Giữa Nắng Gắt Hơn 40 Độ, Cậu Bé Vẫn Bế Em Gái Đi Thi Và Cái Kết Khiến Ai Cũng Rơi Nước Mắt….
Lúc 6:00 sáng, tim tôi bắt đầu đập nhanh – không phải vì báo thức mà vì nỗi lo đè nặng ngực. Căn phòng trọ nhỏ vẫn tối. Chiếc rèm cửa sờn chẳng ngăn được ánh sáng mơ hồ của buổi sáng. Hôm nay là ngày thi vào lớp 10 – ngày mà tôi đã chuẩn bị suốt một năm, bao đêm học muộn, bao lần bỏ bữa sáng để tiết kiệm tiền photo tài liệu.
Nhưng điều duy nhất tôi nghĩ lúc này không phải bài toán hay bài làm văn. Đó là sự vắng mặt của mẹ.
Không có tiếng gọi dậy, không có tiếng nồi nước sôi quen thuộc, không có gì cả – chỉ có im lặng nặng nề bao trùm căn phòng. Bé Hân, em gái tôi ba tuổi, vẫn ngủ say ở góc chiếu nhỏ, ôm chặt chiếc gấu bông sờn đã bạc tóc. Em chưa hiểu hôm nay quan trọng như thế nào với anh.
Tôi cầm điện thoại lên, bấm gọi mẹ. Một lần. Hai lần. Năm lần. Mười lần. Chỉ có giọng nói máy móc lạnh lùng: “Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.”
Lòng tôi thắt chặt.
Mẹ đã hứa sẽ về sớm sau ca làm đêm. Có ca tăng ca bất ngờ tại xưởng may khiến mẹ phải ở lại, nhưng mẹ nhắn tin: “Yên tâm con, mẹ sẽ về kịp sáng. Mẹ sẽ trông em để con đi thi.”
Giờ đã 6:15. Chỉ còn một tiếng nữa là hết giờ đến trường. Và mẹ vẫn chưa về.
Nỗi lo lặp đi lặp lại trong đầu. Nếu tôi đi thi, em phải ở một mình trong phòng trọ. Không thể. Bé Hân quá nhỏ, chưa tự lo được gì. Nhưng nếu không đi thi, mọi công sức của cả năm sẽ tan vào không khí. Mẹ có biết bao nhiêu lần nhìn tôi bằng ánh mắt tin tưởng: “Cố lên con, đậu lớp 10 công lập là đỡ cho mẹ lắm.”
Tôi dậy, nhẹ nhàng gọi em dậy, lấy bộ đồ sạch mặc cho em. Trong đầu vẫn lặp đi lặp lại câu hỏi không có đáp án. Gửi em cho ai?
Không có ba lô trống. Xóm trọ chỉ toàn công nhân – lúc này ai cũng đi làm. Không có họ hàng ở gần, không ai quen biết mà có thể tin tưởng. Mẹ nói rằng “khi không có người để tin thì ta phải tin vào bản thân.” Nhưng bây giờ, tôi không chắc bản thân mình còn có khả năng nào.
Đồng hồ treo tường chỉ 6:25. Tôi rút ít tiền lẻ từ túi áo – vài chục ngàn mẹ để phòng khi cần mua nước uống – rồi khoác ba lô lên vai và dắt em ra khỏi phòng. Cửa khép lại sau lưng với một cái kêu lạnh lẽo. Không biết liệu lúc quay về, mọi thứ có còn như cũ không.
Ngoài đường, thành phố bắt đầu tỉnh giấc. Tiếng xe máy, tiếng giao hàng, tiếng còi vang vọng khắp nơi. Tôi bước đi không nhìn lại, như thể phía sau là thứ gì đó quá mong manh mà chỉ cần ngoảnh lại, tôi sẽ mất hết dũng khí.
Quãng đường từ phòng trọ đến trường Nguyễn Văn Linh dài hơn ba cây số. Thường ngày tôi đạp xe mất 10 phút, nhưng hôm nay không có xe, không có mẹ bên cạnh, chỉ có tôi và em gái. Và bài thi đang chờ ở cuối con đường.
Dọc đường, bé Hân tỉnh hẳn, ngơ ngác nhìn quanh rồi hỏi gì đó. Tôi chỉ gật đầu, dỗ dành em bằng những lời hứa vơ vẩn. “Lát nữa xong anh mua bánh cho ăn, mua sữa ngon lắm rồi mình về.”
Em không nói gì thêm, chỉ im lặng ôm chặt gấu bông, đôi mắt to tròn nhìn anh trai.
Khi tiến đến gần cổng trường, ánh sáng đã dọi rõ khắp nơi. Trước mắt tôi là cảnh tượng hỗn độn nhưng quen thuộc: học sinh tụm tụm chuẩn bị vào thi, phụ huynh chờ ở hai bên lề đường, những thầy cô với bảng tên hướng dẫn thí sinh vào phòng.
Ai cũng có việc riêng, ai cũng bận bịu. Không ai chú ý đến cậu bé gầy gỏ mặt mũi bơ phở cầm một đứa trẻ ba tuổi trong tay.
Tôi đứng khựng lại trước cổng, cảm giác choáng váng ập đến.
**Phải làm sao đây?**
**Gửi em cho ai?**
**Nếu dắt em vào phòng thi chắc chắn không được phép, nhưng nếu quay về thì coi như bỏ thi.**
Tôi nhìn quanh, cố tìm một ánh mắt quen thuộc, một người lớn đáng tin có thể giúp. Nhưng tất cả đều xa lạ. Đám đông không ai để ý đến tôi, chỉ có vài người quay sang nhìn rồi lại quay đi.
Bé Hân bắt đầu quấy nhẹ. Tôi cố vỗ về em nhưng lòng lại rối như tơ vỏ.
Đồng hồ chỉ 6:38. Thời gian không đợi.
Chính lúc tôi gần như tuyệt vọng nhất, một giọng nói vang lên từ phía quán bánh mì đầu cộng trưởng. Một người phụ nữ đứng dậy, tay vẫn đeo tạp rề, tiến về phía tôi.
Tôi chưa kịp nói gì, người phụ nữ đã nhìn em gái rồi nhìn tôi, hỏi khẽ.
Tôi không giấu được nữa. Giọng tôi vỡ. Tôi trình bày hoàn cảnh – ba mẹ chưa về, tôi cần đi thi, không ai trông em.
Chị không nói gì nhiều, chỉ gật đầu rồi chỉ về tấm bạt nhỏ trải dưới gốc cây.
“Để em lại đó, cô sẽ trông giúp. Con đi thi đi.”
Tôi cúi đầu cảm ơn, bước nhanh vào trường. Phía sau tôi, tiếng em gái khóc ngắt quãng. Tôi không quay lại – không phải vì không lo, mà vì lúc này tôi chỉ còn một cơ hội duy nhất, một tia hy vọng vừa được một người xa lạ trao cho đúng lúc……
Phòng thi số 8 nằm ở dãy nhà cuối cùng. Tôi bước nhanh về phía đó, đầu óc chập trờn hình ảnh vừa rồi. Em gái tôi đang ở lại với một người phụ nữ lạ, chỉ biết tên chị Nhung, bán bánh mì gần cổng trường. Tôi không biết chị có giữ lời không, có bỏ đi khi tôi vừa khuất bóng không.
Mọi thứ đều là ẩn số. Nhưng tôi không còn lựa chọn nào khác…….
Tôi bước vào phòng thi mà cảm giác như đôi chân không còn dính trên mặt đất. Không khí trong phòng mát lạnh nhờ chiếc quạt trần quay đều trên trần nhà, nhưng mồ hôi trên lưng tôi vẫn đổ ra như tắm. Thầy giám thị điểm danh, đối chiếu thẻ dự thi. Khi nhìn vào đôi bàn tay run rẩy và chiếc áo đẫm mồ hôi của tôi, thầy hơi chau mày nhưng rồi lặng lẽ gật đầu chỉ tôi về vị trí số 14.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ. Mặt bàn gạch men trắng lạnh ngắt. Tôi đặt hai bàn tay lên bàn, cố gắng kìm hãm từng cơn giật nhẹ của cơ thể.
Bé Hân thế nào rồi? Liệu người phụ nữ ấy có thực sự trông giúp em? Hay chị ấy chỉ gật đầu cho xong rồi bỏ em lại giữa đám đông lộn xộn ngoài cổng trường? Em gái tôi mới ba tuổi, nó sẽ sợ hãi, nó sẽ chạy ra đường mất thôi!
Những câu hỏi quay mòng mòng trong đầu như một cơn lốc xoáy.
Thầy giám thị bắt đầu phát giấy nháp rồi đến đề thi. Tiếng sột soạt của giấy, tiếng kéo ghế xê dịch, tiếng lật trang báo hiệu giờ khắc sinh tử đã bắt đầu. Khi tờ đề thi môn Văn được đặt úp xuống trước mặt, tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Mùi mực in thơm nồng xộc vào mũi, nhưng trong khoang miệng tôi chỉ toàn vị đắng ngắt của nỗi sợ.
“Thời gian làm bài bắt đầu. Các thí sinh kiểm tra đề và làm bài,” tiếng thầy giám thị vang lên cắt đứt bầu không khí tĩnh lặng.
Tôi lật tờ đề thi. Câu nghị luận xã hội đập vào mắt tôi: “Nêu suy nghĩ của em về lòng tốt giữa những người xa lạ và nghị lực vượt qua nghịch cảnh trong cuộc sống.”
Nhìn dòng chữ đen thẫm trên nền giấy trắng, tim tôi nhói lên một nhịp cay đắng. Lòng tốt ư? Nghịch cảnh ư? Nó không còn là một khái niệm trừu tượng trong sách giáo khoa nữa. Nó đang sống động, nhói buốt ngay ngoài kia, cách tôi chỉ vài trăm mét, nơi em gái tôi đang ngơ ngác ôm con gấu bông bạc màu dưới bóng cây rợp nắng.
Tôi cầm bút lên, tay run đến mức nét chữ đầu tiên nguệch ngoạc. Bàn tay từng giải hàng trăm bài toán khó, từng viết bao bài văn đạt điểm cao nay trở nên nặng trịch như đeo đá. Trong nửa tiếng đầu tiên, tôi không thể tập trung. Cứ mỗi tiếng còi xe máy từ ngoài đường vọng vào, tôi lại giật mình tưởng như nghe thấy tiếng khóc xé lòng của bé Hân.
Ánh nắng ngoài trời bắt đầu gay gắt hơn. Mới hơn 8 giờ sáng mà cái nóng mùa hè đã hắt qua khung cửa sổ, phả vào phòng thi không khí oi nồng, bức bối. Mồ hôi nhỏ từng giọt từ trán xuống, làm nhòe một góc tờ giấy nháp.
Tôi nhìn ra cửa sổ. Ranh giới giữa hy vọng và vực thẳm chỉ mong mỏng như một sợi tóc. Nếu hôm nay tôi gục ngã, nếu tôi bỏ dở bài thi này vì hoảng loạn, thì sự hy sinh của mẹ, hàng trăm đêm thức trắng của tôi, và cả sự liều lĩnh đặt cược em gái cho một người xa lạ sẽ trở thành vô nghĩa.
Chị Nhung bán bánh mì đã bảo: “Con đi thi đi.”
Ánh mắt của người phụ nữ xa lạ ấy – không có sự thương hại vô bổ, chỉ có sự dứt khoát của một người cũng đang lăn lộn với cuộc sống – đột nhiên hiện lên rõ mùng mịt trong tâm trí tôi. Đúng rồi, chị ấy đâu có nghĩa vụ phải nhận lời tôi? Giữa dòng người hối hả quay cuồng vì con cái họ, chị ấy đã dừng lại. Chị ấy đã dang tay ra.
Tôi dừng bút, hít một hơi thật sâu, nhắm mắt lại trong ba giây để lấy lại bình tĩnh. Khi mở mắt ra, tôi không còn nhìn thấy nỗi sợ nữa. Tôi nhìn thấy nụ cười của mẹ khi tôi nhường phần cơm ít ỏi cho em, tôi nhìn thấy đôi mắt trong veo của bé Hân sáng nay, và tôi nhìn thấy bàn tay dính lem luốc vết mỡ bánh mì của chị Nhung khi xua tôi vào cổng trường.
Tôi bắt đầu viết.
Chưa bao giờ dòng suy nghĩ của tôi lại chảy xiết và mãnh liệt đến thế. Ngòi bút mực xanh lướt trên mặt giấy trắng như muốn xé rách nỗi đau. Tôi không viết bằng những từ ngữ hoa mỹ vay mượn từ các cuốn sách luyện thi. Tôi viết bằng chính nhịp thở gấp gáp của buổi sáng hôm nay. Tôi viết về người mẹ tăng ca kiệt sức trong xưởng may nghèo, về đoạn đường ba cây số đi bộ dưới cái nắng chớm hạ, về người phụ nữ bán bánh mì mang tạp dề ngả màu và ánh mắt tin tưởng của chị.
Tôi viết rằng: Lòng tốt không phải là điều gì đó quá cao siêu nằm trong những pho sách lớn. Lòng tốt đôi khi chỉ là một gật đầu giữa lúc người khác tuyệt vọng nhất, là một góc bạt nhỏ dưới bóng cây, là sự trao đi niềm tin giữa hai người hoàn toàn xa lạ.
Ngòi bút của tôi chạy mải miết. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, vai tôi mỏi nhừ, nhưng cảm giác sợ hãi đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là một nguồn năng lượng kỳ lạ tràn ngập lồng ngực. Khi trống báo hết giờ vang lên những tiếng “Tùng… tùng… tùng…” giòn giã, tôi vừa đặt dấu chấm cuối cùng cho trang giấy thứ tư.
“Tất cả thí sinh ngừng làm bài. Đặt bút xuống!”
Tôi gập bài thi lại, tay vẫn còn run vì kiệt sức nhưng lòng ngực dường như nhẹ đi một nửa. Khi thầy giám thị thu xong bài và cho phép rời khỏi phòng, tôi là người đầu tiên lao ra khỏi cửa.
Tôi chạy. Mặc kệ cái nắng giữa trưa bắt đầu bùng lên như một ngọn lửa khổng lồ giội xuống sân trường. Hơn 10 giờ sáng, nhiệt độ ngoài trời đã vọt lên gần 40 độ C. Con đường bê tông trong sân trường bốc lên hơi nóng hừng hực khiến không khí xung quanh dường như chao đảo.
Tôi lao qua hàng trăm học sinh và phụ huynh đang chen chúc ở cổng trường. Đám đông ngột ngạt, tiếng còi xe inh ỏi, tiếng gọi nhau í ới… tất cả trở thành một chuỗi âm thanh hỗn loạn vô nghĩa.
Cổng trường đây rồi. Quán bánh mì của chị Nhung nằm ngay dưới gốc cây xà cừ cổ thụ.
Nhưng khi tôi lao đến nơi, tim tôi đột ngột ngừng đập một nhịp.
Mái bạt xập xệ vẫn còn đó, nhưng chiếc xe bánh mì đã được đẩy gọn vào góc tường. Góc chiếu nơi tôi để bé Hân ngồi lúc sáng… trống rỗng.
Không có ai ở đó. Không có chị Nhung. Không có bé Hân. Chiếc gấu bông sờn vai của em cũng không thấy đâu.
“Hân ơi!” Tôi gào lên, giọng lạc đi giữa cái nắng gắt gắt như đốt da đốt thịt.
Sự bàng hoàng và hối hận trào dâng vần vũ. Tôi đã làm gì thế này? Tôi đã để em gái ba tuổi của mình cho một người xa lạ chỉ vì một bài thi! Nếu em bị bắt dắt đi? Nếu em lang thang ra đường lớn rồi xảy ra tai nạn?
Đầu óc tôi quay mòng mòng, đất trời dưới chân như chao đảo. Nước mắt mà tôi cố dằn nén suốt từ sáng lúc này vỡ òa out ra, nóng hổi trên gò má đẫm mồ hôi. Tôi lao ra giữa đường, ngó ráo riết khắp các hướng.
“Hân ơi! Em ở đâu?”
“Cháu tìm đứa bé ba tuổi ôm con gấu bông đúng không?” Một bác xe ôm ngồi gần đó lên tiếng, nhìn tôi với ánh mắt ái ngại.
Tôi lao đến chụp lấy tay bác: “Đúng rồi bác! Em gái cháu đâu rồi? Người bán bánh mì đâu rồi bác?”
“Nắng quá con ơi, hơn 40 độ thế này người lớn còn xỉu huống chi đứa nát ranh. Cô Nhung thấy con bé chảy nhiều mồ hôi, quấy khóc vì nóng nên ôm nó sang phòng trọ phía sau dãy nhà trọ đằng kia rồi. Hình như con bé bị sốt hay sao ấy…”
Tôi không nghe hết câu cuối cùng của bác xe ôm. Hai chữ “bị sốt” như một cú đấm mạnh đập thẳng vào ngực tôi. Tôi hốt hoảng chạy theo hướng tay bác chỉ, lao vào con hẻm nhỏ hẹp, ngoằn ngoèo phía sau quán bánh mì.
Con hẻm sâu hút, tối om và ẩm thấp. Tôi chạy thục mạng, thở không ra hơi, đôi chân rã rời sau một buổi sáng căng thẳng.
“Chị Nhung ơi! Hân ơi!”
Cuối con hẻm, một căn phòng trọ mở hé cửa. Nghe tiếng tôi gọi, một người phụ nữ bước ra. Là chị Nhung. Chị vẫn mặc chiếc tạp dề cũ, nhưng gương mặt lộ rõ sự mệt mỏi và lo lắng.
Chị vừa thấy tôi liền giơ tay ra dấu “suỵt”: “Nói nhỏ thôi con, em nó mới ngủ gục xong.”
Tôi khựng lại ngoài cửa, ngực phập phồng dữ dội. Qua khe cửa mở rộng, tôi nhìn thấy một cảnh tượng khiến toàn thân tôi khựng lại, mọi cảm xúc nghẹn ngào chực trào ra nơi sống mũi.
Trên chiếc giường gập bằng sắt nhỏ hẹp, bé Hân đang nằm ngủ ngoan ngoãn. Trên trán em là một chiếc khăn nén nước mát. Bên cạnh giường, một chiếc quạt máy cũ kỹ đang quay tít, thổi ra những làn gió mát lành. Chiếc gấu bông bạc màu được đặt gọn gàng ngay bên cạnh gối em.
Và ngồi ở góc giường, gục đầu vào thành giường ngủ gật vì mệt mỏi… là mẹ tôi.
Tôi đứng chết lặng ở cửa. Mẹ tôi. Người mẹ đáng lẽ phải đang làm việc ở xưởng may, người mẹ mà tôi đã gọi mười cuộc điện thoại không liên lạc được, đang ngồi đó.
Gương mặt mẹ xám xịt, đôi mắt thâm quầng vì thức trắng đêm, bộ quần áo công nhân xưởng may vẫn còn bám đầy bụi vải. Đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt vết sẹo của mẹ đang nắm chặt lấy bàn tay nhỏ bé của Hân ngay cả trong giấc ngủ chập chờn.
“Mẹ…” Tôi thốt lên một tiếng gọi nghẹn ngào trong cổ họng.
Mẹ giật mình tỉnh dậy. Đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và lo lắng ngước lên nhìn tôi. Khi thấy tôi đứng ở cửa, ánh mắt mẹ chợt lóe lên một tia sáng rồi tràn ngập sự đau đớn, ân hận.
Mẹ đứng dậy, bước nhanh ra cửa, ôm chầm lấy tôi. Mùi mồ hôi, mùi bụi vải và mùi khói xe từ người mẹ xộc vào mũi tôi. Mẹ ôm tôi chặt đến mức tôi cảm nhận được từng nhịp đập gấp gáp, gián đoạn của tim mẹ.
“Mẹ xin lỗi… Mẹ xin lỗi con…” Mẹ òa khóc. Tiếng khóc của một người phụ nữ đã chịu đựng quá nhiều cực nhọc nhưng chưa bao giờ gục ngã, nay lại vỡ vụn vì thương con. “Xưởng may bị cháy cầu dao điện từ lúc 4 giờ sáng, công nhân bị kẹt lại để di dời hàng hóa khẩn cấp. Điện thoại mẹ bị rơi vỡ màn hình không gọi được… Khi mẹ về đến phòng trọ lúc 8 giờ, thấy cửa khóa, mẹ như điên dại… Mẹ nghĩ hai anh em con có chuyện gì rồi…”
Mẹ vừa khóc vừa nghẹn ngào kể lại. Khi mẹ chạy khắp xóm trọ tìm không thấy, mẹ lao ra đường như một kẻ mất trí. Mẹ chạy đến trường Nguyễn Văn Linh với hy vọng mong mong là tôi đã tự đi thi, nhưng tâm trí mẹ tan nát vì không biết bé Hân ở đâu. Khi đến cổng trường, mẹ gục xuống bên quán bánh mì của chị Nhung mà khóc.
Và chính chị Nhung đã đỡ mẹ dậy, dắt mẹ vào căn phòng trọ nhỏ này, nơi bé Hân đang được chị chăm sóc, cho uống sữa và chốt khăn mát hạ sốt.
Tôi nhìn sang chị Nhung. Người phụ nữ bán bánh mì nghèo ấy đang đứng ở góc phòng, tay cầm chiếc quạt giấy khe khẽ quạt về phía giường của bé Hân. Chị mỉm cười, đôi mắt đầy vẻ nhân hậu.
“Chị thấy con bé nóng quá, lại quấy khóc tìm anh,” chị Nhung nhẹ nhàng nói, giọng xứ Trung trầm ấm. “Nắng trưa này gắt lắm, đến người lớn còn chịu không nổi. Chị đẩy xe bánh mì nghỉ sớm, bế con bé về phòng chị cho mát. Lúc mẹ con chạy đến đây như điên như dại, chị mới biết con là một người anh tuyệt vời đến thế nào.”
Chị bước lại gần, đặt bàn tay thô ráp lên vai tôi: “Lúc sáng thấy con bế em, mắt đỏ ngầu mà vẫn cố gạt nước mắt gửi em để vào thi, chị biết con là đứa trẻ ngoan. Cả đời chị bán bánh mì ở cổng trường này, chị thấy hàng ngàn phụ huynh đưa con đi thi bằng xe đẹp, chăm sóc từng chút một… Nhưng chị chưa thấy cái tình anh em nào thương nhau đến thế. Chị không giúp con thì chị làm sao sống yên được?”
Nước mắt tôi rơi xuống không ngừng. Những giọt nước mắt không còn là sự sợ hãi hay cô đơn của buổi sáng oi bức, mà là sự xúc động vỡ òa.
Giữa cái nắng gắt hơn 40 độ C của mùa hè, giữa sự hối hả lạnh lùng của cuộc sống mưu sinh, tôi đã tưởng mình và em gái bị bỏ rơi. Tôi đã tưởng con đường đến tương lai của mình đã khép lại ngay trước cổng trường. Nhưng không, lòng tốt của một người xa lạ đã tưới mát tâm hồn tôi, giữ lại hy vọng cho gia đình nhỏ của tôi.
Mẹ nắm lấy tay chị Nhung, run run móc trong túi ra vài tờ tiền nếp gấp ngả màu – những đồng tiền công ít ỏi từ ca làm đêm kiệt sức.
“Chị Nhung… Tôi không biết lấy gì đền đáp chị… Chị nhận chút này mua sữa cho cháu…”
Chị Nhung gạt tay mẹ ra ngay lập tức, nét mặt nghiêm lại nhưng ánh mắt vô cùng ấm áp: “Chị làm vậy có phải vì tiền đâu cô! Đừng làm thế chị tự ái. Tôi cũng có con đi học, tôi hiểu chứ. Thấy tụi nhỏ thương nhau, vượt khó như vầy, tôi giúp là giúp cái tâm. Cô giữ tiền đó mà mua đồ tát bổ cho hai đứa.”
Chị quay sang tôi, mỉm cười hỏi: “Sao rồi con trai? Bài thi làm tốt không?”
Tôi lau khô nước mắt trên mặt, nhìn mẹ, nhìn bé Hân đang cựa mình ngủ ngon trên giường, rồi nhìn chị Nhung. Tôi gật đầu thật mạnh, một nụ cười rạng rỡ nhất từ trước đến nay nở trên môi tôi:
“Con làm bài tốt lắm chị ạ! Đề thi hôm nay hỏi về lòng tốt của những người xa lạ… Con đã viết đúng những gì chị đã dành cho em con và con sáng nay.”
Chị Nhung ngẩn người ra một chút rồi bật cười lớn. Tiếng cười trong trẻo, sảng khoái của chị như làm tan biến đi cái oi nồng, oi bức của trưa hè gắt nắng.
Hai tuần sau.
Trời Hà Nội râm mát sau một trận mưa rào mùa hạ. Căn phòng trọ nhỏ của mẹ con tôi hôm nay sáng bừng ánh nắng nhẹ xuyên qua khung cửa sổ.
Mẹ tôi nghỉ buổi chiều. Mẹ nấu một nồi chè đậu đen lớn, thơm lừng mùi dầu chuối. Bé Hân ngồi trên chiếc chiếu mới, tay cầm con gấu bông đã được mẹ giặt sạch sẽ, má phúng phính cười toe tét.
Tôi ngồi bên bàn học, tay cầm chiếc điện thoại cùi củ của mẹ. Màn hình hiển thị trang web tra cứu điểm thi vào lớp 10 của Sở Giáo dục và Đào tạo.
Ngón tay tôi run run nhập số báo danh. Mẹ đứng sau lưng tôi, hai tay chắp lại trước ngực, hơi thở dồn dập. Bé Hân cũng ngơ ngác nhìn theo anh.
Màn hình tải lại. Dòng chữ hiện ra rõ ràng:
HỌ VÀ TÊN: NGUYỄN VĂN AN
MÔN TOÁN: 8.5
MÔN TIẾNG ANH: 8.0
MÔN NGỮ VĂN: 9.5
TỔNG ĐIỂM: 26.0 – TRÚNG TUYỂN NGUYỄN VĂN LINH (LỚP CHUYÊN VĂN)
Ở phần ghi chú bên dưới bài thi môn Văn, có một dòng nhận xét ngắn của giám thị chấm thi: “Bài viết có cảm xúc chân thật đến kinh ngạc, tư duy sâu sắc và tính nhân văn lay động lòng người.”
Tôi chết lặng mất ba giây. 9.5 điểm Ngữ Văn! Tôi đã trúng tuyển vào trường Nguyễn Văn Linh – ngôi trường công lập mơ ước của biết bao thế hệ học sinh nghèo.
“Mẹ ơi… Con đỗ rồi! Con đỗ rồi mẹ ơi!” Tôi quay lại ôm chầm lấy mẹ, gào lên trong niềm hạnh phúc vô bờ.
Mẹ tôi gục đầu vào vai tôi, nước mắt rơi lã chã nhưng lần này là những giọt nước mắt của sự tự hào và sung sướng. Bé Hân thấy anh và mẹ ôm nhau cũng vội bò lại, dùng đôi tay nhỏ xíu ôm lấy chân hai mẹ con, reo lên: “Anh An giỏi quá! Anh An được mua bánh mì rồi!”
Chiều hôm đó, ba mẹ con tôi mang một mâm chè đậu đen còn nóng hổi và một giỏ trái cây nhỏ ra quán bánh mì của chị Nhung.
Con đường trước cổng trường Nguyễn Văn Linh hôm nay yên bình lạ thường. Bóng cây xà cừ cổ thụ tỏa mát cả một góc đường. Chị Nhung đang đắt tay ngắt từng ổ bánh mì cho khách.
Khi thấy ba mẹ con tôi bước đến, chị dừng tay, nhìn nụ cười rạng rỡ trên mặt tôi và xấp giấy báo kết quả tôi cầm trên tay, chị đã hiểu tất cả.
“Đỗ rồi phải không con?” Chị hỏi, mắt sáng lên.
“Con đỗ rồi chị ơi! Con đỗ thủ khoa môn Văn luôn rồi!” Tôi reo lên.
Chị Nhung reo lên một tiếng thật lớn, chị buông chiếc dao cắt bánh mì xuống, ôm chầm lấy tôi rồi ôm lấy mẹ tôi. Mấy người khách đứng mua bánh mì ngơ ngác không hiểu chuyện gì, nhưng khi nghe chị Nhung hào hứng kể lại câu chuyện buổi sáng hôm thi ấy, ai nấy đều trầm trồ, ánh mắt tràn ngập sự khâm phục và ấm áp.
Chị Nhung múc từng bát chè ra đĩa, chia cho mấy người khách xung quanh. Chị nói với mọi người, giọng đầy tự hào như thể tôi chính là con trai chị: “Đấy, mọi người xem! Cậu bé này hôm đi thi bế em gái đến đây nhờ tôi trông hộ đây này. Vừa thương em, vừa học giỏi! Đời này sống có nghĩa có tình thì trời không bao giờ phụ đâu!”
Tôi ngồi xuống góc bạt quen thuộc dưới gốc cây xà cừ – nơi mà hai tuần trước em gái tôi đã ngồi ngơ ngác chờ anh. Bé Hân đang ăn bát chè đậu đen, miệng dính đầy nước đường, cười tươi rạng rỡ.
Tôi nhìn ra con đường phía trước. Con đường mà sáng hôm đó tôi đã đi bằng đôi chân run rẩy, bằng nỗi sợ hãi tột cùng và những giọt nước mắt đắng ngắt. Nhưng hôm nay, con đường ấy tràn ngập ánh nắng vàng ruộm, ấm áp và rực rỡ.
Tôi nhận ra rằng, trong cuộc đời này, nghịch cảnh có thể đẩy con người ta vào những góc tối kiệt cùng của sự tuyệt vọng. Nhưng chỉ cần chúng ta không từ bỏ hy vọng, chỉ cần chúng ta giữ vững tình yêu thương gia đình, thì ở bất kỳ góc khuất nào của cuộc sống, lòng tốt giữa những người xa lạ vẫn sẽ luôn xuất hiện – như một đốm lửa nhỏ sưởi ấm và thắp sáng cả tương lai.
Bài thi vào lớp 10 năm ấy con đã đạt điểm cao nhất, nhưng bài học lớn nhất mà tôi học được không nằm trên trang giấy. Đó là bài học về tình anh em, về sự hy sinh của mẹ, và về lòng nhân ái bao la của những con người bình dị giữa đời thường.
