CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Ngay trong ngày hôm ấy, toàn bộ hồ sơ của hai bé gái, được mẹ đặt tên là An và Ân, được chuyển khẩn cấp từ bệnh viện tỉnh lên Bệnh viện Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh. Sau khi hội chẩn với nhiều chuyên gia, Hội đồng y khoa đưa ra kết luận khiến người mẹ gần như chết lặng: muốn hai đứa trẻ có cơ hội sống, bắt buộc phải tiến hành phẫu thuật tách hộp sọ.
Thế nhưng, tỷ lệ tử vong của ca mổ được dự đoán lên đến gần 90%.
Nếu không phẫu thuật, các bác sĩ cho rằng hai bé cũng khó có thể cầm cự quá vài tuần.
Suốt những ngày sau đó, chị Thảo phải nghe đi nghe lại hàng loạt lời cảnh báo. Các bác sĩ giải thích về nguy cơ tổn thương não, mất máu, biến chứng thần kinh, khả năng một bé hoặc thậm chí cả hai không thể tỉnh lại sau ca mổ. Chi phí điều trị cũng là một con số khổng lồ mà một gia đình bình thường khó lòng gánh nổi.
Có người còn khuyên chị nên chuẩn bị tinh thần cho tình huống xấu nhất.
Nhưng đêm hôm ấy, khi bệnh viện đã chìm vào im lặng, chị Thảo ngồi bên hai chiếc lồng kính. Hai đứa trẻ nằm cạnh nhau, những ngón tay bé xíu khẽ cử động. Một bé hé mắt, rồi lại ngủ thiếp đi.
Chị đưa tay áp lên tấm kính lạnh, nước mắt cứ thế chảy xuống.
Chị không biết ngày mai sẽ ra sao.
Chị chỉ biết rằng hai đứa con vẫn đang cố gắng sống.
Vậy thì người mẹ như chị không có quyền là người đầu tiên bỏ cuộc.
Sáng hôm sau, chị Thảo cầm bút ký vào giấy đồng ý phẫu thuật.
Bàn tay run đến mức phải ký lại lần thứ hai.
Trước khi rời khỏi phòng, chị chỉ nói với bác sĩ:
“Xin hãy cứu các con tôi. Dù chỉ còn một phần trăm hy vọng, tôi cũng muốn thử.”
Bệnh viện sau đó quyết định mời bác sĩ Lê Quang Huy, một chuyên gia phẫu thuật thần kinh nổi tiếng, từng thực hiện hàng trăm ca mổ phức tạp. Ông đã ngoài 58 tuổi và gần như không còn nhận những ca đặc biệt nguy hiểm.
Khi nhìn thấy hồ sơ của An và Ân, ông im lặng rất lâu.
Những hình ảnh chụp não được phóng lớn trên màn hình. Hai hộp sọ dính liền, hệ thống mạch máu của hai bé đan xen vào nhau như một mạng lưới vô cùng phức tạp. Có những đoạn gần như không thể phân biệt rõ đâu là mạch của bé này, đâu là mạch của bé kia.
Chỉ một thao tác sai vài milimet cũng có thể khiến cả hai mất máu nghiêm trọng.
Bác sĩ Huy mang hồ sơ về nghiên cứu suốt ba ngày.
Đến ngày thứ tư, ông quay lại bệnh viện.
“Tôi nhận ca.”
Mọi người trong phòng đều ngẩng lên.
Một đồng nghiệp hỏi:
“Anh có chắc không? Tỷ lệ nguy hiểm quá cao.”
Ông nhìn về phía hai đứa trẻ rồi chậm rãi đáp:
“Không ai có thể hứa với gia đình rằng chúng ta sẽ thành công. Nhưng nếu chúng ta không làm gì, các cháu chắc chắn không có tương lai. Ít nhất, hãy cho chúng một cơ hội.”
Ngay sau đó, một kế hoạch đặc biệt được triển khai.
Hơn 40 bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên thuộc nhiều chuyên khoa được huy động. Các chuyên gia thần kinh, nhi khoa, gây mê hồi sức, phẫu thuật tạo hình, mạch máu và hồi sức tích cực cùng tham gia.
Suốt gần sáu tháng, cả ê-kíp không ngừng chuẩn bị.
Một mô hình hộp sọ 3D của hai bé được dựng lại dựa trên hàng loạt phim CT và MRI. Từng mạch máu, từng cấu trúc xương, từng vị trí nguy hiểm đều được đánh dấu.
Các bác sĩ tập đi tập lại từng bước.
Mổ thử.
Dừng lại.
Đánh giá.
Làm lại.
Có những ngày họ ở trong phòng mô phỏng đến tận khuya.
Không ai muốn đến ngày phẫu thuật mới phát hiện ra một tình huống chưa từng được tính đến.
Đây là ca phẫu thuật chưa từng được thực hiện tại bệnh viện.
Và với hai đứa trẻ, đó không phải là một ca mổ thông thường.
Đó là ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Đến ngày 15, phòng mổ đặc biệt được chuẩn bị.
Hai nhóm phẫu thuật được bố trí song song. Mỗi nhóm chịu trách nhiệm theo dõi một bé, nhưng mọi quyết định đều phải được thống nhất từng phút.
8 giờ sáng.
An và Ân được đưa vào phòng mổ.
Chị Thảo đứng ngoài hành lang, hai tay đan chặt vào nhau.
Cánh cửa phòng mổ đóng lại.
Đồng hồ bắt đầu chạy.
Những giờ đầu tiên diễn ra tương đối thuận lợi.
Nhưng khi các bác sĩ tiếp cận phần hộp sọ dính liền, không khí trong phòng mổ lập tức thay đổi.
Mạng lưới tĩnh mạch chung phức tạp hơn rất nhiều so với dự tính.
Hai hệ thống tuần hoàn có những nhánh mạch dùng chung.
Nếu cắt nhầm, một bé có thể mất máu cấp tính.
Nếu cố giữ nguyên, việc tách hộp sọ sẽ không thể hoàn thành.
Bác sĩ Huy nhìn màn hình, giọng thấp nhưng dứt khoát:
“Chậm lại. Không được vội.”
Các điều dưỡng lập tức điều chỉnh.
Không ai nói thêm một lời.
Rồi biến cố xảy ra.
Một mạch máu bất ngờ rách.
Máu bắt đầu tràn vào vùng phẫu thuật.
Màn hình theo dõi của Ân lập tức thay đổi.
“Huyết áp tụt!”
Một tiếng cảnh báo vang lên.
Ê-kíp gây mê lập tức tăng cường hỗ trợ.
Bác sĩ Huy nhìn sang màn hình của An.
Các chỉ số của bé cũng bắt đầu dao động.
Chỉ trong vài giây, cả phòng mổ rơi vào trạng thái căng thẳng cực độ.
“Cầm máu!”
Một bác sĩ hét lên.
Nhưng vị trí mạch máu nằm quá sâu.
Nếu xử lý không đúng, tổn thương có thể lan sang vùng não của cả hai bé.
Bác sĩ Huy im lặng vài giây.
Rồi ông nói:
“Không được dừng.”
Một thành viên trong ê-kíp hỏi:
“Nếu tiếp tục thì nguy cơ quá lớn!”
Ông nhìn thẳng vào màn hình.
“Chúng ta đã đi đến đây rồi. Bây giờ càng phải chính xác.”
Hàng chục con người tiếp tục phối hợp như một cỗ máy duy nhất.
Một người kiểm soát huyết áp.
Một người theo dõi từng nhịp tim.
Một người hút máu.
Một người chuẩn bị vật liệu cầm máu.
Những bác sĩ phẫu thuật thay nhau thực hiện từng thao tác nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Thời gian trôi qua.
Mười phút.
Hai mươi phút.
Rồi một giờ.
Cuối cùng, dòng máu được kiểm soát.
Nhưng thử thách lớn nhất vẫn còn phía trước.
Hai phần hộp sọ vẫn chưa thể tách hoàn toàn.
Bác sĩ Huy hít một hơi thật sâu.
“Tiếp tục.”
Hơn mười giờ sau khi ca mổ bắt đầu, khoảnh khắc mà tất cả chờ đợi cuối cùng cũng đến.
Hai phần hộp sọ được tách rời.
An và Ân chính thức trở thành hai cơ thể độc lập.
Trong phòng mổ không ai reo lên.
Không ai dám ăn mừng.
Bởi tất cả đều hiểu rằng cuộc chiến chưa kết thúc.
Hai đứa trẻ vẫn đang ở trạng thái cực kỳ nguy hiểm.
Sau khi đóng vết mổ, cả hai được chuyển thẳng đến phòng hồi sức tích cực.
Bên ngoài, chị Thảo đã ngồi đó suốt nhiều giờ.
Khi bác sĩ Huy bước ra, chị lập tức đứng bật dậy.
“Bác sĩ… các con tôi thế nào rồi ạ?”
Ông tháo khẩu trang.
Giọng ông khàn đi vì mệt:
“Ca mổ đã hoàn thành.”
Chị Thảo sững người.
“Cả hai… đều còn sống sao bác sĩ?”
Ông gật đầu.
“Cả hai đều đang được hồi sức.”
Chị Thảo bật khóc.
Cô khuỵu xuống ghế, hai tay ôm lấy mặt.
Đó không phải tiếng khóc của tuyệt vọng.
Đó là tiếng khóc của một người mẹ vừa được trả lại hai đứa con từ ranh giới sinh tử.
Những ngày tiếp theo vẫn vô cùng khó khăn.
An phải đối mặt với nhiều biến chứng hậu phẫu. Ân cũng có những thời điểm chỉ số xấu đi khiến cả khoa hồi sức phải thức trắng.
Có đêm, chị Thảo đứng ngoài cửa kính phòng bệnh, không dám chớp mắt.
Chị sợ chỉ cần mình quay đi, một trong hai đứa sẽ xảy ra chuyện.
Nhưng rồi ngày thứ ba trôi qua.
Ngày thứ năm.
Ngày thứ mười.
Các chỉ số dần ổn định.
Đến ngày thứ 18, An lần đầu tiên tự mở mắt.
Chị Thảo đang ngủ gục bên giường bệnh thì nghe tiếng bác sĩ gọi.
“Chị Thảo, con tỉnh rồi.”
Chị bật dậy.
Đôi mắt đỏ hoe của người mẹ nhìn vào khuôn mặt nhỏ bé phía trước.
An chớp mắt vài lần.
Rồi ngón tay bé khẽ cử động.
Chị Thảo nắm lấy bàn tay con.
“Con nghe mẹ nói không?”
Ngón tay bé khẽ siết lại.
Chỉ một cái siết rất nhẹ.
Nhưng với chị, đó là câu trả lời quý giá nhất trên đời.
Vài ngày sau, Ân cũng tỉnh.
Hai đứa trẻ được đặt ở hai chiếc giường riêng, lần đầu tiên trong đời mỗi bé có một không gian cơ thể hoàn toàn độc lập.
Bác sĩ Huy đứng trước cửa phòng hồi sức, nhìn hai đứa trẻ qua lớp kính.
Một điều dưỡng hỏi:
“Bác sĩ nghĩ sau này các cháu có thể sống bình thường không?”
Ông im lặng một lúc rồi đáp:
“Không ai biết chắc tương lai sẽ thế nào. Nhưng các cháu đã vượt qua điều mà rất nhiều người nghĩ là không thể.”
Nhiều tháng sau, An và Ân được xuất viện.
Ngày hai mẹ con rời bệnh viện, chị Thảo quay lại cúi đầu cảm ơn từng người trong ê-kíp.
Chị không có món quà nào đủ lớn.
Chỉ có hai bó hoa nhỏ và những giọt nước mắt.
Bác sĩ Huy không nhận lời cảm ơn.
Ông chỉ nói:
“Chị đừng cảm ơn chúng tôi. Hãy đưa các cháu về nhà và sống thật lâu, thật khỏe.”
Nhiều năm trôi qua.
An và Ân lớn lên cùng nhau.
Hai cô bé vẫn phải trải qua những đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ và quá trình phục hồi lâu dài. Có những điều các bạn đồng trang lứa làm được dễ dàng thì hai em phải mất nhiều thời gian hơn.
Nhưng hai đứa chưa bao giờ coi đó là lý do để đầu hàng.
Mỗi lần được hỏi điều gì khiến mình mạnh mẽ nhất, An thường mỉm cười:
“Vì em có em gái.”
Còn Ân lại nói:
“Vì chị em đã sống thì em cũng phải sống.”
Hai câu trả lời giản dị ấy khiến chị Thảo lần nào nghe cũng quay mặt đi lau nước mắt.
Nhiều năm sau nữa, bác sĩ Huy đã nghỉ hẳn công việc phẫu thuật.
Trong căn phòng làm việc cũ, ông vẫn giữ một mô hình 3D nhỏ của hai hộp sọ từng được sử dụng trong quá trình chuẩn bị cho ca mổ năm ấy.
Đó là ca phẫu thuật khiến ông mất nhiều đêm không ngủ nhất.
Nhưng cũng là ca mổ ông nhớ lâu nhất.
Bởi đôi khi, y học không chỉ là những con số về tỷ lệ thành công.
Có những lúc, phía sau một ca bệnh là hai sinh mạng nhỏ bé đang cố gắng bám lấy cuộc đời.
Và nhiệm vụ của người thầy thuốc không phải là bảo đảm rằng họ chắc chắn sẽ chiến thắng.
Mà là không bỏ cuộc khi vẫn còn một cơ hội để cứu người.
Còn với chị Thảo, mỗi buổi sáng nhìn hai cô con gái tự mình bước xuống cầu thang, tranh nhau chiếc bánh mì rồi cười vang cả căn nhà, chị vẫn nhớ về ngày mình ký vào tờ giấy đồng ý phẫu thuật.
Ngày ấy, chị biết mình có thể mất cả hai.
Nhưng chị cũng biết nếu không thử, chị sẽ phải sống cả đời với câu hỏi:
“Giá như ngày đó mình cố thêm một lần nữa thì sao?”
Và giờ đây, khi nhìn hai đứa trẻ trưởng thành từng ngày, chị hiểu rằng quyết định khó khăn nhất cuộc đời mình cũng chính là quyết định đã cho chị món quà quý giá nhất:
Hai đứa con được sống.