
Tôi sinh ra trong một gia đình khá giả ở Sài Gòn, bố mẹ có nhà riêng, có cửa hàng kinh doanh ổn định. Từ nhỏ đến lớn, tôi chưa từng phải lo lắng chuyện tiền bạc. Tôi học đại học, ra trường làm văn phòng cho “có việc”, chứ thật ra lương bao nhiêu cũng không quan trọng.
Cho đến khi tôi gặp anh.
Anh là kiểu người mà mẹ tôi gọi thẳng thừng là “không có tương lai”.
Một chàng trai tỉnh lẻ, lên thành phố làm công nhân kỹ thuật. Lương tháng 8 triệu. Không nhà, không xe, không quan hệ. Tài sản duy nhất có lẽ là sự hiền lành và… một trái tim rất thật.
Tôi yêu anh.
Yêu cái cách anh luôn đứng chờ tôi dưới cổng công ty mỗi chiều, dù trời nắng hay mưa. Yêu cách anh cẩn thận gói từng món quà nhỏ, dù chỉ là chiếc kẹp tóc vài chục nghìn. Yêu cả sự vụng về của anh khi lần đầu dẫn tôi về quê, lúng túng như một đứa trẻ.
Nhưng mẹ tôi thì không.
Ngày tôi dẫn anh về ra mắt, mẹ chỉ nhìn anh một lượt từ đầu đến chân, rồi quay sang tôi:
“Con quen kiểu người này bao lâu rồi?”
Tôi biết câu hỏi đó không phải để tìm hiểu.
Mà là để đánh giá.
Tôi nắm tay anh, trả lời dứt khoát:
“Con muốn cưới anh ấy.”
Mẹ tôi cười nhạt.
“Cưới? Lấy gì mà cưới? Nó nuôi nổi con không?”
Anh im lặng.
Tôi siết tay anh chặt hơn.
“Con không cần ai nuôi.”
Mẹ tôi nhìn tôi, ánh mắt sắc như dao:
“Được. Nếu con đã chọn, thì cưới. Nhưng không có chuyện ra riêng. Ở rể. Để mẹ xem nó chịu được bao lâu.”
Tôi tưởng đó chỉ là một câu nói trong lúc giận.
Nhưng không.
Đó là điều kiện.
—
Chúng tôi cưới nhau.
Không đám cưới rình rang. Không xe hoa, không nhà hàng sang trọng. Chỉ là một bữa tiệc nhỏ, có người thân hai bên.
Anh dọn về ở nhà tôi.
Bắt đầu cuộc sống “ở rể” – thứ mà sau này tôi mới hiểu, không đơn giản là sống chung.
Mà là sống dưới cái nhìn… không bao giờ công nhận.
—
Những ngày đầu, tôi vẫn nghĩ mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Anh cố gắng hết sức.
Sáng đi làm từ sớm, tối về phụ bố tôi dọn hàng. Cuối tuần lại giúp mẹ tôi việc nhà. Anh không bao giờ than vãn, không bao giờ phản ứng.
Nhưng mẹ tôi… chưa từng hài lòng.
“Đi làm cả ngày mà mang về có 8 triệu, bằng một góc tiền điện nước trong nhà.”
“Ăn thì nhiều, làm thì chẳng được bao nhiêu.”
“Ở rể mà không biết thân biết phận.”
Những câu nói đó, ban đầu là nói sau lưng.
Rồi dần dần… nói thẳng.
Trước mặt anh.
Trước mặt tôi.
Tôi từng phản đối.
“Mẹ, anh ấy đã cố gắng rồi!”
Mẹ tôi lạnh lùng:
“Cố gắng mà vẫn nghèo thì có ích gì?”
Tôi cứng họng.
Còn anh… chỉ cười.
“Không sao đâu em.”
Câu nói đó, anh lặp lại suốt bốn năm.
Bốn năm chịu đựng.
Bốn năm bị xem thường.
Bốn năm sống trong chính ngôi nhà mà anh không có quyền lên tiếng.
—
Có những lúc tôi thấy anh ngồi một mình ngoài ban công rất lâu.
Tôi hỏi:
“Anh nghĩ gì thế?”
Anh chỉ lắc đầu:
“Không có gì.”
Nhưng tôi biết.
Có rất nhiều thứ.
Chỉ là anh không nói.
—
Năm thứ ba, tôi mang thai.
Đó lẽ ra phải là niềm vui.
Nhưng với mẹ tôi, nó lại là một lý do khác để chì chiết.
“Có con rồi mà vẫn không khá lên được, sau này lấy gì nuôi?”
“Đàn ông gì mà để vợ bầu vẫn không lo nổi cuộc sống.”
Anh im lặng.
Càng ngày càng im lặng.
—
Con tôi ra đời.
Một bé trai kháu khỉnh.
Anh vui lắm.
Ngày nào cũng ôm con, cười như một đứa trẻ.
Nhưng niềm vui đó… không kéo dài.
Áp lực càng lúc càng lớn.
Chi phí tăng lên. Tiếng nói trong nhà vẫn vậy. Thậm chí còn nặng nề hơn.
Tôi bắt đầu mệt mỏi.
Không phải vì anh.
Mà vì… tất cả.
Có những lúc, tôi cũng buột miệng:
“Anh cố gắng hơn một chút được không?”
Nói xong, tôi đã thấy hối hận.
Nhưng lời nói… không thể rút lại.
Anh nhìn tôi.
Ánh mắt đó… tôi không quên được.
Không giận.
Không trách.
Chỉ là… buồn.
—
Rồi một ngày.
Anh đi làm như bình thường.
Sáng hôm đó, anh còn hôn lên trán con, quay sang tôi:
“Tối nay anh về sớm.”
Tôi gật đầu.
Không nghĩ gì.
Nhưng tối hôm đó… anh không về.
—
Ban đầu, tôi nghĩ anh tăng ca.
Tôi gọi điện.
Không bắt máy.
Tôi nhắn tin.
Không trả lời.
Đến 10 giờ đêm, tôi bắt đầu lo.
12 giờ… tôi hoảng.
Tôi gọi cho công ty.
Họ nói anh đã tan ca từ 5 giờ chiều.
Tôi đứng chết lặng.
—
Cả đêm đó, tôi không ngủ.
Tôi gọi cho tất cả những người anh quen.
Không ai biết.
Mẹ tôi thì lạnh lùng:
“Chắc nó bỏ đi rồi. Đàn ông kém cỏi thì chỉ có thế.”
Tôi bật khóc:
“Mẹ đừng nói vậy!”
Nhưng trong lòng… tôi sợ.
Sợ điều đó là thật.
—
Ba ngày sau.
Không tin tức.
Tôi gần như phát điên.
Tôi ôm con, đi khắp nơi tìm.
Từ công ty, đến những quán anh hay ghé.
Không có.
Không một dấu vết.
Đến ngày thứ năm.
Tôi nhận được một cuộc gọi.
Từ một số lạ.
“Chị là vợ anh Minh phải không?”
Tim tôi như ngừng đập.
“Vâng… anh ấy đâu rồi?”
Người bên kia im lặng vài giây, rồi nói:
“Anh ấy nhờ tôi đưa cho chị cái này.”
Một địa chỉ.
—
Tôi đến đó ngay lập tức.
Đó là một khu nhà trọ cũ, nằm trong con hẻm nhỏ.
Người đàn ông đưa cho tôi một chiếc phong bì.
“Anh ấy gửi lại trước khi đi.”
Tôi run run mở ra.
Bên trong là… một cuốn sổ.
Và một lá thư.
—
Tôi mở thư.
Chữ viết của anh.
Nắn nót, quen thuộc.
“Em,
Khi em đọc được những dòng này, chắc anh đã đi xa rồi.
Anh xin lỗi vì không nói trước. Nhưng nếu nói, anh biết em sẽ không cho anh đi.
Bốn năm qua, anh đã cố gắng rất nhiều.
Không phải để chứng minh với mẹ em.
Mà để chứng minh với chính mình… rằng anh xứng đáng với em.
Nhưng anh thất bại.
Anh không trách ai.
Không trách mẹ em.
Không trách em.
Chỉ trách bản thân mình… chưa đủ giỏi.
Anh không muốn con lớn lên trong cảnh bị người khác coi thường bố nó.
Nên anh chọn rời đi.
Anh sẽ bắt đầu lại từ đầu.
Khi nào anh đủ tốt… anh sẽ quay về.
Nếu lúc đó em vẫn còn chờ.
Còn nếu không…
Hãy coi như chúng ta đã từng có một khoảng thời gian đẹp.
Anh để lại toàn bộ tiền tiết kiệm trong cuốn sổ.
Không nhiều… nhưng là tất cả những gì anh có.
Chăm sóc con giúp anh.
Và… đừng khóc.
Anh không xứng để em phải đau như vậy.
Minh.”
—
Tôi không biết mình đã ngồi đó bao lâu.
Chỉ biết khi đứng dậy, mắt tôi không còn nhìn rõ nữa.
Tôi mang cuốn sổ về.
Mở ra.
Từng trang… là ghi chép chi tiết từng đồng anh tiết kiệm.
5 nghìn.
10 nghìn.
50 nghìn.
Có cả những khoản rất nhỏ.
Ở trang cuối, tổng cộng là… 312 triệu.
Tôi chết lặng.
Một người lương 8 triệu…
Trong bốn năm…
Đã tiết kiệm được từng đó.
Trong khi tôi… chưa từng hỏi anh có bao nhiêu tiền.
—
Đêm đó, tôi không ngủ.
Tôi nhìn con.
Rồi nhìn lại cuốn sổ.
Và lần đầu tiên…
Tôi hiểu.
Người “kém cỏi” không phải là anh.
—
Sáng hôm sau, tôi nói với mẹ:
“Con sẽ chuyển ra ngoài.”
Mẹ tôi sững sờ:
“Con nói gì?”
“Con sẽ tự nuôi con. Và đợi anh ấy.”
Mẹ tôi tức giận:
“Con điên rồi à? Nó bỏ con đi rồi!”
Tôi nhìn mẹ.
Giọng bình tĩnh:
“Không. Là chúng ta đã đẩy anh ấy đi.”
Cả căn nhà im lặng.
—
Tôi dọn ra ngoài.
Một căn hộ nhỏ.
Không sang trọng.
Nhưng là nơi… tôi có thể sống đúng với lựa chọn của mình.
—
Một năm.
Hai năm.
Ba năm.
Không tin tức.
Có lúc tôi nghĩ… anh sẽ không quay lại nữa.
Nhưng tôi vẫn đợi.
Không phải vì tôi yếu đuối.
Mà vì tôi biết…
Có những người, nếu bỏ lỡ, sẽ không bao giờ gặp lại lần thứ hai.
—
Năm thứ tư.
Một buổi chiều.
Có người gõ cửa.
Tôi mở ra.
Và đứng chết lặng.
Anh đứng đó.
Gầy hơn.
Sạm hơn.
Nhưng ánh mắt… khác.
Không còn là ánh mắt chịu đựng năm xưa.
Mà là… tự tin.
Anh nhìn tôi.
Khẽ nói:
“Anh về rồi.”
Tôi không khóc.
Chỉ hỏi một câu:
“Anh còn muốn vào không?”
Anh gật đầu.
Tôi mở cửa.
—
Câu chuyện của chúng tôi… không kết thúc ở đó.
Vì điều gây tranh cãi nhất không phải là việc anh quay lại.
Mà là câu hỏi:
Nếu là bạn…
Bạn có đợi không?