CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Rời bỏ quê hương cô gái sang Đài Loan làm ô sin để tìm cha đẻ, không ngờ ông chủ lại là người cha thất lạc 30 năm………
Rời quê nghèo, tôi một mình sang Đài Loan làm người giúp việc chỉ với một mong ước duy nhất: tìm được người cha ruột mà cả đời tôi chưa từng biết mặt. Tôi không ngờ rằng, sau gần nửa thế kỷ tìm kiếm trong vô vọng, người đàn ông tôi đang chăm sóc lại chính là người cha mà tôi đã tưởng mình vĩnh viễn không thể gặp.
Đêm hôm ấy, trong căn phòng trọ chật hẹp trên đảo Bành Hồ, tôi ngồi bệt xuống nền nhà, hai tay run rẩy lục tung chiếc vali cũ. Quần áo bị tôi kéo ra vứt ngổn ngang nhưng thứ tôi cần tìm vẫn không thấy.
Chiếc túi gấm màu đỏ đã biến mất.
Bên trong chiếc túi ấy chỉ có hai món đồ, nhưng với tôi, chúng quý hơn bất cứ thứ tài sản nào trên đời: một tấm ảnh đen trắng đã ngả màu và chiếc nhẫn vàng nhỏ có khắc tên hai người.
Tôi tìm dưới gầm giường, mở từng ngăn kéo, kiểm tra cả túi áo lẫn túi quần. Không có.
Tôi ngồi thẫn thờ rất lâu rồi bật khóc.
Tôi tên là Trần Ngọc Hạnh, sinh năm 1986 tại một vùng quê nghèo thuộc Lào Cai. Suốt tuổi thơ, tôi chỉ biết mình lớn lên bên người dì ruột. Mỗi lần hỏi về cha mẹ, dì đều lảng tránh hoặc chỉ nói rằng mẹ tôi đã mất từ khi tôi còn đỏ hỏn, còn cha thì ở một nơi rất xa.
Tôi chưa bao giờ biết “xa” là bao nhiêu.
Cho đến năm tôi hai mươi tuổi.
Hôm ấy là ngày cưới của tôi. Khi khách khứa đang đông vui ngoài sân, dì bất ngờ kéo tôi vào căn phòng nhỏ phía sau nhà. Bà đóng cửa, ngồi đối diện tôi rồi lấy từ trong chiếc hòm gỗ cũ một túi gấm đỏ.
Mắt dì đỏ hoe.
“Hạnh à, có chuyện này dì đã giấu con suốt hai mươi năm. Nhưng hôm nay con đã trưởng thành, dì không thể giữ bí mật ấy nữa.”
Tôi ngơ ngác nhìn dì.
Dì nghẹn ngào nói:
“Dì không phải mẹ ruột của con. Mẹ con tên là Phạm Thúy Lan. Bà ấy mất khi con mới hơn hai tháng tuổi vì một căn bệnh hiểm nghèo. Trước khi qua đời, mẹ con chỉ nhờ dì một việc… nếu sau này có cơ hội, hãy giúp con tìm lại cha.”
Tôi chết lặng.
Bao nhiêu năm tôi cứ nghĩ mình là một đứa trẻ không cha không mẹ vì số phận. Nhưng hóa ra, trên đời này từng có một người đàn ông luôn tồn tại ở đâu đó, mang dòng máu của tôi.
Dì kể rằng thời trẻ, mẹ từng có thời gian làm việc tại Singapore. Năm 1985, trong một lần giao hàng cho một công ty buôn bán, mẹ quen Trần Quốc Thịnh, một thương nhân trẻ đến từ Cao Hùng.
Hai người yêu nhau.
Nhưng tình yêu của họ không có một cái kết trọn vẹn.
Khi mẹ mang thai, gia đình ở quê xảy ra biến cố khiến bà phải lập tức trở về Việt Nam. Khoảng cách địa lý, hoàn cảnh thời cuộc và những biến động liên tiếp khiến họ mất liên lạc.
Trước ngày chia tay, cha tôi đã đưa cho mẹ một tấm ảnh của ông, phía sau có ghi tên và ngày tháng. Ông còn tháo chiếc nhẫn vàng đang đeo, bên trong khắc tên hai người, rồi nói rằng nhất định sẽ tìm được mẹ con tôi.
Nhưng ông đã không biết rằng mẹ tôi không còn sống được bao lâu.
Hai tháng sau khi sinh tôi, mẹ qua đời.
Tôi lớn lên mà không hề biết cha mình là ai.
Dì trao cho tôi chiếc túi gấm và dặn:
“Đây là những thứ duy nhất có thể giúp con tìm được ông ấy. Nếu một ngày con đủ điều kiện, hãy thử tìm về Đài Loan.”
Tôi cầm chiếc túi trong tay mà khóc không thành tiếng.
Nhiều năm sau đó, cuộc sống cuốn tôi đi. Tôi lấy chồng, sinh con, làm đủ nghề để vun vén gia đình. Mỗi khi nhìn thấy hai món kỷ vật, tôi lại tự hỏi người cha chưa từng gặp của mình giờ đang ở đâu. Ông còn sống không? Ông có từng đi tìm tôi không?
Năm 2010, khi các con đã lớn, tôi quyết định thực hiện điều mà mình đã ấp ủ suốt nhiều năm.
Tôi sang Đài Loan làm giúp việc.
Tôi không có tiền bạc, cũng chẳng có người quen. Tôi chỉ mang theo vài bộ quần áo, chút vốn liếng ít ỏi và chiếc túi gấm đỏ được giấu rất kỹ dưới đáy vali.
Công việc đầu tiên của tôi là chăm sóc một cụ bà lớn tuổi ở Đào Viên.
Gia đình ấy khá giả nhưng không hề coi thường người lao động. Tôi làm việc chăm chỉ, ăn uống giản dị và luôn giữ đúng bổn phận.
Người con trai của cụ bà là một người đàn ông trung niên tên Trần Khải Minh. Ông thường xuyên đi làm xa nhưng mỗi lần về nhà đều hỏi han mẹ rất cẩn thận.
Có lần ông đưa cho tôi một khoản tiền thưởng lớn vì tôi đã thức trắng nhiều đêm chăm sóc mẹ ông.
Tôi nhất quyết không nhận.
“Tiền công của tôi đã được thỏa thuận rồi. Nếu ông muốn giúp, hãy giữ lại để lo thuốc men cho bà.”
Ông nhìn tôi rất lâu rồi chỉ mỉm cười.
Từ đó, giữa tôi và gia đình ấy dần hình thành một mối quan hệ thân tình.
Một tối nọ, vì nhớ quê, tôi lấy tấm ảnh cũ ra xem. Trong ánh đèn vàng nhạt, khuôn mặt người đàn ông trẻ trong ảnh vẫn hiện rõ. Tôi đưa tay chạm lên khuôn mặt ấy và thì thầm:
“Cha ơi… không biết bây giờ cha đang ở đâu?”
Đúng lúc đó, cụ bà gọi tôi.
Tôi vội cất đồ vào tủ.
Không ai biết rằng chỉ vài ngày sau, cụ bà đột ngột trở bệnh nặng rồi qua đời.
Sau tang lễ, gia đình sắp xếp cho tôi sang Bành Hồ làm việc cho một người họ hàng. Vì phải chuyển đi gấp, tôi chỉ kịp thu dọn quần áo rồi lên đường.
Nửa tháng sau, khi cuộc sống ở nơi mới đã tạm ổn, tôi mới mở lại vali.
Và tôi phát hiện chiếc túi gấm đã biến mất.
Tôi hoảng loạn đến mức gần như phát điên.
Tất cả hy vọng của tôi, tất cả dấu vết duy nhất về cha tôi… đều nằm trong chiếc túi ấy.
Tôi ngồi khóc đến gần sáng.
Nhưng sáng hôm sau, tôi vẫn phải đi làm.
Tôi tự nhủ rằng dù không còn kỷ vật, tôi cũng không thể bỏ cuộc sau hơn ba mươi năm chờ đợi.
Ngày hôm đó, chủ nhà mới gọi tôi xuống phòng khách.
Ông là một người đàn ông khoảng ngoài sáu mươi, dáng cao, tóc đã bạc gần hết. Trước đây ông từng là chủ một xưởng chế biến hải sản trên đảo, nay đã nghỉ việc vì sức khỏe yếu.
Vừa nhìn thấy tôi, ông bỗng đứng khựng lại.
“Cô… tên gì?”
“Dạ, tôi tên Ngọc Hạnh.”
Sắc mặt ông thay đổi.
Ông nhìn tôi chăm chú đến mức khiến tôi cảm thấy khó hiểu.
“Cô sinh năm bao nhiêu?”
“Tôi sinh năm 1986.”
Chiếc cốc trên tay ông rơi xuống nền nhà.
Tôi giật mình.
Ông không nói gì thêm, chỉ quay người bước thật nhanh vào phòng riêng.
Một lát sau, ông trở ra với một chiếc hộp gỗ cũ.
Ông mở nắp.
Tôi nhìn thấy một tấm ảnh.
Tim tôi như ngừng đập.
Đó chính là tấm ảnh giống hệt thứ đã biến mất khỏi chiếc túi gấm của tôi.
Ông run run lấy thêm một chiếc nhẫn vàng từ trong hộp.
Mặt trong chiếc nhẫn có hai cái tên được khắc bằng những nét chữ đã mờ theo thời gian.
“Thịnh – Lan.”
Tôi bật khóc.
Ông nhìn tôi, đôi môi run lên.
“Lan… có phải mẹ cô tên là Phạm Thúy Lan không?”
Tôi không thể trả lời.
Chỉ biết nước mắt cứ thế tuôn xuống.
Người đàn ông trước mặt cũng khóc.
Ông lấy từ trong ngăn kéo một lá thư cũ, giấy đã ố vàng.
“Bốn mươi năm rồi… cuối cùng con cũng tìm được cha.”
Tôi chết lặng.
Tôi chưa từng nghĩ ngày mình gặp cha lại đến theo cách ấy.
Hóa ra ông Trần Quốc Thịnh, người chủ mà tôi đang làm việc cho, chính là người đàn ông tôi đã tìm kiếm gần cả cuộc đời.
Còn người con trai tên Khải Minh mà tôi từng chăm sóc mẹ ở Đào Viên… cũng chính là anh trai cùng cha khác mẹ của tôi.
Điều khiến tôi càng bất ngờ hơn là chiếc túi gấm đã không hề bị mất.
Sau khi nghe tôi kể, ông Thịnh lặng người rồi gọi điện cho con trai.
Một lúc sau, Khải Minh gửi đến một bức ảnh.
Anh nói rằng trong lúc tôi chuyển nhà, anh đã vô tình nhìn thấy chiếc túi gấm bị mắc trong một ngăn phụ của vali. Vì bên trong có những giấy tờ cũ nên anh giữ lại, định khi có dịp sẽ gửi cho tôi.
Tôi vừa khóc vừa cười.
Hóa ra thứ tôi tưởng đã mất vĩnh viễn lại chính là sợi dây cuối cùng đưa tôi trở về với gia đình.
Những ngày sau đó, ông Thịnh kể cho tôi nghe về bốn mươi năm ông đã sống như thế nào. Ông từng nhiều lần tìm kiếm mẹ tôi nhưng thông tin quá ít. Ông cũng không biết đứa con mình từng mong đợi đã ra đời hay chưa.
Ông giữ chiếc nhẫn suốt bốn mươi năm.
Tôi cũng giữ một nửa ký ức của ông suốt gần cả đời.
Hai cha con ngồi bên nhau rất lâu, kể cho nhau nghe những năm tháng đã bỏ lỡ.
Ngày tôi chuẩn bị trở về Việt Nam, ông nắm tay tôi thật chặt.
“Cha không thể trả lại cho con bốn mươi năm đã mất. Nhưng những năm tháng còn lại, cha muốn được sống như một người cha thật sự của con.”
Tôi bật khóc và ôm lấy ông.
Suốt đời mình, tôi từng nghĩ mình đi tìm cha.
Đến cuối cùng, tôi mới hiểu, có lẽ cả hai cha con đều đã đi tìm nhau.
Chỉ là chúng tôi đã lạc mất nhau quá lâu.
Vài tháng sau, tôi trở lại Đài Loan một lần nữa, nhưng lần này không phải với thân phận người giúp việc đi tìm cội nguồn.
Tôi trở về với tư cách một người con.
Ông Thịnh đưa tôi về quê cũ của ông, kể lại từng câu chuyện về mẹ tôi. Trước bàn thờ tổ tiên, ông đặt tấm ảnh của mẹ bên cạnh ảnh mình rồi nói:
“Lan à, anh đã tìm thấy con của chúng ta rồi.”
Tôi đứng phía sau, nước mắt lặng lẽ rơi.
Bốn mươi năm chờ đợi cuối cùng cũng có câu trả lời.
Tôi không thể thay đổi quá khứ, không thể khiến mẹ sống lại, cũng chẳng thể lấy lại những ngày thơ ấu đã thiếu vắng tình cha.
Nhưng tôi vẫn thấy mình may mắn.
Bởi trên đời này, có những người cả đời đi tìm một mái nhà.
Còn tôi, sau gần nửa thế kỷ, cuối cùng đã tìm được người cha mà mình từng nghĩ chỉ có thể gặp trong giấc mơ.