Giữa đám cưới 500 khách, người mẹ giật micro thú nhận tội lỗi, nhưng tờ giấy xét nghiệm sau đó lật ngược hoàn toàn sự thật
Ấm trà Bát Tràng quý nhất nhà tôi rơi khỏi tay, vỡ tan trên nền gạch hoa. Nước nóng bắn lên chân con bé. Nó không kêu một tiếng. Nó cúi xuống nhặt từng mảnh vỡ giúp tôi, và đúng lúc ấy, tôi nghe thấy âm thanh mà suốt hai mươi tám năm nay đêm nào cũng lẩn quẩn trong những cơn ác mộng của mình. Một tiếng chuông bạc, rè rè, lạc giọng, như tiếng ai đó khóc mà cố nén lại.
Tối thứ bảy ấy, tôi đứng trong gian bếp rộng nhất của căn biệt thự ba tầng ở đường Lạch Tray, Hải Phòng. Nồi canh măng sườn tôi hầm từ trưa vẫn sôi lục bục. Ngoài phòng khách, thằng Duy con trai tôi đang dắt người yêu về ra mắt ông bà. Tôi cố tình ra muộn. Tôi muốn con bé phải đứng đợi, để nó biết bước vào nhà này không dễ. Tôi chỉnh lại chiếc áo dài nhung màu rượu vang, soi gương một lần rồi bước ra, đầu ngẩng cao như mọi lần. Năm mươi bảy tuổi, chủ ba mươi hai tiệm bánh Hồng Phát, tôi quen nhìn người khác từ trên xuống.
Con bé tên Linh, hai mươi tám tuổi, điều dưỡng khoa tim mạch bệnh viện Nhi. Nhỏ nhắn, tóc buộc gọn, chiếc áo len màu kem đã sờn cổ tay, tay xách giỏ cam và hộp chè lam. Nó cúi đầu thật thấp: “Con chào bác ạ.” Giọng nhẹ, rõ, hơi run. Tôi gật đầu, không cười. Tôi đã quyết từ trước là sẽ không cười. Ba tháng trước thằng Duy kể con bé mồ côi, lớn lên trong chùa, không cha mẹ, không họ hàng. Tôi phản đối. Lần đầu tiên trong ba mươi năm, nó cãi tôi: “Mẹ ơi, gốc gác của cô ấy là chính cô ấy.”
Tôi ngồi xuống ghế chủ nhà, soi từng chi tiết để tìm một lỗi. Áo sờn, giày cũ, móng tay cắt ngắn không sơn. Rồi tôi nhìn lên mặt nó, và thấy trên môi, lệch về bên trái, một vết sẹo mảnh như sợi chỉ chạy từ mép môi lên tới cánh mũi. Dấu vết của một ca mổ hở môi được khâu rất khéo. Hai bàn tay tôi bắt đầu run. Tôi đặt chúng lên đùi, siết chặt để không ai nhìn thấy. Tôi tự nhủ: Hồng ơi, mày điên rồi. Cả nước có bao nhiêu đứa trẻ sinh ra hở môi, bao nhiêu đứa được mổ, được lớn lên. Tôi nuốt ngụm trà thật chậm, và gần như đã tin được mình.
Cho đến khi ông nhà tôi hỏi con bé lớn lên ở chùa nào. “Dạ, chùa Vĩnh Phúc ở Kiến An ạ.” Tiếng chén tôi đặt xuống đĩa nghe như tiếng ai gõ vào quan tài. Mẹ chồng tôi, tám mươi sáu tuổi, ngồi xe lăn ở đầu bàn, hỏi tiếp: “Nhà chùa nhặt được cháu năm nào?” “Năm Mậu Dần, đêm mười bốn tháng bảy, trước rằm Vu Lan một ngày ạ.” Tai tôi ù đi như có ai úp nồi đồng lên đầu. Đêm mười bốn tháng bảy năm Mậu Dần. Cổng chùa Vĩnh Phúc. Tôi nhớ từng giọt mưa của đêm ấy.
Năm ấy tôi hai mươi chín tuổi, mới sinh con được năm ngày, máu vẫn còn ra. Tôi bế một đứa bé gái cuốn trong chiếc khăn tắm màu vàng, đặt nó xuống bậc tam cấp thứ ba, chỗ có mái che, rồi quay lưng chạy. Tôi sẽ kể vì sao, nhưng chưa phải lúc này, vì nếu kể ngay, các anh chị sẽ chỉ thấy một con quái vật. Mà tôi đúng là con quái vật. Tôi chỉ muốn các anh chị biết: tối hôm ấy, tôi đang nhìn vào khuôn mặt đứa bé mình đã đặt xuống bậc cổng chùa, và nó đang nắm tay con trai tôi.
Tôi bám vào chữ “chưa” như người chết đuối bám cọng rơm. Rồi tôi đứng dậy pha ấm trà mới, lấy cớ ra khỏi phòng. Lúc tôi bưng ra, con bé đứng dậy đỡ: “Để con rót cho bác.” Nó cầm quai ấm, và tôi buông tay quá sớm. Ấm rơi. Nước nóng bắn lên chân nó. Nó quỳ xuống nhặt mảnh vỡ, tay áo len tụt xuống, và tôi thấy trên cổ tay trái nó một chiếc vòng bạc xỉn đen, treo cái chuông bằng hạt ngô, nứt một đường nhỏ ở miệng. Cả thế giới này không có cái chuông thứ hai kêu như vậy. Vì chiếc vòng ấy là của tôi. Năm bảy tuổi, tôi cắn thử xem có phải bạc thật không, làm nứt miệng chuông. Đêm mười bốn tháng bảy, tôi tháo nó khỏi cổ tay mình, nới hết cỡ, đeo vào cổ chân đứa trẻ sơ sinh. Tôi nghĩ nếu nó nằm đó lâu, chỉ cần cựa quậy, chuông sẽ kêu, sẽ có người nghe thấy. Tôi buộc chuông vào chân con để người lạ nghe thấy nó, còn chính tôi thì bịt tai mà chạy.
Con bé thấy tôi nhìn chằm chằm, liền giơ cổ tay lên, rất tự nhiên như khoe một món đồ quý: “Đây là thứ duy nhất mẹ ruột để lại cho con, bác ạ. Con đeo hai mươi tám năm chưa tháo lần nào.” Em chồng tôi, cái Thoa, vừa chườm khăn lạnh lên chân nó vừa hỏi: “Cháu có định đi tìm mẹ ruột không?” Con bé cười: “Con tìm hai mươi năm rồi, cô ạ. Con chỉ muốn nhìn mặt mẹ một lần.” Mẹ chồng tôi đặt đũa xuống đánh cạch. Cái Thoa liếc sang tôi một cái rất nhanh, rồi cười. Một nụ cười tối hôm đó tôi không để ý, mãi về sau mới nhớ lại.
Đêm ấy, ngồi bệt trên sàn phòng ngủ, tôi đếm từng năm trên đầu ngón tay. Thằng Duy sinh tháng ba năm Bính Tý, con bé sinh tháng bảy năm Mậu Dần. Cùng một bụng mẹ, cùng một người cha. Đứa con trai tôi thương hơn mạng sống đang chuẩn bị cưới chính em gái ruột của nó. Và người duy nhất trên đời biết điều đó là tôi. Ngoài hành lang, tiếng xe lăn của mẹ chồng dừng trước cửa phòng rất lâu. Bà khẽ hỏi người giúp việc: “Cái chuông ấy vẫn còn kêu à?”

Chương 2: Đêm Trắng Và Bản Án Của Quá Khứ
Hành lang tầng hai trải thảm len dày dập tắt mọi tiếng động, nhưng tiếng bánh xe lăn rít nhẹ trên mặt sàn gỗ vẫn đủ làm tim tôi thắt lại. Tôi ngồi sụp xuống mép giường, hai tay bấu chặt vào tấm chăn nhung màu mận chín. Cánh cửa phòng khép hờ, ánh đèn vàng vọt từ ngọn đèn tường hắt qua khe cửa, tạo thành một vệt sáng dài cắt ngang căn phòng tối om.
Ngoài kia, giọng mẹ chồng tôi – bà Cụ Nhơn, người đàn bà đã bước sang tuổi tám mươi sáu nhưng ánh mắt vẫn sắc lẹm như dao cau – vang lên đều đều, lạnh lẽo:
“Cái Thoa đâu? Xuống pha cho tao ấm trà mạn. Đêm nay đừng ai ngủ.”
“Vâng, mẹ…” Giọng em chồng tôi đáp nhỏ, mang theo sự run rẩy khó giấu.
Tiếng bánh xe lăn dịch chuyển, hướng thẳng về phía phòng thờ cuối hành lang. Nơi đó đặt di ảnh của chồng tôi – người đàn ông đã khuất cách đây chục năm, người duy nhất trên đời biết một góc nhỏ trong bí mật khủng khiếp này, nhưng ông đã mang nó xuống mồ từ lâu. Còn lại tôi, một mình đối diện với bóng tối và sự thật đang từ từ phơi bày như một cỗ máy chém treo lơ lửng trên cổ.
Tôi đứng dậy, bước ra hành lang bằng đôi chân nặng như chì. Dưới ánh đèn mờ ảo, tôi thấy mẹ chồng tôi đang dừng xe lại trước cửa phòng thờ. Cánh cửa mở sẵn. Bà không bật điện, chỉ ngồi đó trong không gian đặc quánh mùi nhang trầm, bóng lưng còng gập đổ bóng dài trên nền gạch hoa cương.
Tôi đẩy nhẹ cửa bước vào. Tiếng kẽo kẹt của cánh cửa gỗ lim vang lên khô khốc.
Bà Nhơn không quay đầu lại, nhưng giọng nói già nua đã cất lên, vang vọng trong không gian tĩnh mịch:
“Mày đến rồi đấy à, con Hồng.”
Tôi quỳ sụp xuống sàn, đầu gối chạm vào tấm thảm đỏ trước bàn thờ. Cơn lạnh từ nền gạch truyền thẳng sống lưng, khiến toàn thân tôi run lên bần bật. Suốt ba mươi năm qua, tôi luôn tự hào mình là người phụ nữ thành đạt, tay trắng dựng nên cơ đồ ba mươi hai tiệm bánh Hồng Phát lớn nhất thành phố Cảng, một tay che trời, nói một là một, hai là hai. Thế nhưng trước mặt người đàn bà ngồi trên chiếc xe lăn này, tôi mãi mãi chỉ là một con bé nhà quê từng gieo rắc tội lỗi, sợ hãi cúi đầu nhận sự phán xét.
“Mẹ…” Tôi thều thào, cổ họng nghẹn đắng như nuốt phải tro tàn. “Mẹ biết… mẹ biết từ bao giờ ạ?”
Bà Nhơn quay chiếc xe lăn lại. Ánh mắt đục ngầu nhưng sắc bén của bà xoáy sâu vào mặt tôi. Bà không giận dữ, không mắng mỏ, sự bình tĩnh đến đáng sợ của bà còn khiến tôi kinh hoàng hơn ngọn lửa dữ.
“Biết từ bao giờ à?” Bà cười nhạt, tiếng cười khành khạch khô khốc phát ra từ lồng ngực gầy guộc. “Cái chuông bạc nứt miệng đấy, mày tưởng cả cái thành phố Hải Phòng này có bao nhiêu cái? Ngày mày bước chân về làm dâu nhà họ Đỗ này, tao đã thấy cái vòng bạc mày giấu kín trong góc đáy tráp rương rồi. Tao tưởng mày cất làm kỷ niệm của một thời nghèo khó, ai dè… hóa ra mày mang theo cả một món nợ máu.”
Tôi ngẩng phắt đầu lên, nước mắt giàn giụa trên gò má đãằn vết nhăn tuổi tác: “Mẹ ơi! Mẹ tha lỗi cho con! Lúc đó… lúc đó con còn quá trẻ! Con hai mươi chín tuổi, chồng vừa chết vì tai nạn mỏm đá ngoài Đồ Sơn, thi thể còn chưa lạnh hẳn thì nhà nội đuổi ra khỏi nhà vì cho rằng con là sao chổi khắc chồng. Con lại đang mang thai đứa thứ hai trong bụng, thằng Duy thì mới tròn một tuổi, đói khát, rách rưới, không một xu dính túi! Con bế đứa bé trên tay, sữa không có mà mớm, cháo không có mà húp, con nghĩ cả hai mẹ con sẽ chết ngầm trong cái xóm trọ tồi tàn ấy. Con đặt nó ở chùa Vĩnh Phúc vì con nghĩ cửa Phật từ bi, người ta sẽ cứu nó… Con đâu có muốn vứt bỏ nó!”
“Nhưng mày vứt nó rồi!” Bà Nhơn gầm lên, tiếng quát bất ngờ giáng xuống đầu tôi như búa tạ. Bà đập mạnh bàn tay gân guốc vào thành xe lăn. “Mày vứt nó vào đêm mười bốn tháng bảy! Đêm trước rằm! Trời mưa tầm tã! Mày để nó ở bậc tam cấp lạnh ngắt, mặc cho kiến bọ, mặc cho sương gió! Nếu đêm ấy sư trụ trì không dậy đi vệ sinh mà nghe tiếng khóc eo éo như mèo kêu, thì con bé đã chết cứng từ đêm đó rồi, con Hồng ạ!”
Tôi úp mặt vào hay bàn tay, tiếng khóc nghẹn ngào bật thốt lên thành những tiếng nấc xé lòng. Đêm Mậu Dần năm ấy, giông bão gầm rú ngoài trời, tiếng mưa quất vào mái tôn xập xệ như tiếng nài xin của quỷ dữ. Tôi đặt đứa trẻ xuống, chạy đi không dám ngoảnh lại. Khi về đến nhà trọ, nhìn thằng Duy đang nằm ngủ mê mệt trên chiếc chiếu rách, tôi đã cắn nát cả tay mình để không phát ra tiếng khóc. Tôi tự nhủ mình phải sống, phải ngẩng cao đầu kiếm tiền để nuôi thằng Duy nên người. Tôi đã thành công trên thương trường, tôi làm ra hàng tỷ đồng, tôi mua biệt thự, tôi xây đế chế bánh ngọt… nhưng có những đêm, khi nằm trên chiếc giường nệm êm ái, tôi giật mình tỉnh giấc vì nghe văng vẳng tiếng chuông bạc rè rè. Hóa ra, đó là tiếng chuông của sự cắn rứt, của quả báo đang chờ ngày trổ bông.
“Thế bây giờ… bây giờ phải làm sao hả mẹ?” Tôi ngẩng gương mặt đẫm nước mắt nhìn bà, giọng tuyệt vọng đến cùng cực. “Thằng Duy… thằng Duy và con Linh… chúng nó yêu nhau thật lòng. Ba tháng nay chúng nó đã đăng ký kết hôn dân sự rồi, chỉ đợi ngày cưới là mâm cỗ rước dâu. Tuần sau… tuần sau là đám cưới năm trăm khách mời, toàn bộ đối tác lớn, quan chức thành phố đều có thiệp mời… Nếu lúc này hủy hôn, hoặc nói ra sự thật… gia đình mình sống sao nổi với thiên hạ hả mẹ? Thằng Duy… nó sẽ sống thế nào khi biết vợ mình chính là em ruột?!”
Bà Nhơn nhìn tôi, ánh mắt lóe lên một tia sáng tàn nhẫn và quyết đoán. Bà chậm rãi đưa tay chỉnh lại vạt áo chàm, giọng nói lạnh lùng cất lên:
“Thì vì thế, sự thật này phải được chôn vùi xuống đáy mồ.”
Tôi sững người, ngẩng phắt lên nhìn mẹ chồng: “Mẹ… mẹ nói gì cơ?”
“Tao bảo là con bé Linh phải câm miệng, hoặc nó phải biến mất trước ngày cưới!” Bà Nhơn nhướng mày, từng câu từng chữ thốt ra sắc bén như dao cạo. “Mày nghe cho rõ đây, con Hồng. Đứa con gái mà mày vứt bỏ năm xưa, ơn giời nó lớn lên thành một điều dưỡng ngoan ngoãn, hiền lành. Nhưng số nó khổ, nó sinh ra đã là cái nghiệp chướng do chính tay mày tạo ra. Đám cưới năm trăm khách của nhà họ Đỗ không được phép có một vết nhơ nào hết! Thằng Duy là đích tôn, là tương lai của cái gia đình này, nó không thể biết chuyện này, và con bé Linh… nó càng không được phép biết nó là máu mủ của mày!“
“Nhưng… nhưng chúng nó là anh em ruột thịt!” Tôi hét lên trong cơn hoảng loạn tột độ. “Làm sao chúng nó có thể… có thể…”
“Thì sao nào?” Bà Nhơn lạnh lùng ngắt lời tôi. “Chưa có con chung thì chưa sợ. Đứa nào chẳng lầm lỡ. Nhưng quan trọng nhất lúc này là gìn giữ thể diện cho dòng họ. Mày điên à mà định nói ra? Mày muốn cả cái thành phố này cười vào mặt mẹ con mày, muốn thằng Duy phát điên lên vì nhục nhã chắc?”
Tôi ngồi chết trân trên sàn nhà. Đầu óc tôi quay cuồng. Một bên là luân lý, là tội ác loạn luân tày trời; một bên là sĩ diện, là danh tiếng, là đế chế mà tôi đã dày công xây dựng suốt nửa đời người. Tôi phải chọn cái gì?
Đúng lúc đó, từ ngoài hành lang vang lên tiếng bước chân nhẹ nhàng.
“Bác ơi… mẹ ơi…”
Giọng con bé Linh vang lên, ngọt ngào và trong trẻo. Cánh cửa phòng thờ đẩy ra một khoảng nhỏ. Linh đứng đó, tay cầm một chiếc khăn ấm và một ly nước gừng, gương mặt xinh đẹp với vết sẹo mảnh mai ở khóe môi nở nụ cười dịu dàng:
“Con thấy mẹ với bà thức khuya quá, chắc mẹ lo chuyện chuẩn bị đám cưới mệt mỏi. Con pha ly nước gừng ấm, bà với mẹ uống cho ấm bụng ạ.”
Nhìn con bé – đứa con gái tôi từng nhẫn tâm đặt xuống bậc tam cấp chùa Vĩnh Phúc trong đêm mưa gió năm ấy, đứa con mà chính đôi tay này đã vứt bỏ, giờ đây lại mang nước gừng đến ân cần chăm sóc tôi – lồng ngực tôi như có hàng ngàn mũi kim đâm vào. Tôi run rẩy đưa tay nhận lấy ly nước, cổ họng nghẹn đắng không nói nên lời.
Bà Nhơn liếc nhìn Linh, ánh mắt bà không chút biểu cảm, nhưng trong lòng đang mưu tính điều gì thì không ai lường trước được.
Chương 3: Âm Mưu Đêm Trước Ngày Cưới
Sáng hôm sau, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu qua những ô cửa kính lớn của biệt thự đường Lạch Tray, xua đi phần nào cái lạnh lẽo của đêm trắng. Nhưng trong lòng tôi, mùa đông dường như đã đến từ lâu.
Suốt một tuần liền, tôi như kẻ mất hồn. Tôi nhìn thằng Duy cười nói vui vẻ chuẩn bị cho đám cưới, nhìn nó âu yếm xoa đầu Linh, tim tôi đau nhói như bị dao cắt. Có những lúc tôi suýt bật khóc, suýt lao đến giật lấy tay chúng nó mà gào lên: “Đừng! Chúng mày không được cưới nhau!” Nhưng rồi ánh mắt sắc lạnh của mẹ chồng và hình ảnh đống đổ nát của gia tộc lại hiện lên, bóp nghẹt tiếng kêu cứu trong lồng ngực tôi.
Đám cưới được ấn định vào chủ nhật tuần tới tại Trung tâm Tiệc cưới Hoàng Gia – trung tâm lớn nhất Hải Phòng. Thiệp mời đã phát đi năm trăm bản. Các lẵng hoa tươi nhập khẩu từ Hà Lan đã được đặt cọc. Mọi thứ đã lao đi như một cỗ xe không phanh, và tôi chính là kẻ ngồi trên ghế lái, mắt mở trừng trừng nhìn vực sâu phía trước.
Chiều thứ sáu, trước ngày cưới đúng hai ngày, mẹ chồng gọi tôi vào phòng riêng.
Bà đang ngồi bên chiếc bàn gỗ trắc, trên bàn đặt một lọ thuốc nhỏ màu nâu sẫm và một chiếc ly thủy tinh sạch sẽ.
“Mày đã suy nghĩ kỹ chưa, con Hồng?” Bà Nhơn ngước lên nhìn tôi, giọng nói bình thản đến lạnh người.
Tôi run rẩy đứng trước mặt bà: “Mẹ… mẹ định làm gì?”
“Tao đã cho người điều tra kỹ về con bé Linh rồi. Nó mồ côi từ bé, sống nhờ sự nuôi dưỡng của nhà chùa và các quỹ từ thiện. Nó không có họ hàng thân thích, không có ai chống lưng. Nó ngoan hiền, dễ bảo, nhưng cái số nó khổ thì phải chịu thôi.” Bà Nhơn đẩy lọ thuốc nhỏ về phía tôi. “Cái này là thuốc ngủ liều cao dạng nước, không màu, không mùi. Cho vào ly nước cam hay ly sữa trước khi đi ngủ, nó sẽ ngủ thiếp đi như một giấc ngủ say bình thường, không đau đớn gì cả.”
Tôi hoảng hốt lùi lại hai bước, tay xua đi như gặp phải ma quỷ: “Mẹ! Mẹ đang nói cái gì thế?! Mẹ định giết nó á?! Nó là… nó là cháu nội của mẹ cơ mà!”
“Nó là đứa nghiệt chủng mang lại tai họa cho cái nhà này!” Bà Nhơn đập bàn đứng phắt dậy khỏi xe lăn – một sự kiên cường bất ngờ của tuổi già khiến tôi khiếp đảm. Bà bước đến sát mặt tôi, nắm chặt lấy bả vai tôi bằng bàn tay gân guốc: “Mày nghe cho rõ đây, con Hồng! Hoặc là con bé ấy biến mất vĩnh viễn khỏi cuộc đời thằng Duy bằng một cách nhẹ nhàng nhất, hoặc là ngày kia, khi năm trăm khách khứa ngồi đông đủ trong sảnh cưới, sự thật mày vứt con ở cổng chùa bị bóc trần, thằng Duy biết mình cưới chính em ruột, nó sẽ tự tử chết ngay trước mặt thiên hạ! Mày muốn chọn cái nào?!”
Từng lời của bà Nhơn giáng xuống đầu tôi như sấm sét.
“Không… con không thể làm thế… Con đã bỏ rơi nó một lần rồi, sao giờ lại…” Nước mắt tôi tuôn rơi lã chã.
“Vậy mày muốn thằng Duy chết à?” Bà Nhơn nhếch mép cười nhạt, một nụ cười tàn nhẫn của kẻ từng trải qua giông bão cuộc đời và sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ gia tộc. “Mày chọn đi, con Hồng. Mày là mẹ của thằng Duy, hay mày là mẹ của con Linh? Trong một ván bài, nếu không bỏ bớt một quân cờ, thì cả ván bài sẽ sụp đổ.”
Tôi suy sụp hoàn toàn. Tôi quỳ sụp xuống chân mẹ chồng, khóc nấc lên như một đứa trẻ phạm tội lớn.
Đêm hôm đó, tôi cầm lọ thuốc nhỏ trên tay, bước vào căn phòng khách phụ nơi Linh đang ở tạm trước ngày cưới.
Con bé đang ngồi gấp lại những chiếc váy cưới lộng lẫy, trên môi vẫn nở nụ cười ngây thơ, hạnh phúc. Thấy tôi bước vào, Linh đứng dậy, cúi đầu chào rất ngoan:
“Mẹ… sao muộn thế này mà mẹ còn chưa nghỉ ạ?”
Tôi nhìn vết sẹo mảnh mai ở khóe môi con bé, nhìn chiếc vòng bạc xỉn đen trên cổ tay nó – chiếc chuông bạc vẫn phát ra tiếng kêu rè rè quen thuộc mỗi khi nó cử động. Trái tim tôi đau thắt lại. Tôi muốn ôm lấy nó, muốn nói hết sự thật, muốn xin nó tha lỗi cho người mẹ khốn nạn này.
Nhưng hình ảnh thằng Duy, hình ảnh gia tộc họ Đỗ, và cả lời đe dọa lạnh lùng của mẹ chồng cứ ám ảnh lấy tâm trí tôi.
Tôi đưa ly nước cam mà tôi đã pha sẵn thuốc ngủ cho Linh, giọng run rẩy: “Linh à… con… con uống ly nước này đi cho ấm bụng rồi hãng ngủ. Ngày kia là làm cô dâu rồi, phải giữ sức khỏe.”
Linh mỉm cười rạng rỡ, cầm lấy ly nước từ tay tôi: “Vâng, con cảm ơn mẹ. Mẹ tốt với con quá.”
Nó ngửa cổ uống cạn ly nước.
Tôi đứng chết trân nhìn từng ngụm nước trôi xuống cổ họng con bé. Chỉ vài phút sau, mi mắt Linh bắt đầu sụp xuống. Nó chao đảo bước về phía giường, lẩm bẩm: “Sao… sao con thấy buồn ngủ thế này mẹ…” rồi gục xuống chăn gối, chìm vào giấc ngủ sâu.
Tôi bước lại gần, kéo chăn đắp cho nó, nước mắt tuôn rơi ướt đẫm ngực áo. Tôi cúi xuống, hôn lên trán con bé – lần đầu tiên và có lẽ là duy nhất trong cuộc đời làm mẹ của tôi.
“Tha lỗi cho mẹ… Linh ơi… tha lỗi cho mẹ…”
Chương 4: Đám Cưới Năm Trăm Khách Và Tiếng Micro Định Mệnh
Buổi sáng chủ nhật, ánh nắng vàng rực rỡ phủ lên tòa biệt thự Lạch Tray và trải dài khắp các tuyến phố hướng về Trung tâm Tiệc cưới Hoàng Gia.
Bên ngoài, dàn siêu xe hoa gồm mười chiếcRolls-Royce và Bentley xếp hàng dài ngay ngắn, rực rỡ hoa tươi. Bên trong sảnh chính rộng lớn, năm trăm khách mời là những nhân vật có máu mặt trong giới kinh doanh, chính trị và xã hội của thành phố Hải Phòng đã tề tựu đông đủ. Âm nhạc du dương cất lên từ dàn nhạc thính phòng.
Thằng Duy mặc bộ vest Ý lịch lãm, ngời ngời phong độ, đang đứng ở sảnh đón khách cùng bố mẹ chồng và tôi.
Nhưng góc khuất sau cánh gà, tôi như đang đứng trên đống lửa.
Linh vẫn chưa tỉnh. Sáng nay, theo đúng kế hoạch của bà Nhơn, chúng tôi gọi cấp cứu đưa con bé đến bệnh viện với lý do “ngộ độc thực phẩm đột ngột”, còn đám cưới vẫn phải tiến hành theo đúng lịch trình để tránh bàn tán của thiên hạ. Thằng Duy ban đầu hoảng loạn định hủy đám cưới để vào viện với vợ, nhưng bị bà Nhơn dùng uy quyền ép ở lại: “Khách khứa đã đến kín sảnh, chú rể bỏ đi thì mặt mũi gia đình để đâu? Con bé ở bệnh viện đã có bác sĩ lo!” Duy đành ngậm ngùi nghe theo, lòng như lửa đốt.
Lễ cưới bắt đầu.
MC cầm micro bước lên sân khấu, giọng nói vang dội đầy hào hứng qua hệ thống âm thanh vòm đắt tiền:
“Kính thưa toàn thể quý vị khách quý! Hôm nay, trong không gian trang trọng và ấm cúng này, chúng ta cùng tề tựu để chúc phúc cho đôi trẻ: Đỗ Minh Duy và… Đỗ Thùy Linh!”
Tiếng vỗ tay vang dội rào rào khắp sảnh tiệc.
Thằng Duy bước lên sân khấu, nụ cười rạng rỡ nở trên môi. Nó đang chờ đợi cô dâu bước ra từ cánh gà theo tiếng nhạc Mendelssohn.
Nhưng đúng lúc ấy, một âm thanh lạ vang lên từ hệ thống loa chính.
Rè… rè… bụp!
Tiếng micro không phải của MC. Đó là một tiếng thở dài nặng nhọc, kèm theo tiếng bánh xe lăn lạch cạch trên mặt sàn.
Tất cả mọi người sững sờ quay lại nhìn về phía lối đi chính giữa sảnh tiệc.
Ở đó, dưới ánh đèn follow rọi thẳng từ trên trần xuống, một chiếc xe lăn cũ kỹ đang từ từ di chuyển lên sân khấu. Ngồi trên xe lăn không ai khác chính là bà Cụ Nhơn – mẹ chồng tôi. Và bên cạnh bà, đẩy chiếc xe lăn ấy không phải ai xa lạ, mà là… con bé Linh!
Con bé mặc chiếc váy điều dưỡng màu trắng tinh khôi, tóc buông xõa tự nhiên, gương mặt hơi tái nhợt vì tác dụng phụ của thuốc ngủ nhưng ánh mắt thì sáng rực, kiên định đến lạ thường. Trên cổ tay trái của nó, chiếc vòng bạc xỉn đen với chiếc chuông nứt miệng đang phát ra âm thanh rè rè, lạc giọng: leng keng… leng keng…
Thằng Duy há hốc mồm, bước xuống vài bậc tam cấp: “Linh? Em… em tỉnh lại rồi sao? Sao em lại ở đây? Bác sĩ bảo em ngộ độc cơ mà…”
Cả hội trường năm trăm khách khứa bắt đầu xì xào bàn tán. Mấy vị đại gia ngồi bàn đầu ngơ ngác nhìn nhau.
Bà Nhơn ra hiệu cho Linh dừng xe lại giữa sân khấu. Bà cầm lấy chiếc micro không dây trên tay, ánh mắt đục ngầu nhưng sắc bén đảo một lượt khắp hội trường, dừng lại đúng vị trí tôi đang đứng chết trân ở hàng ghế đầu.
“Kính thưa bà con cô bác, thưa toàn thể quý vị khách quý!” Giọng bà Nhơn già nua nhưng vang vọng, uy nghiêm đến mức cả sảnh tiệc năm trăm người lập tức chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối.
Tôi cảm thấy mặt cắt không còn một giọt máu. Chân tay tôi tê dại, muốn ngất đi mà không ngất được. Tôi biết, bà Nhơn đang làm gì đó vượt ngoài tầm kiểm soát của tôi.
“Hôm nay, trước mặt năm trăm chứng nhân là bạn bè, đối tác và họ hàng gia tộc họ Đỗ, tôi – với tư cách là người lớn trong nhà – xin đứng ra giật micro này để thú nhận một tội lỗi tày trời,” bà Nhơn dõng dạc tuyên bố.
Thằng Duy ngơ ngác: “Bà ơi… bà nói gì thế ạ? Hôm nay là ngày vui của cháu cơ mà…”
“Vui cái nỗi gì khi người đứng trên sân khấu này sắp phạm vào một tội lỗi loạn luân!” Bà Nhơn quát lớn, giơ tay chỉ thẳng vào mặt thằng Duy và con bé Linh.
Cả hội trường bỗng chốc vỡ òa trong tiếng hò reo, kinh ngạc. Mọi người trố mắt nhìn nhau.
“Mẹ! Mẹ đừng nói nữa!” Tôi hoảng loạn lao lên sân khấu, hét lên như người phát điên.
Nhưng đã quá muộn. Bà Nhơn quay sang nhìn Linh, gật đầu ra hiệu. Con bé bước lên một bước, cầm lấy một tập giấy được kẹp gọn gàng trong tay, cất giọng nhẹ nhàng nhưng rành mạch từng từ qua micro:
“Kính thưa mọi người, con là Đỗ Thùy Linh. Ba mươi phút trước, khi con vừa tỉnh dậy ở phòng bệnh, một vị bác sĩ trưởng khoa – cũng là người quen cũ của gia đình chùa Vĩnh Phúc nơi con lớn lên – đã giao cho con tờ giấy xét nghiệm ADN này.”
Linh giơ cao tờ giấy trắng có đóng dấu đỏ chói của Viện pháp y quốc gia.
“Tờ giấy này chứng minh điều gì?” Linh ngước đôi mắt ngấn lệ nhìn thằng Duy, rồi quay sang nhìn tôi – người mẹ ruột đang đứng chết trân bên cạnh. “Tờ giấy này chứng minh con không phải là người ngoài. Con chính là con ruột của bà Nguyễn Thị Hồng… và là chị ruột – hoặc em ruột – cùng cha cùng mẹ với anh Đỗ Minh Duy đang đứng đây!”
Ầm!
Như có một quả bom phát nổ ngay giữa sảnh tiệc năm trăm khách.
Tiếng xì xào, hoảng hốt, kinh ngạc bùng lên dữ dội như ong vỡ tổ. Mấy ly rượu vang trên bàn tiệc đổ nhào xuống sàn. Thằng Duy lùi lại ba bước, mặt tái xanh cắt không còn một giọt máu, nó trố mắt nhìn Linh, rồi quay sang nhìn tôi, giọng run lập cập:
“Mẹ… Mẹ giải thích đi! Con bé này nói gì thế hả mẹ?! Nó… nó là vợ con cơ mà! Sao lại là em ruột của con?!”
Tôi ngã quỵ xuống sàn sân khấu, hai tay ôm mặt, nước mắt tuôn rơi như mưa. Mọi bí mật nhơ nhớp nhất, cay đắng nhất đã bị phơi bày dưới ánh đèn rực rỡ của sảnh cưới, trước mặt năm trăm con người.
Nhưng giữa lúc hỗn loạn ấy, con bé Linh chậm rãi bước lại gần tôi. Nó không hề giận dữ, không hề căm hận như tôi tưởng tượng. Nó cúi xuống, đặt nhẹ bàn tay có chiếc chuông bạc đang kêu rè rè lên bả vai đang run lẩy bẩy của tôi, giọng nói nghẹn ngào vang lên qua micro:
“Mẹ ơi… con tìm mẹ hai mươi năm nay. Con không cần biết vì lý do gì năm xưa mẹ đã để con ở cổng chùa. Con chỉ muốn biết… từ sâu thẳm trong tim mẹ, có bao giờ mẹ nhớ đến đứa con gái mang vết sẹo hở môi này không?”
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn vào gương mặt đẫm nước mắt của đứa con gái tôi từng nhẫn tâm vứt bỏ. Tôi ôm chầm lấy nó, gào khóc thành tiếng giữa sảnh tiệc năm trăm khách:
“Mẹ xin lỗi… Mẹ xin lỗi con… Linh ơi…”
Đám cưới năm trăm khách kết thúc trong nước mắt và sự bàng hoàng tột độ của dư luận. Nhưng giữa đống đổ nát của danh vọng và sĩ diện giả dối ấy, ánh chuông bạc trên cổ tay con bé cuối cùng cũng ngừng reo trong những cơn ác mộng, bởi vì đứa con gái lưu lạc suốt hai mươi tám năm nay đã thực sự được trở về vòng tay của mẹ.