CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
BỐ VỪA MẤT, ANH EM ĐẨY NHAU CHI TIỀN ĐÁM TANG, NHƯNG KHI HỌ HÀNG KÉO ĐẾN, AI CŨNG TRANH NHAU KHÓC TRƯỚC LINH CỮU: “LÚC BỐ CÒN SỐNG, CÓ AI TRANH NHAU CHĂM BỐ NHƯ BÂY GIỜ TRANH NHAU LÀM CON HIẾU ĐÂU!”
Tiếng khóc của anh cả vang lên nức nở ngay giữa gian nhà khi họ hàng vừa đặt chân tới. Anh vừa đấm ngực vừa gọi tên bố, khiến mấy người lớn tuổi trong họ cũng phải quay mặt lau nước mắt.
Thế nhưng chỉ khoảng mười phút trước, cũng chính người đàn ông ấy còn đứng trong căn bếp nhỏ phía sau nhà, cau có nói với tôi:
“Tiền quan tài, tiền xe tang, tiền thuê rạp rồi đủ thứ nữa. Sao em cứ mặc nhiên để anh lo hết vậy? Bố là bố chung, em cũng phải có trách nhiệm chứ!”
Tôi không đáp ngay. Tôi chỉ nhìn anh, rồi nhìn căn nhà nơi bố đã sống hơn ba mươi năm.
Trong lòng tôi khi ấy chỉ có một câu:
“Ngày bố còn khỏe, sao chẳng ai tranh nhau nhận phần chăm sóc bố? Đến lúc bố nằm xuống rồi, mọi người lại tranh nhau làm người con hiếu nhất.”
Tôi tên là Ngọc, ba mươi sáu tuổi, là giáo viên dạy cấp hai ở một thị trấn ven biển miền Trung.
Bố tôi, ông Vinh, vừa qua đời ở tuổi bảy mươi ba sau một cơn suy tim tái phát. Ông có ba người con. Anh cả Khải hơn tôi sáu tuổi, hiện đang làm nghề buôn vật liệu xây dựng và sống cùng vợ con ở thành phố. Em út Thảo lấy chồng ở tỉnh khác, cuộc sống cũng khá bận rộn.
Còn tôi là người duy nhất ở gần bố.
Ba năm trước, sau khi mẹ mất, sức khỏe của bố bắt đầu sa sút. Ban đầu chỉ là huyết áp thất thường, sau đó phát hiện bệnh tim. Bố đi viện ngày càng nhiều, thuốc men mỗi tháng cũng tốn một khoản không nhỏ.
Anh Khải mỗi lần nghe tin bố nhập viện thường chuyển tiền.
Anh nói:
“Em ở gần thì tiện hơn, cứ giúp anh chăm bố. Có gì thiếu tiền cứ bảo anh.”
Thảo cũng vậy. Mỗi lần gọi điện, em thường hỏi:
“Bố hôm nay thế nào rồi chị?”
Nhưng những câu hỏi ấy phần lớn chỉ dừng lại ở một cuộc điện thoại.
Người đưa bố đi khám là tôi.
Người xếp từng vỉ thuốc theo ngày là tôi.
Những đêm bố khó thở, tôi là người bật dậy lúc hai, ba giờ sáng.
Có những hôm đang chấm bài, điện thoại của tôi reo lên. Chỉ cần nghe bố nói một câu “Ngọc ơi, bố hơi khó thở”, tôi lập tức xin nghỉ, chạy về.
Có lần trời mưa rất lớn, đường ngập gần hết bánh xe. Tôi vẫn tự lái xe đưa bố vào bệnh viện.
Bố nằm trên giường bệnh, tay gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Ông nắm tay tôi, nhỏ giọng:
“Bố làm khổ con quá.”
Tôi cười:
“Bố nuôi con cả đời rồi, giờ con chăm bố vài năm thì có gì mà khổ.”
Bố không nói gì nữa. Ông chỉ quay mặt nhìn ra cửa sổ.
Tôi không ngờ đó lại là những ngày cuối cùng tôi còn được nghe giọng bố.
Ngày bố mất, ba anh em đứng giữa phòng khách, nhưng điều đầu tiên chúng tôi nói với nhau không phải là những kỷ niệm về bố.
Mà là tiền.
Anh Khải cầm cuốn sổ ghi chi phí, nhíu mày:
“Đám tang chắc phải hết gần sáu chục triệu. Anh đã đặt xe rồi, tiền áo quan cũng phải thanh toán. Ba anh em chia đều đi.”
Thảo gọi video từ quê chồng về, nghe vậy liền nói:
“Em đi xa, mấy ngày tới còn phải nghỉ làm, tiền xe cộ cũng tốn. Em góp được khoảng mười triệu thôi.”
Anh Khải lập tức nổi nóng:
“Mười triệu? Em nghĩ anh hái tiền ngoài cây à?”
Tôi đứng giữa hai người, mệt mỏi đến mức chẳng muốn tranh luận.
Tôi chỉ nói:
“Tiền nong để sau hãy tính. Bố mới mất, trước mắt cứ lo tang lễ cho bố đàng hoàng.”
Anh Khải quay sang:
“Em lúc nào cũng nói nghe nhẹ nhàng. Nhưng đến lúc thanh toán thì ai trả?”
Tôi im lặng.
Bởi tôi biết nếu cần, tôi vẫn sẽ trả.
Không phải vì tôi nhiều tiền hơn họ.
Mà vì tôi không muốn những ngày cuối cùng của bố lại biến thành một cuộc mặc cả.
Nhưng điều khiến tôi đau lòng nhất lại xảy ra khi họ hàng bắt đầu kéo đến.
Anh Khải thay bộ quần áo tang, vừa nhìn thấy mấy người bác họ bước vào đã lập tức quỳ xuống trước linh cữu.
“Bố ơi… bố bỏ con mà đi thật rồi sao?”
Tiếng khóc của anh vang cả sân.
Anh vừa khóc vừa kể:
“Cả đời bố vất vả vì chúng con. Con chưa kịp báo đáp gì cho bố…”
Mấy người họ hàng đứng cạnh liên tục an ủi:
“Khải đừng khóc nữa, bố đi cũng thanh thản vì có người con như cháu.”
Tôi đứng phía sau bàn thờ.
Không hiểu sao tôi lại thấy buồn cười, nhưng nước mắt thì cứ chảy xuống.
Bởi tôi nhớ rất rõ.
Ba tháng trước, khi bố phải nhập viện, anh Khải gọi điện cho tôi:
“Anh đang có chuyến hàng gấp, em cố gắng chăm bố giúp anh mấy hôm.”
Một tuần sau, anh mới về.
Còn bố lúc ấy đã xuất viện.
Thảo cũng chẳng khá hơn.
Em vừa bước vào nhà, thấy họ hàng đông đủ liền ôm mặt khóc:
“Bố ơi, con ở xa nên không chăm sóc bố được nhiều. Con ân hận quá…”
Một người dì lập tức kéo Thảo vào lòng:
“Con gái lấy chồng xa cũng khổ, bố con chắc hiểu cho con.”
Tôi nhìn hai người họ.
Một người khóc trước linh cữu.
Một người khóc bên cạnh họ hàng.
Còn tôi, người đã ngồi bên bố trong những đêm ông đau đến không ngủ được, lại chẳng khóc thành tiếng.
Không phải vì tôi không đau.
Mà bởi tôi đã khóc quá nhiều từ hôm bố còn nằm trên giường bệnh.
Đến lúc ông thực sự ra đi, trong lòng tôi chỉ còn một khoảng trống rất lớn.
Đúng lúc đó, một người cô họ nhìn tôi rồi buột miệng:
“Ngọc, sao con bình thản vậy? Bố mất mà chẳng thấy con khóc. Nhìn anh Khải với con Thảo mà xem, có ai đau lòng như chúng nó đâu.”
Câu nói ấy khiến tôi chết lặng.
Tôi muốn giải thích.
Muốn nói rằng có những giọt nước mắt đã rơi từ nhiều tháng trước, chỉ là chẳng ai nhìn thấy.
Nhưng rồi tôi nghĩ, giải thích với những người chỉ nhìn vào vài phút trước mắt thì có ích gì?
Tôi quay đi.
Đúng lúc ấy, bà Năm, người hàng xóm sống đối diện nhà tôi hơn hai mươi năm, lặng lẽ bước tới.
Trên tay bà là một chiếc túi vải màu nâu đã cũ.
Bà kéo tôi ra góc hiên, nhìn quanh rồi nói rất nhỏ:
“Ngọc, bố con gửi bác cái này.”
Tôi ngạc nhiên:
“Cái gì vậy bác?”
Bà Năm siết chặt chiếc túi.
“Bố con dặn kỹ lắm. Ông bảo chỉ được đưa cho con sau khi ông mất. Nếu ông còn sống thì tuyệt đối không nói.”
Tim tôi bỗng đập mạnh.
Tôi nhận lấy chiếc túi.
Bên trong có một chiếc hộp gỗ nhỏ, một xấp giấy tờ được buộc bằng dây đỏ và một phong thư viết tay.
Trên mặt phong thư chỉ có bốn chữ:
“Gửi con gái Ngọc.”
Tay tôi run lên.
Tôi mở thư.
Nét chữ của bố hiện ra trước mắt.
Ông viết rằng suốt mấy năm qua ông biết các con đều có gia đình, đều có cuộc sống riêng. Ông không muốn trở thành gánh nặng của bất kỳ ai.
Nhưng có một chuyện ông chưa từng nói.
Căn nhà tôi đang ở vốn không phải tài sản chung của ba anh em.
Nhiều năm trước, khi mẹ còn sống, bố mẹ đã bán mảnh đất cũ ngoài quê để mua căn nhà này. Sau đó, bố âm thầm sang tên quyền sở hữu cho tôi.
Không phải vì ông thiên vị.
Mà vì ông biết người ở bên ông nhiều nhất là tôi.
Trong phong thư, bố còn viết:
“Bố không để lại nhà cho con để các anh em phải tranh giành. Bố chỉ muốn con có một nơi để ở, vì bố biết con đã bỏ ra nhiều năm chăm sóc bố mẹ mà chưa bao giờ kể công.”
Tôi đọc đến đó thì nước mắt rơi xuống.
Nhưng điều khiến tôi bất ngờ hơn nằm ở phần cuối.
Bố viết rằng ông đã biết chuyện các anh em thường xuyên tranh luận về tiền bạc.
Ông cũng biết nhiều lần tôi phải tự bỏ tiền mua thuốc cho ông nhưng không nói với ai.
Vì thế, trong chiếc hộp gỗ còn có một cuốn sổ tiết kiệm cùng giấy tờ chứng minh số tiền ông đã dành dụm được.
Ông muốn dùng số tiền ấy để thanh toán toàn bộ chi phí tang lễ.
Phần còn lại được chia thành ba phần bằng nhau.
Không ai được lấy hơn phần của mình.
Tôi ôm chiếc hộp vào ngực, bật khóc.
Không phải vì tiền.
Mà vì đến tận lúc nằm xuống, bố vẫn sợ các con vì mình mà bất hòa.
Tôi mang mọi thứ ra trước mặt anh Khải và Thảo.
Anh Khải đọc từng tờ giấy, khuôn mặt dần thay đổi.
Thảo cũng im lặng rất lâu.
Tôi nói:
“Bố đã chuẩn bị hết rồi. Tiền tang lễ bố để lại đủ. Phần còn lại chia ba. Căn nhà này bố đã sang tên cho em từ nhiều năm trước.”
Không ai nói gì.
Một lúc lâu sau, anh Khải cúi đầu.
“Anh… không biết.”
Tôi nhìn anh:
“Em cũng không cần anh biết. Em chỉ muốn anh nhớ một chuyện. Lúc bố còn sống, bố cần người bên cạnh hơn là tiền.”
Anh Khải ngồi xuống chiếc ghế gỗ, hai tay ôm mặt.
Một lúc sau, anh bật khóc.
Nhưng lần này, anh không khóc lớn.
Anh chỉ nói:
“Anh sai rồi.”
Thảo cũng khóc.
“Em cũng vậy. Em cứ nghĩ gửi tiền về là đã làm tròn bổn phận…”
Không ai trách họ nữa.
Bởi bố đã mất rồi.
Những lời xin lỗi muộn màng cũng chẳng thể gọi ông trở lại.
Chiều hôm đó, ba anh em cùng nhau lo nốt những việc cuối cùng cho tang lễ.
Anh Khải tự tay lau bàn thờ.
Thảo ngồi gấp quần áo của bố.
Còn tôi đứng trước di ảnh ông rất lâu.
Tôi chợt nhận ra, có lẽ điều bố mong muốn nhất không phải là đứa con nào được khen là hiếu thảo nhất.
Ông chỉ mong sau khi ông đi, ba anh em vẫn còn coi nhau là người nhà.
Sau bốn mươi chín ngày, anh Khải gọi tôi.
Anh nói:
“Ngọc, cuối tuần này anh đưa các con về. Mình làm mâm cơm cúng bố nhé.”
Tôi đồng ý.
Thảo cũng từ tỉnh xa trở về.
Ba anh em cùng ngồi trong căn nhà cũ.
Trên bàn vẫn là những món bố thích ăn nhất: cá kho, canh chua và đĩa rau luộc chấm kho quẹt.
Chúng tôi chẳng ai nói nhiều.
Đến lúc thắp hương, anh Khải nhìn di ảnh bố rồi nói:
“Bố à, lần này anh em con không tranh nhau nữa.”
Tôi quay mặt đi, nước mắt lại rơi.
Bởi cuối cùng tôi hiểu, làm con hiếu không phải là khóc thật to trước linh cữu, cũng không phải là nói những lời đẹp đẽ trước mặt họ hàng.
Hiếu thảo đôi khi chỉ đơn giản là một đêm thức trắng bên giường bệnh.
Một bữa cơm nóng khi người già không còn tự nấu được.
Một viên thuốc được đặt đúng giờ.
Một cuộc điện thoại hỏi “Bố hôm nay có khỏe không?” khi chẳng có ai chứng kiến.
Và có lẽ, điều đau lòng nhất của đời người là đến khi cha mẹ không còn nữa, chúng ta mới hiểu những điều ấy quý giá đến nhường nào.
Bố tôi đã ra đi.
Nhưng chiếc túi vải cũ bà Năm đưa ngày hôm ấy vẫn được tôi giữ lại.
Không phải vì bên trong có tiền hay giấy tờ.
Mà vì đó là món quà cuối cùng bố để lại cho ba anh em:
Một lời nhắc rằng đừng đợi đến khi cha mẹ nằm xuống mới bắt đầu học cách yêu thương nhau.