(Tiếp theo phần 1)
Tôi ngồi bệt xuống mép giường, tay run run mở chiếc phong bì đã ố vàng theo năm tháng. Bên trong là một tờ giấy biên nhận viết tay, nét chữ của bà Tâm, ghi rõ ngày tháng — đúng gần một năm trước ngày tôi và Đăng cưới nhau. Nội dung khiến tôi c:hết l:ặng: “Tôi, Nguyễn Thị Tâm, có vay của ông bà Hùng – Lan (bố mẹ tôi) số tiền năm mươi triệu đồng để lo chi phí sính lễ, đám cưới cho con trai Đăng. Sau này khi có điều kiện sẽ hoàn trả.” Bên dưới có chữ ký của cả bà Tâm và bố mẹ tôi.
Tôi ngồi lặng người, đầu óc quay cuồng. Hóa ra, số tiền năm mươi triệu này chính là khoản mà bố mẹ tôi đã âm thầm cho bà Tâm vay để lo đám cưới, nhưng chưa bao giờ được nhắc lại, kể cả trong ngày cưới lẫn suốt sáu năm hôn nhân sau đó. Tôi lập tức gọi điện cho mẹ, giọng vẫn còn run:
“Mẹ ơi, con vừa tìm thấy một tờ giấy, ghi chuyện mẹ với bố cho bà Tâm vay năm mươi triệu để lo đám cưới. Sao mẹ chưa từng kể cho con nghe chuyện này?”
Mẹ tôi im lặng một lúc, giọng có phần ngại ngùng:
“Chuyện đó… hồi đó nhà bà Tâm khó khăn, lo sính lễ, mua vàng cưới không đủ tiền, bà ấy sang nhà mình xin vay tạm, hứa sau này có sẽ trả. Bố mẹ thương con, sợ đám cưới không suôn sẻ, nên âm thầm cho vay, dặn nhau không nói cho hai đứa biết, sợ con với thằng Đăng áy náy, mất vui ngày cưới.”
“Vậy sau này bà Tâm có trả lại không mẹ?” — tôi hỏi gấp.
“Không con ạ. Bố mẹ cũng ngại nhắc lại, nghĩ thôi coi như của cho, con cái đã về một nhà rồi, tính toán làm gì thêm mệt lòng. Nhưng giờ nghe con kể chuyện bà ấy đối xử với con như vậy, mẹ thấy phải nói ra sự thật, không thể để bà ấy tiếp tục lớn tiếng vu oan cho con được.”
Tôi cúp máy, lòng đầy phẫn nộ. Hóa ra, số tiền bà Tâm luôn miệng nói là “tiền nhà tôi bỏ ra sắm sửa ban đầu” thực chất lại chính là tiền của bố mẹ tôi cho vay, chưa từng được hoàn trả một đồng nào suốt sáu năm qua. Ba cây vàng cưới, chiếc xe máy, cái tủ lạnh, cái giường ngủ — tất cả những gì bà Tâm vừa đòi lại, hóa ra phần lớn lại có nguồn gốc từ chính khoản tiền gia đình tôi đã âm thầm hỗ trợ.
Sáng hôm sau, tôi cầm tờ giấy biên nhận, cùng hộp đựng ba cây vàng (lúc này tôi đã lấy lại từ bà Tâm để xem xét thêm, vì bà chưa kịp mang đi bán hay cất giữ nơi khác), quay lại nhà cũ. Vừa thấy tôi, bà Tâm đã lớn tiếng:
“Cô còn quay lại đây làm gì? Tôi đã nói rõ ràng, đồ đạc trong nhà này không được mang đi cái gì nữa.”
Tôi đặt tờ giấy biên nhận lên bàn, giọng dứt khoát hơn hẳn mọi khi:
“Mẹ, con tìm được tờ giấy này trong ngăn kéo tủ. Đây là biên nhận mẹ vay năm mươi triệu của bố mẹ con để lo đám cưới cho anh Đăng, có chữ ký của mẹ đàng hoàng. Số tiền này mẹ chưa từng trả lại. Vậy mà mẹ lại bảo tất cả đồ đạc trong nhà là do ‘tiền nhà mẹ hỗ trợ ban đầu’, mẹ nghĩ con không biết gì thật à?”
Bà Tâm cầm tờ giấy, mặt biến sắc, tay run run. Bà cố gắng chống chế:
“Cái này… cái này là chuyện xưa rồi, tôi cũng không nhớ rõ nữa. Với lại, vay mượn giữa hai gia đình thông gia, có gì đâu mà cô phải lôi ra làm bằng chứng thế này?”
“Mẹ không nhớ, nhưng chữ ký rõ ràng là của mẹ. Con không muốn đòi lại số tiền đó, coi như bố mẹ con giúp đỡ lúc khó khăn. Nhưng mẹ không có quyền vừa nợ tiền nhà con, vừa quay sang đòi thêm vàng, thêm đồ đạc, rồi còn nói những lời x:úc ph:ạm như con đang ăn cắp của nhà chồng.”
Đúng lúc đó, Đăng — chồng cũ của tôi — bước vào, nghe được gần hết câu chuyện. Anh đứng sững, nhìn mẹ mình, giọng có phần bàng hoàng:
“Mẹ, chuyện này là thật à? Mẹ vay tiền nhà Yến để lo đám cưới cho con, mà mẹ chưa từng nói cho con biết? Rồi giờ mẹ còn đòi Yến trả lại đồ đạc trong khi nợ người ta chưa trả?”
Bà Tâm cúi mặt, không dám nhìn con trai, giọng nhỏ hẳn:
“Mẹ… mẹ chỉ nghĩ, dù sao cũng là chuyện đã qua, với lại giờ hai đứa l:y h:ôn rồi, mẹ sợ mất mát tài sản của nhà mình nên mới nói vậy, mẹ không có ý gì khác.”
Tôi nhìn Đăng, thấy anh có vẻ thực sự bất ngờ trước sự thật này, nhưng tôi cũng không quên rằng, chính anh là người khiến cuộc hôn nhân này đổ vỡ vì thói trăng hoa, nên tôi không có ý định mềm lòng thêm vì vài giây bối rối của anh.
“Đăng, tôi không muốn nhắc lại chuyện cũ nữa. Nhưng hôm nay tôi đến đây, không phải để đòi lại năm mươi triệu bố mẹ tôi đã cho vay, mà để nói rõ, tôi sẽ giữ lại ba cây vàng cưới này, coi như một phần bù đắp nhỏ cho công sức tôi bỏ ra suốt sáu năm chăm lo cho gia đình này, còn những đồ đạc khác trong nhà, tôi sẽ để lại hết, không lấy thêm bất cứ thứ gì.”
Bà Tâm nghe vậy, định lên tiếng phản đối, nhưng Đăng đã giơ tay ngăn lại, giọng anh lần đầu tiên trở nên nghiêm túc trước mặt mẹ:
“Mẹ, để Yến giữ lại số vàng đó đi. Mẹ nợ nhà người ta năm mươi triệu chưa trả, giờ còn đòi thêm vàng bạc, đồ đạc, con thấy không phải chút nào. Con xin lỗi Yến vì chuyện này, con không biết mẹ lại giấu giếm nhiều thứ như vậy.”
Bà Tâm sững người trước thái độ cương quyết hiếm thấy của con trai, cuối cùng đành im lặng, không dám phản đối thêm.
Tôi cầm hộp vàng, quay người bước ra khỏi căn nhà từng là tổ ấm của mình suốt sáu năm, lòng nhẹ nhõm hơn hẳn so với những ngày trước đó. Nhưng tôi biết, câu chuyện có lẽ vẫn chưa dừng lại ở đây, vì trước khi tôi bước ra khỏi cổng, bà Tâm bất ngờ gọi giật lại, giọng đầy toan tính:
“Yến, khoan đã. Tôi nói cho cô biết, số tiền năm mươi triệu đó, hồi đó ông Hùng — bố cô — có nói miệng với tôi là coi như quà mừng cưới, không cần trả lại, chứ đâu phải khoản vay chính thức gì. Cô đừng có dựa vào một tờ giấy viết tay để làm khó tôi, biết đâu tôi còn giữ bằng chứng khác chứng minh điều ngược lại.”
Câu nói của bà khiến tôi khựng lại giữa sân, tim đập thình thịch. Tôi quay đầu nhìn bà, không biết liệu đây chỉ là lời nói suông để vớt vát thể diện, hay bà thực sự đang nắm giữ một bằng chứng nào khác có thể lật ngược toàn bộ câu chuyện mà tôi vừa tưởng đã sáng tỏ.
(Tiếp theo phần 2)
Tôi đứng khựng lại giữa sân, quay đầu nhìn bà Tâm, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang c:ăng th:ẳng tột độ:
“Mẹ nói có bằng chứng khác, vậy mẹ đưa ra đây, con xem thử.”
Bà Tâm sững lại một giây, ánh mắt thoáng qua vẻ lúng túng, nhưng vẫn cố gắng giữ vẻ cứng rắn:
“Bằng chứng thì tôi phải tìm lại, không phải lúc nào cũng có sẵn trong túi để đưa cho cô ngay được. Nhưng tôi nhớ rõ, hôm đó ông Hùng có nói với tôi, coi như đây là quà mừng cưới, không cần trả, chỉ là viết giấy cho có thủ tục thôi.”
Tôi nhìn bà, trong lòng dấy lên nghi ngờ. Nếu thực sự có chuyện “coi như quà mừng cưới, không cần trả” thì tại sao ngay từ đầu, khi tôi đưa tờ giấy biên nhận ra, bà Tâm không hề nhắc đến chi tiết này, mà chỉ né tránh, giả vờ không nhớ rõ. Đến khi tôi chuẩn bị bước đi, bà mới đột ngột nghĩ ra “bằng chứng khác” để giữ chân tôi lại.
“Mẹ, nếu đúng là quà mừng cưới, không cần trả, thì sao lúc nãy con đưa giấy biên nhận ra, mẹ không nói ngay điều này, mà lại bảo ‘chuyện xưa rồi, tôi không nhớ rõ’? Giờ thấy con định đi, mẹ mới nhớ ra chuyện đó, con thấy hơi lạ.”
Bà Tâm á khẩu một lúc, rồi cố vớt vát:
“Thì lúc đó tôi cũng đang bối rối, chưa kịp nhớ lại hết mọi chuyện. Bây giờ bình tĩnh lại, tôi mới nhớ ra rõ ràng như vậy.”
Đăng, đứng bên cạnh từ nãy đến giờ, lúc này lên tiếng, giọng đã có phần mất kiên nhẫn:
“Mẹ, mẹ đừng có cố nói thêm nữa. Giấy trắng mực đen ghi rõ là khoản vay, có chữ ký của mẹ hẳn hoi. Nếu là quà mừng cưới không cần trả, sao lại phải viết giấy biên nhận làm gì? Mẹ đang cố tình kéo dài chuyện này để làm gì vậy?”
Câu hỏi thẳng thắn của Đăng khiến bà Tâm cứng họng, không còn lời nào để đáp lại. Bà đứng lặng một lúc lâu, rồi bất ngờ ngồi phịch xuống chiếc ghế đá ngoài sân, hai tay ôm mặt, giọng nghẹn ngào:
“Được rồi, tôi nói thật. Tôi không có bằng chứng nào khác cả. Tôi chỉ… tôi chỉ sợ. Sợ sau khi hai đứa l:y h:ôn, tôi sẽ mất hết, không còn gì trong tay để dựa dẫm lúc tuổi già. Nhà cửa đứng tên thằng Đăng, nhưng tiền bạc trong nhà bao năm nay tôi với ông nhà tôi cũng góp không ít. Giờ cô với thằng Đăng chia tay, tôi sợ cô lấy hết đồ đạc đi, còn tôi với ông ấy sống bằng gì.”
Tôi nghe bà nói, trong lòng có chút chùng xuống. Tôi hiểu, đằng sau sự cứng rắn, có phần quá đáng của bà Tâm, thực chất là nỗi lo sợ tuổi già không nơi nương tựa, sợ mất mát khi gia đình con cái tan vỡ. Nhưng điều đó không có nghĩa là bà có quyền vu oan, đổ lỗi, x:úc ph:ạm tôi chỉ để bảo vệ những lo lắng của riêng mình.
“Mẹ, con hiểu nỗi lo của mẹ. Nhưng mẹ phải hiểu, cách mẹ làm hôm nay — chặn con ngay sau phiên tòa, đòi vàng, đòi đồ đạc, rồi còn nói con định ‘mang của nhà chồng đi’ — là hoàn toàn sai. Con đã trả đủ ba cây vàng ngay khi mẹ yêu cầu, chưa từng có ý định giữ lại bất cứ thứ gì không thuộc về mình. Trong khi đó, chính mẹ lại đang nợ bố mẹ con năm mươi triệu chưa trả, lại còn định dùng câu chuyện ‘quà mừng cưới’ để chối bỏ trách nhiệm.”
Bà Tâm cúi đầu, không còn lời nào để bào chữa. Đăng đứng cạnh, thở dài, rồi quay sang tôi, giọng chân thành:
“Yến, anh xin lỗi vì mọi chuyện đã xảy ra. Không chỉ chuyện anh có lỗi trong hôn nhân, mà cả chuyện mẹ đối xử với em như vậy sau khi ly hôn. Anh sẽ nói chuyện với mẹ, đảm bảo mẹ sẽ tìm cách trả lại số tiền năm mươi triệu cho bố mẹ em, dù có thể phải trả dần theo từng tháng.”
Tôi gật đầu, lòng nhẹ nhõm hơn phần nào khi thấy Đăng, dù đã gây ra nhiều tổn thương cho tôi trong hôn nhân, ít nhất vẫn còn biết phân biệt đúng sai trong chuyện này.
“Tôi không ép anh phải trả ngay lập tức. Nhưng tôi mong, từ nay về sau, mẹ đừng bao giờ có ý định dùng những lời lẽ vu oan, hay tìm cách chiếm đoạt những gì không thuộc về mình nữa. Tôi ra đi tay trắng khỏi cuộc hôn nhân này, không đòi chia tài sản, chỉ giữ lại ba cây vàng cưới coi như phần nào bù đắp, thế là đủ rồi.”
Bà Tâm ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt đầy phức tạp — vừa xấu hổ, vừa có chút hối hận. Bà lí nhí:
“Cô Yến… tôi xin lỗi cô. Tôi biết mình đã sai. Sáu năm qua, cô chăm lo cho gia đình này, cho thằng Đăng, cho thằng Bo, tôi đều thấy hết, nhưng vì lo sợ tuổi già, tôi đã cư xử không phải với cô. Mong cô bỏ qua.”
Tôi nhìn bà, không nói gì thêm, chỉ khẽ gật đầu rồi quay người bước đi. Tôi không muốn giữ mãi sự oán giận trong lòng, nhưng cũng không thể giả vờ như mọi chuyện chưa từng xảy ra. Tôi cần thời gian để bắt đầu lại cuộc sống mới, không vướng bận thêm bất kỳ điều gì từ gia đình cũ.
Một tuần sau, tôi nhận được cuộc gọi từ Đăng, giọng anh có phần ngập ngừng:
“Yến, anh với mẹ đã bàn bạc xong. Mẹ sẽ trả lại năm mươi triệu cho bố mẹ em, chia làm mười tháng, mỗi tháng năm triệu, bắt đầu từ tháng sau. Mẹ cũng nhờ anh gửi lời xin lỗi một lần nữa đến em và gia đình.”
Tôi cảm ơn anh, rồi hỏi thêm về việc thăm nom bé Bo, vì dù đã l:y h:ôn, tôi vẫn muốn con có đầy đủ tình thương từ cả bố lẫn mẹ, không muốn vì mâu thuẫn giữa người lớn mà ảnh hưởng đến tâm lý của một đứa trẻ bốn tuổi.
“Anh sẽ sắp xếp thời gian đến thăm Bo đều đặn, cuối tuần có thể đón con đi chơi nếu em đồng ý. Anh biết mình có lỗi trong chuyện hôn nhân, nhưng anh không muốn vì vậy mà xa cách con.”
Tôi đồng ý, vì dù sao, Bo vẫn cần có bố bên cạnh, chỉ là tôi và Đăng không còn là vợ chồng nữa mà thôi.
Ba tháng sau, cuộc sống của tôi dần ổn định trở lại. Tôi thuê một căn hộ nhỏ gần nhà mẹ đẻ, tiện cho việc chăm sóc Bo và đi làm. Bà Tâm, đúng như cam kết, đều đặn gửi tiền trả nợ cho bố mẹ tôi hằng tháng, không còn tình trạng chây ì, né tránh như trước. Thỉnh thoảng, bà cũng nhắn tin hỏi thăm sức khỏe của Bo, thái độ đã bớt gay gắt, cứng nhắc hơn nhiều so với ngày trước.
Một buổi chiều, khi tôi đang đón Bo tan học, bất ngờ nhận được tin nhắn từ Đăng, kèm theo một tấm ảnh chụp giấy khám sức khỏe. Anh nhắn: “Yến, anh vừa đi khám sức khỏe định kỳ ở công ty, phát hiện men gan hơi cao, bác sĩ khuyên nên điều chỉnh lại lối sống, giảm bớt rượu bia, tụ tập. Anh nghĩ lại quãng thời gian vừa qua, thấy mình đã sai quá nhiều thứ, không chỉ với em mà còn với chính bản thân mình.”
Tôi đọc tin nhắn, không cảm thấy hả hê hay thương hại, chỉ đơn giản coi đó là chuyện riêng của Đăng, không còn liên quan nhiều đến cuộc sống hiện tại của tôi nữa. Tôi nhắn lại ngắn gọn, khuyên anh giữ gìn sức khỏe vì còn có trách nhiệm với con, rồi tắt điện thoại, tiếp tục dẫn Bo về nhà.
Nửa năm sau, tôi được thăng chức lên vị trí trưởng nhóm tại ngân hàng, cuộc sống dần đi vào quỹ đạo ổn định. Tôi đưa Bo đi học thêm bơi lội vào cuối tuần, dành nhiều thời gian hơn cho con, đồng thời cũng bắt đầu mở lòng hơn với những mối quan hệ mới, dù chưa vội vàng bước vào một cuộc tình nào khác.
Bà Tâm hoàn tất việc trả nợ đúng thời hạn mười tháng như đã cam kết. Trong lần cuối cùng gặp nhau để nhận khoản tiền trả nợ cuối cùng thay cho bố mẹ (vì ông bà tuổi cao, tôi đứng ra nhận thay), bà Tâm nhìn tôi, giọng chân thành hơn hẳn so với ngày đầu:
“Yến, cảm ơn cô đã không làm căng chuyện này ra pháp luật, dù tôi biết mình đã sai nhiều. Tôi cũng cảm ơn cô vì suốt sáu năm qua đã chăm lo chu đáo cho gia đình tôi, cho thằng Đăng, thằng Bo. Sau này, nếu cô cần gì liên quan đến việc chăm sóc thằng Bo, cứ nói với tôi, tôi sẽ cố gắng hỗ trợ trong khả năng của mình, coi như chuộc lại phần nào lỗi lầm ngày trước.”
Tôi gật đầu, không còn giữ trong lòng sự oán giận như những ngày đầu sau ly hôn nữa. Tôi hiểu, con người ai cũng có những nỗi sợ hãi, những toan tính riêng trong những thời điểm khó khăn của cuộc đời, nhưng quan trọng là biết nhận ra sai lầm và tìm cách sửa chữa, thay vì cố chấp bảo vệ cái sai đến cùng.
Một năm sau ngày l:y h:ôn, tôi đứng trong căn hộ nhỏ của mình, nhìn bé Bo đang ngồi vẽ tranh bên cửa sổ, ánh nắng chiều nhẹ nhàng chiếu qua khung kính. Ba cây vàng cưới ngày nào, tôi đã bán bớt một phần để đầu tư nhỏ cho tương lai của con, phần còn lại vẫn giữ làm của để dành, coi như dấu mốc khép lại một chương cũ trong cuộc đời mình.
Tôi không còn oán trách số phận vì cuộc hôn nhân đổ vỡ, cũng không còn nặng lòng với những lời x:úc ph:ạm mà mình từng phải chịu đựng trước cổng tòa án ngày hôm đó. Tôi hiểu, đôi khi, việc dám đứng lên bảo vệ lẽ phải, dám đối diện với sự thật dù có phải làm mất lòng người thân, mới chính là cách để mình thực sự bước ra khỏi bóng tối của quá khứ, bắt đầu một cuộc sống mới nhẹ nhàng, tự do và vững vàng hơn cho cả bản thân và con trai nhỏ của mình.
