
CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Ngày rời khỏi căn xưởng sản xuất cơ khí ở ngoại thành sau gần ba năm gắn bó, tôi vô tình làm rơi chiếc mặt dây chuyền đeo trên cổ. Giám đốc xưởng Vừa Thấy Liền Tái Mặt: ‘Đưa Tôi Gặp Mẹ Cậu…
Ngày rời khỏi căn xưởng sản xuất cơ khí ở ngoại thành sau gần ba năm gắn bó, tôi vô tình làm rơi chiếc mặt dây chuyền đeo trên cổ. Tiếng “cạch” khô khốc vang lên trên nền bê tông lạnh ngắt. Giữa tiếng máy móc vừa tắt xịch và không khí vội vã của ngày trả phòng trọ, âm thanh ấy nhỏ đến mức tưởng như chẳng ai để ý.
Thế nhưng, ông Lâm – giám đốc xưởng, người nổi tiếng nghiêm khắc và hiếm khi nở nụ cười – lại đột ngột khựng bước.
Tôi tên là Hoàng Nam, năm nay hai mươi bốn tuổi, quê ở một vùng đồng bằng chiêm trũng ven sông. Từ nhỏ, gia đình tôi chỉ có hai mẹ con. Mẹ tôi, bà Nguyễn Thị Mây, sống bằng gánh hàng rong và những buổi nhận thêu gia công tại nhà. Cả tuổi thơ của tôi gạt đi những thiếu thốn nhờ gánh hàng tảo tần của mẹ, nhờ tiếng kim thêu lách cách hàng đêm dưới ánh đèn dầu mờ tỏ.
Tôi chưa từng biết mặt cha mình. Mỗi lần tôi nhỏ lệ hỏi về ông, mẹ lại dừng tay kim, ánh nhìn vô định hướng ra khoảng sân tối mịt rồi trầm ngâm: “Cha con đi làm xa. Khi nào lớn, con sẽ hiểu.” Càng lớn lên, tôi càng nhận ra đằng sau sự im lặng ấy là một niềm đau quá lớn mà mẹ luôn cố giấu kín.
Trở lại mảnh dây chuyền vừa rơi dưới đất. Nó chỉ là một miếng đá ngọc màu lam xám nhạt, to chừng hai đốt ngón tay, bề mặt xước xát và các góc cạnh không hề bằng phẳng. Ngày tôi khăn gói lên thành phố làm thuê, mẹ tự tay xỏ dây rồi đeo vào cổ tôi. Tôi từng đùa bảo đây là bùa may mắn, mẹ chỉ dịu dàng bảo: “Đây là món đồ cũ mẹ giữ mấy chục năm rồi. Mang theo bên người để mẹ cảm thấy yên tâm.”
Khi tôi cúi xuống định nhặt, một bàn tay đã nhanh hơn. Ông Lâm nhặt miếng đá lên. Nhưng ngay khi đầu ngón tay chạm vào bề mặt xám nhạt ấy, nét mặt vị giám đốc vốn luôn sắt đá đột nhiên biến sắc. Bờ vai ông rung lên nhẹ.
Ông lật mặt sau của miếng đá. Ở đó có hai gạch chéo nhỏ khắc chìm chồng lên nhau – một ký hiệu đơn giản tôi đã nhìn thấy cả nghìn lần nhưng chưa từng bận tâm. Đặc biệt, cạnh dưới của miếng đá có một vết lõm bán nguyệt nhỏ xíu. Ông Lâm dùng ngón tay cái miết đi miết lại chỗ khuyết ấy. Bàn tay ông run rẩy đến mức khó tin.
“Cậu lấy món đồ này ở đâu ra?” – Giọng ông thấp xuống, khàn đục. “Báo cáo sếp, là mẹ tôi đưa cho tôi trước ngày đi làm.” “Mẹ cậu tên gì?” “Mẹ tôi tên Mây. Nguyễn Thị Mây.”
Ông Lâm hít một hơi thật sâu, đôi mắt thoáng chớp liên hồi như muốn nén lại điều gì đó vô cùng khủng khiếp. Ông nhìn tôi chằm chằm, ánh mắt không còn sự uy nghiêm của một người quản lý, mà đầy sự bàng hoàng và ngổn ngang ký ức.
“Mẹ cậu… ngày trước có từng sống ở khu xóm xưởng gỗ cũ ven sông Hồng không? Mấy chục năm trước?”
Tôi giật mình. Sao ông ấy lại biết chi tiết đến thế? Tôi gật đầu trong sự mơ hồ. Ông Lâm không giải thích thêm, chậm rãi đặt lại miếng đá vào tay tôi rồi nói một câu khiến tôi đứng hình:
“Thu dọn đồ đạc xong, cậu đi cùng tôi về quê cậu. Ngay chiều nay.”
Chuyến xe ô tô riêng của ông Lâm lao đi trong buổi chiều muộn mù sương. Suốt quãng đường dài hàng trăm cây số, ông không nói thêm một lời nào, chỉ liên tục chạm tay vào chiếc ví da đã cũ mềm ở túi áo ngực.
Khi chiếc xe dừng lại trước cổng ngôi nhà cấp bốn đơn sơ rợp bóng hoa giấy của mẹ tôi, trời đã chạng vạng. Tôi hớn hở chạy vào trước: “Mẹ ơi! Con về rồi này!”
Cánh cửa gỗ lách cách mở ra. Mẹ tôi bước ra, tay còn đang lau vào chiếc tạp dề cũ. Nhưng ngay khi ánh mắt mẹ lướt qua vai tôi và dừng lại ở người đàn ông đang đứng lặng lẽ bên gánh hoa giấy ngoài cổng, nụ cười trên môi mẹ khựng lại. Chiếc rổ mây trên tay mẹ chao nghiêng, rơi bộp xuống đất…
Ông Lâm đứng yên ở ngưỡng cửa, bước chân như nặng hàng tấn. Ánh mắt ông dồn nén biết bao chua xát và nghẹn ngào. Ông cất tiếng gọi, giọng run run:
“Mây… Là anh đây.”
Mẹ tôi tựa tay vào cánh cửa, người run lên cầm cập. Phải mất một lúc lâu, môi bà mới mấp máy phát ra âm thanh run rẩy:
“Anh… Anh vẫn còn sống sao? Mấy mươi năm qua anh đã đi đâu?”
Tôi đứng giữa hai người, sống lưng lạnh ngắt. Đầu óc rối bời với hàng loạt câu hỏi vỡ vụn. Tôi vội bước đến đỡ lấy mẹ, giọng khàn đi vì hoang mang:
“Mẹ, rốt cuộc là sao? Mẹ biết sếp của con từ trước khi sinh con ra đúng không?”
Mẹ tôi không trả lời ngay. Bà ngồi xuống chiếc ghế gỗ giữa nhà, gạt đi giọt nước mắt lăn dài trên gò má gầy guộc. Căn nhà rơi vào khoảng không tĩnh lặng đến nghẹt thở. Mẹ nhìn tôi, rồi nhìn người đàn ông đang từ từ bước vào nhà, cất giọng cay đắng:
“Tâm… Người đang đứng trước mặt con… chính là cha của con.”
Tôi đứng bật dậy, chiếc ghế gỗ xô lệch tạo nên tiếng động chát chúa. Hai mươi bốn năm qua, tôi lớn lên trong sự thiếu vắng hình bóng người cha, luôn tin rằng ông đã qua đời hoặc mất tích trong những biến cố thời trẻ. Giờ đây, người cha ấy lại xuất hiện dưới danh nghĩa là người chủ xưởng nơi tôi làm thuê?
Ông Lâm không giải thích bằng lời. Ông chậm rãi lấy từ trong túi áo ra một chiếc hộp nhỏ bằng kim loại đã sờn cũ. Bên trong là một miếng đá ngọc lam xám khác. Ông đặt nó lên bàn, ngay bên cạnh miếng đá của tôi.
Kỳ diệu thay, hai mảnh đá vốn dĩ có hình dáng méo mó, khi đặt cạnh nhau lại hoàn toàn khớp từng đường nét. Hai vết gạch chéo khắc phía sau chắp lại thành một biểu tượng hoàn chỉnh. Đặc biệt, hai vết lõm bán nguyệt ở mép đá khi ghép sát đã tạo thành một lỗ tròn nhỏ xíu ở giữa.
Mẹ tôi lấy tay che miệng, nước mắt vỡ ùa. Ông Lâm nhìn tôi, trầm giọng kể lại câu chuyện của hai mươi lăm năm trước.
Năm ấy, ông và mẹ tôi là hai người công nhân trẻ cùng làm việc tại một xưởng gỗ. Họ yêu nhau sâu sắc và đã đính ước. Kỷ vật tình yêu của họ là một miếng đá ngọc do chính tay ông Lâm mài dũa, sau đó tự tay bẻ đôi để mỗi người giữ một nửa làm tin.
Thế nhưng, một tai nạn lao động nghiêm trọng xảy ra tại xưởng gỗ thời đó đã khiến ông Lâm bị thương nặng và ngất đi. Khi tỉnh dậy trong bệnh viện ở một tỉnh xa, toàn bộ giấy tờ tùy thân của ông đã mất sạch, ký ức cũng bị ảnh hưởng nặng nề do chấn thương đầu. Mẹ tôi ở lại, tìm kiếm ông khắp nơi nhưng chỉ nhận được tin đồn thất thiệt rằng xưởng bị sập và không còn ai sống sót.
Mang thai tôi trong sự tuyệt vọng, mẹ lẳng lặng ôm nỗi đau trở về quê cũ, vượt qua mọi lời can thiệp, dị nghị của người đời để sinh và nuôi tôi khôn lớn. Miếng đá ngọc năm xưa được mẹ cất giữ như một mảnh ký ức thiêng liêng duy nhất về người chồng đã mất.
Về phần ông Lâm, mất nhiều năm chữa trị và phục hồi ký ức, ông quay lại xóm xưởng cũ thì nơi đó đã bị giải tỏa, mẹ tôi đã chuyển đi không để lại vết tích. Ông dành cả nửa đời còn lại chăm chỉ làm ăn, mở xưởng cơ khí riêng, nhưng chưa một ngày thôi tìm kiếm tung tích người phụ nữ năm xưa. Ông luôn đeo mảnh đá nửa còn lại bên mình như một lời hứa chưa trọn.
“Anh đã tìm em suốt từng ấy năm…” – Ông Lâm quỳ gối trước mặt mẹ tôi, đôi bàn tay chai sần nắm chặt lấy bàn tay gầy gò của bà. “Anh không mong em tha thứ cho sự chậm trễ này, nhưng xin em hãy cho anh cơ hội được bù đắp cho hai mẹ con.”
Tôi nhìn hai mảnh ngọc đã liền vệt trên mặt bàn, rồi nhìn giọt nước mắt lăn trên má mẹ và gương mặt hằn sâu vết thời gian của cha mình. Oán trách, ngỡ ngàng, rồi cuối cùng là sự nhẹ nhõm vỡ tan trong lồng ngực.
Sau hơn hai mươi năm chia cắt bởi số phận nghiệt ngã, mảnh ngọc khuyết rốt cuộc đã tìm lại được nửa còn lại của nó. Căn nhà nhỏ ven sông chiều hôm ấy ngập tràn hơi ấm của một cuộc đoàn tụ muộn màng nhưng trọn vẹn.