
Chương 1: Tiếng im lặng đắt giá
Hai chữ “Tìm ai?” rơi vào không gian như một tảng đá ném xuống mặt hồ băng. Ở đầu dây bên kia, chồng tôi thở dốc, giọng nói run rẩy vì vừa hoảng loạn vừa ngỡ ngàng:
— Em… em nói cái gì vậy? Mẹ đang cấp cứu! Mẹ bị đột quỵ, đang nằm trong phòng Hồi sức tích cực! Em là vợ anh, là con dâu trong nhà, sao em lại hỏi câu đó?
Tôi tựa lưng vào thành giường ở nhà bố mẹ đẻ, nhìn ra khoảng sân tối mịt. Đêm mùa đông lạnh căm, từng cơn gió rít qua khe cửa như cứa vào da thịt. Tôi cất giọng bình thản đến mức chính bản thân cũng thấy xa lạ:
— Anh Tùng này, vài tuần trước, khi mẹ triệu tập cả dòng họ để chia tám căn nhà, bà nói dâu rể là người ngoài, không liên quan đến máu mủ dòng họ. Tên em không có trên bất kỳ mảnh giấy nào, sự tồn tại của em trong căn nhà đó vốn dĩ là con số không. Bây giờ lúc hoạn nạn, bà nhớ đến một người ngoài như em để làm gì? Trong khi các anh chị em anh – những người nhận cả dải đất gấm vóc ấy – đang ở đâu?
— Em… sao em lại chấp nhặt đúng lúc này?! — Tùng gào lên trong điện thoại. — Mẹ bị ngã ở nhà vệ sinh, máu tụ trong não. Anh đang ở công tác tỉnh xa không về kịp, chị Cả thì đi du lịch nước ngoài, anh Hai với em Tư gọi mãi không bắt máy! Mẹ chỉ nhớ số em, bà dùng chút sức tàn còn lại để bấm gọi em… Em sang viện xem mẹ thế nào giúp anh được không? Anh xin em đấy!
Tôi cúp máy.
Màn hình điện thoại tối om, phản chiếu gương mặt hốc hác của tôi. Tám năm qua, tôi đã sống như một cái bóng. Từ ngày về làm dâu, tôi chăm sóc mẹ chồng từ bữa ăn đến giấc ngủ, lo từng viên thuốc huyết áp, nhớ từng lịch khám định kỳ của bà. Các con ruột của bà – những người được bà cưng chiều, chia cho hàng chục tỷ đồng tài sản – chỉ ghé qua nhà những ngày lễ Tết để tay bắt mặt mừng, rồi xòe tay nhận tiền hỗ trợ từ bà. Còn tôi, người thức khuya dậy sớm, bóp chân cho bà mỗi khi trời trở gió, thì nhận lại sự ghẻ lạnh cùng câu nói cửa miệng: “Đàn bà con gái về làm dâu thì ráng mà phụng sự, tài sản là của dòng họ nhà này, đừng mơ tưởng.”
Tôi nằm xuống, nhắm mắt lại. Cả đêm đó, điện thoại liên tục sáng đèn rồi tắt, nhưng tôi không gạt nút nghe thêm một lần nào nữa.
Chương 2: Đêm trắng ở bệnh viện và chiếc mặt nạ rơi xuống
Sáng hôm sau, vì không muốn bố mẹ đẻ phải bận lòng hay mang tiếng là dạy con không khéo, tôi vẫn bắt xe đến bệnh viện tỉnh. Tôi không đến với tư cách một người con dâu hiếu thảo đi chịu tang hay chăm sóc, mà tôi đến để khép lại đoạn duyên nợ ngột ngạt này.
Đứng trước cửa phòng cấp cứu, tôi thấy một cảnh tượng hỗn loạn.
Anh Hai và cô em Tư – hai người được chia mỗi người hai căn nhà phố sầm uất nhất – đang đứng tranh cãi gay gắt ở hành lang.
— Anh Hai đóng tiền tạm ứng viện phí đi chứ! Em dạo này đang đầu tư chứng khoán, làm gì có tiền mặt! — Em Tư gạt phăng chiếc hóa đơn trên tay bác sĩ.
— Sao lại là anh? — Anh Hai trừng mắt. — Mẹ chia cho cô căn nhà mặt tiền đường lớn, thu nhập mỗi tháng mấy chục triệu tiền thuê, sao cô không đóng? Căn của anh là đất quy hoạch, đã bán được đâu! Với lại thằng Tùng đâu? Căn nhà dự phòng mẹ để cho nó, nó phải có trách nhiệm chứ!
— Thằng Tùng chưa về kịp! Chị Cả thì tắt máy bên Tây rồi! — Em Tư giậm chân.
Tôi đứng tựa vào cột nhà gạch, chứng kiến toàn bộ vở kịch nực cười ấy. Tám căn nhà, hàng chục tỷ đồng không mua nổi sự xót thương hay vài chục triệu tiền viện phí khẩn cấp từ những đứa con “máu mủ ruột rịt” của bà.
Đúng lúc đó, bác sĩ bước ra khỏi phòng cấp cứu, nét mặt nghiêm trọng:
— Ai là người nhà bệnh nhân Nguyễn Thị Mây? Bệnh nhân đã qua cơn nguy hiểm sau ca phẫu thuật hút máu tụ, nhưng biến chứng khiến bà bị liệt nửa người bên trái và mất khả năng ngôn ngữ tạm thời. Bà vừa tỉnh lại, liên tục ra hiệu muốn gặp một người tên ‘Trang’. Ai là Trang?
Anh Hai và em Tư ngơ ngác nhìn nhau. Họ thậm chí còn không nhớ nổi tên tôi – người chị dâu/em dâu đã lẳng lặng nấu ăn cho họ suốt tám năm qua.
Tôi bước ra khỏi bóng râm, thản nhiên đáp:
— Tôi là Trang.
Chương 3: Cuộc chạm trán dưới ánh đèn hành lang
Tôi bước vào phòng hậu phẫu. Mùi thuốc sát trùng nồng nặc.
Mẹ chồng tôi nằm trên chiếc giường bệnh trắng toát. Người phụ nữ từng một thời uy quyền, ánh mắt sắc lẹm luôn nhìn tôi bằng sự khinh khỉnh, giờ đây teo tóp, méo miệng, đôi mắt đờ đẫn rấn nước mắt. Một bên tay không bị liệt của bà run rẩy vươn về phía tôi, khuôn miệng ú ớ không thành tiếng:
— T… Tr… Trang…
Tôi đứng ở cuối giường, hai tay khoác trong túi áo măng-tô, không bước lại gần, cũng không nắm lấy bàn tay đang chới với ấy.
— Mẹ gọi con có việc gì không ạ? — Tôi hỏi, giọng không một chút gợn sóng.
Bà Mây nhìn tôi, những giọt nước mắt đục ngầu lăn dài qua hai bên thái mầu nhăn nheo. Bà ra hiệu chỉ về phía chiếc túi xách cũ đặt ở góc giường, rồi lại chỉ vào tôi, miệng gầm gừ những âm thanh đứt quãng đầy tuyệt vọng.
Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng bệnh bị đẩy mạnh. Tùng lao vào, người xộc xệch, bụi đường bám đầy áo. Thấy tôi đứng đó, anh chạy lại nắm lấy vai tôi, giọng trách móc lẫn mệt mỏi:
— Em đến rồi sao không chăm mẹ? Sao em đứng trố ra đó như người dưng thế?! Em có biết đêm qua em thốt ra hai chữ ‘Tìm ai’ làm anh đau lòng thế nào không?
Tôi gạt tay Tùng ra khỏi vai mình một cách cứt khoát. Cú gạt tay nhẹ nhàng nhưng chứa đựng sự tuyệt giao khiến Tùng sững người.
— Anh Tùng này, — Tôi nhìn thẳng vào mắt chồng. — Đêm qua anh đau lòng một, thì tám năm qua em đã đau lòng mười. Khi mẹ chia tài sản, bà không coi em là con. Khi anh đứng im nghe mẹ bảo ‘con dâu là người ngoài’, anh không hề đau lòng vì em. Bây giờ mẹ ngã xuống, các anh chị em anh đùn đẩy nhau từng đồng viện phí, anh lại đòi hỏi em phải bao dung, phải đóng vai người con dâu hiếu thảo sao?
— Nhưng mẹ đang bệnh! — Tùng gào lên, mắt đỏ ngầu. — Đạo đức của em để đâu?
— Đạo đức của em nằm ở chỗ em đã đến đây, đã lắng nghe bác sĩ giải thích bệnh tình. — Tôi rút từ trong túi xách ra một tệp hồ sơ. — Còn đây là Đơn xin ly hôn em đã ký sẵn. Tám căn nhà của mẹ, em không phiền hà đến một mẩu đất. Căn nhà nhỏ của bố mẹ đẻ em cho, em sẽ dọn về đó sống. Chúng ta không có con chung, không tranh chấp tài sản, giải quyết rất nhanh.
Chương 4: Bản án của sự thức tỉnh
Tùng chết đứng tại chỗ. Anh Hai và em Tư đứng ngoài cửa nghe thấy tiếng ly hôn liền lao vào. Cô em Tư lên giọng dạy đời:
— Chị Trang! Chị làm trò gì đấy? Mẹ đang liệt nằm đó, chị đòi ly hôn để bỏ mặc trách nhiệm gánh nặng cho anh Tùng à? Chị sống ích kỷ vừa thôi chứ!
Tôi quay sang nhìn người em chồng đài các, mỉm cười chua chát:
— Cô Tư này, căn nhà mặt phố hai tầng mẹ cho cô tháng trước trị giá 12 tỷ. Căn nhà của anh Hai trị giá 10 tỷ. Chi phí chăm sóc mẹ liệt nửa người sắp tới mỗi tháng mất khoảng 20-30 triệu. Hai người cầm hàng chục tỷ tài sản, sao không chia nhau mà thuê y tá chăm sóc mẹ? Sao lại đòi hỏi một đứa ‘không có tên trong di chúc’ như tôi phải gánh trách nhiệm?
Câu nói của tôi như một gáo nước lạnh tát thẳng vào mặt cả ba anh em nhà họ. Họ cứng họng, không một ai thốt lên được một lời phản bác.
Mẹ chồng tôi trên giường bệnh nghe toàn bộ cuộc trò chuyện. Bà khóc nấc lên, hai vai rung lên bần bật. Bà hiểu ra rồi. Trong khoảnh khắc đối mặt với ranh giới sinh tử, người duy nhất nhớ đến lịch uống thuốc của bà, người duy nhất biết bà dị ứng với loại thuốc nào, người duy nhất từng kiên nhẫn lắng nghe bà cằn nhằn… lại là đứa con dâu mà bà luôn coi thường. Còn những đứa con ruột mà bà vun vén, trao trọn gia tài, nay chỉ nhìn bà như một gánh nặng tài chính và công sức.
Bà Mây cố sức vươn người, bàn tay run rẩy gõ bôm bốp xuống thành giường, miệng ú ớ như muốn cầu xin tôi ở lại, như muốn nói lời xin lỗi muộn màng.
Nhưng tất cả đã quá muộn.
Tôi cúi đầu chào bà một cách lịch sự, rồi quay lưng bước đi out khỏi phòng bệnh. Tiếng giày gót nhọn của tôi vang lên đều đặn, thong thả trên hành lang bệnh viện dài hun hút.
Tùng lao theo kéo tay tôi lại ở cổng bệnh viện:
— Trang… em cho anh một cơ hội được không? Anh sai rồi… Anh hứa từ nay sẽ đứng về phía em…
Tôi nhìn người đàn ông đã đi cùng mình tám năm thanh xuân, ánh mắt không còn giận dữ, chỉ còn sự thản nhiên tuyệt đối:
— Anh Tùng, cây nát từ gốc thì không thể trổ hoa được nữa. Sự im lặng của anh trong tám năm qua đã giết chết tình yêu của em rồi. Hãy về chăm sóc mẹ anh đi. Đó là trách nhiệm của anh, không phải của em.
tôi buông tay anh ra, bước lên chiếc xe taxi đang chờ sẵn.
Chiếc xe lăn bánh, bỏ lại sau lưng bệnh viện u ám, bỏ lại người chồng đang gục đầu khóc nghẹn bên vệ đường và một gia đình đang tan rã trong chính sự tham lam, bất hiếu của mình.
Nắng sáng chiếu qua cửa kính ô tô, ấm áp và trong lành. Tôi hít một hơi thật sâu, cảm nhận sự tự do đang chảy trong huyết quản. Có những sự buông bỏ không phải vì thù hận, mà là để tự cứu lấy chính bản thân mình.
Chương 1: Bước ra khỏi tro tàn và mảnh vườn bình yên
Chiếc taxi đưa tôi rời xa khuôn viên bệnh viện u ám, để lại sau lưng tiếng còi xe cấp cứu dồn dập cùng những gương mặt bàng hoàng của gia đình chồng cũ. Khi chiếc xe chạy qua những hàng cây xanh mướt trải dài hai bên đường, tôi hạ kính cửa sổ, để làn gió mát lành tràn vào khoang xe. Tám năm làm dâu, chưa một lần nào tôi cảm thấy lồng ngực mình nhẹ nhõm đến thế. Sự giải thoát không đến từ chiến thắng hay sự trả thù, mà đến từ khoảnh khắc tôi dũng cảm gạt bỏ một gánh nặng không thuộc về trách nhiệm của mình.
Tôi không quay trở lại căn nhà của Tùng. Mọi đồ đạc cá nhân, sách vở và vài bộ quần áo đơn sơ đã được tôi dọn sạch về nhà bố mẹ đẻ từ tuần trước. Bố mẹ tôi – những người nông dân già chất phác – đón tôi trở về mà không hỏi một câu trách móc. Bố lặng lẽ pha một ấm trà ấm, còn mẹ nắm lấy bàn tay gầy gộc của tôi, khẽ thở dài: “Về nhà là tốt rồi con ạ. Bát cơm có rau có mắm, nhưng lòng mình được thảnh thơi.”
Căn nhà nhỏ của bố mẹ nằm ở vùng ven ô, có một khoảng sân rộng rợp bóng cây ăn quả. Tôi dành toàn bộ thời gian của tháng đầu tiên sau khi nộp đơn ly hôn để nghỉ ngơi và tĩnh dưỡng. Tôi gội đầu bằng quả bồ kết hái ngoài vườn, tự tay xới từng luống đất trồng thêm vài khóm hoa cúc, rau cải. Những giọt mồ hôi rơi xuống đất mát lành gột rửa đi toàn bộ sự ấm ức, tủi hờn đã tích tụ suốt gần một thập kỷ.
Với số tiền tiết kiệm ít ỏi tích góp từ công việc dạy học trực tuyến và làm biên dịch tự do, tôi quyết định mở một lớp học nhỏ dạy tiếng Anh và kỹ năng sống cho trẻ em nghèo trong khu vực. Lớp học đặt ngay tại khoảng sân gạch nhà bố mẹ. Hằng ngày, tiếng cười nói trong trẻo của bọn trẻ, tiếng đọc bài giòn tan vang vọng khắp căn nhà từng âm u tĩnh mịch.
Tôi nhận ra rằng, khi không còn phải sống để vừa lòng người khác, bản thân mới thực sự được sống. Tôi chăm chút cho ngoại hình của mình hơn, bắt đầu học lại môn đàn piano mà tôi đã bỏ dở từ ngày lấy Tùng vì mẹ chồng chê “đàn hát vô bổ”. Cuộc sống của tôi trôi qua bình lặng, giản dị nhưng tràn ngập ánh sáng và sự chủ động. Tôi không còn thức dậy lúc 5 giờ sáng trong sự nơm nớp lo sợ tiếng cằn nhằn của mẹ chồng, không còn phải chờ đợi một người chồng chưa bao giờ biết lên tiếng bảo vệ mình.
Thủ tục ly hôn được tòa án giải quyết nhanh chóng vì giữa chúng tôi không có tranh chấp về tài sản hay con cái. Hôm nhận quyết định ly hôn chính thức từ tay thư ký tòa án, Tùng nhìn tôi bằng đôi mắt sâu quắm, gầy gộc và tiều tụy đi trông thấy. Anh bước lại gần, giọng khản đặc: “Trang… em thực sự không cho anh một cơ hội nào nữa sao?”
Tôi nhìn anh, khẽ mỉm cười – một nụ cười thản nhiên, không chút giận hường: “Chúc anh sống tốt, Tùng. Chúng ta đã hoàn thành xong đoạn đường duyên nợ này rồi.” Nói rồi, tôi bước đi, không một lần ngoái đầu nhìn lại.
Chương 2: Cuộc chiến trên đống tài sản và sự sụp đổ của một gia đình
Trái ngược hoàn toàn với sự bình yên trong cuộc sống mới của tôi, gia đình Tùng rơi vào một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng ngay sau khi tôi rời đi.
Mẹ chồng tôi – bà Mây – xuất viện về nhà trong tình trạng liệt toàn bộ nửa người bên trái, miệng bị lệch và mất hẳn khả năng ngôn ngữ tự nhiên. Người phụ nữ từng một thời tung hoành, nắm toàn bộ quyền lực và tiền bạc trong gia đình, nay chỉ có thể nằm gạt nước mắt trên chiếc giường đắt tiền, phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của người khác.
Và đây cũng là lúc bản chất của “tám căn nhà” phát huy toàn bộ sự tàn nhẫn của nó.
Sau khi tôi đi, Tùng phải thuê người nuôi bệnh chuyên nghiệp với chi phí gần ba mươi triệu đồng mỗi tháng vì bà Mây cần chăm sóc y tế đặc biệt. Ban đầu, Tùng triệu tập một cuộc họp gia đình, yêu cầu các anh chị em cùng chia sẻ chi phí chăm sóc mẹ và thay phiên nhau túc trực.
Thế nhưng, cuộc họp nhanh chóng biến thành một bãi chiến trường của sự vô ơn và tính toán.
Anh Hai – người nhận hai căn nhà phố sầm uất – lạnh lùng lên tiếng: “Tùng này, lúc mẹ chia tài sản, mẹ bảo căn nhà thứ tám là để dự phòng cho chú. Căn đó trị giá cũng phải năm, sáu tỷ. Chú nắm phần dự phòng thì chú phải có trách nhiệm chính chứ! Anh còn phải lo cho hai đứa con đi du học, tiền đâu mà mỗi tháng nộp chục triệu?”
Chị Cả vừa từ nước ngoài trở về, chưa kịp thăm mẹ một lần chu đáo, đã vội vã cãi lại: “Anh Hai nói thế mà nghe được à? Căn nhà mặt tiền của anh mỗi tháng thu về gần năm mươi triệu tiền nhà, anh không góp thì ai góp? Tôi là con gái đã gạch tên khỏi sổ hộ khẩu, theo luật cổ truyền chỉ phụ đỡ phần nào thôi!”
Cô em Tư – đứa con cưng từng được bà Mây chiều chuộng nhất, người sở hữu căn nhà mặt tiền đắt giá nhất – thì bế con bấm điện thoại thản nhiên: “Mẹ lúc khỏe thì bảo thương em nhất, nhưng giờ mẹ bệnh thế này em đang mang bầu đứa thứ hai, hơi đâu mà ngửi mùi thuốc sát trùng? Với lại ngày xưa chị Trang làm dâu chăm mẹ có tốn đồng nào đâu, sao anh Tùng không dỗ chị ấy về mà chăm? Chị ấy ăn ở nhà mình tám năm, giờ mẹ bệnh lại bỏ đi, đúng là đồ bất hiếu!”
Nghe những lời cay nghiệt từ chính các em ruột của mình, Tùng uất nghẹn không nói nên lời. Anh nhận ra sự thật cay đắng: Những đứa con mà mẹ anh gom góp từng mảnh đất, từng căn nhà để vun vén, nay coi bà như một gánh nặng bị đùn đẩy qua lại. Không một ai sẵn sàng trích một phần nhỏ từ số tài sản khổng lồ mà bà trao cho để báo hiếu lúc bà ngã bệnh.
Cuối cùng, không ai chịu đóng tiền. Tùng phải một mình gánh vác toàn bộ viện phí và tiền thuê người nuôi bệnh bằng cách bán tống bán tháo căn nhà “dự phòng” mà bà Mây để lại cho anh với giá rẻ mạ.
Chương 3: Đòn đau từ số phận và sự ân hận muộn màng
Nằm trên giường bệnh ở tầng hai căn nhà rộng lớn, bà Mây nghe thấy toàn bộ những tiếng cãi vã, chửi rủa và đùn đẩy của các con ở dưới phòng khách. Đôi mắt mờ đục của bà ứa ra những giọt nước mắt nóng hổi, lăn dài xuống gối.
Bà cố gắng đập mạnh tay phải xuống thành giường để gây sự chú ý, nhưng tiếng đập yếu ớt ấy nhanh chóng bị vùi lấp bởi tiếng xô xát, tranh giành quyền quản lý các hợp đồng cho thuê nhà giữa anh Hai và cô Tư.
Người bảo vệ vú nuôi do Tùng thuê về vì nhận lương thấp nên làm việc vô cùng qua loa. Họ để bà Mây nằm suốt nhiều giờ liền không xoay người, khiến các vết hoại tử bắt đầu xuất hiện ở lưng và hông bà. Nhớ lại ngày trước, khi tôi còn ở đây, từng ly sữa nóng đều được tôi đo nhiệt độ chuẩn xác, từng vết mẩn ngứa trên da bà đều được tôi thoa thuốc tỉ mỉ, mỗi đêm tôi đều thức dậy ba bốn lần để kiểm tra chăn gối cho bà.
Một đêm mưa gió lớn, người vú nuôi ngủ quên ở phòng ngoài. Bà Mây bị khát nước, cố sức vươn người lấy ly nước trên bàn trang điểm. Chiếc ly vỡ tan tành, bà ngã sấp xuống sàn nhà lạnh ngắt, nằm bất động trong đau đớn suốt từ hai giờ sáng cho đến tận sáng hôm sau mới được phát hiện.
Lần ngã thứ hai này khiến sức khỏe của bà sụp đổ hoàn toàn. Bà bị viêm phổi nặng cộng thêm các vết hoại tử nhiễm trùng, phải nhập viện cấp cứu lần nữa trong tình trạng nguy kịch.
Lần này, đứng trước cửa phòng cấp cứu, không còn cảnh tranh cãi náo nhiệt như lần trước. Anh Hai vì vướng vào nợ nần lô đề đã âm thầm thế chấp hai căn nhà phố cho xã hội đen rồi bỏ trốn biệt tích. Cô em Tư thì bị chồng ly hôn vì phát hiện ngoại tình, căn nhà mẹ cho cũng bị bên chồng tranh chấp pháp lý. Chị Cả vội vã quay trở lại nước ngoài để tránh bị các em làm phiền gạ gẫm vay tiền.
Chỉ còn một mình Tùng đứng cô độc trước cửa phòng bệnh. Người đàn ông từng tự hào về gia đình danh giá, về người mẹ giàu có của mình, nay trông không khác gì một kẻ thân tàn dại dại. Anh đã tiêu sạch số tiền bán căn nhà dự phòng, phải vay mượn khắp nơi để trang trải viện phí cho mẹ.
Khi bác sĩ bước ra lắc đầu thông báo bà Mây khó lòng qua khỏi đêm nay, Tùng quỳ sụp xuống sàn nhà bệnh viện, gào khóc trong sự tuyệt vọng tận cùng. Anh đẩy cửa bước vào phòng hồi sức.
Bà Mây nằm đó, hơi thở thoi hóp qua chiếc máy thở. Đôi mắt bà mở to, nhìn chằm chằm lên trần nhà. Khi thấy Tùng bước lại, bà dùng chút sức tàn cuối cùng, ngón tay run rẩy vạch lên ga giường hai chữ xiêu vẹo, lệch lạc:
“T… R… A… N… G…”
Bà vẫn nhớ đến tôi. Cho đến phút cuối cùng của cuộc đời, khi bị chính những đứa con máu mủ ruột rịt quay lưng và ruồng bỏ, người duy nhất mà bà khao khát được gặp, người duy nhất bà muốn nói lời xin lỗi muộn màng… lại là đứa con dâu mà bà từng gạt tên ra khỏi gia đình.
Tùng gục đầu vào tay mẹ, khóc nấc lên: “Mẹ ơi… cô ấy không về đâu… Cô ấy đi rồi… Chúng ta mất cô ấy thật rồi mẹ ơi…”
Bà Mây trút hơi thở cuối cùng vào rạng sáng hôm đó, đôi mắt vẫn mở to đầy sự nuối tiếc và dằn vặt. Đám tang của người phụ nữ sở hữu tám căn nhà diễn ra vô cùng lạnh lẽo, thưa thớt người qua lại. Không có tiếng khóc thương xót thật lòng, chỉ có những ánh mắt dò xét, mỉa mai của họ hàng dành cho những đứa con bất hiếu đang đứng nhìn nhau bằng sự hận thù.
Chương 4: Hai bầu trời khác biệt và câu trả lời của cuộc đời
Một năm sau ngày mẹ chồng mất, lớp học nhỏ của tôi đã phát triển thành một trung tâm giáo dục trải nghiệm uy tín trong vùng. Tôi nhận được sự hỗ trợ từ nhiều đồng nghiệp và các tổ chức từ thiện. Cuộc sống của tôi bận rộn nhưng đong đầy niềm vui và ý nghĩa.
Gần đây, tôi quen Phong – một kiến trúc sư hiền lành, ấm áp, người đã tự tay thiết kế miễn phí toàn bộ gian phòng học cho trung tâm của tôi. Anh không quan tâm đến quá khứ từng đổ vỡ của tôi, luôn lặng lẽ đứng sau hỗ trợ, mang cho tôi tách trà ấm mỗi chiều và kiên nhẫn ngồi nghe tôi chia sẻ về những ước mơ. Cạnh anh, tôi tìm lại được cảm giác được trân trọng, được lắng nghe – thứ cảm giác mà tám năm làm vợ Tùng tôi chưa từng một lần có được.
Một chiều mưa thu, khi tôi đang đứng dọn dẹp lại kệ sách sau buổi học, một bóng người gầy gộc, ăn mặc xơ xác đứng lặng lẽ ngoài cổng rào hoa giấy.
Đó là Tùng.
Tôi bước ra cổng, nhìn người đàn ông trước mặt. Anh đã già đi cả chục tuổi, mái tóc điểm bạc, đôi mắt hốc hác đầy vết chân chim. Sự kiêu ngạo, đàng hoàng của vị thiếu gia năm xưa đã biến mất hoàn toàn, thay vào đó là sự khắc khổ của một kẻ bị cuộc đời vùi dập.
“Trang…” — Tùng cất giọng run rẩy, tay ôm một chiếc hộp gỗ nhỏ. — “Anh… anh đến tìm em.”
“Anh tìm tôi có việc gì không?” — Tôi hỏi, giữ một khoảng cách lịch sự.
Tùng đưa chiếc hộp gỗ về phía tôi, nước mắt chực trào: “Đây là toàn bộ kỷ vật của mẹ… Trước khi mất, mẹ chỉ gọi tên em. Mẹ hối hận lắm Trang ạ. Anh cũng vậy… Anh đã mất tất cả rồi. Mẹ mất, anh Hai bỏ trốn, các em xâu xé nhau rồi từ mặt nhau. Anh nhận ra căn nhà này, tài sản này không có em thì chỉ là một đống gạch đá lạnh lẽo…”
Anh quỳ xuống trước mặt tôi, ngay giữa cơn mưa thu lất phất: “Trang ơi, anh xin em… Làm lại từ đầu với anh được không? Anh hứa sẽ bù đắp cho em suốt phần đời còn lại…”
Tôi nhìn Tùng quỳ dưới gối mình, lòng không một chút gợn sóng. Không giận dữ, không hả hê, chỉ có sự thương hại dành cho một kẻ chỉ biết nhận ra giá trị của hạnh phúc khi đã tự tay đập nát nó.
Tôi nhẹ nhàng đỡ anh đứng dậy, lắc đầu từ tốn nhưng vô cùng quyết liệt:
“Anh Tùng, đứng lên đi. Bát nước đã hất đi thì không bao giờ lấy lại được nữa. Sự hối hận của anh và mẹ không thể xóa bỏ được những tổn thương mà tôi đã phải chịu đựng suốt tám năm qua. Tôi không còn giận gia đình anh, nhưng tôi của hiện tại đã thuộc về một thế giới khác – nơi tôi được sống là chính mình và được trân trọng.”
Tôi chỉ tay ra phía con đường nhỏ tràn ngập ánh đèn ấm áp phía sau: “Hãy về đi, anh Tùng. Hãy sống tiếp phần đời của anh và trả hết những nợ nần mà anh đã gieo. Đừng tìm tôi nữa.”
Nói rồi, tôi quay lưng bước vào trong sân, khép nhẹ cánh cửa rào gỗ. Qua ô cửa kính, tôi thấy Phong đang mỉm cười cầm chiếc ô bước ra đón tôi.
Phía ngoài cổng, Tùng ôm chiếc hộp gỗ đứng gục đầu trong mưa, bóng dáng anh ta đổ dài trên mặt đường ướt nhẹp, cô độc và nhỏ bé.
Có những lỗi lầm có thể sửa chữa, nhưng có những sự phản bội và lạnh lùng sẽ phải trả giá bằng cả một đời dằn vặt. Tôi nắm lấy tay Phong, bước vào căn nhà ấm áp ánh đèn, để lại sau lưng tất cả những quá khứ u tối, sẵn sàng đón nhận một tương lai rực rỡ và đong đầy hạnh phúc.