Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí
Bố già q;;ua đ:;ời 1 mình ở quê, trước khi ông từ t;;rần, trưởng thôn đã phải báo tin cho các con trai ông về gặp bố lần cuối vì chẳng đứa nào ở cạnh lúc ốm đau. Các con không về kịp,ông chỉ kịp để bàn giao cho trưởng thôn tất cả tiền đền bù đất. Đám ta;;ng chúng giả vờ thi nhau khóc th;;ảm th;;ương cho đến khi xong xuôi đến bước chia phần thì ngỡ ngàng thay…

Chương 1: Mảnh giấy trong phong bì niêm phong
Tuấn vội vã xé toạc mép phong bì bằng xi măng ố vàng, ngón tay run lên vì tham vọng. Tỵ và Tạo chồm tới, hai đôi mắt hau háu chực chờ nhìn vào bên trong. Xung quanh họ, bà con làng Đồng Cạn vẫn chưa giải tán hết. Mấy bà cụ vừa xé băng tang trên đầu liền lắc đầu ngán ngẩm, còn mấy ông lão cùng thời với ông Nghĩa thì thở dài nhốt tiếng thở than vào lồng ngực.
Trời Đồng Cạn vừa dứt cơn mưa rào, không khí ngái nồng mùi đất mới đắp trên mộ.
“Đâu rồi? Có bao nhiêu tiền?” Tỵ cuống quýt giục, suýt nữa làm rách tờ giấy bên trong.
Từ trong phong bì, không phải những cọc tiền polyme đỏ chói hay xấp séc ngân hàng như ba đứa con tưởng tượng, mà chỉ vỏn vẹn một cuốn sổ tiết kiệm cũ kỹ bọc nilon cẩn thận và một tờ giấy học sinh kẻ ngang đã ngả màu vôi.
Tuấn giật lấy tờ giấy, nuốt nước bọt ừng ực. Là nét chữ nguyệt ngoạc, run rẩy của ông Nghĩa – nét chữ của người già 82 tuổi tay run bắn, mắt mờ đục vì đục thủy tinh thể, phải cố hết sức mới rạch từng đường mực lên giấy trước khi trút hơi thở cuối cùng.
Tuấn đọc to, giọng đầy căng thẳng:
“Tôi là Lưu Văn Nghĩa. Tiền đền bù dự án đường cao tốc chạy qua mảnh vườn nhà ta được tổng cộng 2 tỷ 400 triệu đồng. Số tiền này tôi đã gửi vào Ngân hàng Nông nghiệp huyện…”
Nghe đến con số “2 tỷ 400 triệu”, mắt cả ba đứa con sáng rực lên. Tỵ vỗ đùi đánh đét: “Hai tỷ tư! Mấy năm nay đất vườn khỉ ho cò gáy mà được tận hai tỷ tư! Chia ba mỗi đứa tám trăm triệu! Thế là con gánh được nợ đề rồi!”
“Chia ba cái gì?” Tạo – đứa con út nh nhàn lên tiếng ngay lập tức. “Em nuôi con nhỏ, lại chưa có nhà Hà Nội, phải chia theo tỷ lệ chứ!”
“Các chú câm hết miệng đi!” Tuấn quát lớn, mặt đỏ gay. “Tao là con trưởng, tao đứng ra lo đám tang từ đầu đến cuối, tao phải được phần hơn!”
Ba đứa con vừa hạ huyệt cho bố chưa đầy ba mươi phút đã nhảy dựng lên chửi rủa, giằng xé tờ giấy trên tay nhau. Cảnh tượng nhốn nháo, trơ trẽn diễn ra ngay trước cổng căn nhà cấp bốn xập xệ, nơi hương khói trên bàn thờ ông Nghĩa vẫn còn nghi ngút.
“Trật tự!”
Tiếng đập bàn chát chúa của ông Ngạn – trưởng thôn – vang lên. Bàn tay thô ráp của ông Ngạn run lên vì giận dữ. Ông nhìn ba đứa con trai cao to, lực lưỡng của người bạn già quá cố mà lòng cay đắng đến tột cùng.
“Chúng mày đọc tiếp đi! Đọc cho hết lời dặn của bố chúng mày xem ông ấy viết cái gì rồi hãy đòi chia!” Ông Ngạn gằn giọng, đôi mắt già nua đỏ ngầu.
Tuấn hắng giọng, lật tiếp mặt sau của tờ giấy. Những dòng chữ tiếp theo hiện ra, rành rọt từng câu từng chữ như một gáo nước băng dội thẳng vào đầu ba đứa con hiếu thảo giả tạo.
Chương 2: Di chúc của sự cay đắng
Tuấn bắt đầu đọc tiếp, giọng run rẩy bất thường:
“… Số tiền 2 tỷ 400 triệu này, tôi không để lại một đồng nào cho ba đứa con trai của tôi: Tuấn, Tỵ, và Tạo.”
“CÁI GÌ?!”
Tỵ gào lên như bị dại, lao vào giật lấy tờ giấy từ tay anh cả. “Không để lại đồng nào? Bố điên rồi sao? Chúng tôi là con ruột, là dòng máu nhà họ Lưu này! Bố mang tiền cho người ngoài à?”
Tạo cũng cuống cuồng ghé mắt vào đọc. Đoạn tiếp theo của bản di chúc viết:
*”Tôi sinh được ba đứa con trai, tưởng đâu về già có chỗ nương tựa. Nhưng mười năm qua, từ ngày mẹ chúng nó mất, căn nhà này chưa từng có một ngày ấm cúng. Ngày lễ Tết chúng nó về qua loa năm mươi phút rồi vội vàng đòi tiền, đòi sang tên đất. Khi tôi ốm đau, một bát cháo nóng cũng là ông Ngạn bưng sang, một viên thuốc hạ sốt cũng là bà con làng xóm mua giúp.
Ba đứa con tôi bận làm ăn, bận chơi bời, bận chăm lo cho gia đình riêng của chúng nó. Nhưng chúng nó không bận đến mức không gọi được một cuộc điện thoại hỏi thăm bố sống hay chết. Ngày tôi ngã gãy xương chậu trong vườn, nằm liệt ba ngày đêm đói khát, tôi đã gọi điện cho cả ba đứa. Cả ba đứa đều cúp máy bảo bận.
Số tiền đền bù đất này là xương máu của tổ tiên để lại. Tôi không dùng nó để nuôi những kẻ xem bố mình không bằng một bữa nhậu.”*
Đọc đến đây, sắc mặt của ba anh em Tuấn, Tỵ, Tạo xám bệch như tàu lá chuối. Những người dân làng đứng xung quanh bắt đầu xì xào, chỉ trỏ.
“Đấy, tôi đã bảo mà! Lúc ông Nghĩa ngã trong vườn, ông Ngạn gọi điện van xin chúng nó về, chúng nó còn gạt đi bảo ‘ông già giả vờ đấy’.” “Con cái gì cái loại ấy! Bố chết độc một mình trong xóm, giờ về khóc lóc om sòm chỉ để moi tiền!” “Trời có mắt cả đấy!”
Mấy lời bàn tán của bà con xóm giềng như những cái tát chát chúa quật liên tiếp vào mặt ba anh em. Nhưng sự tham lam đã làm mù mắt chúng. Tuấn lấy lại vẻ hung hăng, quay sang chỉ tay vào mặt ông Ngạn:
“Ông Ngạn! Chắc chắn là ông! Ông dụ dỗ bố tôi lúc ông ấy mê sảng để ông chiếm đoạt số tiền này đúng không? Bố tôi hơn 80 tuổi, lẩm cẩm rồi, tờ giấy này không có giá trị pháp lý! Chúng tôi sẽ kiện!”
Ông Ngạn lắc đầu, nụ cười cay đắng hiện trên gương mặt hằn sâu nếp nhăn. Ông chậm rãi rút từ trong túi áo ra một chiếc máy âm thanh nhỏ bằng hai ngón tay và một văn bản khác có dấu đỏ.
“Tao biết chúng mày sẽ nói thế,” ông Ngạn bình thản đáp. “Ông Nghĩa tuy già nhưng đầu óc đến phút cuối cùng vẫn tỉnh táo hơn cả ba đứa chúng mày cộng lại. Mảnh giấy này và toàn bộ quá trình lập di chúc đã được Thừa phát lại và Luật sư của Văn phòng Luật huyện chứng nhận ngay tại giường bệnh. Mọi hình ảnh, âm thanh đều được ghi lại đầy đủ. Chúng mày muốn kiện? Cứ tự nhiên!”
Chương 3: Sự thật về số tiền 2 tỷ 400 triệu
Tỵ lao đến nắm lấy cổ áo ông Ngạn, mắt trợn ngược: “Thế tiền đâu? Bố tôi cho ông hết rồi đúng không? Ông ôm hai tỷ tư rồi định giấu đi à?”
“Thả ông Ngạn ra!” Hai thanh niên trong làng lao vào kéo Tỵ ra ngoài.
Ông Ngạn chỉnh lại nếp áo lăn tăn bụi bẩn, mở cuốn sổ tiết kiệm ra trước mặt mọi người.
“Ông Nghĩa không cho tao một đồng nào cả. Tao không tham tiền của người chết,” ông Ngạn nói, giọng vang lên rõ ràng giữa khoảng sân rộng. “Số tiền 2 tỷ 400 triệu được chia làm ba phần rõ ràng theo đúng nguyện vọng của ông ấy:”
Ông Ngạn dằn từng tiếng, đọc tiếp phần di chúc chính thức từ văn bản của Luật sư:
“Thứ nhất: Trích ra 400 triệu đồng giao cho Ủy ban Nhân dân xã Đồng Cạn để thành lập ‘Quỹ Khuyến học Lưu Văn Nghĩa’, dùng để hỗ trợ học phí cho các cháu nhỏ nghèo hiếu học trong làng và tu sửa lại điểm trường mầm non xã.
Thứ hai: Trích ra 500 triệu đồng giao cho Ban Khánh tiết của làng để tu bổ lại đình làng, xây dựng lại hệ thống mương thoát nước cho bà con xóm 3 – nơi mỗi mùa mưa lũ về đều bị ngập nặng mà tôi chưa làm được.
Thứ ba: Số tiền 1 tỷ 500 triệu đồng còn lại…”
Đến đây, ông Ngạn dừng lại. Cả ba đứa con nín thở. Tỷ rưỡi! Vẫn còn một tỷ rưỡi! Dù mất đi chín trăm triệu nhưng một tỷ rưỡi chia ba vẫn là một số tiền lớn!
“Số tiền một tỷ rưỡi còn lại,” ông Ngạn nhìn thẳng vào mắt ba anh em, “được gửi tiết kiệm dài hạn tại ngân hàng. Hàng tháng, toàn bộ tiền lãi sẽ được chuyển thẳng vào tài khoản của Trung tâm Bảo trợ Xã hội tỉnh – nơi đang nuôi dưỡng 50 cụ già cụt chân, mù lòa không nơi tường tựa. Khi nào cả ba đứa con trai của tôi bước sang tuổi 60, số tiền gốc một tỷ rưỡi đó mới được rút ra…”
Tuấn cắt ngang, mắt lóe lên sự hy vọng: “Đấy! Đến năm 60 tuổi chúng tôi vẫn được nhận tiền gốc!”
“Đọc cho hết đi!” Ông Ngạn quát lên. “…Số tiền gốc đó sẽ được rút ra để nộp toàn bộ vào chi phí dưỡng lão của chính ba đứa con tôi tại Trung tâm Bảo trợ Xã hội, nếu đến năm 60 tuổi chúng nó bị con cái chúng nó bỏ rơi, không ai nuôi dưỡng!”
Cả khoảng sân đột ngột rơi vào khoảng không im lặng đáng sợ.
Một lời nguyền? Không, đó không phải là lời nguyền. Đó là một sự dự báo tàn nhẫn và sâu sắc của một người cha đã đi đến cuối cuộc đời. Ông Nghĩa biết rõ, những đứa con không biết thương bố thì sau này con cái của chúng cũng sẽ đối xử với chúng như vậy. Ông để lại số tiền đó không phải để cho chúng hưởng thụ, mà là để bảo hiểm cho cái kết cô độc của chính chúng trong tương lai!
“Ông ấy… ông ấy tính cả rồi…” Tạo gục xuống ghế nhựa, hai tay ôm lấy đầu, giọng nghẹn lại.
“Chưa hết đâu,” ông Ngạn rút ra một chiếc chìa khóa gỉ sét. “Còn căn nhà và mảnh vườn này. Ông Nghĩa có để lại cho ba anh em một thứ.”
Chương 4: Món quà cuối cùng
Tuấn, Tỵ và Tạo ngơ ngác nhìn chiếc chìa khóa cũ.
“Căn nhà này ông Nghĩa không bán, cũng không sang tên cho ai. Ông ấy dặn: ‘Căn nhà này là nơi mẹ chúng nó sinh ra chúng nó. Nếu sau này ra đời làm ăn thất bại, bị người ta lừa lọc, không còn nơi nào để đi, thì ba đứa cứ về đây mà ở. Nhưng chỉ được ở, không được bán, không được chia rẽ.’ Căn nhà đã được ủy quyền cho Ban Quản lý làng đứng tên bảo hộ.”
Ông Ngạn bước đến bàn thờ, thắp một nén hương rồi quay lại nhìn ba đứa trẻ đã trưởng thành về thể xác nhưng tha hóa về tâm hồn.
“Bố chúng mày không ghét chúng mày,” ông Ngạn nhẹ nhàng nói, giọng trầm xuống. “Năm ngoái, khi biết mình bị ung thư vòm họng giai đoạn cuối, ông ấy đã cắn răng chịu đau, không chịu đi viện chữa trị vì sợ tốn tiền. Ông ấy bảo: ‘Tiền đền bù đất phải giữ lại. Nhỡ đâu sau này mấy đứa nhỏ làm ăn vỡ nợ, còn có cái mà giữ mạng cho chúng nó.’ Nhưng rồi, mỗi lần gọi điện về, chúng mày chỉ hỏi: ‘Bố bao giờ nhận tiền đền bù? Bố chuyển cho con vay vài trăm.’ Không một đứa nào hỏi: ‘Bố dạo này ăn uống thế nào? Bố có đau ở đâu không?'”
Ông Ngạn mở chiếc máy ghi âm nhỏ lên. Tiếng xè xè vang lên, rồi một giọng nói khàn đặc, đứt quãng, đày đặn sự đớn đau của ông Nghĩa phát ra từ chiếc loa nhỏ:
“Tuấn à… Tỵ à… Tạo à… Bố không trách các con. Bố chỉ tiếc là bố nuôi các con lớn, dạy các con làm người, mà quên dạy các con cách làm con… Tiền bạc rồi cũng hết, chỉ có tình nghĩa là còn mãi. Khi nào các con hiểu ra điều này, thì lúc đó các con mới thật sự là con của bố…”
Tiếng đoạn ghi âm tắt phụt.
Chiếc máy rơi khỏi tay ông Ngạn. Không khí trong căn nhà cấp bốn cô đặc lại.
Bà cụ xóm giềng đứng bên cạnh thở dài: “Ngày ông ấy mất, trời mưa to lắm. Trước khi trút hơi thở cuối cùng, mắt ông ấy cứ hướng ra ngoài cổng, miệng thì thào gọi tên từng đứa một. Ông ấy chờ chúng mày từ năm giờ sáng đến năm giờ chiều… Thế mà chúng mày…”
Tạo – đứa con út – bất ngờ quỳ gục xuống sàn nhà đất ẩm ướt. Nó áp mặt vào chiếc dép nhựa cũ kỹ của bố còn để lại dưới gầm bàn, bắt đầu khóc nấc lên. Lần này, không phải là tiếng khóc giả tạo để thiên hạ nhìn vào trong đám tang. Đó là tiếng khóc của một kẻ vừa nhận ra mình đã mất đi thứ quý giá nhất trên đời mà không bao giờ có thể tìm lại được.
Tỵ đứng chết lặng, đôi bàn tay run rẩy gạt giọt nước mắt lăn dài trên má. Những ký ức tuổi thơ quay về: Ngày mưa lũ, bố cõng ba anh em lội qua mương đến trường; ngày Tết, bố thức cả đêm nấu nồi bánh chưng, nhường cho ba đứa ba chiếc bánh nhỏ nhất… Tất cả những ký ức ấy đã bị sự tham lam của đồng tiền vùi lấp suốt bao nhiêu năm qua.
Chỉ có Tuấn – con cả – vẫn đứng trối kệ. Hắn nhìn tấm hình thờ của bố trên bàn thờ, nơi ông Nghĩa đang mỉm cười hiền hậu trong bộ quần áo đại lễ đã sờn vai. Mặt Tuấn tái dại, hắn lùi lại vài bước, rồi quay lưng chạy vụt ra khỏi cổng làng giữa trời chiều chạng vạng.
Chương 5: Quả báo và sự hối hận muộn màng
Ba năm sau ngày ông Nghĩa qua đời.
Dự án đường cao tốc chạy qua làng Đồng Cạn đã hoàn thành. Căn nhà cũ của ông Nghĩa vẫn nằm đó, được bao bọc bởi hàng rào dâm bụt xanh mướt. Trường mầm non mới của xã được xây dựng khang trang nhờ Quỹ Khuyến học mang tên ông, tiếng trẻ con học bài ríu rít vang vọng mỗi sáng.
Một chiều mùa thu, một người đàn ông tàn tạ, vai khoác chiếc xách bạt rách rưới bước đi liêu xiêu trên con đường bê tông dẫn vào làng. Đó là Tuấn.
Sau ngày đám tang của bố, Tuấn vì cay cú không đòi được tiền đền bù, đã gom hết vốn liếng còn lại lao vào đầu tư bất động sản ảo. Hắn bị bạn bè lừa lọc, nợ nần chồng chất. Vợ hắn đệ đơn ly hôn, ôm toàn bộ tài sản và đứa con trai duy nhất bỏ đi. Trong lúc tuyệt vọng, hắn tìm đến hai đứa em để vay tiền, nhưng Tỵ và Tạo – vốn đã trắng tay và sứt mẻ tình cảm từ vụ chia tiền – đã lạnh lùng xua đuổi hắn như xua đuổi một kẻ xa lạ.
Trắng tay, vỡ nợ, bị chính con trai mình từ mặt, Tuấn không còn nơi nào để đi. Hắn nhớ đến lời dặn của bố trong bản di chúc: “Nếu sau này ra đời làm ăn thất bại… thì ba đứa cứ về đây mà ở.”
Tuấn đẩy cánh cổng gỗ kêu “lắng xắng”. Căn nhà cấp bốn vẫn sạch sẽ nhờ ông Ngạn và bà con xóm giềng thường xuyên sang quét dọn. Trên bàn thờ, khói hương vẫn được thắp đều đặn.
Tuấn bước vào, gục đầu trước di ảnh của ông Nghĩa. Hắn run rẩy thắp ba nén hương, đầu chạm sát mặt bàn thờ lạnh ngắt.
“Bố ơi… con về rồi…” Hắn nghẹn ngào, nước mắt tràn ra giặt sạch lớp bụi đường trên gương mặt hốc hác. “Con sai rồi bố ơi…”
Đúng lúc đó, có tiếng bước chân ngoài sân. Tỵ và Tạo cũng bước vào, trên tay cầm theo nải chuối và ít hoa quả tươi. Cả hai đứa em dạo này cũng chẳng khá giả gì, cuộc sống vất vả, vất vưởng nơi thành phố khiến chúng nhận ra giá trị của gia đình.
Ba anh em nhìn nhau. Không còn sự tranh giành, không còn những lời chửi rủa tham lam của ba năm trước. Chỉ còn lại ba kẻ mồ côi, cô độc giữa cuộc đời, đang thu mình lại dưới mái nhà của người cha quá cố.
Ông Ngạn từ ngoài cổng đi vào, thấy ba anh em tụ họp trước bàn thờ ông Nghĩa, ông nhẹ nhàng thở dài rồi mỉm cười:
“Đến tận hôm nay, chúng mày mới thật sự hiểu được tấm lòng của bố chúng mày. Ông Nghĩa mất đi, không để lại cho chúng mày tiền bạc, nhưng ông ấy đã để lại cho chúng mày một con đường lùi… và một bài học làm người.”
Ba anh em ôm lấy nhau trước bàn thờ bố, tiếng khóc nghẹn ngào hòa lẫn vào tiếng gió thu rì rào qua kẽ lá ngoài vườn. Bản di chúc của ông Nghĩa không chỉ là sự trừng phạt cho lòng tham, mà đó là tình yêu thương bao la, tàn nhẫn nhưng sâu sắc của một người cha – dùng chính sự ra đi của mình để thức tỉnh những đứa con đã lỡ bước sa chân.