Chàng trai 25 tuổi mang bố mẹ đến xin cưới người phụ nữ 45 tuổi, và bí mật 17 năm trước khiến cả họ vỡ òa…………..
Chiếc mâm quả phủ vải đỏ đặt xuống giữa phòng khách nhà tôi, ngay trước mặt con gái, trước mặt cả xóm đang thập thò ngoài cổng. Chân tôi mềm nhũn. Tôi phải vịn vào thành ghế mới đứng vững. Khải, cậu trai hai mươi lăm tuổi từng ngồi trong quán ăn sáng của tôi, đứng giữa nhà, cạnh bố mẹ cậu, nói bằng giọng không run: “Con muốn cưới chị ấy.”
Tôi bốn mươi lăm tuổi, mẹ đơn thân, mười bảy năm nay chỉ biết dậy từ bốn giờ sáng nhóm bếp, nấu nước dùng, bán từng tô bún để nuôi con gái học đại học. Tôi từng nghĩ chuyện yêu đương đã khép lại với đời mình từ lâu. Vậy mà giờ đây, một chàng trai chưa từng lập gia đình lại đứng giữa nhà tôi xin cưới.
Bố Khải lên tiếng trước, giọng ôn tồn: “Cháu đừng căng thẳng.” Họ lịch sự quá, và càng lịch sự tôi càng thấy mình có lỗi. Tay tôi run đến mức rót nước tràn cả mặt bàn. Mẹ Khải lẳng lặng lấy khăn lau giúp tôi.
Mọi chuyện bắt đầu từ một buổi sáng đầu năm. Khải gọi một tô bún, trả tiền xong thì nhìn tôi rất lâu rồi nói: “Chị cười đẹp lắm, nhưng sao mắt chị buồn vậy?” Mười mấy năm rồi, người ta chỉ hỏi tôi kiếm được bao nhiêu, bao giờ lấy chồng, chưa ai hỏi vì sao mắt tôi buồn. Từ hôm hôm đó cậu ấy ngày nào cũng đến. Hôm tôi đau lưng cậu mang thuốc, hôm trời mưa tôi đóng quán muộn cậu đứng đợi ngoài đường hơn một tiếng để đưa tôi về.
Tôi sợ. Điều đáng sợ nhất với một người đàn bà cô đơn không phải là bị ghét bỏ, mà là được đối xử tử tế, vì sự tử tế làm mình yếu lòng. Tôi tránh mặt, không trả lời tin nhắn, cậu ấy vẫn không bỏ cuộc. Rồi một ngày cậu nhìn thẳng vào mắt tôi: “Em thương chị.” Máu trong người tôi như đông lại. Cậu chỉ đáp: “Em chưa từng nghiêm túc với ai như vậy.”
Giờ đây, giữa phòng khách, con gái tôi từ trong buồng chạy ra, mặt trắng bệch. Nó nhìn Khải, giọng run: “Anh có biết mẹ tôi hơn anh hai mươi tuổi không? Có biết người ta sẽ cười anh không?” Khải gật đầu sau mỗi câu, không né tránh. Rồi cậu đặt lên bàn một tờ giấy: hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, người thụ hưởng là con gái tôi, người đóng phí là cậu. “Nếu sau này em đổi lòng, ít nhất con chị vẫn có một sự bảo đảm.” Con bé khóc nấc: “Con không sợ mẹ có người thương. Con chỉ sợ mẹ lại đau thêm một lần nữa.”
Đúng lúc ấy, một tiếng cười khẩy vang lên ngoài cổng. Chồng cũ của tôi, người đàn ông đã bỏ rơi mẹ con tôi gần hai mươi năm trước, bước thẳng vào sân, không xin phép. Hắn nhìn Khải rồi cười lớn: “Muốn cưới nó à? Mày có biết năm xưa tao bỏ nó vì lý do gì không?” Tôi lạnh buốt: hắn sắp nói ra điều chính tôi chưa từng hiểu.
Hắn bịa rằng tôi cứng đầu, không biết nghe lời, làm nhà tan vỡ. Kẻ ngoại tình là hắn, vậy mà hắn đóng vai nạn nhân. Mẹ Khải bình thản hỏi: “Vậy tại sao tòa lại giao con cho chị ấy nuôi? Và suốt những năm qua, anh cấp dưỡng được bao nhiêu?” Hắn tái mặt, ú ớ. Bố Khải đứng dậy, chỉ ra cổng. Trước khi đi, hắn quay lại, ném cho tôi một câu như mũi kim: “Mày tưởng người ta thật lòng à? Rồi cũng bị bỏ thôi.”
Ba ngày sau, người yêu cũ của Khải tìm đến quán tôi, đi cùng bố mẹ cô ấy, giữa lúc khách đông nghịt. Người mẹ nhìn tôi từ đầu đến chân rồi cười nhạt: “Tôi cứ tưởng người đàn bà nào ghê gớm lắm.” Người cha đập tay xuống bàn: “Tại sao chị phá hạnh phúc của con gái tôi?” Có người rút điện thoại ra quay. Cô gái khóc, nói cô và Khải từng yêu nhau bốn năm. Khải tới nơi, đứng chắn trước mặt tôi. Khi cô hỏi anh còn yêu em không, cả quán nín thở. “Anh xin lỗi. Anh không còn yêu em nữa.” Và mọi tội lỗi đổ lên đầu tôi.
Đêm đó tôi ngồi một mình trong bóng tối, tự hỏi mình có đang cướp đi tương lai của một cô gái khác không. Gần nửa đêm, con gái ngồi xuống cạnh tôi: “Mẹ có yêu anh ấy không? Nếu không, sao mẹ khổ?” Tôi bật khóc, vì nó đúng. Một giờ sáng, điện thoại đổ chuông. Mẹ Khải, giọng lạc đi: “Hương ơi, Khải mất tích rồi.” Tin nhắn cuối cậu gửi cho tôi chỉ có một câu: “Em mệt quá rồi chị à.”
Chúng tôi tìm thấy cậu lúc hai giờ sáng, ngồi một mình trên bờ kè, quần áo ướt sũng dưới mưa lất phất, mắt vô hồn nhìn xuống dòng nước. Tôi chạy tới, nước mắt trào ra, chẳng còn quan tâm ai nhìn thấy. Cậu không làm điều dại dột, chỉ là kiệt sức.
Ba hôm sau, một đoạn video cắt ghép từ buổi sáng ở quán lan khắp mạng, kèm dòng chữ: “Mẹ đơn thân cướp bồ của cô gái trẻ.” Hàng nghìn người chưa từng gặp tôi đã gọi tôi bằng đủ thứ tên. Đau nhất là họ lần ra cả trang của con gái tôi. Con gái tôi khóa cửa phòng khóc suốt đêm. Đúng lúc ấy, một người phụ nữ bước vào quán, mang theo thứ đã nằm yên suốt mười bảy năm.

Chương 1: Chiếc Hộp Bằng Sồi Đã Ngả Màu Thời Gian
Buổi trưa, cái nắng oi ả của những ngày đầu hạ hắt qua khung cửa kính bám đầy bụi của quán bún nhỏ. Quán vắng tanh. Sau scandal clip cắt ghép trên mạng xã hội, khách khứa sợ điều tiếng, chẳng ai dám bước chân vào nữa. Bàn ghế trống trơn, nồi nước dùng trên bếp cạn dần, bốc lên mùi thơm của xương ống hầm kỹ pha lẫn với sự quạnh hiu, tẻ ngắt.
Con gái tôi, Chi, vẫn nhốt mình trong phòng từ đêm qua. Nó không đi học, không ăn uống, chỉ ôm chiếc điện thoại khóc đến sưng húp cả mắt. Tiếng nấc nghẹn ngào từ khe cửa phòng nó vọng ra từng hồi cứa vào tim tôi như hàng ngàn mũi dao lam.
Đúng lúc tôi đang ngồi thẫn thờ lau lại chiếc bàn nhựa đã ngả màu thì cánh cửa quán bỗng đẩy ra.
Một người phụ nữ bước vào. Bà chừng ngoài sáu mươi, mặc bộ đồ lanh sẫm màu, mái tóc điểm bạc búi gọn gàng sau gáy. Gương mặt bà gầy, sống mũi cao và đôi mắt sắc sảo nhưng đượm một nỗi buồn sâu thẳm. Trên tay bà ôm khăng khăng một chiếc hộp gỗ sồi đã ngả màu theo thời gian, khóa đồng bên ngoài bị hoen gỉ.
Tôi vội đứng dậy, lau vội đôi bàn tay còn vương mùi mắm muối, giọng gượng gạo: – Quán… quán hôm nay nhà tôi nghỉ bán rồi, thưa bà. Bà đi quá quán bên kia đường giúp tôi nhé.
Người phụ nữ không bước ra. Bà dừng lại ngay trước quầy pha chế, đặt chiếc hộp gỗ lên mặt bàn. Tiếng gỗ va vào mặt kính phát ra một âm thanh khô khốc, nặng nề. Bà ngước mắt nhìn tôi, đôi môi mím chặt rồi khẽ cất giọng, khàn đặc và run rẩy: – Tôi không đến để ăn bún, cô Hương ạ. Tôi đến để trả lại cho cô thứ lẽ ra thuộc về cô từ mười bảy năm trước.
Tôi sững người. Cái tên “Hương” phát ra từ miệng một người lạ mặt ở cái thành phố chật chội này không có gì lạ, nhưng cách nhìn và thái độ của bà ta khiến sống lưng tôi lạnh toát. Tôi nheo mắt, dò xét: – Bà… bà là ai? Chúng ta quen nhau sao?
Người phụ nữ chậm rãi kéo ghế ngồi xuống, đôi tay run rẩy bật chiếc khóa đồng đã kẹt cứng của chiếc hộp. Bà mở nắp ra. Bên trong là một chồng giấy tờ ngả vàng, một vài bức ảnh Polaroid chụp đã lâu, và quan trọng nhất – một chiếc vòng bạc nhỏ xíu có đính một hạt châu khắc hình hoa mai mà tôi tưởng mình đã vĩnh viễn mất đi trong đêm định mệnh ấy.
Thế giới trước mắt tôi như chao đảo. Chân tôi mềm nhũn, phải bấu chặt vào mép bàn để không ngã khuỵu xuống. Chiếc vòng đó… chiếc vòng mà mười bảy năm trước, trong cơn hoảng loạn tột cùng tại bệnh viện phụ sản tỉnh, tôi đã quàng vào cổ tay đứa con gái vừa mới sinh ra trước khi bị người ta cướp trắng trợn khỏi vòng tay.
– Cô… cô lấy chiếc vòng này ở đâu? – Tôi thét lên, nước mắt trào ra giàn giụa, không còn giữ được bình tĩnh. – Trả lại cho tôi! Trả lại cho tôi!
Bà cụ ngước lên, hai hàng lệ già nua tuôn rơi lã chã trên gò má nhăn nheo. Bà nắm lấy đôi bàn tay đang run lẩy bẩy của tôi, nghẹn ngào: – Con bé Thanh… người yêu cũ của thằng Khải chính là cháu ngoại tôi, cô Hương ạ. Và đứa bé mà mười bảy năm trước bị tước đoạt khỏi lồng ngực cô… chính là mẹ đẻ của con bé Thanh.
Trời bỗng chuyển mây đen sì. Tiếng sấm ì đùng từ xa vọng lại báo hiệu một cơn giông lớn sắp sà xuống thành phố.
Trong gian quán nhỏ lúp xúp, dưới ánh đèn vàng vọt, câu chuyện mười bảy năm trước dần được vén màn, lật giở từng trang đẫm nước mắt và tội lỗi.
Người phụ nữ ngồi trước mặt tôi tên là Nguyệt. Mười bảy năm trước, bà là một phu nhân giàu có, quyền lực trong một gia đình kinh doanh bất động sản lớn ở tỉnh bên. Con trai độc tôn của bà – cũng chính là bố dượng của con bé Thanh sau này – khi ấy là một gã thiếu gia ăn chơi trác táng.
Khi tôi mang thai Chi và lăn lộn ở thành phố lập nghiệp, tôi từng có một thời gian ngắn làm thuê cho xưởng may của gia đình bà Nguyệt. Ngày ấy, tôi ngây thơ, khờ khạo và vô cùng cô đơn. Chồng cũ của tôi – kẻ đã ruồng rẩy mẹ con tôi sau này – thực chất lúc đó chỉ là một gã nhân viên vụ lợi, vì muốn leo lên vị trí quản lý xưởng may mà đã len lỏi tiếp cận tôi. Nhưng kinh khủng hơn, chính mẹ chồng cũ của tôi lúc bấy giờ – một người đàn bà tàn độc, hám danh hám lợi – đã cấu kết với nhà chồng tôi để ép tôi vào đường cùng.
– Cô còn nhớ ngày cô sinh con ở bệnh viện huyện không? – Bà Nguyệt nấc nghẹn, che mặt lại. – Lúc đó, con trai tôi gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng, cần một khoản tiền khổng lồ để chạy án và bưng bít thông tin. Mẹ chồng cô lúc bấy giờ đã ôm một đứa cháu sinh đôi của cô đến gặp gia đình tôi. Bà ta nói rằng cô sinh đôi một trai một gái, nhưng một đứa đã yếu ớt qua đời, đứa con gái còn lại khỏe mạnh, bà ta muốn bán đi để lấy tiền “trả nợ cho gia đình”.
Tôi nghe đến đây, lồng ngực như bị ai bóp nghẹt. Tôi trân trối nhìn bà Nguyệt, giọng hét lạc đi: – Đứa trẻ… đứa con gái sinh đôi của tôi… nó còn sống ư? Nó không chết sao?
– Nó không chết! – Bà Nguyệt đấm ngực khóc nức nở. – Nhà tôi lúc đó vì muốn có một đứa cháu nội nối dõi bù đắp cho thằng con trai đang vướng lao lý, lại thêm lòng tham vô đáy của mẹ chồng cô, nên đã đồng ý mua lại đứa bé với giá năm mươi triệu đồng. Chúng tôi mang nó đi, khai sinh lại cho nó cái tên khác, nuôi lớn như một tiểu thư đài các trong nhà. Đó chính là con bé Thanh – người yêu cũ của thằng Khải bây giờ!
Bầu trời ngoài kia lóe lên một tia chớp xé toạc màn đêm, theo sau là tiếng sét nổ vang trời. Mưa bắt đầu trút xuống ào ào, hắt nước vào hiên quán lách tách.
Mọi thứ trong đầu tôi xoay mòng mòng. Định mệnh trớ trêu đến mức tột cùng!
Thằng Khải – cậu trai hai mươi lăm tuổi đem lòng yêu người phụ nữ bốn mươi lăm tuổi là tôi – lại chính là người yêu cũ của con bé Thanh. Mà con bé Thanh… lại chính là đứa con gái bị cướp mất từ mười bảy năm trước của tôi!
Nghĩa là… nếu Khải và tôi kết hôn, nếu không có sự can thiệp này, thì Khải – người đang muốn lấy tôi làm vợ – lại chính là người yêu cũ của con gái ruột tôi?! Một vòng luẩn quẩn, ngang trái và đau đớn đến mức không thể tưởng tượng nổi.
– Tại sao… tại sao bà lại mang chuyện này đến đây bây giờ? – Tôi ngã quỵ xuống ghế, nước mắt hòa lẫn với sự hoảng loạn tột độ. – Tại sao lại để mọi chuyện rối tung lên như thế này?
Bà Nguyệt quỳ sụp xuống chân tôi, nắm chặt lấy vạt áo tôi mà lạy lục: – Tôi già rồi, cô Hương ơi. Mấy năm nay, trái tim tôi chưa từng được một ngày thanh thản. Nhìn con bé Thanh lớn lên, nhìn nó yêu đương cuồng nhiệt rồi đau khổ khi bị thằng Khải từ hôn vì một người phụ nữ lớn tuổi… tôi mới nhận ra nghiệp chướng mà đời trước gieo xuống đang trừng phạt đời sau. Thằng Khải… thằng Khải chính là cháu ruột của tôi!
Tôi chết sững. Cả người lạnh ngát như ngâm vào nước đá. – Bà… bà vừa nói gì cơ? Khải… Khải là cháu ruột của bà sao?
– Phải! – Bà Nguyệt gào lên trong mưa gió. – Thằng Khải là con của đứa con trai út mà tôi giấu kín ở thành phố này, nó là anh em họ hàng xa với con bé Thanh, nhưng vì gia đình phức tạp nên từ nhỏ nó sống tự lập, không dính líu gì đến nhà nội. Nó tình cờ gặp cô ở quán bún này, rồi đem lòng yêu cô bằng một thứ tình cảm chân thật nhất. Khi con bé Thanh dẫn thằng Khải về ra mắt gia đình, tôi suýt ngất đi khi nhận ra cháu trai tôi lại đang theo đuổi người phụ nữ mà chính tay gia đình tôi đã cướp đi đứa con gái mười bảy năm trước! Đó là nghiệp báo, cô Hương ạ! Nghiệp báo giáng xuống đầu nhà tôi rồi!
Chương 2: Cuộc Gặp Gỡ Trong Cơn Giông Bão
Cơn mưa chiều hạ trút nước xối xả làm mờ mịt cả một góc đường. Chiếc xe hơi bốn chỗ đỗ phịch trước cửa quán. Cửa xe bật mở, một dáng người cao lớn lao ra dưới làn mưa trắng xóa, không kịp che ô.
Là Khải.
Cậu thở hồng hộc, nước mưa từ mái tóc ướt sũng chảy dài xuống cằm, áo sơ mi dán chặt vào lồng ngực gầy guộc. Khi bước vào quán, nhìn thấy bà Nguyệt đang quỳ dưới đất và tôi ngồi thẫn thờ trên ghế, Khải khựng lại. Cậu nhận ra bà Nguyệt – người bà nội mà dường như cậu đã trốn chạy từ lâu vì những áp lực gia đình ngột ngạt.
– Bà… bà đang làm gì ở đây? – Khải cất giọng khàn đặc, ánh mắt đầy vẻ đề phòng và mệt mỏi.
Bà Nguyệt ngẩng đầu lên, nước mắt nhạt nhòa trên gương mặt già nua. Bà với tay níu lấy gấu quần Khải: – Khải ơi… con về đi con. Con không thể lấy cô ấy được nữa đâu… Tội lỗi lắm con ơi!
Khải nhíu mày, bước vội đến kéo bà đứng dậy, giọng trĩu nặng sự kiên quyết: – Bà nói cái gì vậy? Con đã nói với cả nhà rồi, con yêu chị Hương. Dù trời có sập xuống, con cũng không thay đổi ý định. Tại sao ai cũng phải xía vào cuộc đời bọn con thế? Tại sao cứ phải dùng lý lẽ đạo đức để phán xét tình cảm của hai người trưởng thành?
– Không phải vì tuổi tác! – Bà Nguyệt thét lên, cắt ngang lời Khải. Bà chỉ tay về phía chiếc hộp mở nắp, nơi chứa chiếc vòng bạc bé xíu và những bức ảnh cũ. – Con nhìn đi! Nhìn cho kỹ vào! Người phụ nữ mà con muốn lấy làm vợ… chính là mẹ ruột của con bé Thanh! Và con… con là cháu nội của cái gia đình đã nhẫn tâm cướp đi đứa con của cô ấy mười bảy năm trước!
Khải khựng người lại như bị sét đánh ngang tai. Cậu bước chậm chạp tới gần chiếc bàn, cúi xuống nhìn chiếc vòng bạc nhỏ xíu đang nằm lặng lẽ trong hộp. Từng lời của bà Nguyệt xoáy vào đại não cậu, lật tung mọi khái niệm về tình yêu, gia đình và luân lý mà cậu hằng tin tưởng.
Cậu quay phắt lại nhìn tôi. Đôi mắt Khải đỏ ngầu, lồng ngực phập phồng dữ dội. Giọng cậu run rẩy đến tội nghiệp: – Chị… chị nói cho em biết đi… Bà ấy nói dối đúng không? Chị không phải… không phải là mẹ của Thanh…
Tôi ngẩng đầu lên nhìn cậu. Khuôn mặt tôi lúc này chắc là thảm hại lắm, nhợt nhạt, không còn giọt máu, nhưng trong lòng lại trống rỗng đến cùng cực. Tôi không khóc nổi nữa. Những giọt nước mắt từ chiều đến giờ đã cạn khô theo từng nhát dao nghiệt ngã của số phận.
– Khải à… – Tôi cất giọng, nhẹ tênh như tiếng thở dài của gió ngoài hiên. – Chị chưa từng lừa dối em điều gì. Mười bảy năm trước, chị mất con trong bệnh viện huyện. Chị tìm kiếm nó mòn mỏi suốt bao nhiêu năm, đi đến đâu cũng ngóng trông một bóng hình quen thuộc. Chị không ngờ… con bé Thanh mà em từng yêu, lại chính là máu mủ của chị.
Khải lùi lại hai bước, chân vấp vào chiếc ghế nhựa khiến nó đổ kềnh xuống sàn nhà. Cậu ôm lấy đầu, gào lên một tiếng đau đớn xé rách màn mưa: – Tại sao lại thế này?! Tại sao ông trời lại trớ trêu với chúng ta như vậy?! Em yêu chị… em thương chị thật lòng… Tại sao hả Chúa tể?!
Bà Nguyệt ôm mặt khóc nấc lên từng hồi. Trong căn quán nhỏ, tiếng mưa rơi ào ào ngoài kia như một bản án vô hình giáng xuống đầu ba mảnh đời bất hạnh, chẳng ai có lỗi hoàn toàn, nhưng ai cũng mang trên mình những vết sẹo không bao giờ lành.
Đúng lúc đó, cánh cửa buồng phía sau kẽo kẹt mở ra.
Con bé Chi bước ra. Nó vừa ngủ dậy sau một trận khóc nghẹn ngào, đôi mắt sưng húp, mặc chiếc áo phông rộng thùng thình. Nó ngơ ngác nhìn ba chúng tôi đang đứng chết trân trong căn phòng khách lặng ngắt, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
– Mẹ… có chuyện gì thế ạ? Sao nhà mình đông người thế? Và… anh Khải? Sao anh lại ở đây? – Chi cất giọng hỏi, bước đến gần tôi.
Tôi hoảng hốt, vội vàng đứng bật dậy ôm chầm lấy con bé, kéo nó giấu sau lưng mình như sợ ai đó cướp nó đi thêm lần nữa. Tôi run lẩy bẩy: – Chi… con vào trong phòng đi! Không có gì cả! Vào trong đi con!
Nhưng Chi đã nhìn thấy chiếc hộp gỗ trên bàn. Con bé tò mò bước tới, cầm lấy chiếc vòng bạc nhỏ xíu lên ngắm nghía. Tự nhiên, đôi tay nó run lên. Nó ngẩng đầu nhìn tôi, giọng ngập ngừng: – Mẹ… chiếc vòng này… sao nó giống hệt cái vòng trong tấm ảnh hồi bé mẹ hay kể với con thế? Cái vòng mà mẹ bảo đã mất cùng với đứa em sinh đôi xấu số của con…
Cả căn phòng chìm vào sự tĩnh lặng đến nghẹt thở. Ngay cả tiếng mưa ngoài trời lúc này cũng như nhỏ lại, nhường chỗ cho tiếng nhịp đập thình thịch của những trái tim đang đứng trước bờ vực của sự thật.
Bà Nguyệt run rẩy bước lại gần Chi, bàn tay già nua run bần bật chạm nhẹ lên mái tóc con bé, nghẹn ngào: – Cháu ngoan… Cháu không có em gái sinh đôi nào mất cả… Cháu chính là chị ruột của con bé Thanh… Và người đứng trước mặt cháu lúc này… không chỉ là mẹ ruột của cháu, mà còn là người mà thằng Khải – anh họ xa của cháu – đang muốn cưới làm vợ…
Chi trân trối nhìn bà Nguyệt, rồi quay sang nhìn tôi, đôi mắt mở to hết cỡ vì bàng hoàng. Con bé lắc đầu liên tục, lùi lại phía sau: – Không… không thể nào… Mẹ nói đi! Bà ấy nói dối đúng không mẹ?! Mẹ bảo là gia đình mình nghèo khó, bố bỏ đi, chỉ có hai mẹ con mình cơ mà! Sao bây giờ lại thành ra thế này?!
Nó hét lên rồi ôm mặt chạy thẳng vào phòng, đóng sầm cửa lại kèm theo tiếng khóa két nước mắt vỡ òa.
Tôi quỵ xuống, không còn sức để đứng vững nữa. Khải vội lao đến đỡ tôi, nhưng khi bàn tay cậu chạm vào người tôi, cả hai chúng tôi đều giật mình rụt lại như điện giật. Giữa chúng tôi lúc này không chỉ là khoảng cách tuổi tác hai mươi năm, không chỉ là miệng đời cay độc, mà là một bức tường luân lý quá lớn, một sợi dây huyết thống ngang trái không thể nào bước qua.
Chương 3: Đêm Tĩnh Lặng Và Bản Án Của Số Phận
Đêm hôm đó, thành phố chìm trong biển nước sau trận mưa giông lịch sử.
Tôi ngồi một mình trong căn bếp tối om, không bật đèn. Ánh điện đường hắt qua khung cửa sổ rọi lên gương mặt hốc hác, già nua của tôi trong chiếc gương soi ở quầy pha chế. Nhìn vào đó, tôi thấy một người đàn bà tội nghiệp: bốn mươi lăm tuổi, lưng đã còng xuống vì gánh nặng mưu sinh, chưa kịp hưởng trọn một ngày hạnh phúc trọn vẹn thì số phận lại giáng cho những đòn chí mạng.
Cửa phòng Chi mở hé. Con bé bước ra, đôi mắt vẫn đỏ hoe nhưng không còn khóc nữa. Nó cầm trên tay một ly nước ấm, đặt nhẹ lên bàn trước mặt tôi rồi ngồi xuống chiếc ghế đối diện.
Hai mẹ con ngồi lặng thím trong bóng tối suốt một lúc lâu. Không ai nói với ai câu nào, nhưng hình như qua hơi ấm của ly nước và sự tĩnh lặng của màn đêm, chúng tôi đã thấu hiểu hết những đau đớn mà người kia phải chịu đựng.
– Mẹ à… – Chi cất giọng, khản đặc. – Con đã đọc được những dòng bình luận ác ý trên mạng xã hội vào chiều nay. Người ta gọi mẹ là “mẹ đơn thân cướp bồ của cô gái trẻ”. Người ta nhổ nước bọt vào trang cá nhân của con. Họ mắng chửi chúng ta bằng những từ ngữ tồi tệ nhất.
Tôi xót xa, vươn tay ôm lấy vai con bé, kéo nó vào lòng: – Đừng đọc nữa con ạ. Miệng lưỡi thế gian vốn cay độc, họ không biết sự thật đằng sau nên mới nói vậy. Mẹ xin lỗi… vì đã không cho con một gia đình trọn vẹn, lại còn kéo con vào cái vũng lầy trớ trêu này.
Chi lắc đầu, vùi mặt vào ngực áo tôi, nghẹn ngào: – Con không trách mẹ. Con chỉ thương mẹ thôi. Cả đời mẹ chưa từng sống cho mình lấy một ngày. Khi có một người đàn ông đến, bất chấp tất cả để bảo vệ mẹ, để đưa cho mẹ một tờ giấy bảo hiểm nhânthọ và nói muốn cưới mẹ… con đã mừng thay cho mẹ. Con tưởng mẹ đã tìm được bến đỗ. Ai ngờ…
– Sẽ ổn thôi con ạ. – Tôi khẽ vuốt mái tóc con bé, giọng thều thào trấn an chính mình. – Mọi chuyện rồi sẽ qua. Ngày mai, mẹ sẽ đóng cửa quán này. Mẹ con mình sẽ chuyển đi nơi khác, đến một thành phố thật xa, nơi không ai biết chúng ta là ai, không ai phán xét quá khứ của chúng ta nữa.
– Thế còn anh Khải? – Chi ngẩng đầu lên hỏi, ánh mắt đượm buồn. – Anh ấy sẽ thế nào?
Tôi khựng lại. Hình ảnh Khải dưới cơn mưa trắng xóa chiều nay, với ánh mắt tuyệt vọng tột cùng khi nghe sự thật, lại hiện về trong tâm trí tôi. Khải còn trẻ lắm, tương lai của cậu ấy còn dài phía trước. Cậu ấy xứng đáng có một cô gái trẻ trung, một gia đình êm ấm không vướng bận những bi kịch thế hệ này. Tình cảm giữa tôi và cậu ấy, suy cho cùng, chỉ là một đóa hoa nở muộn màng giữa mùa đông lạnh giá, đẹp đẽ nhưng tuyệt đối không thể đơm hoa kết trái.
– Khải sẽ có con đường của riêng cậu ấy, Chi ạ. – Tôi nghẹn ngào nói. – Tình yêu đôi khi không phải là cứ cố chấp ở bên nhau bằng mọi giá, mà là biết buông tay đúng lúc để cả hai không phải dẫm lên nhau mà đau khổ.
Sáng hôm sau, ánh nắng ban mai rực rỡ chiếu rọi khắp thành phố sau cơn giông bão. Không khí trong lành và dễ chịu hơn rất nhiều.
Tôi dậy từ bốn giờ sáng như thói quen mọi ngày, nhóm bếp nấu một nồi nước dùng thật đậm đà. Nhưng hôm nay, tôi không mở cửa hàng bán bún nữa. Tôi viết một tấm bảng gỗ nhỏ treo trước cửa: “Quán nghỉ bán vĩnh viễn. Cảm ơn sự ủng hộ của quý khách trong suốt thời gian qua.”
Khoảng tám giờ sáng, có tiếng gõ cửa khẽ khàng ngoài cửa sắt.
Tôi bước ra mở cửa. Đứng ngoài ngõ là Khải.
Trông cậu xanh xao, phờ phạc, đôi mắt thâm quầng vì thức trắng cả đêm. Khải không mặc bộ đồ bảnh bao như mọi ngày, mà chỉ mặc chiếc áo phông đơn giản, đôi giày thể thao bám đầy bùn đất từ đâu đó.
Chúng tôi nhìn nhau lâu lắm, không ai nói với ai câu nào. Giữa chúng tôi lúc này không còn khoảng cách của “mẹ đơn thân” và “chàng trai trẻ” nữa, mà là sự bất lực trước số phận quá đỗi trớ trêu của dòng họ.
– Chị… – Khải cất giọng, khàn đặc như vỡ tiếng. – Bà nội vừa gọi cho em. Bà bảo tất cả là lỗi của gia đình họ, bắt em phải chịu trách nhiệm, nhưng… nhưng em phải làm sao đây, hả chị? Em không thể tưởng tượng được cuộc sống này sẽ ra sao nếu không có chị.
Tôi mỉm cười, một nụ cười buồn bã nhưng bình thản đến lạ kỳ. Tôi bước ra thềm nhà, đưa tay vỗ nhẹ lên vai Khải, giống như một người chị, một người cô, hay một người mẹ đang dỗ dành đứa em trai bé bỏng:
– Khải à, em còn trẻ lắm. Tương lai của em là bầu trời rộng lớn ngoài kia, chứ không phải là một góc quán bún chật chội và một người đàn bà đã đi qua nửa đời giông bão như chị. Em hãy tha thứ cho quá khứ của gia đình, quay về làm lại từ đầu với Thanh… hoặc tìm một người con gái xứng đáng hơn.
– Còn chị thì sao? – Khải nắm chặt lấy cổ tay tôi, giọng nghẹn ngào. – Chị định trốn tránh đến bao giờ? Chị nghĩ buông tay là dễ dàng lắm sao?
– Chị không trốn tránh. – Tôi rút tay ra khỏi tay cậu, dịu dàng nhìn thẳng vào mắt Khải. – Chị sẽ đưa Chi rời khỏi đây. Chúng chị sẽ đi tìm con bé Thanh, bù đắp cho nó những năm tháng thiếu thốn tình mẫu tử. Đó mới là việc mà một người làm mẹ như chị phải làm lúc này, Khải ạ.
Khải đứng lặng người. Nước mắt cậu trào ra, lăn dài trên cằm. Cậu biết, tôi đã quyết định. Và sự quyết định ấy dựa trên tình mẫu tử thiêng liêng, trên đạo lý luân lý ngàn đời mà không một sức mạnh nào có thể lay chuyển được.
– Em chúc chị… và con bé Chi bình an. – Khải nghẹn ngào nói câu cuối cùng, rồi quay lưng bước đi dưới ánh nắng ban mai rực rỡ. Cậu không ngoảnh đầu lại nữa, bóng dáng cao gầy khuất dần sau con hẻm nhỏ.
Tôi đứng đó, nhìn theo bóng cậu cho đến khi hoàn toàn biến mất.
Trong nhà, con bé Chi đang hì hục thu dọn những món đồ cuối cùng vào chiếc vali vải. Trên bàn khách, chiếc vòng bạc nhỏ xíu nằm lặng lẽ bên cạnh bức ảnh gia đình chụp vội của ba mẹ con.
Gió đầu hè thổi lồng lộng qua mái hiên, mang theo hương thơm của cỏ cây và mùi vị của một khởi đầu mới. Cuộc đời tôi dẫu có nhiều cay đắng, dẫu có những nút thắt ngang trái đến mức nghẹt thở, nhưng cuối cùng, ánh sáng của sự thật đã soi rọi vào những góc tối sâu thẳm nhất. Tôi đã tìm lại được đứa con gái thất lạc, đã buông bỏ được những u uất của quá khứ.
Ngày mai, mẹ con tôi sẽ bước đi trên một con đường mới. Dù chông gai, dù người đời có dị nghị hay phán xét thế nào đi nữa, chúng tôi cũng sẽ ngẩng cao đầu mà bước tiếp, bởi vì cuối cùng, chúng tôi đã thực sự thuộc về nhau.