
CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Sống trong cảnh mồ côi suốt 36 năm, từng h:ận bố mẹ tại sao lỡ bỏ rơi mình. Trong một lần đi công tác ở biên giới, anh vô tình cứu được bà cụ kiệt sức, vô gia cư bên đường. Khi bà tỉnh dậy, nhìn thấy vết bớt trên cổ anh, nỗi đau thương kìm nén bao lâu nay bỗng dưng òa ra ôm anh khóc, anh ngơ ngác không hiểu chuyện gì. Đến khi biết được sự thật anh không cầm nổi nước mắt….
Tôi tên là Hoàng Quốc Tuấn, ba mươi sáu tuổi, Đại úy thuộc lực lượng trinh sát. Từ khi có nhận thức, tôi đã là một đứa trẻ mồ côi. Bố nuôi tôi – ông Lương, một cựu chiến binh già sinh sống ven sông Mã – kể lại rằng vào mùa mưa lũ năm đó, nước sông dâng cao cuồn cuộn tràn qua các làng mạc. Trong lúc đi kiểm tra đê điều, ông phát hiện một chiếc thúng tre nhỏ bị kẹt lại ở lùm tre gai sát bờ. Bên trong thúng là một đứa trẻ sơ sinh người lạnh ngắt, trên cổ đeo chiếc bùa gỗ thô sơ và sau gáy có vết bớt đỏ. Không một mảnh giấy, không một dòng thông tin. Ông đã mang tôi về, chăm sóc và nuôi dưỡng tôi lớn lên trong căn nhà gỗ nhỏ ven sông.
Trưởng thành với nỗi tủi thân vô bờ, tôi luôn dằn xìu câu hỏi vì sao mình lại bị đẩy ra dòng nước xiết. Mỗi lần nghe những lời xầm xì của người đời, tôi lại thu mình vào sự lạnh lùng và cứng cỏi. Bố Lương không bao giờ trách phạt khi tôi nổi giận, ông chỉ lặng lẽ nắm tay tôi dẫn ra bờ sông vào những đêm đông giá lạnh và dặn dò: “Quá khứ không định hình con là ai, chính lựa chọn sống tử tế của con hôm nay mới quyết định điều đó.” Lời dạy ấy đã khắc sâu vào tâm trí tôi. Tôi quyết tâm theo học ngành trinh sát, khoác lên mình bộ quân phục để bảo vệ bình yên cho mọi người, đồng thời âm thầm tìm kiếm tung tích về nguồn gốc của mình. Suốt nhiều năm lăn lộn qua bao chiến dịch, mang trên mình không ít vết sẹo, nhưng bí mật về thân phận thực sự của tôi vẫn là một khoảng trống mênh mông.
Cho đến một đêm mưa tầm tã đầu mùa rét. Sau ba ngày đêm liên tục theo chân nhóm đối tượng vượt rừng biên giới, cơ thể tôi đã kiệt sức. Tôi lái xe chậm rãi trở về đơn vị qua con đường đồi vắng vẻ. Đột nhiên, ánh đèn pha hắt qua gốc cây cổ thụ bên đường, chiếu vào một bóng người co quắp dưới làn mưa. Tôi lập tức nhấn phanh, lao xuống xe. Một người phụ nữ lớn tuổi nằm thu mình trên chiếc bạt nhựa cũ kỹ, toàn thân ướt đẫm, đôi môi tím tái vì lạnh nhưng hai tay vẫn ôm chặt một chiếc túi vải cũ dù đã ngất đi. Tôi vội vã bế bà lên xe, nhấn ga lao thẳng đến cơ sở y tế gần nhất, trong lòng không ngừng cầu mong bà có thể vượt qua cơn nguy kịch.
Khi ở trong phòng cấp cứu, lúc tôi cúi xuống hỗ trợ bác sĩ săn sóc cho bà, chiếc bùa gỗ trong cổ áo tôi vô tình trượt ra ngoài. Ngay khoảnh khắc nhìn thấy nó, người phụ nữ bừng tỉnh, ôm chầm lấy tôi, lật cổ áo tôi ra xem vết bớt rồi gào lên một tiếng xé lòng: – “Lâm ơi! Mẹ Thu của con đây! Con tôi vẫn còn sống!”
Tôi bàng hoàng gỡ tay bà ra. Bản lĩnh của một người trinh sát khiến tôi không thể dễ dàng tin vào một sự trùng hợp vô lý đến thế. Ngay trong đêm, tôi chủ động thu thập mẫu sinh học của cả hai để thực hiện xét nghiệm ADN cấp tốc.
Mười tiếng đồng hồ trôi qua trong sự hồi hộp nghẹt thở. Khi nhận bản kết quả từ tay đồng nghiệp, những dòng chữ trắng đen hiện rõ trước mắt khiến chân tôi như khuỵu xuống: Tỷ lệ trùng khớp di truyền 99,99% – Quan hệ Mẹ – Con.
Tôi chạy xộc vào phòng bệnh, quỳ sụp xuống bên giường, đưa bản kết quả ra trước mặt bà, giọng run run: – “Mẹ… Mẹ thật sự là mẹ của con sao?”
Bà Thu ôm chầm lấy tôi, khóc nghẹn ngào. Thân hình bà gầy guộc, tấm lưng gồ gề những vết xương. Lần đầu tiên sau ba mươi sáu năm, tôi mới cảm nhận được hơi ấm đích thực của tình mẫu tử. Những nước mắt nóng hổi rơi xuống, cuốn trôi đi mọi sự băng giá và nghi ngờ trong lòng tôi bấy lâu.
Sau khi tâm lý đã ổn định hơn, tôi nắm lấy bàn tay gầy gò của mẹ, khẽ cất tiếng hỏi điều mà tôi đã đau đớn trăn trở suốt cả cuộc đời: – “Mẹ ơi… Vì sao năm xưa mẹ lại đặt con vào chiếc thúng tre rồi thả xuống dòng nước lũ?”
Bà Thu nhìn tôi, đôi mắt mờ đục rấn rấn nước mắt, giọng nói đứt quãng kể lại biến cố đau thương của ba mươi sáu năm về trước.
Năm ấy, một trận lũ quét kinh hoàng chưa từng có bất ngờ ập về trong đêm tối. Nước sông dâng cao cuồn cuộn, nhấn chìm toàn bộ ngôi làng nhỏ chỉ trong vài phút ngắn ngủi. Mẹ tôi khi đó ôm tôi – một đứa trẻ mới được vài tháng tuổi – chạy lên vùng đồi cao. Nhưng dòng nước xoáy dữ dội đã đánh sập ngôi nhà gỗ, cuốn trôi cả gia đình. Trong khoảnh khắc sinh tử khi nước đã dâng đến ngực, chiếc cầu gỗ duy nhất bị gãy đôi, mẹ tôi bị kẹt lại giữa bờ đê đang sạt lở dữ dội.
Xung quanh không một ai cứu giúp, nước mỗi lúc một dâng cao dọa nhấn chìm tất cả. Trong sự tuyệt vọng tận cùng, nhìn thấy chiếc thúng tre duy nhất còn sót lại vướng vào mái nhà, mẹ đã tháo chiếc bùa gỗ gia truyền đeo vào cổ tôi, ôm chặt lấy con lần cuối rồi cẩn thận đặt tôi vào thúng. Mẹ đẩy chiếc thúng ra xa khỏi vùng sạt lở với hy vọng mỏng mong dòng nước sẽ đưa con đến một nơi an toàn hơn là việc bị nhấn chìm cùng mẹ trong dòng đất đá.
Ngay sau khi chiếc thúng trôi đi, một mảng đê lớn sạt lở đã cuốn phăng mẹ tôi xuống dòng nước xiết. Mẹ may mắn được những người dân ở vùng hạ lưu cứu sống, nhưng chấn thương nặng khiến mẹ phải nằm viện suốt nhiều tháng trời. Khi tỉnh lại và quay trở về tìm con, làng mạc cũ chỉ còn là một bãi cát bồi hoang tàn. Người ta đồn rằng tất cả những gì trôi theo dòng lũ năm đó đều không còn nguyên vẹn.
Dẫu vậy, mẹ tôi chưa bao giờ từ bỏ hy vọng. Suốt ba mươi sáu năm qua, bà sống lang bạt khắp các tỉnh thành ven sông, ai thuê gì làm nấy, ôm theo chiếc túi vải chứa bộ quần áo sơ sinh còn sót lại của con để đi tìm kiếm. Bà chưa từng lập gia đình mới, dành trọn cả cuộc đời rát rặt trong nghèo khó và cô đơn chỉ với một niềm tin mỏng manh rằng đứa con có vết bớt sau gáy và chiếc bùa gỗ năm nào vẫn còn sống ở một nơi nào đó trên đời.
Nghe trọn vẹn câu chuyện, mọi gờ tường giận dỗi và uất hận trong lòng tôi hoàn toàn sụp đổ. Tôi ôm chặt lấy người mẹ già gầy guộc vào lòng, nước mắt lăn dài trên vai áo bà. Người mẹ ấy đã không bỏ rơi tôi; bà đã đánh đổi cả cuộc đời, chịu đựng vô vàn đắng cay và tủi hổ chỉ để trao cho tôi một cơ hội được sống.
Nắm chặt bàn tay chai sạn của mẹ, tôi khẽ nói trong sự xúc động nghẹn ngào: – “Mẹ ơi, từ nay về sau mẹ không phải đi đâu nữa rồi. Con đã về đây với mẹ rồi!”
Trận mưa đêm ngoài cửa sổ bắt đầu tạnh dần, nhường chỗ cho những tia nắng đầu tiên của buổi bình minh ấm áp chiếu qua ô cửa kính, sưởi ấm căn phòng y tế và khép lại hành trình ba mươi sáu năm tìm lại tình mẫu tử thiêng liêng.