
ba câu ấy khiến toàn bộ không gian ngoài sân như ngưng đọng:
– Mẹ, anh T. không biệt tích, anh ấy đã mất từ bảy năm trước rồi. – Con giấu mẹ suốt từng ấy năm vì anh ấy trước lúc đi xa đã xin con nhẫn nại nuôi con khôn lớn. – Nhưng chiều nay, con xin phép mẹ cho con đi đón anh ấy về nhà.
Chương 1: Sự thật nằm dưới đáy rương cũ
Tôi đứng hình. Bàn tay chai sần của tôi đang nắm lấy tay con dâu bỗng run lên bần bật rồi trượt xuống. Gió đông thổi qua rào trúc ngoài ngõ kêu rì rào, nhưng trong tai tôi chỉ còn tiếng ù ù như hàng ngàn sóng biển gầm réo.
Bảy năm…
Bảy năm qua, tôi sống trong hy vọng phập phồng. Mỗi khi tiếng chuông điện thoại vang lên, mỗi khi có bóng người lạ đi qua ngõ, tôi lại chạy ra vì nghĩ đó là con trai mình. Tôi từng oán trách nó vô tình, từng giận nó sao đi biền biệt không một dòng tin tức, để lại người mẹ già và người vợ trẻ cùng đứa con thơ.
Hóa ra, con tôi không hề tráo trở. Nó đã không còn trên đời này nữa từ bảy năm trước.
H. cúi đầu, nước mắt lúc này mới bắt đầu lăn dài trên gò má gầy guộc. Nó đứng dậy, bước chậm rãi vào trong phòng ngủ — căn phòng mà mười năm qua nó vẫn giữ nguyên nếp chăn mền, bàn học như ngày T. còn ở nhà. Khi trở ra, trên tay H. là một chiếc hộp gỗ nhỏ khóa kỹ, vốn được cất sâu dưới đáy rương quần áo.
Nó mở khóa, lấy ra một xấp thư đã ngả màu ố vàng và một cuốn sổ tiết kiệm.
– Mẹ… – H. nghẹn ngào ngồi xuống bên chân tôi. – Năm thứ tư anh T. sang bên đó, anh ấy phát hiện mình bị ung thư máu giai đoạn cuối. Anh ấy giấu mẹ, chỉ nói cho con biết. Toàn bộ số tiền anh ấy làm vắt cạn sức lực trong những ngày cuối đời, anh ấy nhờ bạn bè chuyển hết vào cuốn sổ này để lo cho con đi học và nuôi mẹ lúc tuổi già.
Tôi run rẩy cầm lấy xấp thư. Nét chữ quen thuộc của đứa con trai tôi mang nặng đẻ đau hiện ra, xô lệch vì những cơn đau hành hạ:
“H. ơi, anh không về với em và con được nữa. Đừng nói cho mẹ biết, tim mẹ yếu, mẹ không chịu nổi đâu. Hãy hứa với anh, nuôi con khôn lớn rồi tìm một người tử tế mà gá nghĩa. Anh ở bên này, chỉ mong gia đình mình được bình an…”
Nước mắt tôi rơi xuống làm nhòe đi dòng chữ của con. Tôi ôm lấy H., hai mẹ con gục vào nhau mà khóc nức nở. Mười năm gánh nặng thanh xuân, mười năm mang tiếng “góa phụ” giữ tiết thờ chồng, con dâu tôi đã một mình nuốt trọn nỗi đau mất chồng vào trong, âm thầm đóng vai người phụ nữ bị bỏ rơi chỉ để giữ cho người mẹ già một tia hy vọng sống.
Chương 2: Chuyến đi kéo dài mười năm
Sáng hôm sau, chiếc xe khách nhỏ đưa hai mẹ con tôi và đứa cháu nội lên thành phố để làm các thủ tục tiếp nhận.
Hóa ra, suốt hai năm qua, H. đã âm thầm liên lạc với Hội người Việt tại Đài Loan và các cơ quan chức năng để hoàn tất hồ sơ, thủ tục pháp lý xin đưa hũ tro cốt của T. về nước. Vì chi phí quá đắt đỏ và thủ tục phức tạp, nó đã phải chắt chiu từng đồng tiền bán rau, làm thuê ngoài giờ để gom đủ tiền đưa chồng trở về mái nhà xưa.
Chiều hôm ấy, tại sân bay, khi người đại diện trao trả hài cốt cẩn thận giao hũ tro cốt phủ vải đỏ cho H., đứa cháu nội mười hai tuổi của tôi ôm chắt lấy hũ tro cốt cha nó, khóc ầm ĩ.
– Bố ơi… Bố về nhà rồi…
Tôi run rẩy đưa tay chạm vào lớp vải đỏ. Mười năm trước, tôi ôm con trai bằng thịt bằng xương, cao lớn rạng rỡ ở cổng làng. Mười năm sau, đón con về chỉ còn là một hũ tro lạnh ngắt. Nhưng trong lòng tôi, niềm đau đớn tột cùng lại đi kèm một sự thanh thản kỳ lạ: Con tôi không bỏ rơi gia đình. Nó đã sống và hy sinh đến hơi thở cuối cùng vì mẹ, vì vợ và vì con.
Trở về nhà, bà con họ hàng và dân làng kéo đến đông đủ. Những kẻ từng ác miệng đồn đại T. theo người khác bên xứ người giờ đây lặng người, cúi đầu thắp nén hương trước tấm di ảnh trẻ trung của con tôi.
Bức tranh mười năm biệt tích được trải ra trước mắt mọi người không phải là một câu chuyện phản bội, mà là một khúc ca đau thương về tình yêu thương, sự nhẫn nại và lòng hiếu thảo tột cùng của vợ chồng con trai tôi.
Chương 3: Nghĩa tình trọn vẹn
Sau khi lo xong tang lễ cho T., căn nhà nhỏ trở lại sự tĩnh lặng. Di ảnh của T. nghi ngút khói hương trên bàn thờ.
Tôi gọi H. vào phòng, lấy ra cuốn sổ đỏ căn nhà cùng toàn bộ số tiền tiết kiệm mà T. đã tích góp gửi về năm xưa.
– H. à, – tôi nắm lấy tay con dâu, ánh mắt kiên định. – Mười năm qua con đã làm tròn đạo nghĩa với anh T., với mẹ và với gia đình này. Giờ đây anh T. đã về nhà, nhiệm vụ của con với gia đình này coi như đã trọn vẹn.
H. ngước lên nhìn tôi, đôi mắt tròng trọc:
– Mẹ nói gì vậy? Con vẫn là con dâu của mẹ…
– Không, – tôi lắc đầu, nước mắt lại rơm rớm. – Con là con gái của mẹ. Mười năm thanh xuân đẹp nhất đời người con đã hy sinh cho nhà này. Giờ con mới ba mươi ba tuổi, đường đời còn rất dài. Mẹ muốn con phải sống cho bản thân mình. Cuốn sổ tiết kiệm này và một nửa mảnh đất này là phần của con. Con hãy mở lòng, tìm một người đàn ông tốt để tựa vào. Nếu con đi bước nữa, mẹ sẽ đứng ra làm đại diện họ nhà gái, đưa con về nhà chồng.
H. nhìn tôi, rồi nhìn sang bàn thờ chồng. Lần này, nó không từ chối một cách dằn dỗi như những năm trước. Nó quỳ xuống trước mặt tôi, cúi đầu sát đất:
– Cảm ơn mẹ. Cảm ơn mẹ đã coi con như con đẻ. Nhưng dù sau này cuộc đời có thế nào, nơi đây vẫn là nhà của con, mẹ vẫn là mẹ của con.
Chương 4: Mùa xuân mới ở mái nhà cũ
Một năm sau ngày đưa T. về nghỉ ngơi nơi quê nhà.
Đứa cháu nội của tôi đã lớn phổng phao, học giỏi và rất hiếu thảo. H. theo học một khóa làm bánh và mở một cửa hàng nhỏ ở đầu thị trấn. Nhờ sự chăm chỉ và khéo léo, tiệm bánh của nó sống tốt, cuộc sống hai mẹ con dần đi vào ổn định.
Qua sự giới thiệu của một người bạn cũ, H. quen biết với V. — một thầy giáo cấp hai góa vợ, sống ôn hòa và rất mực yêu thương trẻ con. Anh không ngại quá khứ của H., ngược lại càng kính trọng và cảm động trước sự thủy chung, hiếu thảo của nó đối với gia đình chồng cũ.
Ngày V. mang lễ vật sang nhà xin phép được qua lại với H., người ra đón anh đầu tiên chính là tôi.
Tôi ngồi ở ghế quan khách, mỉm cười nhìn con dâu mình trong bộ áo dài truyền thống đơn sơ nhưng rạng rỡ. Trên bàn thờ, ánh nến lung linh như phản chiếu nụ cười ấm áp của con trai tôi năm nào.
Tôi biết rằng, ở nơi xa đó, T. cũng đang mỉm cười. Bởi vì giông bão đã thực sự qua đi, nợ nần và đau thương đã khép lại. Căn nhà nhỏ dột nát ngày xưa giờ đây không chỉ được xây dựng bằng tiền mồ hôi nước mắt của đứa con đi xa, mà còn được đắp xây bằng tình thương yêu, lòng vị tha và nghĩa tình trọn vẹn của những người ở lại.