao, sau bốn năm xa cách, điều quan trọng nhất vẫn là được gặp mẹ.
Tôi hoàn toàn không ngờ rằng chỉ một ngày sau, mọi định kiến trong lòng mình sẽ bị xóa sạch.
Buổi sáng lễ tốt nghiệp, khuôn viên trường ngập tràn sắc áo cử nhân. Tiếng cười, tiếng máy ảnh vang lên không ngớt. Khắp nơi là những cái ôm, những bó hoa và ánh mắt đầy tự hào của các bậc phụ huynh.
Tôi đứng một mình dưới gốc phượng, trên tay cầm tấm bằng vừa nhận được, lòng thấp thỏm chờ đợi.
Ít phút sau, tôi nhìn thấy mẹ.
Bà vội vã bước qua cổng trường, trên tay ôm bó hoa hướng dương lớn. Mới bốn năm không gặp mà mẹ như già đi cả chục tuổi. Mái tóc đã lấm tấm bạc, gương mặt hằn thêm nhiều nếp nhăn. Nhìn thấy tôi, bà mỉm cười rạng rỡ, đôi mắt đỏ hoe vì xúc động.
Phía sau mẹ là một người đàn ông khoảng ngoài năm mươi tuổi.
Chính khoảnh khắc nhìn thấy ông, tôi chết lặng.
Ông mặc chiếc áo sơ mi đã cũ nhưng được là phẳng phiu, trên đôi giày vẫn còn bám chút bụi đất như vừa đi một quãng đường rất xa. Trên tay ông là một chiếc túi lớn, bên trong đầy những món ăn quê mà ngày nhỏ tôi từng thích.
Thấy tôi đứng sững, ông chỉ cười hiền rồi chậm rãi nói:
– Chúc mừng con đã tốt nghiệp. Bác… à không, chú không biết mua gì nên nhờ mẹ chọn hoa, còn chú chuẩn bị ít đồ ăn để lát nữa con mang về phòng.
Tôi không đáp.
Trong lúc chụp ảnh, ông luôn chủ động đứng nép sang một bên. Khi nhiếp ảnh gia bảo:
– Bác trai đứng sát vào cho đẹp.
Ông liền lắc đầu:
– Đây là ngày của hai mẹ con. Tôi đứng ngoài cũng được.
Chỉ một câu nói ấy khiến lòng tôi chợt dao động.
Lúc cả ba đi ăn trưa, mẹ vô tình kể rằng suốt bốn năm qua, mỗi tháng ông Hòa đều lặng lẽ chuyển tiền cho mẹ gửi lên cho tôi với lý do là học bổng của địa phương. Thực ra đó là tiền ông làm thêm, sợ tôi mặc cảm nên nhất quyết không cho mẹ nói.
Tôi sững người.
Hóa ra chiếc laptop mới tôi từng nhận được năm hai đại học, khoản viện phí khi tôi bị tai nạn, cả số tiền đóng học kỳ cuối… đều có phần đóng góp của ông.
Ông chưa từng yêu cầu tôi gọi một tiếng “cha”. Cũng chưa từng trách tôi hỗn láo hay lạnh nhạt. Ông chỉ âm thầm quan tâm như một người thân thực sự.
Tôi nhìn sang đôi bàn tay chai sần của ông, những vết nứt hằn sâu vì nhiều năm lao động. Bất giác tôi nhớ lại bản thân đã căm ghét một con người mà chưa từng cho ông cơ hội giải thích.
Sau bữa ăn, mẹ xin vào nhà vệ sinh. Chỉ còn tôi và ông ngồi đối diện nhau.
Một lúc lâu, ông mới cười nhẹ:
– Chú biết con vẫn chưa thể chấp nhận chú. Không sao cả. Chỉ cần con đừng giận mẹ nữa. Những năm qua bà ấy nhớ con nhiều lắm. Đêm nào cũng nhìn ảnh con rồi khóc.
Nghe đến đó, cổ họng tôi nghẹn lại.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi cúi đầu nói khẽ:
– Con… xin lỗi.
Ông chỉ mỉm cười rồi vỗ nhẹ lên vai tôi như một người cha vẫn thường động viên con trai mình.
Chiều hôm ấy, trên chuyến xe trở về quê, lần đầu tiên sau bốn năm tôi ngồi cạnh mẹ, lắng nghe bà kể đủ thứ chuyện trong làng, còn ông Hòa thì thi thoảng quay xuống hỏi tôi có mệt không, có muốn dừng xe nghỉ một lát không.
Khung cảnh bên ngoài vẫn là con đường quen thuộc dẫn về ngôi nhà cũ, nhưng trong lòng tôi, mọi thứ đã khác.
Tôi chợt nhận ra, tình thân không được quyết định bởi huyết thống hay một tờ giấy kết hôn. Điều khiến một người xứng đáng được gọi là cha chính là sự yêu thương, hy sinh và kiên nhẫn dành cho gia đình.
Ngày bước qua cánh cổng nhà, tôi khẽ cất tiếng gọi:
– Cha… con về rồi.
Người đàn ông ấy quay lại, đôi mắt đỏ hoe vì xúc động. Ông không nói gì, chỉ mỉm cười thật hiền.
Nụ cười ấy đã xóa tan bốn năm hiểu lầm, để tôi hiểu rằng có những người không sinh ra mình, nhưng vẫn có thể yêu thương mình bằng cả tấm lòng như một người cha ruột.