
Nghe những lời tính toán thốt ra từ miệng người đàn bà tự xưng là mẹ, không gian trong căn nhà cấp bốn dột nát ngày nào – nay đã được sửa sang khang trang – đột nhiên chùng xuống, ngột ngạt đến khó thở.
Khang, cô chị cả, buông chiếc khăn lau bàn thờ xuống. Ánh mắt cô, vốn dĩ đầy ấm áp và nhẫn nại của một người cô giáo, lúc này lạnh ngắt như nước hồ mùa đông. Cô bước tới một bước, chắn ngang giữa người phụ nữ ấy và người cha già đang đứng run rẩy bên góc bàn.
“Một tỷ?” – Khang cất tiếng, giọng nói không quá cao nhưng rõ ràng, đanh thép từng từ. “Bà dùng tư cách gì để bước vào ngôi nhà này và đòi hỏi con số đó?”
Người phụ nữ – bà Mai – hơi khựng lại, có chút ngỡ ngàng trước phản ứng gay gắt của đứa con lớn. Nhưng sự ma xá/t của những năm tháng lăn lộn đất khách quê người đã làm mặt bà dày lên. Bà hất cằm, lấy lại vẻ trịch thượng: “Tư cách gì à? Tư cách một người mẹ đã mang nặng đẻ đau, mang nặng đẻ đau suốt chín tháng mười ngày sinh ra hai chị em cô! Máu mủ ruột rịt, luật pháp nào cho phép con cái bỏ mặc mẹ đẻ? Các cô giờ ăn trắng mặc trơn, đứa làm cô giáo ăn trên ngồi tróc, đứa làm tiếp viên hàng không bay năm châu bốn biển, chẳng lẽ tiếc với người mẹ đẻ này vài đồng bạc?”
Lúc này, Thảo – cô em út – cũng tiến lại gần. Khác với sự kiềm chế của chị, Thảo đứng thẳng lưng, ánh mắt hừng hực lửa phẫn nộ. Bằng chất giọng vang, chuẩn xác của một tiếp viên hàng không vốn quen giải quyết các tình huống căng thẳng, Thảo bật cười – một tiếng cười chua chát:
“Mẹ đẻ? Chín tháng mười ngày?” – Thảo nhìn thẳng vào mắt bà Mai. “Bà nhắc đến chín tháng đó để làm gì, khi mà hai mươi năm sau đó bà biến mất không một dấu vết? Bà có biết chín tháng đó so với hai mươi năm ba chúng tôi mò mẫm trong tăm tối nó ngắn ngủi đến mức nào không?”
Thảo chỉ tay về phía bức ảnh thờ đã cũ, rồi chỉ sang người cha tóc đã bạc phơ: “Ngày chúng tôi ba tuổi, sốt cao run rẩy trong đêm rét, bà ở đâu? Ngày ba tôi nhịn đói chan nước cháo loãng cho hai chị em ăn, còn mình nhai xơ khoai lang dại, bà ở đâu? Khi người ta sỉ vả ba tôi là Kẻ bất tài bị vợ bỏ, khiến ba phải lén chui sau nhà tắm khóc nghẹn ngào, bà đang làm gì ở bên kia biên giới? Bà tận hưởng cuộc sống của bà, mặc kệ hai đứa trẻ chưa biết nói sõi tự sinh tự diệt. Bây giờ chúng tôi lớn khôn, tự đứng vững trên đôi chân của mình bằng giọt mồ hôi và máu của ba, bà quay về dùng hai chữ ‘máu mủ’ để đòi giá một tỷ?”
Bà Mai biến sắc. Bà không ngờ hai đứa con gái từng bị bà bỏ rơi khi mới ẵm ngửa, nay lại sắc sảo và kiên cường đến thế. Không còn vẻ giả tạo hời hợt ban đầu, bà bắt đầu bù xù giãy nảy: “Các cô không có quyền ăn nói với tôi như thế! Không có tôi sinh ra thì lấy đâu ra các cô ngày hôm nay? Luật pháp quy định con cái phải có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ. Tôi sẽ kiện! Tôi sẽ lên trường học của cô, lên hãng hàng không của cô để cho thiên hạ biết các cô là lũ bất hiếu, làm cô giáo với tiếp viên mà bỏ mặc mẹ ruột già yếu!”
“Bà cứ kiện đi!” – Khang bình tĩnh ngắt lời, sự điềm tĩnh của cô khiến sự hung hăng của bà Mai trở nên lố bịch. “Tôi là giáo viên, tôi dạy học sinh về lòng nhân ái, về đạo hiếu. Nhưng đạo hiếu ấy dành cho người có công sinh và công dưỡng, hoặc ít nhất là người không tâm địa độc ác nhẫn tâm bỏ rơi con mình khi nó mới ba tuổi. Bà muốn kiện ra tòa? Rất tốt. Để tôi nhắc cho bà nhớ, theo Điều 69 và Điều 71 của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, nghĩa vụ nuôi dưỡng và phụng dưỡng chỉ phát sinh khi giữa cha mẹ và con cái có sự gắn kết, và tòa án cũng sẽ xem xét đến việc cha mẹ có thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng khi con còn nhỏ hay không.”
Khang tiến thêm một bước, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào người mẹ bội bạc: “Năm đó bà bỏ đi, không một dòng tin nhắn, không một đồng tiền cấp dưỡng. Suốt hai mươi năm, một tay ba tôi nuôi hai đứa con bằng nghề phụ hồ, bốc vác, bán vé số. Tờ giấy ly hôn năm đó, dòng chữ bà ký bỏ quyền nuôi con và việc bà rời khỏi địa phương không đóng góp một xu tiền nuôi dưỡng vẫn còn lưu trong hồ sơ của công an xã. Nếu ra tòa, tôi sẵn sàng công khai tất cả. Để xem xã hội và pháp luật bảo vệ một người cha hy sinh cả đời vì con, hay bảo vệ một người phụ nữ bỏ con đi theo trai, lúc giàu sang không nhớ, lúc hết thời quay về tống tiền con cái!”
Lời nói của Khang như từng nhát đao bổ mạnh vào sự tham lam vô độ của bà Mai. Bà ta cứng họng, gương mặt trát phấn phấn son đắt tiền bắt đầu nhăn nhúm vì giận dữ và xấu hổ.
Lúc này, ông Tiến – người từ đầu đến cuối vẫn im lặng đứng tựa vào mép bàn – chậm rãi bước ra. Cặp mắt đã mờ đục vì thời gian và nước mắt nhìn người vợ cũ. Hai mươi năm trước, ông đã nhìn cái bóng lưng ấy quay đi không một chút thương xót. Hai mươi năm sau, người đàn bà ấy quay lại, vẫn với sự tính toán tàn nhẫn như xưa, chỉ khác là trên mình khoác lên những thứ đồ đắt tiền giả tạo.
“Bà Mai này…” – Giọng ông Tiến khàn khàn, trầm tĩnh nhưng nặng trĩu.
Bà Mai quay sang nhìn ông, hy vọng tìm kiếm một chút mềm lòng từ người đàn ông mà bà từng chê là “bất tài, nhu nhược”. Bà cất giọng hờn dỗi: “Ông Tiến, ông dạy con kiểu gì đấy? Ông xúi chúng nó chửi mẹ đẻ à? Ông nói một tiếng đi chứ!”
Ông Tiến thở dài một tiếng thật sâu. Ông nhìn hai đứa con gái đang đứng chắn trước mặt mình như hai cây cổ thụ nhỏ bảo vệ cây già trước cơn bão. Ánh mắt ông tràn ngập sự tự hào và thương xót.
“Tôi không dạy con chửi ai cả.” – Ông Tiến chậm rãi nói. “Tôi chỉ dạy chúng nó biết phân biệt đúng sai, biết ai là người thật lòng yêu thương chúng, và biết ngẩng cao đầu sống cho đàng hoàng. Bà bảo tôi bất tài… Đúng, hai mươi năm trước tôi nghèo, tôi không giữ được chân bà, tôi để bà phải chịu khổ. Nhưng cái ‘bất tài’ của tôi đã nuôi lớn hai đứa con thành người tử tế, biết tự trọng, biết yêu thương.”
Ông Tiến đi đến bên chiếc tủ gỗ cũ kỹ – vật dụng duy nhất còn sót lại từ thời hai vợ chồng còn ở với nhau. Ông mở hộc tủ, lấy ra một chiếc hộp sắt đã gỉ sét. Bên trong không phải tiền vàng, mà là những tập giấy khen đã ngả màu thời gian, những chiếc áo may may vá vá của hai đứa nhỏ qua từng năm tháng, và một xấp biên lai nhận tiền làm thuê nhỏ lẻ.
“Bà đòi một tỷ tiền cấp dưỡng?” – Ông Tiến nhìn bà Mai. “Hai mươi năm qua, giá trị của một đứa trẻ lớn lên không đo bằng tiền, mà đo bằng sự hy sinh. Nếu bà muốn tính tiền… Vậy hai mươi năm tôi làm phụ hồ đến gãy lưng, hai mươi năm nhịn ăn nhịn mặc, hai mươi năm đêm nào cũng thức trắng mỗi khi con sốt để đổi lấy sự trưởng thành của hai đứa nó ngày hôm nay… giá bao nhiêu?”
Bà Mai ngập ngừng, môi giật giật nhưng không thốt ra được lời nào.
“Bà về đi.” – Ông Tiến xua xua tay, giọng điệu dứt khoát đến bất ngờ. “Căn nhà này nghèo, nhưng chưa từng thiếu đạo đức. Con tôi tiền chúng nó làm ra bằng mồ hôi nước mắt, bằng tri thức và sự lương thiện. Chúng nó sẽ dùng tiền đó để lo cho tương lai, để phụng dưỡng người đã ở bên chúng nó lúc hoạn nạn, chứ không phải để trả cho một sự sinh thành đã bị chính bà vứt bỏ từ hai mươi năm trước.”
Thảo đi ra mở rộng cánh cửa gỗ, giơ tay hướng ra ngoài: “Mời bà ra khỏi nhà chúng tôi. Hôm nay là ngày vui, ngày chúng tôi báo công với tổ tiên và với ba. Chúng tôi không muốn những tính toán dơ bẩn làm bẩn không khí gia đình này. Từ nay về sau, xin bà đừng bao giờ xuất hiện trước mặt ba cha con tôi nữa. Nếu bà còn cố tình đến quấy rối công việc hay cuộc sống của chúng tôi, tôi cam đoan bà sẽ nhận lại lá đơn kiện ngược lại từ phía gia đình tôi về hành vi đe dọa và xúc phạm danh dự.”
Bà Mai đứng giữa phòng, xung quanh là ánh mắt kiên định của hai đứa con gái và sự ghẻ lạnh dứt khoát của người chồng cũ. Bà ta nhận ra rằng, người đàn ông bất tài năm xưa nay đã xây dựng nên một bức tường thành vững chắc bằng chính tình yêu thương và sự tử tế. Bức tường ấy, một kẻ tàn nhẫn và tham lam như bà ta vĩnh viễn không thể bước qua, cũng không thể dùng tiền hay danh nghĩa để phá vỡ.
Biết không thể dọa nạt hay tống tiền được nữa, bà Mai giận dữ giật chiếc túi xách đắt tiền, gieo một câu chửi thề rồi hối hả bước ra khỏi cổng, giầy cao gót gõ lách cách đầy hằn học trên con đường bê tông nhỏ.
Cánh cửa gỗ khép lại.
Nắng chiều thu chiếu qua ô cửa sổ, rọi vào không gian yên bình của ngôi nhà. Bầu không khí căng thẳng tan biến, chỉ còn lại mùi hương trầm thơm nhẹ tỏa ra từ bàn thờ gia tiên.
Ông Tiến đứng đó, đôi bàn tay gầy guộc chắp lại trước ngực, nước mắt lăn dài trên những nếp nhăn chân chim sâu xúm quanh mắt. Nhưng lần này, đó không phải là giọt nước mắt chua xát của kẻ bị bỏ rơi, của người cha bất lực nhìn con đói khát năm nào. Đó là giọt nước mắt của sự mãn nguyện.
Thảo và Khang tiến lại gần, ôm lấy người cha già. Hai đứa con gái – một người cô giáo đứng trên bục giảng, một nữ tiếp viên hàng không kiên cường – lúc này lại nũng nịu gục đầu vào bờ vai gầy gò của cha như ngày còn ba tuổi.
“Ba ơi, ba đừng buồn nhé.” – Thảo khẽ nói, lấy tay lau giọt nước mắt trên má cha. “Chúng con chỉ có một mình ba thôi. Cả đời này, ba là niềm tự hào lớn nhất của chúng con.”
Khang mỉm cười, nắm lấy bàn tay thô ráp của ông Tiến: “Ngày mai chúng con đi lấy chồng, nhưng dù đi đâu, căn nhà này và ba vẫn là nơi chúng con trở về. Người ta có thể giàu tiền giàu bạc, nhưng ba đã cho chúng con tài sản lớn nhất trên đời – đó là sự tử tế và một tình yêu thương không bao giờ tính toán.”
Ông Tiến ôm chặt hai đứa con vào lòng. Trong ngực ông, một cảm giác ấm áp tràn ngập. Ông nhìn lên bức ảnh gia đình chụp ba cha con ngày hai đứa nhận bằng tốt nghiệp đại học, rồi nhẹ nhàng thì thầm: “Nhà mình nghèo tiền… nhưng không nghèo nhân cách. Các con làm đúng lắm.”
Ngoài sân, gió thu thổi qua giàn hoa thiên lý nở rộ. Hai mươi năm giông bão đã qua đi, và dưới mái nhà này, quả ngọt của lòng nhân ái và sự hy sinh kiên cường đã thực sự tỏa hương.