Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí
Đám tang mẹ vừa xong, nhà cửa còn nồng mùi khói nhang, anh cả giàu có đã gọi chúng tôi vào “họp gia đình” để tuyên bố về số tiền phúng điếu… Sự thật về số tiền hơn 100 triệu khiến cả nhà tôi ngã ngửa

Tròn ba ngày sau đám tang của bố, khói nhang trên bàn thờ vẫn còn nghi ngút, căn nhà gạch năm gian chìm trong không khí u uất. Tôi và chú Út đang thu dọn mấy chồng ghế nhựa mượn của làng thì anh cả — anh Tuấn — bước ra từ phòng trong, gương mặt nghiêm nghị, tay cầm cuốn sổ ghi chép tiền phúng điếu.
“Hai chú vào đây. Hôm nay nhà mình họp gia đình một tí để giải quyết cho dứt điểm chuyện tiền nom, cỗ bàn của bố,” anh cả cất giọng, điệu bộ cửa trên quen thuộc.
Vợ chồng tôi và vợ chồng chú Út buông dở tay việc, cùng bước vào phòng khách. Chị dâu cả — chị Ngần — đã ngồi sẵn ở bàn trà, tay thoăn thoắt bấm chiếc máy tính cầm tay kêu “lách cách” đầy tính toán.
01. Lời tuyên bố của kẻ giàu sang
Khi tất cả đã ngồi quây quần xung quanh bàn trà, anh Tuấn hắng giọng một tiếng thật to, đập nhẹ cuốn sổ phúng điếu lên mặt bàn.
“Báo cáo với hai chú và các cô thế này,” anh cả bắt đầu, mắt đảo một lượt qua bốn người chúng tôi. “Tiền phúng điếu đám tang bố tổng cộng thu được 98 triệu 500 nghìn đồng. Chi phí phông bạt, cỗ bàn, kèn trống, xe đưa đón… tổng cộng hết 62 triệu. Còn thừa lại đúng 36 triệu 500 nghìn.”
Tôi gật đầu: “Vâng, chi phí như thế là hợp lý rồi anh. Số tiền thừa còn lại gần 37 triệu, theo lệ cũ của mẹ ngày trước, mình cứ để đấy làm tiền quỹ chung. Sau này giỗ 49 ngày, 100 ngày hay xây cất mộ phần cho bố mẹ thì đem ra dùng.”
“Đúng đấy anh ạ,” chú Út tiếp lời. “Tụi em làm nông nghèo khó, gom góp một lúc khoản tiền lớn làm giỗ hay xây mộ cũng vất vả. Có khoản này để lại làm quỹ chung là đỡ lo nhất.”
Thế nhưng, chị dâu cả bất ngờ nhếch môi cười nhạt. Chị ta đặt chiếc máy tính xuống bàn, gõ gõ ngón tay đeo chiếc nhẫn vàng ngọc bích to tướng xuống mặt kính:
“Mấy chú nghĩ đơn giản nhỉ? Đất đai nhà cửa này anh chị gánh vác, giỗ chạp sau này cũng làm tại đây. Tiền phúng điếu này, anh chị quyết định chia làm ba phần. Nhưng trước khi chia, phải trừ ra khoản ‘chi phí quản lý’ và ‘công chăm sóc bố’ suốt ba năm qua mà anh chị phải gánh!”
Tôi và chú Út khựng người lại. Vợ tôi — vốn đã kìm nén từ lâu — nghe đến đây liền bật dậy:
“Chị Ngần nói cái gì cơ? Công chăm sóc bố? Suốt ba năm bố nằm một chỗ, ai là người thay rửa, bón cơm, giặt giũ hàng ngày? Là tôi với cô Út! Anh chị bận đi buôn chuyến trên miền ngược, cả tháng về được mấy ngày? Tiền thuốc men, bỉm sữa chia ba chúng tôi chưa từng thiếu một đồng, sao giờ chị lại đòi trừ ‘công chăm sóc’?”
“Cô nói thế mà nghe được à?” Anh Tuấn sa sầm nét mặt, đập mạnh tay xuống bàn. “Tụi tao là con cả, đứng tên căn nhà này, mở cửa đón khách khứa hàng ngày, áp lực tinh thần ai gánh? Chưa kể, trong 98 triệu tiền phúng điếu này, khách của vợ chồng tao đã chiếm mất hơn 70 triệu rồi! Khách của hai chú gom lại chưa đầy 20 triệu. Bọn tao thu nhiều thì phải được hưởng nhiều, đó là lẽ tự nhiên!”
“Anh cả!” Chú Út nghẹn giọng, đôi mắt đỏ ngầu. “Anh tính toán cả tiền khách của ai viếng nhiều hơn sao? Đám tang của bố chứ có phải cuộc làm ăn buôn bán của anh chị đâu?”
“Làm ăn hay không thì cũng phải rõ ràng!” Chị dâu cả giật lấy cuốn sổ, mở tung ra. “Anh chị trừ 20 triệu công tổn hại sức khỏe và chăm sóc bố ba năm qua. Số còn lại 16 triệu 500 nghìn chia ba, mỗi nhà được 5 triệu 500 nghìn. Ai cầm phần nấy, sau này giỗ chạp tự bỏ tiền túi ra làm. Quyết định thế đi!”
Cả căn phòng rơi vào cảnh cãi vã nảy lửa. Sự tham lam và tính toán lạnh lùng của vợ chồng anh cả khiến vợ chồng tôi và chú Út bàng hoàng. Bố vừa mới nằm xuống, nắm đất trên mộ còn chưa khô, mà anh chị đã vội vã giằng xé từng đồng tiền phúng điếu bằng những lý lẽ tàn nhẫn nhất.
02. Tờ di chúc ngầm trong gối gỗ
Đúng lúc cuộc tranh cãi lên đến đỉnh điểm, bác Tám — người anh họ trưởng dòng họ, đồng thời là người chứng kiến và giúp đỡ quán xuyến việc cúng lễ trong đám tang — bước từ ngoài sân vào. On cầm trên tay một chiếc hộp nhựa nhỏ bọc vải đỏ đã ngả màu.
“Có chuyện gì mà anh em cãi nhau om sòm khi hương khói của bố còn chưa tan thế này?” — Giọng bác Tám trầm thâm, đầy uy nghiêm vang lên.
Anh Tuấn hơi giật mình, nhưng vẫn cố giữ giọng cửa trên: “Báo cáo bác, tụi cháu đang tính toán lại tiền phúng điếu cho sòng phẳng. Anh em mỗi người một ý…”
“Sòng phẳng?” Bác Tám nhìn anh cả bằng ánh mắt nghiêm khắc, rồi thở dài một tiếng cay đắng. “Các anh các chị khá lắm. Bố mất chưa qua ba ngày mà đã ngồi đong đếm từng đồng tiền phúng viếng. Tuấn này, anh tưởng anh buôn bán giỏi, có tiền là anh muốn qua mặt ai cũng được sao?”
Bác Tám bước lại bàn trà, đặt chiếc hộp nhựa xuống giữa bàn.
“Đêm trước khi mất ba ngày, bố anh biết mình không qua khỏi. Ông đã gọi tôi sang, nhờ tôi giữ chiếc hộp này. Ông bảo khi nào đám tang xong xuôi, anh em tụi mày ngồi lại bàn chuyện tiền bạc thì đem ra mở.”
Tất cả chúng tôi đều lặng đi. Vợ chồng anh cả nhìn chiếc hộp nhựa với vẻ nghi hoặc.
Bác Tám chậm rãi mở lớp vải đỏ, lấy ra một cuốn sổ tiết kiệm cũ kỹ cùng một tờ giấy học sinh đã ngả vàng, nét chữ nguệch ngoạc nhưng rất rõ ràng của bố.
“Tôi đọc cho các anh nghe,” bác Tám hắng giọng, đeo chiếc kính lão vào:
“‘Tôi là Nguyễn Văn Đức. Khi các con đọc được những dòng này thì tôi đã về với bà nhà tôi rồi. Bảy năm qua, từ ngày tôi đổ bệnh nặng, tôi biết các con đều vất vả. Nhưng tôi buồn nhất là vợ chồng anh Tuấn. Anh Tuấn luôn cậy mình giàu, cậy ở căn nhà này mà coi thường hai đứa em nghèo. Chi phí chữa bệnh chia ba, nhưng tiền thu từ 3 sào ruộng bờ ao của tổ tiên đứng tên tôi, vợ chồng anh Tuấn thu trọn suốt chục năm qua không chia cho hai em một đồng…'”
Anh Tuấn biến sắc. Chị Ngần bắt đầu giật giật cơ mặt.
Bác Tám đọc tiếp:
“‘Số tiền 98 triệu phúng điếu đám tang tôi, tôi biết phần lớn khách viếng là do anh Tuấn đánh tiếng mời mọc đối tác buôn bán. Nhưng các con có biết không, cuốn sổ tiết kiệm 150 triệu này là do mẹ các con tích góp từ tiền bán lợn, bán rau và tiền hai đứa con thứ âm thầm gửi cho bà mỗi tháng trước khi chết. Mẹ các con dặn: Số tiền này dành riêng để lo hậu sự cho hai ông bà và làm quỹ giỗ chạp sau này, không được đụng vào tiền của các con…'”
03. Sự thật cay đắng lộ diện
Bác Tám đặt tờ giấy xuống, rồi cầm cuốn sổ tiết kiệm lên đẩy về phía tôi và chú Út:
“Các anh chị có biết sự thật là gì không?” Bác Tám nhìn thẳng vào mặt anh Tuấn và chị Ngần. “Bố mẹ anh biết tính vợ chồng anh tham lam, chi li từng đồng. Nên trước khi mất, bố đã âm thầm sang tên cuốn sổ tiết kiệm 150 triệu này cho hai chú đây đứng tên người thụ hưởng, dùng làm tiền giỗ chạp và tu sửa nhà thờ tổ sau này!”
Anh Tuấn trố mắt: “Cái gì?! 150 triệu? Mẹ… mẹ lấy đâu ra lắm tiền thế?”
“Lấy đâu ra?” Bác Tám bật cười chua chát. “Hàng tháng, ngoài 10 triệu tiền sinh hoạt phí hai chú nghèo gửi cho bố mẹ, hai chú ấy còn lén dúi riêng cho mẹ vài triệu để mẹ thuốc nom. Thằng Tuấn tưởng mình giàu, nhưng mỗi lần biếu bố mẹ được một hai triệu là rầm rộ cho cả làng biết, rồi lại âm thầm cấn trừ vào tiền điện nước sinh hoạt!”
Bác Tám rút tiếp một tờ bản kê chi tiết thu chi do chính tay bố tôi ghi lại trong những ngày cuối đời:
“Còn về 3 sào ruộng bờ ao — tài sản duy nhất của tổ tiên để lại — vợ chồng anh Tuấn tự ý cho thuê làm xưởng gỗ mỗi năm thu 50 triệu suốt 8 năm qua. Tổng cộng là 400 triệu đồng! Số tiền đó anh chị bỏ túi riêng, chưa từng bỏ ra một đồng nào nuôi bố mẹ hay chia cho hai em!”
Căn phòng rơi vào sự tĩnh lặng chết chóc.
Toàn bộ sự thật bị bóc trần một cách trần trụi. Vợ chồng tôi và chú Út ngã ngửa vì bàng hoàng. Chúng tôi chưa từng biết về 3 sào ruộng cho thuê, cũng chưa từng biết bố mẹ lại chắt chiu từng đồng tiền chúng tôi biếu riêng để làm thành cuốn sổ tiết kiệm 150 triệu nhằm giảm bớt gánh nặng cho hai đứa con nghèo sau khi ông bà qua đời.
Gương mặt chị Ngần từ xám xịt chuyển sang tái bệt. Chiếc máy tính cầm tay trên tay chị ta rơi “bộp” xuống sàn nhà. Anh Tuấn gục đầu xuống hai bàn tay, không dám ngẩng lên nhìn bác Tám hay nhìn hai đứa em trai.
“Tuấn này,” bác Tám cất giọng đều đều, nhưng mỗi lời nói như một cái tát vào sự tự tôn giả tạo của anh cả. “Anh tự hào mình giàu có, của nả ăn ba đời không hết. Nhưng anh sống chi li, tính toán với cả bố mẹ đẻ và em ruột. Bố anh trước khi mất đã khóc với tôi, ông bảo ông hối hận vì ngày xưa dồn hết tiền cho anh đi học buôn bán, để rồi nhận lại một đứa con chỉ biết đến tiền!”
04. Lựa chọn của tình thân và lòng tự trọng
Nước mắt tôi trào ra từ lúc nào không hay. Thương bố mẹ cả đời sống trong sự nhẫn nại, âm thầm lo lắng cho các con đến tận hơi thở cuối cùng.
Chú Út đứng dậy, bước lại gần bàn thờ bố, thắp một nén hương rồi quay lại nhìn anh cả:
“Anh cả… Vợ chồng em làm nông, nghèo thật. Nhưng tụi em chưa từng có ý định tranh giành một đồng tiền nào của bố mẹ hay của anh chị. 36 triệu tiền phúng điếu còn thừa, anh chị muốn cầm hết để bù vào ‘công chăm sóc’ như anh chị nói, tụi em cũng không buồn chấp nữa.”
Chú Út lấy cuốn sổ tiết kiệm 150 triệu từ tay bác Tám, đặt lại lên bàn thờ bố:
“Số tiền 150 triệu này là mồ hôi nước mắt và tình thương của bố mẹ dành cho tụi em. Tụi em xin phép gửi lại đây để làm quỹ thờ cúng tổ tiên. Từ nay về sau, giỗ chạp của bố mẹ, vợ chồng em và vợ chồng anh Hai sẽ tự đứng ra lo liệu. Căn nhà này là của bố mẹ để lại cho anh, anh cứ giữ lấy mà sống cho đàng hoàng.”
Tôi đứng dậy, nắm lấy tay vợ: “Anh cả ạ, tiền bạc ăn rồi cũng hết, của cải ăn ba đời rồi cũng thành tro bụi. Chỉ có tình anh em và đạo làm con là còn mãi. Hôm nay trước mặt bác Tám và bàn thờ bố, anh chị đã tự tay chặt đứt tình anh em rồi.”
Nói xong, tôi và vợ cùng vợ chồng chú Út cúi đầu chào bác Tám rồi kéo nhau bước ra khỏi căn nhà năm gian.
Phía sau lưng chúng tôi, anh Tuấn ngồi lặng câm như một bức tượng đá. Chị Ngần lén lút cúi xuống nhặt chiếc máy tính lên, nhưng không dám thốt ra một lời nào nữa. Căn nhà rộng lớn, khang trang từng là niềm tự hào của vợ chồng anh cả giờ đây bao trùm bởi sự lạnh lẽo và u tối đến ghê người.
Chúng tôi bước đi trên con đường làng quen thuộc dưới ánh nắng chiều tà. Dù trong túi không có nhiều tiền, dù cuộc sống phía trước vẫn còn nhiều vất vả, nhưng trong lòng tôi thấy nhẹ nhõm đến kỳ lạ. Chúng tôi đã sống trọn vẹn đạo hiếu với bố mẹ, và quan trọng hơn, chúng tôi hiểu rằng cái giá của sự tham lam luôn là sự cô độc đến tận cùng.