Maпg TҺaι Ở Tuổι 17 Bị Cả NҺà Đuổι Đι, 12 Năm Sau Vḕ TҺăm Bṓ Mẹ Vớι Đιḕu KҺȏпg Ngờ
Ngày cô mang thai ở tuổi 17, cả xóm đều biết trước cả gia đình, nhưng điều khiến người ta nhớ nhất không phải chuyện đó, mà là cách bố mẹ cô đuổi cô ra khỏi nhà. Không một lời níu lại, không một lần quay đầu, chỉ có một câu nói lạnh đến mức 12 năm sau cô vẫn nhớ rõ từng chữ: “Đi đi, đừng bao giờ quay về nữa.” Hà từng là đứa con gái không có gì nổi bật nhưng cũng chưa từng khiến bố mẹ phải lo, cho đến khi chuyện xảy ra, cả nhà như rơi vào một trạng thái nặng nề, bố cô gần như không nói chuyện, mẹ cô thì im lặng đến mức đáng sợ. Ngày cô xách túi đồ rời khỏi nhà, trời mưa, không ai tiễn, cũng không ai hỏi cô sẽ đi đâu, giống như việc cô biến mất khỏi cuộc đời họ là điều đã được chấp nhận từ trước.
12 năm sau, Hà quay về. Không báo trước, không gọi điện, chỉ đứng trước cánh cổng cũ đã phai màu, nhìn vào khoảng sân mà ngày xưa cô từng chạy qua mỗi buổi chiều. Một người hàng xóm đi ngang nhận ra cô, ánh mắt ngạc nhiên không phải vì cô quay lại, mà vì cô không giống như họ từng nghĩ. “Con về thăm bố mẹ,” Hà nói nhỏ. Cánh cửa mở ra, mẹ cô đứng đó, già hơn rất nhiều, ánh mắt vẫn quen thuộc nhưng không còn sắc như trước. Hai người nhìn nhau một lúc lâu, rồi mẹ cô hỏi một câu y như 12 năm trước: “Con về làm gì?” Nhưng lần này, Hà không cúi đầu nữa, cô nhìn thẳng vào mẹ và nói một câu khiến người phụ nữ đứng trước cửa không thể đứng vững… và đúng lúc đó, từ trong nhà, bố cô bước ra, nhìn thấy người đứng trước cửa, ông sững lại vài giây như không tin vào mắt mình…
“…Con đưa cháu về.” Câu nói vừa dứt, không khí trước cửa như chùng xuống, người mẹ đứng sững lại, ánh mắt chậm rãi nhìn về phía sau Hà, nơi một cậu bé khoảng hơn 10 tuổi đang đứng nép nhẹ, gương mặt sáng nhưng có chút dè dặt. “Chào bà,” cậu bé nói khẽ, giọng lễ phép. Người mẹ không đáp ngay, chỉ lùi lại một bước, tay vịn vào cánh cửa như để giữ thăng bằng, còn người bố từ trong nhà bước ra, ông già đi nhiều nhưng ánh mắt vẫn giống hệt ngày xưa, ông nhìn Hà, rồi nhìn đứa ..

Chương 1: Ngưỡng Cửa Của Thời Gian
Âm thanh gạt nước mưa trên kính chiếc ô tô gầm cao màu đen kêu lên từng nhịp sần sật. Mưa ở vùng quê miền Bắc mùa này không xối xả như mưa rào mùa hạ, mà nó rỉ rả, dai dẳng và lạnh ngắt, phả cái hơi ẩm mốc vào từng kẽ gạch, hàng rào.
Hà ngồi ở hàng ghế sau, ánh mắt tĩnh lặng như mặt hồ không sóng nhìn ra ngoài ô cửa kính đốm nước. Xe chầm chậm rẽ vào con đường bê tông dẫn vào làng. Hai bên đường, những rặng xoan affirm thân xám xịt đang khẳng khiu trút lá, từng vạt ngô đông trổ cờ ướt đẫm dưới mưa.
Mọi thứ dường như không thay đổi mấy sau mười hai năm. Vẫn là cây đa đầu làng xơ xác, vẫn là cái giếng làng bằng đá ong phủ đầy rêu xanh, và mùi khói rơm rạ nồng nặc quyện với mùi bùn đất quê hương xộc vào mũi qua khe cửa sổ hé mở.
Chỉ có lòng người là đã khác.
“Mẹ ơi, sắp đến nhà ông bà ngoại chưa ạ?”
Cậu bé ngồi bên cạnh lên tiếng. Nó khoảng mười một, mười hai tuổi, mặc chiếc áo khoác gió màu xanh đen chỉn chu, khuôn mặt rạng rỡ với đôi mắt sáng trong, sống mũi cao thẳng—những nét đẹp được chắt lọc từ cả cha lẫn mẹ. Cậu bé tên là Đức, cái tên do chính Hà đặt với mong ước con mình trưởng thành sẽ trở thành một người sống có đức độ, kiên cường và không bao giờ bị khuất phục bởi giông bão cuộc đời.
Hà đưa tay xoa nhẹ mái tóc mềm của con trai, mỉm cười dịu dàng: “Sắp đến rồi con. Ngay sau khúc ngoặt cây cẩm phả phía trước.”
Chiếc xe dừng lại trước cánh cổng sắt cũ kỹ đã bong tróc từng mảng sơn màu xanh lá cây. Hàng rào dâm bụt ngày xưa bố cô từng tỉa tót mỗi cuối tuần nay đã được thay bằng tường rào gạch lở lở mọc đầy cỏ dại.
Hà bước xuống xe. Đôi giày cao gót màu kem của cô chạm vào nền đất thịt nhão nhét dưới mưa. Cô mặc một chiếc áo măng-tô màu ghi sang trọng, mái tóc ngang vai ôm lấy gương mặt sắc sảo, đằm thắm của người phụ nữ đã qua tuổi ba mươi, từng trải qua đủ mọi sóng gió để mài giũa nên sự điềm tĩnh, tự tin.
Mười hai năm trước, cô bước ra khỏi cánh cổng này với một chiếc túi xách xơ xác, bộ quần áo học sinh cấp ba sờn vai, và một sinh linh bé nhỏ đang phập phồng trong bụng ở tuổi mười bảy. Khi đó, cô là tâm điểm của những lời xì xầm, chỉ trỏ, là “nỗi nhục nhã” làm hoen ố gia phong của một gia đình giáo viên coi trọng lễ giáo.
Hôm nay, cô trở về. Không phải để trả thù, càng không phải để khoe khoang sự giàu có. Cô trở về chỉ để khép lại một chương ký ức đã rút cạn tuổi trẻ của mình.
“Ơ… Hà đấy à? Phải con Hà nhà ông Bằng không?”
Một người phụ nữ trung niên tay xách giỏ nhựa đi ngang qua, dừng chân nhìn Hà bằng ánh mắt ngỡ ngàng. Đó là bà Tươi—người hàng xóm đối diện nhà, cũng là người mười hai năm trước từng đứng ở đầu hẻm bĩu môi bảo: “Cái loại con gái chưa dậy thì xong đã có chửa, đời này coi như vứt!”.
Hà quay lại, khẽ gật đầu, nụ cười lịch sự nhưng giữ khoảng cách: “Vâng, cháu chào bác Tươi. Cháu về thăm bố mẹ.”
Bà Tươi tròn mắt nhìn chiếc xe sang trọng đỗ bên đường, nhìn chiếc áo đắt tiền của Hà, rồi nhìn sang cậu bé da trắng bóc, nhanh nhẹn bước xuống sau cô. Ánh mắt tò mò, giễu cợt năm xưa lập tức biến thành sự ngơ ngác, sượng sùng. Bà gật đầu quàng quạc rồi vội vã bước đi, vừa đi vừa ngoái lại nhìn.
Hà tiến lại gần cánh cổng. Cô đưa tay chạm vào then cài bằng sắt hoen gỉ. Bàn tay cô khẽ run lên một nhịp cực nhẹ—phản xạ tự nhiên của một đứa trẻ từng bị tổn thương sâu sắc khi đứng trước nơi từng là “nhà”.
Rầm… Rầm…
Hà gõ nhẹ vào cánh cổng sắt.
Không gian tĩnh mịch của buổi chiều mưa chỉ có tiếng nước chảy róc rách dưới rãnh nước. Vài giây sau, tiếng dép cao su quẹt sần sật trên nền sân gạch vang lên. Cánh cổng sắt phát ra tiếng kêu ken két gai người khi được kéo sang một bên.
Xuất hiện sau cánh cửa là một người phụ nữ tuổi đã ngoài sáu mươi. Bà mặc bộ quần áo vải thô màu nâu cũ kỹ, lưng đã hơi còng xuống, mái tóc điểm bạc quá nửa búi gọn sau óc. Đôi mắt bà trũng sâu, phủ một lớp màng đục của thời gian và những lo âu hằn sâu trên từng nếp nhăn nơi khóe mắt.
Mẹ cô—bà Loan.
Bà Loan ngơ ngác nhìn người phụ nữ cao ráo, sang trọng đứng trước mặt. Mất vài giây ngập ngừng, đôi mắt mờ đục của bà mới mở to ra, đồng tử co lại vì bàng hoàng.
“Con… Con về làm gì?”
Câu nói thốt ra từ miệng bà Loan y hệt như câu nói mười hai năm trước—vào cái ngày bà lạnh lùng ném chiếc túi quần áo của cô ra ngoài hiên giữa trận mưa rào mùa hạ.
Hà nhìn mẹ. Trong lòng cô không còn cảm giác đau đớn như xé ruột xé gan của cô nữ sinh mười bảy tuổi năm nào. Sự lạnh nhạt của mười hai năm băn khoăn, vật lộn giữa dòng đời đã tôi luyện cho cô một lớp giáp kiên cường.
Hà ngẩng cao đầu, nhìn thẳng vào mắt mẹ, cất giọng rõ ràng, không một chút run rẩy:
“Con đưa cháu về.”
Bà Loan đứng sững lại. Gương mặt nhăn nheo của bà xám xịt đi trong khoảnh khắc. Bà lùi lại một bước, tay vịn chặt vào cánh cổng sắt như thể nếu không có nó, bà sẽ ngã rụi xuống nền đất ẩm ướt.
Từ phía sau Hà, bé Đức bước tiến lên một bước. Cậu bé cúi đầu, cất giọng lễ phép, trong trẻo: “Con chào bà ạ.”
Bà Loan nhìn đứa trẻ. Ánh mắt bà dời từ gương mặt thanh tú, đôi mắt sáng ngắt của Đức sang khuôn mặt của Hà. Đôi môi bà run run nhưng không thốt ra được từ nào.
Đúng lúc đó, tiếng bước chân nặng nề từ trong nhà gỗ bước ra hiên.
“Ai đấy bà?”
Một người đàn ông cao lớn, dáng người gầy guộc bước ra. Bố cô—ông Bằng.
Ông Bằng mặc chiếc áo may dệt màu xám sờn vai, tay cầm chiếc điếu cày bằng trúc đã ngả màu cánh gián. Mái tóc từng đen nhánh, chải chuốt cẩn thận của ông giáo làng nghiêm khắc ngày nào giờ đã trắng xóa. Bước chân ông khựng lại ngay ngưỡng cửa khi ánh mắt ông chạm phải hình bóng của Hà.
Chiếc điếu cày trên tay ông Bằng khẽ chao đi. Ông đứng ngơ ngác mất vài giây, tưởng như mình đang nhìn thấy một bóng ma từ quá khứ.
“Hà…?” Ông thốt lên, giọng khàn đặc, hốc hác.
“Vâng, là con. Hà đây ạ,” Hà bình thản đáp.
Ông Bằng bước chậm rãi ra sân. Mưa lâm râm đọng lại trên mái tóc bạc của ông. Ánh mắt ông dời từ Hà xuống cậu bé đang đứng bên cạnh cô. Đôi bàn tay gầy gò, chằng chịt vết gân xanh của người cha già khẽ siết chặt lại.
Mười hai năm trước, chính đôi bàn tay này đã giơ bản án từ bỏ con gái: “Nhà này không có loại con gái chưa chồng mà chửa! Mày đi đi, đừng bao giờ quay về cái nhà này nữa!”.
Bây giờ, đứa con gái ấy đang đứng trước mặt ông—không phải trong sự nhếch nhác, rách rưới của một kẻ ngã gục, mà trong dáng vẻ của một người phụ nữ thành đạt, kiêu hãnh và mang theo đứa trẻ mà ông từng coi là “nỗi nhục nhã”.
Bầu không khí giữa khoảng sân nhỏ đọng đầy nước mưa trở nên đông đặc và ngột ngạt đến nghẹt thở.
Chương 2: Vệt Nắng Trong Căn Nhà Cũ
“Vào… vào nhà đi.”
Bà Loan là người cất lời trước. Giọng bà nhỏ nhè nhẹ, như thể sợ nếu nói to hơn thì khung cảnh trước mắt sẽ tan biến mất. Bà nghiêng người sang một bên, nhường con đường nhỏ dẫn vào phòng khách.
Hà nắm tay bé Đức, thong thả bước qua cánh cổng sắt. Tiếng gót giày nhọn của cô gõ lách cách trên nền gạch tàu đỏ đã bám rêu xanh—mỗi bước đi như gợi lại một mảnh ký ức ngủ quên.
Căn nhà ba gian bằng gỗ xoan cũ kỹ vẫn giữ nguyên cấu trúc ngày xưa. Trên bàn thờ gụ đặt ở gian giữa, khói hương nghi ngút phả ra mùi trầm thơm nhẹ. Chiếc tivi đít dầy đời cũ được thay bằng một chiếc tivi màn hình phẳng nhỏ, nhưng bộ bàn ghế mây gụ đóng từ những năm 90 thì vẫn nằm đó, nước sơn đã bong tróc gần hết.
Mọi thứ trong ngôi nhà này dường như đã dừng lại từ mười hai năm trước—kể từ cái ngày cô bước đi.
Ông Bằng đi vào sau cùng. Ông đặt chiếc điếu cày vào góc tường, lẩn thẩn tiến lại gần bàn trà, nhặt chiếc ấm đất nướng đã sứt vòi, định pha trà. Đôi bàn tay ông run rẩy khiến chiếc nắp ấm đập vào thân sần sật.
“Được rồi, để tôi làm cho,” bà Loan bước lại, đỡ lấy chiếc ấm từ tay chồng.
Bà vội vã rót hai chén nước chè xanh nóng hổi ra đĩa, đẩy về phía Hà và bé Đức.
“Con… uống nước đi. Cả cháu nữa…” Bà Loan nhìn Đức, ánh mắt chan chứa sự phức tạp: có sự tò mò, có sự e ấp, và hơn hết là một nỗi xót xa giấu kín.
Đức nhìn mẹ như để xin phép. Thấy Hà khẽ gật đầu, cậu bé mới ngoan ngoãn khoanh tay: “Con cảm ơn bà ạ.”
Cậu bé cầm ly nước chè, nhấp một ngụm nhỏ rồi lịch sự đặt xuống bàn. Dáng vẻ từ tốn, văn minh của đứa trẻ càng làm nổi bật sự chăm sóc, giáo dục kỹ lưỡng mà Hà đã dành cho con suốt những năm qua.
Ông Bằng ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Ông móc từ túi áo ra chiếc hộp thuốc lá củ, rút một điếu nhưng không châm lửa, chỉ cầm trên tay.
“Mười hai năm rồi…” Ông Bằng cất giọng, mắt nhìn chằm chằm vào mặt bàn gỗ. “Mày sống thế nào?”
Một câu hỏi đơn giản, nhưng chứa đựng hàng ngàn ngày đêm im lặng.
Hà tựa lưng vào thành ghế. Cô nhìn người cha từng là tượng đài uy quyền trong mắt mình, giờ đây chỉ là một người già yếu ớt với đôi vai xuôi gầy.
“Con sống tốt,” Hà trả lời ngắn gọn. “Con đã hoàn thành chương trình đại học bổ túc, mở được một chuỗi cửa hàng thời trang ở Hà Nội và Hải Phòng. Con mua được nhà, có xe, và nuôi dạy bé Đức nên người.”
Mỗi câu nói của Hà thốt ra nhẹ nhàng như không, nhưng rơi vào lòng hai người già như những tảng đá nặng.
Mười hai năm trước, khi cô mang thai ở tuổi mười bảy với người bạn cùng lớp—kẻ đã hoảng sợ bỏ chạy ngay khi biết tin—cả làng quê này đều đoán định tương lai của cô sẽ kết thúc trong vũng lầy của sự nghèo khổ, nhục nhã và cơ cực. Bố mẹ cô, vì sĩ diện của gia đình giáo viên ba đời, đã chọn cách gạt bỏ cô ra khỏi dòng họ để bảo vệ “danh dự”.
Họ nghĩ rằng đuổi cô đi là giúp cô hiểu ra cái giá của sự xốc nổi. Nhưng họ không ngờ, cô đã tự mình bước qua đống gai nhọn đó mà không cần bất kỳ sự nâng đỡ nào từ họ.
“Thế… bố đứa bé…?” Bà Loan ngập ngừng hỏi, giọng thì thầm.
“Anh ta không liên quan gì đến cuộc sống của con và cháu,” Hà ngắt lời mẹ, ánh mắt trở nên sắc lẹm. “Con là mẹ, và cũng là cha của Đức suốt mười hai năm qua.”
Bà Loan lặng người. Bà nhìn đứa cháu ngoại đang ngồi ngoan ngoãn bên cạnh Hà. Cậu bé có đôi mắt đen tròn giống hệt Hà ngày nhỏ—đôi mắt luôn nhìn thẳng vào người đối diện, không bao giờ biết cúi đầu.
“Nó… tên là gì?” Ông Bằng cất tiếng, đôi mắt già nua đỏ ngầu nhìn về phía Đức.
“Cháu tên là Trần Minh Đức ạ,” cậu bé tự tin trả lời thay mẹ. “Năm nay cháu học lớp 6.”
Trần Minh Đức—cậu bé mang họ của mẹ.
Ông Bằng nhắm mắt lại. Một tiếng thở dài sườn sượt thoát ra từ lồng ngực gầy giuộc của ông. Mười hai năm qua, ông đã cố gắng sống trong cái vỏ bọc sĩ diện cứng cỏi, tự thuyết phục bản thân rằng mình đã làm đúng khi trừng phạt đứa con gái hư hỏng. Nhưng từng đêm trôi qua, khi nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn, ông lại giật mình nhớ đến hình bóng con gái xách túi đồ đi trong đêm mưa năm ấy.
Ông từng tự hỏi: Nó đi đâu? Nó ăn gì? Đứa trẻ trong bụng nó có sống nổi không?
Nhưng cái sĩ diện của một ông giáo làng đã ngăn không cho ông bước ra khỏi cánh cổng để đi tìm con.
“Nó… giống mày ngày nhỏ lắm,” bà Loan nghẹn ngào, nước mắt bắt đầu rỉ ra từ đôi mắt mờ đục. Bà đưa vạt áo bà ba lên lau vội. “Mười hai năm qua… bố mẹ…”
“Bố mẹ không cần phải giải thích,” Hà cắt lời, giọng cô vẫn phẳng lặng như mặt hồ. “Con về hôm nay không phải để nghe lời xin lỗi, cũng không phải để oán trách. Con chỉ muốn cho bố mẹ thấy: đứa trẻ mà bố mẹ từng gọi là ‘nỗi nhục’ năm xưa, bây giờ đã lớn lên đàng hoàng, khỏe mạnh và thành người.”
Câu nói của Hà như một lưỡi dao sắc bén rạch thẳng vào niềm tự trọng cuối cùng của hai người già.
Bà Loan òa khóc thành tiếng. Bà gục đầu xuống bàn, hai vai rung lên bần bật. Ông Bằng thì ngồi chết lặng, điếu thuốc trên tay gãy đôi từ bao giờ.
Lúc này, bé Đức nhìn mẹ, rồi nhìn bà ngoại đang khóc. Cậu bé rút từ trong túi áo ra một chiếc khăn giấy nhỏ, nhẹ nhàng đưa về phía bà Loan: “Bà ơi, bà đừng khóc ạ.”
Hành động nhỏ bé, ngây thơ của đứa trẻ như một giọt nước làm tràn ly. Bà Loan ôm lấy bàn tay nhỏ nhắn của cháu ngoại, khóc nấc lên trong sự hối hận muộn mằn.
Chương 3: Đêm Trong Căn Phòng Cũ
Chiều muộn, mưa bắt đầu tạnh. Ánh hoàng hôn mù ửng đỏ hắt qua những đám mây xám, rọi xuống khoảng sân gạch rêu phong.
Bà Loan tất bật xuống bếp nấu cơm. Bà làm những món ăn mà ngày xưa Hà thích nhất: canh rau ngót nấu thịt băm, cá bống kho tiêu và đĩa trứng chiên hành thơm phức. Đã mười hai năm rồi, căn bếp nhỏ này mới lại bùng lên ngọn lửa ấm áp và mùi thơm của bữa cơm gia đình.
Trên nhà trên, ông Bằng dẫn bé Đức ra khoảng sân nhỏ. Ông trầm lặng chỉ cho cháu ngoại từng cây ăn quả trong vườn—cây hồng xiêm ông trồng đúng cái năm Hà ra đời, cây bưởi diễn sai trĩu quả do chính tay ông chiết cành.
Đức là một đứa trẻ thông minh và hiểu chuyện. Mặc dù lần đầu gặp ông ngoại, cậu bé không hề tỏ ra xa lạ hay sợ hãi. Cậu chăm chú nghe ông kể chuyện, thỉnh thoảng lại hỏi những câu ngây thơ khiến ông Bằng lần đầu tiên sau mười hai năm hé nở một nụ cười thật sự.
Hà đứng tựa lưng vào cánh cửa căn phòng ngủ cũ của mình.
Căn phòng rộng chừng mười mét vuông vẫn được giữ nguyên vẹn. Chiếc giường gỗ nhỏ kê sát cửa sổ, chiếc bàn học bằng gỗ ép dán đầy những hình dán hoạt hình đã phai màu. Trên kệ sách, những cuốn sách giáo khoa lớp 11, những tập lưu bút tuổi học trò vẫn được xếp ngăn nắp, không dính một hạt bụi.
Rõ ràng, suốt mười hai năm qua, căn phòng này vẫn được lau dọn mỗi ngày.
Hà bước lại gần bàn học, đưa tay vuốt nhẹ lên mặt bàn gỗ nhẵn thín. Nơi đây từng lưu giữ những ước mơ ngây thơ của cô tuổi mười sáu: ước mơ trở thành một cô giáo giống bố, ước mơ được bước chân vào cổng trường đại học ở Hà Nội.
Tất cả đã sụp đổ vào cái đêm cô phát hiện mình mang thai.
Người con trai ấy—một kẻ cùng tuổi, hứa hẹn đủ điều nhưng khi biết chuyện thì hoảng loạn nghỉ học, chuyển trường và biến mất hoàn toàn khỏi cuộc đời cô. Cô trở thành tâm điểm của sự sỉ nhục. Bố cô, trong cơn cuồng nộ vì sĩ diện bị chà đạp, đã tát cô một cú nảy lửa rồi đuổi cô ra khỏi nhà.
Hà nhớ như in cái đêm mưa ấy. Cô cầm năm trăm nghìn đồng—số tiền tiết kiệm từ việc bán giấy vụn và nuôi lợn nhựa—bắt chuyến xe khách đêm lên Hà Nội.
Những ngày đầu tiên ở thủ đô là một cơn ác mộng. Cô làm phục vụ bàn cho một quán ăn đêm, ngủ trên chiếc gác xép chật hẹp ngột ngạt. Khi cái bụng ngày một to ra, cô bị đuổi việc, phải đi nhặt ve ve, rửa bát thuê để kiếm từng đồng mua sữa.
Có những đêm đông lạnh giá, cô nằm trong căn phòng trọ dột nát, bụng đau dữ dội vì những cơn ghen tuông của số phận, cô đã nghĩ đến việc buông tay. Nhưng khi đứa trẻ trong bụng cựa quậy, một sức mạnh nguyên thủy nào đó đã trỗi dậy, buộc cô phải sống.
Cô sinh bé Đức trong một bệnh viện từ thiện. Đêm đó, chỉ có một mình cô trên giường đẻ. Khi tiếng khóc chào đời của đứa trẻ vang lên, Hà đã khóc—không phải vì đau đớn, mà vì cô biết, từ nay cô không còn cô đơn nữa.
Sau đó là những năm tháng vừa làm mẹ, vừa đi học đêm, vừa bươn chước kinh doanh. Từ một sạp hàng quần áo nhỏ ở chợ sinh viên, cô tích góp, học hỏi, và từng bước xây dựng nên cơ ngơi của ngày hôm nay.
Chuyện quá khứ như một cuốn phim đen trắng chạy qua tâm trí Hà. Cô không còn cảm thấy căm hận bố mẹ nữa, nhưng khoảng cách mà mười hai năm im lặng tạo ra thì quá lớn để có thể lấp đầy trong một ngày.
“Hà ơi… vào ăn cơm con.”
Tiếng bà Loan gọi từ nhà trên ngắt dòng suy nghĩ của cô.
Bữa cơm tối diễn ra trong sự tĩnh lặng đặc biệt.
Mâm cơm thịnh soạn được bày trên chiếc bàn tròn. Ông Bằng liên tục gắp thức ăn cho bé Đức, ánh mắt chan chứa sự chiều chuộng. Bà Loan thì lén nhìn Hà, thỉnh thoảng lại hỏi nhỏ: “Món cá kho có vừa miệng con không? Ngày xưa con thích ăn cá kho cay lắm…”
“Vừa rồi ạ. Cảm ơn mẹ,” Hà nhẹ nhàng đáp.
Sự khách khí của Hà khiến hai người già chùng xuống. Họ nhận ra rằng, mặc dù cô đang ngồi đây, ngay trong căn nhà này, nhưng đứa con gái bé nhỏ ngày xưa từng nũng nịu ôm lưng bố, phụ mẹ nhặt rau… đã không còn nữa.
Sau bữa cơm, Hà thu dọn bát đĩa định mang xuống bếp rửa, nhưng bà Loan vội vã gạt đi: “Để đấy mẹ rửa cho! Con đường xa mệt mỏi, vào phòng nghỉ ngơi đi.”
Hà không tranh giành. Cô bước ra hiên nhà, châm một điếu thuốc lá mỏng—thói quen cô rèn luyện được trong những năm tháng lăn lộn trên thương trường để giữ cho mình sự tỉnh táo.
Làn khói thuốc màu xám đục tan nhanh vào không khí lạnh của đêm quê.
Ông Bằng bước ra hiên, thấy con gái cầm điếu thuốc thì khựng lại một chút. Ông không mắng, cũng không tỏ vẻ khó chịu như ngày xưa. Ông lặng lẽ ngồi xuống chiếc ghế mây gần đó.
“Bố…” Hà cất tiếng, phả ra một làn khói mỏng. “Sáng mai con và bé Đức sẽ quay lại Hà Nội.”
Bà Loan vừa bước từ bếp lên, nghe thấy câu nói đó thì giật mình, chiếc khay nhựa trên tay rơi rơm rớp xuống sàn: “Sao… sao đi sớm thế con? Con mới về mà… ở lại vài ngày với bố mẹ…”
Hà quay lại nhìn mẹ, ánh mắt kiên định nhưng dịu đi đôi chút: “Công việc ở cửa hàng trên đó rất bận ạ. Hơn nữa, Đức tuần sau cũng phải vào đợt thi học kỳ.”
“Hà này…” Ông Bằng ngước mắt nhìn con gái, giọng ông run run, chứa đựng tất cả sự nhún nhường của một người cha đã nhận ra lỗi lầm lớn nhất của đời mình. “Mười hai năm qua… bố sai rồi. Bố vì cái sĩ diện hẹp hòi của mình mà đuổi con đi… Bố là một người bố tồi.”
Lần đầu tiên trong đời, người ông giáo làng kiêu ngạo ấy cúi đầu trước mặt con gái.
Hà nhìn người cha tóc bạc phơ. Ngọn lửa giận dữ cuối cùng trong lòng cô dường như đã bị cơn mưa ngoài kia dập tắt hoàn toàn.
Cô bước lại gần, đặt tay lên shoulder gầy guộc của bố: “Chuyện cũ đã qua rồi bố ạ. Con không trách bố mẹ nữa. Nếu không có biến cố ngày đó, có lẽ con đã không bao giờ biết mình mạnh mẽ đến thế nào.”
Chương 4: Bến Đỗ Của Sự Hòa Giải
Sáng hôm sau, trời tạnh ráo. Những tia nắng sớm mùa đông yếu ớt xuyên qua lớp mây xám, rọi xuống khoảng sân gạch đã khô ráo.
Bà Loan dậy từ 4 giờ sáng. Bà chuẩn bị một bao tải nhỏ chứa đầy những thức quà quê: một buồng chuối ngự chín vàng, hai cân gạo nếp mới thơm phức, và một túi ổi giòn do chính tay ông Bằng hái từ sớm.
Chiếc xe gầm cao màu đen của Hà đã nổ máy êm ru ngoài cổng.
Bé Đức ngoan ngoãn khoanh tay chào ông bà: “Con chào ông ngoại, chào bà ngoại ạ. Lần sau nghỉ hè con lại về thăm ông bà.”
Bà Loan ôm chầm lấy cháu ngoại, nước mắt lại trào ra. Bà dúi vào tay cậu bé một chiếc phong bao lì xì màu đỏ đã cũ: “Ngoan lắm cháu của bà… Trên đó cố gắng học giỏi nghe con.”
Ông Bằng đứng bên cạnh, tay vuốt vai cháu ngoại, mắt không rời Hà. Ông lấy từ trong túi áo ra một cuốn sổ tiết kiệm cũ kỹ, đẩy về phía Hà:
“Hà này… Trong này có hai trăm triệu. Là tiền lương hưu của bố mẹ tích góp mười hai năm qua. Bố biết con giờ không thiếu tiền, nhưng… đây là chút tấm lòng của bố mẹ dành cho bé Đức. Con cầm lấy để lo cho cháu.”
Hà nhìn cuốn sổ tiết kiệm. Cô biết số tiền này là toàn bộ tài sản tích góp cả đời của hai người già sống thanh bạch ở quê.
Cô không đẩy ra, cũng không nhận ngay. Cô nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay gầy gò của bố, đặt cuốn sổ lại vào tay ông:
“Bố mẹ giữ lấy số tiền này để dưỡng già, mua thuốc nom khi trái gió trở trời. Con và cháu không thiếu thốn gì cả. Nếu bố mẹ thật sự muốn bù đắp… thì hãy sống thật khỏe mạnh, để mùa hè tới con lại đưa Đức về đây chơi.”
Ông Bằng nhìn con gái. Đôi mắt già nua của ông đong đầy nước mắt. Ông gật đầu liên tạch: “Được… được… Bố mẹ sẽ đợi hai mẹ con về.”
Hà bước lên xe, ngồi vào vị trí lái. Cô hạ kính cửa sổ xuống, vẫy tay chào bố mẹ.
Chiếc xe từ từ lăn bánh rời khỏi cánh cổng sắt cũ kỹ. Qua gương chiếu hậu, Hà nhìn thấy bóng dáng hai người già tóc bạc đứng tựa vào nhau bên hàng rào dâm bụt, vẫy tay theo chiếc xe cho đến khi nó biến mất sau khúc ngoặt cây cẩm phả.
Nắng sáng bừng lên trên con đường bê tông dẫn ra đường quốc lộ.
Bé Đức ngồi ở ghế phụ, quay sang nhìn mẹ: “Mẹ ơi, ông bà ngoại rất yêu mẹ đúng không ạ?”
Hà mỉm cười, ánh mắt cô hướng về phía bầu trời bao la phía trước—nơi ánh nắng vàng rực rỡ đang xua tan đi toàn bộ sương mù và giá lạnh của mùa đông.
“Đúng vậy con,” Hà dịu dàng đáp. “Họ luôn yêu mẹ… chỉ là họ đã mất mười hai năm để học cách yêu thương đúng nghĩa.”
Chiếc xe lao nhanh trên đường lớn, hướng về phía thành phố rực rỡ ánh đèn. Mười hai năm tổn thương, oán trách và cô đơn cuối cùng đã được chữa lành—không phải bằng những lời hứa hẹn xa xỉ, mà bằng sự trưởng thành, lòng vị tha và tình yêu thương không điều kiện của một người mẹ.
(Hết)