CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
NỬA NĂM CHĂM SÓC BỐ CHỒNG UNG THƯ, CHỒNG BIỆT TĂM BIỆT TÍCH. TRƯỚC LÚC NHẮM MẮT, ÔNG DẶN TÔI VỀ QUÊ TÌM THỨ GIẤU DƯỚI ĐÁY HŨ DƯA MUỐI. KHI MỞ RA, TÔI MỚI HIỂU VÌ SAO ÔNG LUÔN ÂM THẦM THƯƠNG MÌNH…
Một buổi chiều cuối tuần, khi tôi đang ngồi trong bếp gọt hoa quả, chồng tôi – Trần Quốc Khải – đột nhiên thông báo rằng anh sẽ phải đi công tác xa nhà trong vòng sáu tháng.
Tôi ngẩng đầu, con dao trên tay dừng lại giữa chừng.
“Anh đi tận sáu tháng sao? Sao trước đó chẳng nghe anh nói gì?”
Quốc Khải không trả lời ngay. Anh bước vào phòng ngủ, kéo chiếc vali cũ từ góc tủ ra rồi bắt đầu thu dọn quần áo.
“Công ty vừa có dự án lớn ở phía Nam. Công việc gấp, anh không thể từ chối được.”
Giọng anh vọng ra đều đều, chẳng có vẻ gì là muốn giải thích thêm.
Tôi đặt quả táo xuống đĩa, cố gắng giấu sự khó chịu trong lòng.
Ba năm làm vợ, tôi đã quen với cảnh chồng thường xuyên vắng nhà. Công việc của anh vốn bận rộn, những chuyến công tác vài ngày hay vài tuần cũng chẳng còn xa lạ.
Nhưng lần này, tôi không ngờ mọi chuyện lại phức tạp đến vậy.
Khoảng nửa tiếng sau, chuông cửa vang lên.
Quốc Khải lập tức đi ra mở cửa. Ngay khi cánh cửa vừa hé, một mùi thuốc men nồng nặc đã theo gió ùa vào nhà.
Người anh đang dìu bên cạnh chính là bố chồng tôi, ông Trần Văn Lâm.
Ông mặc bộ quần áo bệnh nhân rộng thùng thình, gương mặt xanh xao, hai gò má hóp sâu. Mái tóc bạc trắng rối bời, đôi môi khô nứt. Cả thân người gần như dựa hoàn toàn vào cánh tay con trai.
“Bố! Sao bố lại đến đây?”
Tôi vội chạy ra đỡ ông.
Quốc Khải dìu bố ngồi xuống ghế, sau đó lấy một tập hồ sơ bệnh viện từ trong túi xách, đặt lên bàn.
“Bố bệnh nặng rồi. Bệnh viện nói tình trạng của bố không còn khả quan, cứ nằm viện mãi cũng không giải quyết được gì. Anh đưa bố về đây để tiện chăm sóc.”
Tôi cầm tập hồ sơ lên xem.
Dòng chữ trên trang đầu tiên khiến đầu óc tôi choáng váng.
Ung thư phổi giai đoạn cuối.
Tôi đọc đi đọc lại mấy lần, vẫn không thể tin vào mắt mình.
“Ung thư giai đoạn cuối? Sao lại nghiêm trọng đến mức này?”
Quốc Khải kéo khóa vali, vừa xếp đồ vừa trả lời:
“Bác sĩ nói nếu điều trị thuận lợi thì cũng chỉ cố gắng được khoảng nửa năm.”
Anh nói câu ấy nhẹ nhàng đến mức khiến tôi lạnh người.
“Vậy còn anh? Anh định đi công tác thật sao? Bố đang trong tình trạng thế này…”
Quốc Khải dừng tay, cuối cùng cũng quay sang nhìn tôi.
Ánh mắt anh không có chút do dự.
“Hạ Vy, anh không thể bỏ dự án được. Công ty đang trông chờ vào anh. Bố ở nhà có em chăm sóc, anh cũng yên tâm.”
Tôi nhìn anh, tưởng như mình vừa nghe nhầm.
“Nhưng em còn phải đi làm. Em đâu thể ở nhà suốt ngày để chăm bố được?”
Anh bước đến, vỗ nhẹ lên vai tôi.
“Em vốn là người chu đáo, chuyện chăm sóc người bệnh chắc chắn sẽ làm tốt hơn anh. Bố cũng thích em. Anh tin em.”
Nói xong, anh cầm vali lên.
“Bố giao cho em nhé. Anh tin em.”
Một câu nói tưởng như đầy tin tưởng ấy lại giống một bản án được tuyên xuống đầu tôi.
Tôi đứng bất động, không biết phải phản ứng thế nào.
Tôi muốn hỏi anh rằng người nằm trên giường bệnh kia là bố ruột của anh, tại sao anh có thể bình thản giao hết trách nhiệm cho vợ rồi bỏ đi?
Tôi cũng muốn nói rằng tôi không phải người giúp việc được thuê về để chăm sóc bố anh.
Nhưng nhìn ông cụ đang ngồi im lặng trên ghế, đôi mắt mệt mỏi cúi xuống, mọi lời định nói đều nghẹn lại.
Quốc Khải xách vali ra cửa.
“Anh đi đây. Có chuyện gì thì gọi điện cho anh.”
Cánh cửa đóng lại.
Trong căn nhà rộng lớn chỉ còn tôi và người đàn ông bệnh tật đang ngồi lặng lẽ trên sofa.
Tôi nhìn tập hồ sơ trên bàn, lại nhìn đĩa táo còn dang dở.
Dòng chữ chẩn đoán bệnh dường như cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi.
Ung thư phổi giai đoạn cuối.
Nửa năm.
Thật trùng hợp, khoảng thời gian bác sĩ dự đoán bố chồng còn sống cũng chính là khoảng thời gian chồng tôi nói phải đi công tác.
Tôi cố gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
Có lẽ anh thực sự có công việc quan trọng.
Có lẽ mọi chuyện chỉ là sự trùng hợp.
Tôi tự an ủi mình như vậy, dù trong lòng đã bắt đầu xuất hiện một khoảng trống lạnh lẽo.
02 – Những cuộc gọi ngày càng thưa thớt
Chăm sóc một người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối không đơn giản chỉ là nấu vài bữa cơm hay nhắc uống thuốc đúng giờ.
Đó là những đêm dài thức trắng vì người bệnh đau đớn.
Là những lần vội vàng thay ga giường khi ông nôn ói.
Là việc lau rửa cơ thể, thay quần áo, dìu ông đi vệ sinh khi đôi chân đã không còn sức đứng vững.
Và đau lòng nhất là mỗi ngày đều phải chứng kiến một người từng khỏe mạnh dần dần mất đi sức sống.
Tháng đầu tiên sau khi Quốc Khải rời đi, gần như đêm nào tôi cũng phải thức giấc vài lần.
Bệnh tình của bố chồng chuyển biến rất nhanh.
Những đợt hóa trị khiến ông buồn nôn, chán ăn, cơ thể suy kiệt. Tôi phải liên tục thay đổi món ăn, khi thì nấu cháo thịt bằm, lúc lại hầm cá, nấu súp rau củ để ông dễ nuốt.
Thế nhưng nhiều khi ông chỉ ăn được vài thìa đã phải quay mặt đi vì buồn nôn.
Chưa đầy một tháng, người ông đã gầy đi trông thấy. Hai cánh tay chỉ còn da bọc xương, đôi mắt trũng sâu, giọng nói cũng ngày càng yếu.
Quốc Khải vẫn gọi điện về mỗi ngày.
Nhưng những cuộc gọi ấy chẳng bao giờ kéo dài quá vài phút.
“Bố hôm nay thế nào?”
“Bố vẫn mệt, ăn uống không được nhiều.”
“Ừ, em cố gắng chăm sóc bố nhé. Anh đang bận.”
“Vâng.”
Sau đó là một khoảng im lặng.
Tôi có rất nhiều điều muốn hỏi anh.
Tôi muốn biết công việc bên đó có thực sự bận đến mức không thể về thăm bố hay không.
Tôi muốn hỏi anh bao giờ mới trở về.
Và tôi muốn biết liệu anh có từng nghĩ đến việc người vợ của mình đang phải một mình gánh vác tất cả những chuyện này hay không.
Nhưng cuối cùng, tôi vẫn không nói.
Bởi tôi hiểu, nếu hỏi thì có lẽ câu trả lời nhận được vẫn chỉ là:
“Anh đang bận lắm.”
Sang tháng thứ hai, những cuộc gọi bắt đầu ít đi.
Ban đầu là hai ngày một lần, sau đó ba ngày, rồi có khi gần một tuần anh mới liên lạc.
Nội dung cũng chẳng khác trước là bao.
Tôi dần quen với việc không có chồng bên cạnh.
Buổi sáng đưa bố đến bệnh viện, làm thủ tục, đóng tiền điều trị, nhận thuốc.
Buổi chiều trở về nhà, chuẩn bị thức ăn, giặt giũ, lau dọn.
Buổi tối lại ngồi bên giường, theo dõi tình trạng của ông, chờ đến khi ông ngủ mới dám chợp mắt.
Cuộc sống của tôi lúc ấy chỉ còn xoay quanh hai nơi: bệnh viện và căn nhà nhỏ.
Bố chồng vốn là người ít nói. Từ ngày mắc bệnh, ông càng trở nên trầm lặng.
Phần lớn thời gian ông nằm ngủ vì thuốc giảm đau. Khi tỉnh táo, ông thường nhìn lên trần nhà, chẳng biết đang nghĩ điều gì.
Một buổi chiều, sau khi giúp ông thay áo, tôi nhẹ nhàng lau lưng cho ông.
Bàn tay chạm vào bờ vai nhô cao, gầy guộc khiến tôi không khỏi xót xa.
“Bố lại gầy đi rồi. Hay lát nữa con nấu món cháo khác cho bố nhé?”
Ông khẽ lắc đầu.
Một lúc lâu sau, ông mới lên tiếng:
“Hạ Vy à, con vất vả quá.”
Tôi bất giác khựng lại.
Chỉ một câu nói đơn giản ấy thôi mà nước mắt tôi lập tức trào ra.
Tôi không khóc vì mệt.
Cũng chẳng phải vì tủi thân.
Tôi khóc vì suốt thời gian qua, người duy nhất nhận ra sự vất vả của tôi lại chính là người đang nằm trên giường bệnh, chẳng còn sức tự chăm sóc bản thân.
Sang tháng thứ ba, Quốc Khải chỉ còn gọi về khoảng một lần mỗi tuần.
Có những tuần, anh hoàn toàn không liên lạc.
Tôi cũng chẳng còn chủ động gọi cho anh nữa.
Đôi khi, lúc ngồi một mình bên cửa sổ vào ban đêm, tôi vẫn cầm điện thoại nhìn vào tên chồng.
Tôi tự hỏi giờ này anh đang ở đâu.
Thành phố anh đến công tác có mưa không?
Anh có ăn uống đầy đủ không?
Hay bên cạnh anh lúc này đã có một người khác?
Tôi không có bằng chứng cho bất kỳ suy nghĩ nào, nhưng sự lạnh nhạt của anh khiến lòng tôi ngày càng bất an.
Đến tháng thứ tư, tình trạng của bố chồng trở nên nghiêm trọng.
Ông gần như không thể tự ngồi dậy. Việc ăn uống và sinh hoạt đều phải có người hỗ trợ. Có những hôm ông đau đến mức không thể ngủ, chỉ nắm chặt lấy tay tôi, cố gắng chịu đựng.
Bác sĩ sau khi kiểm tra đã gọi tôi ra ngoài.
Ông nhìn tôi, thở dài:
“Gia đình nên chuẩn bị tinh thần. Bệnh nhân đã bước vào giai đoạn rất nặng. Chúng tôi sẽ cố gắng giảm đau và giúp ông ấy thoải mái nhất có thể.”
Tối hôm đó, tôi quyết định gọi cho Quốc Khải.
Tôi gọi lần thứ nhất, không ai nghe.
Lần thứ hai vẫn vậy.
Đến lần thứ tư, khi tôi gần như định bỏ cuộc, anh mới bắt máy.
Bên kia điện thoại có tiếng nhạc rất lớn, tiếng cụng ly và cả tiếng phụ nữ cười nói.
Tôi sững người.
“Alo, ai đấy?”
Giọng Quốc Khải có vẻ đã uống rượu, hơi mất kiên nhẫn.
“Là em, Hạ Vy.”
“À, em à? Có chuyện gì thế? Anh đang tiếp khách.”
Tôi siết chặt điện thoại.
“Bố nguy kịch rồi. Bác sĩ nói có thể không qua khỏi.”
Đầu dây bên kia đột nhiên im bặt.
Tôi chờ đợi.
Một giây.
Hai giây.
Rồi rất lâu.
Cuối cùng, Quốc Khải mới đáp:
“Anh biết rồi. Em cứ chăm sóc bố. Anh sẽ cố gắng thu xếp công việc để về.”
“Anh có thể về ngay được không? Bố đang rất mong gặp anh.”
Anh không trả lời câu hỏi ấy.
Chỉ nói thêm một câu:
“Anh đang có việc, khi nào rảnh anh gọi lại.”
Rồi điện thoại tắt.
Tôi ngồi bất động bên giường bệnh, nghe những tiếng tút dài vang lên.
Trong đầu tôi vẫn còn văng vẳng tiếng cười nói của phụ nữ ở đầu dây bên kia.
Tiếp khách?
Một người đàn ông đang có người cha hấp hối ở nhà, vậy mà vẫn có thể vui vẻ uống rượu, nghe nhạc và cười nói với những người khác?
Từ hôm ấy, Quốc Khải hoàn toàn biến mất.
Tôi gọi không được.
Nhắn tin cũng không có hồi âm.
Số điện thoại của anh lúc nào cũng trong trạng thái không liên lạc được.
Tôi từng nghĩ mình đã có một người chồng để dựa vào.
Nhưng đến lúc khó khăn nhất, tôi mới hiểu mình chẳng có gì cả.
03 – Lời trăn trối bên giường bệnh
Bố chồng qua đời vào những ngày cuối cùng của tháng thứ năm.
Hôm ấy trời mưa rất lớn.
Những hạt mưa đập liên tục vào cửa kính, tạo thành âm thanh đều đều giữa căn phòng tĩnh lặng.
Ông đã hôn mê ba ngày.
Bác sĩ nói tình trạng rất nguy kịch, có thể ra đi bất cứ lúc nào.
Tôi ngồi bên cạnh giường, nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của ông.
Nửa năm qua, đôi bàn tay ấy đã gầy đến mức những khớp xương nổi rõ. Ngày trước, khi tôi mới về làm dâu, ông vẫn thường tự tay sửa sang mái nhà, chăm sóc mảnh vườn nhỏ sau nhà.
Vậy mà giờ đây, ngay cả việc cầm một chiếc thìa cũng trở thành điều quá sức.
Tôi nhẹ nhàng lau mặt, lau tay cho ông.
Tôi muốn ông ra đi trong trạng thái sạch sẽ và dễ chịu nhất.
Tôi không gọi cho Quốc Khải nữa.
Thực ra, tôi đã gọi rất nhiều lần.
Nhưng một người đến cả lúc cha mình sắp mất cũng không muốn trở về thì tôi còn có thể mong đợi gì?
Đến chiều tối, ông bất ngờ mở mắt.
Đôi mắt đục ngầu chậm rãi chuyển động, cuối cùng dừng lại trên gương mặt tôi.
Tôi lập tức cúi xuống.
“Bố tỉnh rồi ạ?”
Ông mấp máy môi, hơi thở yếu ớt.
Tôi vội lấy nước, dùng tăm bông thấm nhẹ lên đôi môi khô nứt của ông.
Ông cố gắng nắm lấy tay tôi.
Dù chỉ còn chút sức lực cuối cùng, ông vẫn siết rất chặt.
“Hạ… Vy…”
“Con đây, bố. Bố muốn nói gì cứ nói với con.”
Ông nhìn tôi, khóe mắt từ từ ướt đẫm.
“Con ngoan… mấy tháng nay… khổ cho con rồi…”
Tôi lắc đầu, cố nén nước mắt.
“Bố đừng nghĩ nhiều. Con chăm sóc bố là chuyện nên làm.”
Ông khẽ thở dốc.
Một lúc sau, ông lại nói:
“Quốc Khải… nó có lỗi với con…”
Tôi cúi đầu, không biết phải trả lời thế nào.
“Bố đừng nói nữa. Bố giữ sức đi.”
“Không… bố phải nói…”
Ông cố gắng hít một hơi thật sâu, đôi mắt nhìn tôi như muốn gửi gắm một điều gì đó rất quan trọng.
“Con… sau này… nhớ về quê một chuyến…”
“Vâng, con sẽ về.”
“Ở sân sau nhà cũ… có cái hũ dưa muối…”
Tôi hơi ngạc nhiên.
“Dạ?”
“Dưới đáy hũ… bố giấu một ít đồ…”
Ông nói từng tiếng đứt quãng, mỗi câu đều khiến hơi thở thêm khó nhọc.
“Con tìm lấy… đó là thứ bố để dành cho con…”
Tôi bối rối nhìn ông.
“Bố giấu thứ gì vậy ạ?”
Ông không trả lời ngay.
Chỉ nắm chặt tay tôi thêm một lần nữa.
“Nhớ lấy… phải giữ cẩn thận… Sau này… con phải biết tự bảo vệ mình…”
Tôi chưa kịp hỏi thêm thì ông đã nhắm mắt.
Bàn tay đang nắm lấy tay tôi dần buông lỏng.
Tiếng máy theo dõi nhịp tim vang lên liên tục, rồi kéo thành một âm thanh dài lạnh lẽo.
Tôi chết lặng.
“Bố…”
Tôi gọi ông nhiều lần.
Nhưng ông không còn đáp lại nữa.
Tôi cúi xuống ôm lấy bàn tay lạnh dần của ông, nước mắt rơi không ngừng.
Người cuối cùng trong căn nhà này thật lòng quan tâm đến tôi cũng đã rời đi.
Tôi không biết mình đã khóc bao lâu.
Đến khi bình tĩnh trở lại, tôi mới đứng lên lo liệu những công việc cần thiết.
Tôi gọi nhà tang lễ, liên hệ họ hàng, thông báo cho những người quen biết.
Khi mở danh bạ, ngón tay tôi vô tình dừng lại ở cái tên Quốc Khải.
Tôi nhìn cái tên ấy rất lâu.
Cuối cùng, tôi tắt màn hình điện thoại.
Tôi không muốn gọi nữa.
Tang lễ của bố chồng được tổ chức khá đơn giản.
Họ hàng đến thắp hương không nhiều, phần lớn là những người hàng xóm lâu năm.
Ai cũng thương tôi vì suốt mấy tháng qua một mình chăm sóc người bệnh.
Có người còn thở dài:
“Con dâu như cháu đúng là hiếm có. Chăm bố chồng còn tận tình hơn nhiều đứa con ruột.”
Một vài người khác thì trách Quốc Khải vô tâm, cha mất mà chẳng thấy mặt.
Tôi nghe tất cả nhưng không nói gì.
Ngày đưa ông đi hỏa táng, tôi là người duy nhất đứng ra lo liệu mọi việc.
Quốc Khải vẫn không xuất hiện.
Tôi đưa tro cốt của ông đến nghĩa trang ngoại ô, chọn một vị trí yên tĩnh để an táng.
Đứng trước bia mộ, tôi khẽ nói:
“Bố yên tâm nghỉ ngơi nhé. Những gì bố dặn, con nhất định sẽ làm.”
Sau khi hoàn tất hậu sự, tôi trở về căn nhà từng gắn bó với bố chồng.
Tôi không đi làm ngay mà dành ba ngày ở nhà, gần như không nói chuyện với ai.
Nửa năm vừa qua cứ như một cuốn phim quay chậm trong đầu.
Hình ảnh Quốc Khải kéo vali rời khỏi nhà.
Những đêm tôi thức trắng chăm sóc bố.
Những cuộc gọi ngày càng ít dần.
Và cả lời trăn trối cuối cùng của ông.
Dưới đáy hũ dưa muối…
Rốt cuộc là thứ gì?
Tại sao ông lại dặn tôi phải tự mình về quê lấy?
Ngày thứ tư, tôi mua vé chuyến tàu sớm nhất trở về quê chồng.
Tôi không biết mình sẽ tìm thấy thứ gì.
Nhưng tôi có linh cảm rằng bí mật ấy không đơn giản chỉ là một món đồ cũ.
04 – Chiếc chìa khóa của căn nhà cũ
Chuyến tàu tôi chọn là chuyến tàu chậm chạy qua nhiều tỉnh thành.
Suốt hành trình, tôi ngồi cạnh cửa sổ, nhìn những dãy nhà cao tầng dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho cánh đồng, dòng sông và những hàng cây xanh trải dài.
Tiếng bánh tàu nghiến trên đường ray vang lên đều đặn.
Quê chồng tôi là một thị trấn nhỏ thuộc vùng trung du, nơi gia đình họ Trần đã sinh sống qua nhiều thế hệ.
Lần gần nhất tôi đến đây là ba năm trước, khi mới kết hôn.
Hôm ấy, trời nắng đẹp.
Quốc Khải nắm tay tôi đi khắp xóm, giới thiệu tôi với từng người họ hàng, hàng xóm.
Anh còn cười nói:
“Hạ Vy, sau này đây cũng là nhà của em. Em muốn về lúc nào cũng được.”
Tôi từng tin câu nói ấy.
Nhưng giờ đây, khi ngồi trên chuyến tàu trở về, tôi chỉ cảm thấy buồn cười.
Một nơi được gọi là nhà, vậy mà tôi thậm chí còn không có chìa khóa để bước vào.
Sau khi xuống tàu, tôi phải bắt thêm một chuyến xe buýt nhỏ.
Con đường về quê vẫn như trong ký ức.
Hai bên là những bức tường gạch cũ, mái ngói phủ rêu xanh, những hàng cau cao vút và vài quán tạp hóa nhỏ nằm nép bên đường.
Mùi khói bếp từ những căn nhà ven đường khiến tôi bất giác nhớ đến những ngày đầu làm dâu.
Nhà cũ của gia đình họ Trần nằm sâu trong một con ngõ hẹp.
Cánh cửa gỗ màu nâu đỏ đã bạc màu theo năm tháng. Những đường vân gỗ khô nứt hiện rõ, trên mép cửa còn bám một lớp bụi dày.
Một chiếc ổ khóa đồng cũ kỹ đang khóa chặt bên ngoài.
Tôi đứng trước cửa, lục tìm trong túi xách.
Không có chìa khóa.
Tôi chợt nhận ra từ trước đến nay, Quốc Khải chưa từng đưa cho tôi chìa khóa căn nhà này.
Ngày cưới, anh nói sau này sẽ đưa tôi về thường xuyên.
Nhưng ba năm qua, chúng tôi chỉ về đúng một lần.
Tôi đứng trước cánh cửa rất lâu.
Muốn vào nhà nhưng không thể.
Muốn tìm hũ dưa muối theo lời bố dặn nhưng cũng chẳng biết bắt đầu từ đâu.
Đang lúc tôi phân vân không biết có nên nhờ người phá khóa hay không, cánh cửa căn nhà bên cạnh bỗng mở ra.
Một bà cụ tóc bạc trắng, dáng người hơi còng, tay cầm chiếc chậu nhựa bước ra sân.
Nhìn thấy tôi, bà bất giác dừng lại.
Bà nheo mắt quan sát một lúc rồi hỏi:
“Cháu là con dâu của thằng Khải phải không?”
Tôi vội gật đầu.
“Dạ, cháu chào bà.”
Bà cụ đặt chậu nước xuống, bước lại gần.
“Ôi, đúng là con bé Hạ Vy rồi! Lâu lắm mới thấy cháu về.”
Bà nắm lấy tay tôi, ánh mắt đầy thân tình.
“Thế Minh Khải đâu? Sao chỉ có một mình cháu?”
Tôi khẽ đáp:
“Anh ấy đi công tác xa, bà ạ.”
Nghe vậy, bà cụ lập tức cau mày.
“Công tác gì mà công tác? Bố nó vừa mất chưa được bao lâu cơ mà!”
Tôi cúi đầu, không biết trả lời thế nào.
Bà nhìn sang chiếc ổ khóa trên cửa, rồi quay lại nhìn tôi.
“Cháu không có chìa khóa à?”
Tôi ngượng ngùng gật đầu.
Bà cụ thở dài, miệng lẩm bẩm:
“Cái thằng này thật chẳng ra làm sao. Bố nó mất rồi mà vẫn để vợ đứng ngoài cửa thế này.”
Nói rồi, bà kéo tay tôi.
“Thôi, vào nhà bà ngồi đã. Để bà gọi người đến mở cửa giúp. Căn nhà này lâu ngày không có ai ở, chắc cũng bụi bặm lắm rồi.”
Tôi định từ chối nhưng bà đã kéo tôi đi.
Trong lúc đi, bà bất ngờ quay đầu nhìn tôi, giọng nhỏ lại:
“À, Hạ Vy này…”
“Dạ?”
“Bố chồng cháu trước khi mất có dặn dò gì không?”
Tôi ngạc nhiên.
“Bà cũng biết chuyện ạ?”
Bà cụ nhìn tôi thật lâu, sau đó khẽ thở dài.
“Bác Lâm có nhờ bà giữ hộ một chuyện. Ông ấy bảo nếu có ngày cháu trở về một mình, bà phải nói cho cháu biết một điều.”
Tim tôi bỗng đập nhanh hơn.
“Điều gì vậy bà?”
Bà cụ không trả lời ngay.
Bà nhìn quanh con ngõ, sau đó hạ thấp giọng:
“Cháu có biết tại sao suốt mấy năm qua, ông ấy luôn giữ cái hũ dưa muối cũ ở sân sau, dù chẳng bao giờ dùng đến không?”
Tôi lắc đầu.
“Bố chỉ dặn cháu rằng dưới đáy hũ có giấu một ít đồ.”
Bà cụ nghe xong, sắc mặt thay đổi.
Bà nắm chặt tay tôi, giọng đầy thương cảm:
“Vậy là cuối cùng ông ấy cũng quyết định giao thứ đó cho cháu rồi.”
Tôi càng thêm bối rối.
Rốt cuộc, bố chồng đã giấu thứ gì?
Và tại sao một người hàng xóm bình thường lại biết rõ chuyện này đến vậy?
Bà cụ đưa tôi vào nhà, rót một cốc nước rồi ngồi xuống đối diện.
“Cháu cứ bình tĩnh nghe bà kể. Chuyện này có lẽ cháu cần phải biết từ lâu rồi.”
Tôi ngồi thẳng lưng.
Bà cụ bắt đầu kể về những năm tháng trước khi tôi kết hôn.
Theo lời bà, bố chồng tôi vốn không phải người nghèo khó như những gì tôi từng nghĩ.
Ngày trước, ông từng cùng một người bạn mở xưởng sản xuất đồ gỗ ở thị trấn. Công việc làm ăn rất phát đạt, có thời điểm xưởng thuê đến hơn ba chục công nhân.
Nhưng sau một biến cố, người bạn làm ăn đã ôm tiền bỏ trốn, để lại cho ông một khoản nợ rất lớn.
Ông phải bán gần hết tài sản để trả nợ, cuối cùng chỉ giữ lại căn nhà cũ và một mảnh đất nhỏ phía sau.
Quốc Khải khi ấy còn trẻ, không biết rõ chuyện gia đình, chỉ nghĩ bố mình là người làm ăn thất bại.
“Bác Lâm là người rất trọng tình nghĩa. Ông ấy không muốn con trai phải sống trong mặc cảm nên chưa từng kể hết mọi chuyện.”
Bà cụ dừng lại, nhấp một ngụm nước.
“Nhưng có một chuyện khác mà bà nghĩ cháu nên biết. Trước khi cưới cháu, ông ấy từng nhờ bà hỏi thăm về gia đình cháu. Ông ấy rất quý cháu, luôn nói con bé này hiền lành, chịu khó, chỉ sợ sau này phải chịu thiệt thòi.”
Tôi nghe mà lòng nghẹn lại.
Hóa ra bố chồng đã quan tâm đến tôi từ trước khi tôi bước chân vào gia đình này.
Bà cụ tiếp tục:
“Bây giờ cháu về rồi thì cứ mở cửa căn nhà trước đã. Những chuyện còn lại, cháu sẽ hiểu khi tìm được thứ ông ấy để lại.”
Tôi đứng dậy, đi theo bà trở về căn nhà cũ.
Một lát sau, bà nhờ người hàng xóm mang dụng cụ sang mở khóa.
Cánh cửa gỗ nặng nề từ từ bật ra.
Bụi bay lên trong ánh sáng chiều.
Bên trong vẫn giữ nguyên cách bài trí ngày trước. Bộ bàn ghế gỗ đã phủ bụi, chiếc tủ cũ đặt sát tường, trên bàn thờ vẫn còn di ảnh bố chồng.
Tôi bước đến thắp một nén hương.
“Bố ơi, con về rồi.”
Làn khói mỏng bay lên, khiến mắt tôi cay xè.
Sau đó, tôi đi thẳng ra sân sau.
Ở góc sân có một chiếc hũ sành lớn, bên ngoài phủ đầy bụi và rêu. Nắp hũ được đậy bằng một tấm gỗ cũ.
Tôi nhẹ nhàng mở nắp.
Bên trong chỉ còn một ít nước dưa muối đã cạn khô từ lâu.
Tôi lấy hết phần đất và lớp muối cũ ra ngoài.
Đúng như lời bố chồng nói, dưới đáy hũ có một tấm gạch được đặt khác thường.
Tôi dùng tay nhấc tấm gạch lên.
Bên dưới là một chiếc hộp sắt nhỏ đã được bọc nhiều lớp nilon chống ẩm.
Tim tôi đập thình thịch.
Tôi mang chiếc hộp vào nhà, đặt lên bàn rồi từ từ mở nắp.
Bên trong có một chùm chìa khóa, một cuốn sổ tiết kiệm cũ, vài tập giấy tờ nhà đất và một phong thư được ghi rõ tên tôi.
Gửi Hạ Vy – con dâu của bố.
Tôi run rẩy cầm lá thư lên.
Nét chữ của bố chồng hơi run, nhưng vẫn rất dễ nhận ra.
Tôi mở thư.
Những dòng chữ đầu tiên khiến nước mắt tôi lập tức trào ra.
“Vy à, nếu con đọc được lá thư này, có lẽ bố đã không còn trên đời nữa.
Bố xin lỗi vì đã để con phải chịu nhiều thiệt thòi trong những tháng cuối đời của bố.
Bố biết con đã vất vả chăm sóc bố. Bố cũng biết có những lúc con tủi thân, có những đêm con khóc một mình vì người đáng lẽ phải ở bên cạnh con lại chẳng thấy đâu.
Bố không trách con nếu con oán giận gia đình này.
Bố chỉ mong con đừng vì những chuyện đã xảy ra mà tự làm khổ bản thân thêm nữa.”
Tôi phải dừng lại vài lần để lau nước mắt.
Nhưng khi đọc đến đoạn tiếp theo, cả người tôi gần như cứng đờ.
“Chiếc hộp này chứa giấy tờ của căn nhà, mảnh đất phía sau và số tiền bố dành dụm được trong nhiều năm.
Bố đã làm thủ tục để lại toàn bộ phần tài sản riêng này cho con.
Bố không muốn con phải sống phụ thuộc vào bất kỳ ai.
Con hãy giữ lấy những gì thuộc về mình, đừng vì tình nghĩa mà giao cho người không biết trân trọng con.”
Tôi nhìn những giấy tờ bên trong chiếc hộp.
Có một bản di chúc được công chứng, ghi rõ tài sản được bố chồng định đoạt riêng cho tôi.
Ngoài căn nhà cũ, còn có một mảnh đất nằm sát con đường lớn đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất từ nhiều năm trước.
Bên cạnh đó là một cuốn sổ tiết kiệm có số tiền không hề nhỏ.
Tôi không thể tin được.
Bố chồng đã âm thầm chuẩn bị tất cả những thứ này từ bao giờ?
Nhưng điều khiến tôi chú ý nhất lại là một tờ giấy được kẹp ở cuối phong thư.
Trên đó có ghi tên một người và một số điện thoại.
Phía dưới, bố chồng viết thêm:
“Nếu có chuyện gì bất thường liên quan đến tài sản hoặc Quốc Khải, con hãy gọi cho luật sư Phạm Thành. Ông ấy biết toàn bộ sự thật.”
Tôi ngồi lặng trước chiếc hộp sắt.
Bên ngoài, trời đã tối hẳn.
Gió từ sân sau thổi vào, làm lá thư trên bàn khẽ lay động.
Tôi chợt nhớ lại câu nói cuối cùng của bố chồng trước khi mất:
“Phải tự bảo vệ mình.”
Lúc ấy tôi chỉ nghĩ ông lo lắng cho tương lai của tôi.
Nhưng bây giờ, tôi bắt đầu hiểu rằng có lẽ ông đã biết trước một chuyện gì đó.
Tôi lấy điện thoại, bấm vào số của luật sư Phạm Thành.
Chuông đổ ba hồi thì đầu dây bên kia có người bắt máy.
“Xin chào, tôi là Phạm Thành.”
Tôi hít sâu.
“Chào chú, cháu là Hạ Vy, con dâu của bác Trần Văn Lâm. Cháu vừa tìm thấy chiếc hộp bố chồng để lại.”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây.
Sau đó, giọng người đàn ông trở nên nghiêm túc:
“Cuối cùng cô cũng tìm được rồi.”
Tôi bất giác siết chặt điện thoại.
“Chú biết trong hộp có những gì sao?”
“Biết. Nhưng trước khi nói về tài sản, tôi nghĩ cô cần biết một chuyện quan trọng hơn.”
“Chuyện gì ạ?”
Ông Thành chậm rãi đáp:
“Chồng cô không hề đi công tác sáu tháng như những gì anh ta nói.”
Tôi chết lặng.
“Chú nói sao?”
“Trước khi qua đời, ông Lâm đã nhờ tôi điều tra một số việc liên quan đến con trai ông ấy. Những gì ông ấy biết khiến ông rất đau lòng. Ông không muốn cô bị lừa thêm nữa nên mới chuẩn bị toàn bộ giấy tờ này.”
Tôi cảm thấy sống lưng lạnh buốt.
Người đàn ông đã bỏ đi ngay khi đưa bố mình về nhà, người đã biến mất suốt những tháng tôi chăm sóc ông, hóa ra còn có những bí mật mà tôi chưa từng biết.
Luật sư Thành nói tiếp:
“Ngày mai cô có thể đến văn phòng của tôi không? Tôi sẽ đưa cho cô xem những tài liệu mà ông Lâm đã gửi lại.”
Tôi nhìn chùm chìa khóa và lá thư trên bàn.
Bỗng nhiên, tôi nhận ra chuyến trở về quê lần này không chỉ để thực hiện lời trăn trối của một người đã khuất.
Nó còn là cánh cửa mở ra một sự thật mà tôi đã bị che giấu suốt ba năm làm vợ.
Tôi khẽ đáp:
“Vâng. Ngày mai cháu sẽ đến.”
Cúp máy, tôi quay lại nhìn di ảnh bố chồng.
Nén hương trên bàn thờ vẫn đang cháy, làn khói mỏng lặng lẽ bay lên.
Tôi cúi đầu thật lâu.
“Bố ơi, con đã tìm được thứ bố để lại rồi. Con sẽ không để những gì bố dành dụm cả đời bị người khác lấy mất.”
Đêm ấy, tôi ngủ lại trong căn nhà cũ.
Lần đầu tiên sau nửa năm, tôi không phải thức giấc vì tiếng ho đau đớn của người bệnh, cũng không phải lo lắng xem sáng mai sẽ phải đưa ai đến bệnh viện.
Nhưng tôi biết, những ngày bình yên thực sự vẫn chưa đến.
Bởi trong chiếc hộp sắt ấy, ngoài tài sản bố chồng để lại, còn có một bí mật lớn hơn đang chờ tôi khám phá.
Và tôi có linh cảm, khi sự thật được phơi bày, người phải đối diện với nó không chỉ có một mình Quốc Khải.
Bởi có những người tưởng rằng chỉ cần rời khỏi nhà nửa năm là có thể trốn tránh trách nhiệm. Nhưng họ không biết rằng, người cha già trước lúc nhắm mắt đã âm thầm chuẩn bị mọi thứ để bảo vệ người con dâu mà họ từng xem nhẹ.