Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí
25 năm theo nhân tình, đến tuổi 58 muốn quay lại — ông không ngờ vợ cũ đã có một cuộc đời mới khiến ông vừa hối hận vừa không còn tư cách mở miệng…

Cậu thanh niên nhìn tôi bằng ánh mắt soi xét, dò hỏi. Khuôn mặt ấy… có đôi nét rất giống tôi thời trẻ, nhưng ánh nhìn lại cương nghị, chín chắn và đĩnh đạc hơn tôi ngày xưa rất nhiều. Đó là Tuấn – đứa con trai mà khi tôi xách vali ra đi, nó mới chỉ là một thằng bé ba tuổi đầu, khóc ngặt ngẽo ôm lấy chân cha nhưng bị tôi phũ phàng gạt ra.
Tôi run run, môi mấp máy, cổ họng đắng ngắt không thốt nên lời. Tôi muốn cất tiếng gọi “Con ơi”, nhưng âm thanh cứ nghẹn lại nơi cuống họng.
Người đàn ông tóc muối tiêu bước ra từ trong bếp, tay vẫn còn cầm chiếc bắc nồi, nụ cười hiền hậu trên môi chững lại khi nhận ra bầu không khí khác thường. Ông bước tới, tự nhiên và dịu dàng đặt một tay lên vai Lan. Một cử chỉ nhỏ, không chút phô trương, nhưng lại chứa đựng tất cả sự gắn kết, bảo vệ và thấu hiểu của hàng thập kỷ gắn bó.
— Ai vậy em? Bạn cũ à? — Người đàn ông cất giọng trầm ấm, ánh mắt bao dung nhìn tôi.
Lan nhìn tôi, rồi nhìn sang người chồng hiện tại của mình. Ánh mắt cô ấy không hề có một gợn sóng oán giận, không có sự bối rối, lại càng không có sự chờ đợi hay thương hại mà tôi từng ảo tưởng. Nó phẳng lặng như mặt hồ mùa thu, trong trẻo và hoàn toàn xa lạ.
— Đúng rồi anh. Một người quen cũ từ rất lâu rồi… — Lan nhẹ nhàng đáp, rồi quay sang tôi, chất giọng thản nhiên — Anh Bình, anh tìm ai? Hay có việc gì tiện đường ghé qua?
“Anh tìm ai?” — Ba từ ấy như ngàn kim châm thẳng vào tim tôi. Tôi đứng chôn chân trên nền gạch hoa mát lạnh, đôi dép sờn cũ dưới chân như chực vỡ ra. Tôi nhìn quanh căn nhà. Nơi từng là cái sào huyệt xập xệ, u tối đầy tiếng cãi vã của chúng tôi năm xưa, giờ đây bừng sáng trong ánh đèn vàng ấm áp. Tường sơn màu kem nhã nhặn, những bức ảnh gia đình treo trật tự dọc lối đi: Ảnh Lan cùng người đàn ông kia đi du lịch, ảnh các con tốt nghiệp đại học, ảnh cưới của con gái lớn, và bức ảnh chụp chung toàn gia đình đông đủ cả dâu, rể, cháu nội cháu ngoại.
Trong tất cả những khoảnh khắc hạnh phúc ấy, hoàn toàn không có sự tồn tại của Trần Thanh Bình tôi. Tôi chỉ là một bóng ma của quá khứ, một kẻ vô hình đã tự tay gạch tên mình ra khỏi cuốn sổ đời họ từ hai mươi lăm năm trước.
— Tôi… tôi… — Tôi lắp bắp, hai bàn tay gầy gộc, chắp vá những vết sẹo của thời gian và bệnh tật co quắp lại — Tôi đi ngang qua… thấy nhà thay đổi nhiều quá, nên… nên ghé nhìn một chút.
Tuấn tiến lại gần một bước. Cậu thanh niên nhìn tôi từ đầu đến chân, từ mái tóc xơ xác, gương mặt hóp sâu hằn học vết thời gian, đến chiếc áo sơ mi cũ kỹ bẩn màu nơi cổ áo. Trong mắt Tuấn không có sự hận thù cuồng nhiệt, chỉ có một sự lạnh ngắt đến tột cùng.
— Bố Sơn ơi, canh sôi sắp trào rồi kìa. Bố vào tắt bếp giùm mẹ đi. — Tuấn nói với người đàn ông tóc muối tiêu, gọi một tiếng “Bố” thật tự nhiên, thật ấm áp.
— Ừ, để bố vào. Thôi, mời bác vào nhà uống tách nước trà. Dù sao cũng là người quen cũ của mẹ em. — Ông Sơn mỉm cười lịch sự với tôi, một nụ cười của người chủ nhà rộng lượng, hoàn toàn không có chút ghen tuông hay e ngại. Bởi vì ông biết rõ, vị trí của ông trong trái tim Lan và các con là bất khả xâm phạm.
— Cảm ơn anh Sơn, nhưng chắc anh Bình chỉ ghé qua chút thôi. — Lan từ tốn nói, giọng nói cắt đứt mọi hy vọng mong mong mong mỏng cuối cùng của tôi. Cô quay sang nhìn tôi, ánh mắt thẳng thắn — Anh Bình này, năm xưa khi anh đi, chúng ta đã ra tòa hoàn tất thủ tục ly hôn. Hai mươi lăm năm qua, tôi đã tự tay nuôi dạy ba đứa con trưởng thành. Anh Sơn là người đã cùng tôi gánh vác, bù đắp cho các con và cho tôi một gia đình đúng nghĩa. Hiện tại, cuộc sống của chúng tôi rất bình yên.
Tôi cúi gập đầu, không dám đối diện với ánh mắt ấy. Lòng tự trọng sót lại của một kẻ thất bại gào tháo trong lồng ngực.
Hai mươi lăm năm trước, tôi ngạo mạn bước ra khỏi căn nhà này, tay ôm nhân tình trẻ trung, trong đầu tràn ngập suy nghĩ rằng Lan sẽ suy sụp, sẽ sống một đời tủi hờn và dằn dỗi. Tôi từng cho rằng người phụ nữ ấy không có tôi thì không thể sống nổi. Tôi từng tin rằng đàn ông có quyền “đổi gió”, còn phụ nữ thì phải có nghĩa vụ “chờ đợi và vị thứ”.
Thế nhưng, thực tế đã vả một cú tát đắng ngắt vào mặt tôi. Lan không hề gục ngã. Người phụ nữ mà tôi từng coi thường, từng bỏ rơi cùng đống nợ nần và ba đứa trẻ nheo nhóc, đã tự mình đứng lên từ đống đổ nát. Cô ấy không chỉ sống tốt, mà còn sống một cuộc đời rực rỡ, viên mãn bên một người đàn ông biết trân trọng và yêu thương cô ấy thật lòng.
— Con… ba đứa nhỏ… dạo này thế nào? — Tôi cố vớt vát chút hy vọng mong mong, muốn dùng tình máu mủ để mở một lối đi.
Tuấn nhếch môi, một nụ cười đắng ngắt nhưng đầy giễu cợt: — Bác hỏi chúng tôi sao? Hai mươi lăm năm qua, lúc chị gái tôi sốt xuất huyết suýt chết, bác ở đâu? Lúc tôi không có tiền nộp học phí cấp ba, mẹ phải đi vay mượn khắp nơi, bác ở đâu? Lúc em gái tôi đi học bị bạn bè bêu riếu là loại “con không cha”, bác ở đâu? Người cho chúng tôi ăn, nuôi chúng tôi học, thức đêm chăm chúng tôi lúc ốm đau và dạy chúng tôi làm người… là Bố Sơn. Với chúng tôi, trên đời này chỉ có một người bố duy nhất là Bố Sơn.
Mỗi câu, mỗi chữ của Tuấn như những gáo nước đá dội thẳng vào đầu tôi. Mạch máu bên thái dương tôi đập liên hồi, ngực nhói đau dữ dội. Tôi run rẩy đưa tay lên ôm lấy ngực, ho khụ khụ.
Lan nhìn tôi ho, trong mắt cô khẽ dấy lên một chút thương hại của một con người dành cho một đồng loại đang sa cơ, nhưng tuyệt nhiên không có một chút tình cảm cá nhân nào. Cô quay vào trong, lấy ra một ly nước ấm đặt lên chiếc bàn đá ngoài sân, rồi lùi lại đứng bên cạnh chồng và con trai.
— Anh uống ngụm nước cho đỡ ho đi. Nếu anh đang gặp khó khăn về tài chính hay bệnh tật… tôi có thể hỗ trợ anh một chút tiền như một người quen cũ giúp đỡ nhau. Nhưng ngoài ra, giữa chúng ta không còn bất kỳ mối liên hệ nào khác. Đừng quay lại đây nữa, anh Bình. Các con tôi đã lớn, chúng có cuộc sống riêng và tôi không muốn quá khứ làm ảnh hưởng đến sự bình yên của gia đình tôi hiện tại.
Những lời nói nhẹ nhàng như gió thoảng nhưng nặng ngàn cân. Lan không chửi rủa, không xua đuổi tôi như gã hủi. Cô ấy đối xử với tôi bằng sự lịch sự tột cùng – thứ lịch sự dành cho người xa lạ. Và chính sự lịch sự ấy mới là bản án tàn nhẫn nhất dằn xé tâm trí tôi. Cô ấy đã hoàn toàn buông bỏ quá khứ, buông bỏ cả sự thù hận dành cho tôi. Trong lòng Lan, cái tên Trần Thanh Bình từ lâu đã trở thành một đống tro tàn không còn sót lại chút hơi ấm.
Tôi nhìn ly nước ấm trên bàn. Tôi nhìn nụ cười ấm áp của ông Sơn khi bước ra nắm lấy tay Lan, nhìn ánh mắt bảo vệ đầy tự hào của Tuấn dành cho mẹ. Căn nhà ngập tràn mùi cơm chiều thơm phức, tiếng đùa vui của đứa cháu nhỏ vang lên từ phòng khách… Tất cả những thứ ấy, vốn dĩ đã có thể là của tôi.
Nếu như hai mươi lăm năm trước tôi không tham lam những vui chốn phù hoa. Nếu như tôi biết trân trọng người phụ nữ đã cùng mình đi qua những ngày gian khó. Nếu như tôi không tự tay đập phá cái gọi là “gia đình”.
Nhưng trên đời này làm gì có hai chữ “nếu như”.
Thời gian là thứ tàn nhẫn nhất, nó không bao giờ quay ngược lại để cho kẻ phụ bạc sửa sai. Nhân tình trẻ trung năm xưa đã bỏ tôi đi khi tôi trắng tay, rút sạch những đồng tiền cuối cùng của tôi để đi theo một kẻ khác giàu có hơn. Còn người vợ tào khang mà tôi từng xua đuổi, giờ đây đang mỉm cười hạnh phúc trong vòng tay của một người đàn ông biết trân trọng cô ấy.
Tôi là kẻ trắng tay hoàn toàn. Không gia đình, không con cái, không tiền bạc, không sức khỏe, và cay đắng nhất là… không còn bất kỳ tư cách nào để lên tiếng hay cầu xin sự tha thứ.
— Tôi… tôi hiểu rồi. — Tôi thì thào, giọng nói khàn đặc, nghẹn ngào trong cay đắng — Cảm ơn… cảm ơn cô. Chúc… chúc gia đình cô hạnh phúc.
Tôi không dám chạm vào ly nước trên bàn. Tôi xoay người, lê từng bước chân nặng trĩu bước ra khỏi cánh cổng sắt.
— Bố ơi, vào ăn cơm thôi! Canh nguội mất rồi! — Tiếng con gái lớn của Lan từ trong nhà vọng ra, ríu rít và tràn ngập niềm vui.
— Ừ, bố vào ngay đây các con! — Tiếng ông Sơn đáp lời đầy yêu thương.
Cánh cổng sắt sau lưng tôi nhẹ nhàng khép lại. Một tiếng “lạch cạch” khô khốc vang lên, như một dấu chấm hết vĩnh viễn cho cuộc đời cũ của tôi, vĩnh viễn ngăn cách tôi với thế giới ấm áp, hạnh phúc bên trong.
Nắng chiều tà buông xuống con hẻm nhỏ. Bóng tôi đổ dài trên mặt đường lồi lõm, cô đơn, gầy guộc và thảm hại. Một cơn gió lạnh thổi qua, tôi co ro trong chiếc áo cũ, từng cơn ho rút ruột rút gan lại nổi lên.
Tôi lê bước đi vô định trong bóng tối đang dần bao trùm. Bầu trời đêm rộng lớn là thế, nhưng trên thế gian này, đã không còn một mái nhà nào dành cho kẻ bạc tình như tôi nữa. Hối hận giờ đây đã trở thành muộn màng, và cái giá phải trả cho sự phản bội… chính là sự cô độc đến tận cùng của kiếp người.
Một tiếng “lạch cạch” khô khốc vang lên phía sau lưng. Cánh cổng sắt nhẹ nhàng khép lại.
Tôi dừng khựng lại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, không dám ngoảnh đầu nhìn lại. Tiếng cười đùa bên trong căn nhà như bị thu nhỏ rồi biến mất hẳn sau cánh cổng, nhường chỗ cho tiếng gió lùa qua khe hẻm hun hút và mùi khói bếp nhạt nhòa của chiều muộn. Tôi lê đôi dép sờn cũ bước đi. Mỗi bước chân nặng như đeo đá, không phải vì cơ thể ốm yếu bệnh tật, mà vì một sự trống rỗng đến tê dại đang đè nặng lên lồng ngực.
Tôi ghé vào một quán trà đá nhỏ ở đầu hẻm, ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp lè tè. Bà lão bán hàng liếc nhìn tôi – một ông lão tàn phế, mặc chiếc áo sơ mi cũ bẩn cổ, gương mặt hốc hác đầy vết dấu của rượu trà và sự tàn phá của thời gian.
— Ông từ xa mới về à? Trông quen mặt lắm… — Bà lão chậm rãi rót bát nước chè xanh nghi ngút khói, nhìn tôi chớp chớp mắt.
— Tôi… tôi từng ở cái hẻm này. Hai mươi mấy năm trước. — Tôi khàn giọng đáp, hai bàn tay run rẩy ôm lấy bát nước ấm để tìm chút hơi ấm.
Bà lão ngẫm nghĩ một hồi, rồi đột nhiên ồ lên một tiếng: — À! Có phải ông Bình… chồng cũ cô Lan không? Trời ơi, lâu lắm mới thấy ông! Nhìn ông thế này… chắc dạo này vất vả lắm hả?
Tôi cúi mặt, không dám nhìn thẳng vào mắt bà. Hai chữ “vất vả” nghe sao mà nhẹ nhàng thế. Đó không phải là vất vả, đó là sự quả báo.
— Cô Lan… dạo này sống tốt lắm đúng không bà? — Tôi khẽ hỏi, giọng nghẹn lại.
— Tốt chứ! Không tốt sao được, trời thương người hiền lành ông ạ. — Bà lão thở dài một hơi, ánh mắt nhìn về phía cuối hẻm, nơi căn nhà ấm áp ánh đèn của Lan vừa khép cổng. — Nhưng mà cái thời gian đầu ông bỏ đi ấy… trời ơi, nghĩ lại mà tôi còn thấy rùng mình. Không biết sao cô ấy sống nổi qua cái kiếp nạn đó.
Tôi lặng người. Những lời của bà lão bán trà đá như từng gáo nước lạnh tạt thẳng vào trí nhớ đã bị tôi cố tình chôn giấu suốt hai mươi lăm năm qua.
Năm đó, khi tôi xách vali chạy theo Yến – người phụ nữ trẻ trung, nóng bỏng với những lời ngọt ngào như rót mật – tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng Lan là một người phụ nữ cam chịu. Tôi nghĩ cô ấy chỉ biết quanh quẩn trong bếp, nuôi con và khóc lóc. Tôi vứt lại cho cô ấy một lá đơn ly hôn đã ký sẵn, cùng một món nợ kinh doanh thất bại gần hai trăm triệu đồng mà tôi đã lén đứng tên cô ấy vay mượn. Khi đó, hai trăm triệu là một con số khổng lồ, đủ để dồn một gia đình nghèo vào đường cùng.
Bà lão bán trà húp một ngụm nước, giọng chầm chậm kể lại cái quá khứ mà tôi chưa từng một lần dám tìm hiểu:
— Ngày ông đi, nợ nần kéo đến chật nát cái hẻm này. Người ta chửi rủa, đập phá cửa kính, dọa bắt ba đứa nhỏ. Cô Lan lúc đó mới ngoài ba mươi, ôm ba đứa con nhỏ mà mặt cắt không còn một giọt máu. Tôi nhớ có đêm mưa tầm tã, đứa con gái lớn của ông bị sốt co giật, trong nhà không còn nổi một đồng mua thuốc. Cô ấy ôm con chạy bộ ra đường lớn, vừa đi vừa khóc nức nở, quỳ xuống xin xe ôm chở đến bệnh viện cấp cứu…
Ngực tôi nhói đau dữ dội. Tôi nắm chặt bát nước chè đến mức nước sóng sánh bắn ra cả tay, cay xè.
— Rồi sao nữa bà? — Tôi run rẩy hỏi.
— Thì phải gồng mình lên mà sống chứ sao! — Bà lão lắc đầu. — Cô ấy bán hết mớ nữ trang cưới mỏng dảnh, rồi nhận làm đủ thứ nghề. Sáng sớm đi gánh rau ở chợ đầu mối, trưa đi rửa bát thuê cho cửa hàng phở, tối về lại nhận gia công quần áo đến hai, ba giờ sáng. Mấy năm đầu, nhìn cô ấy héo mòn như cái lá đu đủ khô. Nhưng lạ lắm ông ạ, chưa bao giờ thấy cô ấy mở miệng chửi rủa ông một lời trước mặt các con. Cô ấy chỉ bảo với mấy đứa nhỏ là: “Bố các con bận đi làm xa, mẹ sẽ nuôi các con thay phần của bố”.
Tôi cắn chặt môi đến mức bật máu. Hai mươi lăm năm qua, khi tôi nhong nhong trên những chiếc xe hơi sang trọng cùng Yến, đi du lịch khắp nơi, tiêu xài xa hoa trên những đồng tiền kiếm được từ các phi vụ làm ăn gian dối, thì ở cái hẻm nhỏ này, người vợ mà tôi ruồng bỏ đã phải đánh đổi từng giọt mồ hôi, từng đống máu mắt để giữ cho ba đứa con của tôi không bị đứt bữa.
— Thế rồi… ông Sơn xuất hiện khi nào? — Tôi thì thào.
— Khoảng năm, sáu năm sau ngày ông đi. — Bà lão nheo mắt nhớ lại. — Ông Sơn là thầy giáo cấp hai của thằng Tuấn. Thấy thằng bé học giỏi nhưng suýt phải nghỉ học vì mẹ không lo nổi tiền trường, ông ấy mới tìm đến nhà khuyên giải, rồi nhận phụ đạo miễn phí cho nó. Ông Sơn khi đó cũng góa vợ, sống một mình. Ông ấy thấy cô Lan kiên cường, tảo tần nên thương. Nhưng cô Lan giữ kẽ lắm, nhất quyết không chịu tiến thêm bước nữa vì sợ các con chịu cảnh “mấy đời bánh đúc có xương”.
Bà lão dừng lại, mỉm cười dịu dàng:
— Phải mất hơn ba năm trời chân thành, ông Sơn mới chinh phục được lòng cô ấy và ba đứa trẻ. Ông ấy coi ba đứa con của ông như con đẻ, thức đêm cùng cô Lan may áo, đi làm thêm kiếm tiền nuôi chúng nó ăn học đại học. Nhờ có ông Sơn gánh vác cùng, cô Lan mới đỡ vất vả, rồi hai vợ chồng mở cái xưởng may nhỏ tại nhà. Giờ thì ba đứa con đều thành đạt cả rồi, thằng Tuấn làm kỹ sư, đứa lớn làm bác sĩ, đứa nhỏ làm giáo viên. Họ sống hạnh phúc, nhân hậu lắm, cả cái hẻm này ai cũng quý.
Bà lão nhìn tôi, ánh mắt ái ngại: — Chuyện cũ qua rồi… Ông Bình này, ông về lần này… chắc không có ý định đòi lại nhà hay làm phiền mẹ con họ đâu nhỉ?
Tôi chua chát nở một nụ cười đắng ngắt, đặt năm mươi nghìn đồng lẻ – những đồng tiền cuối cùng trong túi – xuống bàn trà rồi đứng dậy: — Tôi còn mặt mũi nào mà đòi hỏi hả bà… Tôi chỉ là một kẻ bỏ đi, giờ quay về xem mình đã mất những gì thôi.
Tôi bước ra khỏi quán trà, lang thang trên con phố đã lên đèn.
Đêm thành phố rực rỡ và nhộn nhịp, nhưng tôi lại thấy mình như một bóng ma cô độc trôi dạt giữa dòng người. Những lời kể của bà lão bán trà đá như một cuộn phim tài liệu phơi bày toàn bộ sự thật phũ phàng về cuộc đời tôi.
Hai mươi lăm năm trước, tôi tưởng mình là kẻ chiến thắng. Tôi nghĩ mình đã thoát khỏi người vợ quê mùa, thô kệch, suốt ngày chỉ biết lo cơm áo gạo tiền, để đến với một người phụ nữ trẻ trung, biết chiều chuộng và sành điệu. Tôi tự hào về “sức hút” của gã đàn ông trung niên có tiền, tự hào rằng mình có quyền hưởng thụ cuộc sống nhân tình nhân ngãi.
Nhưng ảo tưởng nào rồi cũng phải tan vỡ trước thực tế tàn nhẫn.
Mối tình “định mệnh” với Yến thực chất chỉ là một cuộc trao đổi tiền – tình không hơn không kém. Khi tôi làm ăn phát đạt, Yến ngoan ngoãn như một con mèo nhỏ, ngọt ngào gọi tôi là “anh yêu”, tiêu xài không tiếc tay những cọc tiền tôi mang về. Nhưng đến khi công việc làm ăn của tôi gặp trục trặc, rơi vào vòng lao lý vì gian lận thương mại, tài sản bị phong tỏa, sức khỏe tôi bắt đầu suy sụp bởi những đêm nhậu nhẹt thâu đêm… Yến đã hiện nguyên hình là một kẻ đào mỏ lạnh lùng.
Cô ta âm thầm tẩu tán những tài sản đứng tên cô ta mà tôi từng vung tiền mua tặng. Đến khi tôi phát hiện ra mình bị suy thận giai đoạn cuối, cần một khoản tiền lớn để chữa trị và duy trì sự sống, Yến đã không ngần ngại thu gom toàn bộ tiền mặt còn lại trong két sắt, để lại một lá thư tuyệt tình rồi biến mất không vết tích cùng một gã nhân tình trẻ trung khác.
Nằm một mình trong căn phòng trọ chật chội, ẩm thấp, gặm nhấm cơn đau xé ruột xé gan của bệnh tật và sự cô đơn, tôi mới bừng tỉnh nhận ra bản chất của cuộc đời.
Thứ mà tôi gọi là “tình yêu đích thực” suốt hai mươi lăm năm qua chỉ là một tòa lâu đài cát mong manh xây trên sự tham lam và ích kỷ. Còn thứ mà tôi dẫm đạp, vứt bỏ hai mươi lăm năm trước – sự trung thành, tình nghĩa tào khang, gia đình ấm áp – lại là thứ duy nhất có giá trị vĩnh cửu.
Tôi đi dạo vô định đến công viên gần đó, ngồi xuống chiếc ghế đá dưới ánh đèn đường vàng võ. Cơn ho rút ruột lại nổi lên, tôi co quắp người lại, ngực đau nhói như có hàng ngàn mũi kim đâm vào. Tôi rút trong túi ra chiếc khăn tay cũ, ngụm máu tươi đỏ thẫm đọng lại trên lớp vải gạc.
Bác sĩ ở bệnh viện tuyến tỉnh đã chẩn đoán tôi không còn sống được bao lâu nếu không có tiền lọc máu định kỳ và phẫu thuật. Trong cơn tuyệt vọng tột cùng của một kẻ sắp chết, bản năng tự nhiên đã thúc giục tôi tìm về nơi duy nhất mà tôi từng có một “gia đình”.
Tôi đã thầm hy vọng. Một sự hy vọng hèn nhát và vô liêm xỉ.
Tôi hy vọng Lan vẫn là người phụ nữ yếu đuối, bao dung ngày nào. Tôi hy vọng cô ấy sẽ vì chút tình nghĩa cũ, vì lòng thương hại mà mở cửa đón tôi vào, cho tôi một chỗ trọ qua ngày, một bát cháo nóng lúc ốm đau, hoặc ít nhất là một lời xót thương. Tôi đã tự huyễn hoặc rằng “đàn ông quay đầu là bờ”, rằng phụ nữ bao giờ cũng dễ xiêu lòng trước sự ăn ăn hối cải của kẻ tội đồ.
Nhưng chiều nay, khi đứng trước cánh cổng nhà Lan, tôi đã nhận ra mình sai lầm đến mức nào.
Lan không hề oán giận tôi. Và chính sự “không oán giận” ấy mới là đòn trừng phạt tàn nhẫn nhất.
Nếu Lan chửi rủa tôi, nếu Tuấn lao vào đấm tôi một cú vì những đau khổ tôi gây ra cho mẹ nó, tôi đã có thể cảm thấy dễ chịu hơn. Vì sự giận dữ chứng tỏ quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến họ, chứng tỏ tôi vẫn còn một vị trí nào đó – dù là một vị trí tồi tệ – trong tâm trí họ.
Nhưng Lan đã nhìn tôi bằng ánh mắt của một người lạ. Cô ấy nhìn vết sẹo thời gian trên mặt tôi, nhìn bộ dạng thảm hại của tôi bằng sự điềm nhiên tột cùng. Cô ấy không trốn tránh, không bối rối. Cô ấy giới thiệu tôi với chồng mới là “một người quen cũ”. Cô ấy sẵn sàng cho tôi một ít tiền giúp đỡ như cho một kẻ ăn xin trên đường, nhưng dứt khoát vạch ra một ranh giới không thể vượt qua: “Đừng quay lại đây nữa… tôi không muốn quá khứ làm ảnh hưởng đến sự bình yên của gia đình tôi hiện tại.”
Sự bình yên đó, Lan và các con đã phải đánh đổi bằng vô vàn máu, nước mắt và mười mấy năm cay đắng mới có được. Người đàn ông tên Sơn ấy đã cùng cô ấy đi qua những năm tháng tăm tối nhất, đã đắp vá những tổn thương mà chính tôi gây ra. Ông ấy mới là người cha thực sự của các con tôi, là người chồng thực sự của Lan.
Còn tôi? Tôi là ai?
Tôi chỉ là một gã người dưng đã từng có duyên chung sống một đoạn đường ngắn ngủi, một kẻ đã tự tay gạch tên mình ra khỏi cuốn sổ gia đình họ. Tôi không có quyền đòi hỏi, không có quyền cầu xin, và lại càng không có quyền phá vỡ sự bình yên rực rỡ mà họ đang có.
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má tôi, rơi xuống vết máu khô trên chiếc khăn tay.
Tôi khóc. Lần đầu tiên sau hai mươi lăm năm, tôi khóc cho sự ngu ngốc, tham lam và tàn nhẫn của chính mình. Tôi khóc không phải vì cay đắng cho số phận hiện tại của tôi, mà vì nhận ra mình đã tự tay vứt bỏ một kho báu vô giá mà đời người chỉ có một lần sở hữu.
Tôi đứng dậy, chỉnh lại chiếc áo sơ mi cũ kỹ. Đêm đã về khuya, không khí lạnh buốt thấu xương.
Tôi lê bước đi về phía bến xe khách liên tỉnh. Tôi sẽ bắt chuyến xe sớm nhất quay trở lại căn phòng trọ chật chội ở vùng ven. Tôi sẽ không bao giờ quay lại con hẻm này nữa. Tôi sẽ sống những ngày tháng ngắn ngủi còn lại của đời mình trong sự cô độc, trả giá cho từng lỗi lầm mà mình đã gây ra.
Khi bước chân lên bậc thang của chiếc xe khách, tôi quay đầu nhìn về phía xa, nơi ánh đèn thành phố vẫn rực rỡ. Trong khoảng không bao la ấy, tôi biết có một mái nhà nhỏ tràn ngập tiếng cười, nơi người phụ nữ tôi từng phản bội đang có một cuộc sống viên mãn bên người chồng biết trân trọng cô ấy.
Đó là cái kết hợp lý nhất. Sự trả giá của tôi không nằm ở việc bị trừng phạt bằng bạo lực hay lời chửi rủa, mà nằm ở chính sự nhận thức cay đắng rằng: Khi bạn tự tay đập vỡ hạnh phúc của mình để đi tìm những ảo ảnh phù hoa, thì khi tỉnh mộng, thế giới ấm áp ấy đã mãi mãi không còn chỗ cho bạn trở về.