CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
MẸ BỎ ĐI NGAY SAU ĐÁM TANG CHA, ÔM TOÀN BỘ TIỀN TRỢ CẤP ĐỂ TÁI HÔN. CÔ GÁI 13 TUỔI CÕNG EM TRAI ĐI TÌM MẸ, NÀO NGỜ NGÀY SAU BÀ TA PHẢI QUỲ XUỐNG CẦU XIN CON GÁI THA THỨ…
Cha mất chưa đầy ba ngày, mẹ tôi đã lén thu dọn hành lý, lấy sạch tiền trợ cấp rồi bỏ đi khi hai chị em tôi không có nhà.
Tôi cõng đứa em trai mới bốn tuổi, lội bộ qua con đường đất dài gần tám dặm để đến thị trấn tìm mẹ. Khi tôi vừa chạy đến nơi, chiếc xe hoa đỏ chói dừng trước cửa một căn nhà mới. Trương Què, người đàn ông mà dân làng vẫn thường nhắc đến, đang bế mẹ tôi xuống xe, trên mặt nở nụ cười đắc ý.
Tôi lao đến, túm lấy vạt áo bà, giọng run rẩy:
“Mẹ, mẹ thật sự không cần hai chị em con nữa sao?”
Bà lạnh lùng hất tay tôi ra, giống như đang xua đuổi một người xa lạ.
“Từ nay về sau, chúng ta không còn liên quan gì đến nhau. Đừng đến tìm tôi nữa!”
Tôi đứng chết lặng vài giây, rồi ngẩng đầu nhìn thẳng vào người phụ nữ đã sinh ra mình.
“Dương Tú Anh, bà hãy nhớ kỹ những lời mình vừa nói. Sau này, tôi và em trai sẽ không bao giờ nhận bà là mẹ nữa. Đến lúc đó, đừng có quay lại cầu xin chúng tôi!”
Bà ta chẳng buồn nhìn tôi thêm lần nào, chỉ thản nhiên đáp:
“Được thôi. Tôi sẽ không bao giờ hối hận!”
Khi ấy, bà ta không thể ngờ rằng, nhiều năm sau, chính mình sẽ có ngày phải quỳ xuống trước mặt đứa con gái mà bà từng nhẫn tâm vứt bỏ.
1. Bí mật trong chiếc túi áo
Sáng hôm ấy, sau khi ra nghĩa trang thắp hương cho cha, tôi trở về nhà thì bắt gặp mẹ đang lục lọi chiếc tủ gỗ cũ.
Bà lấy hai tờ giấy chứng nhận nhà đất được cha cất giữ cẩn thận ra, vuốt phẳng từng góc rồi nhanh chóng nhét vào chiếc túi vải đeo bên người.
Tôi đứng ngoài cửa, bất giác khựng lại.
Mẹ lấy giấy tờ nhà đất làm gì?
Cha tôi vừa mới qua đời, trong nhà vẫn còn nguyên mùi hương khói của tang lễ. Vậy mà suốt hai ngày qua, tôi chưa từng thấy mẹ rơi một giọt nước mắt. Ngược lại, bà thường xuyên lén lút ra ngoài, mỗi lần trở về đều có vẻ vội vàng, như thể đang che giấu một bí mật nào đó.
Một dự cảm chẳng lành chợt trào lên trong lòng tôi.
Nhân lúc mẹ quay lưng thu dọn quần áo, tôi lặng lẽ tiến lại gần, nhanh tay lấy hai tờ giấy từ trong túi bà rồi giấu xuống dưới tấm chiếu trên giường.
Tôi biết đó là tài sản duy nhất cha để lại cho hai chị em. Nếu ngay cả căn nhà này cũng mất, chúng tôi sẽ chẳng còn nơi nào để nương thân.
Vừa làm xong, tôi đã nghe tiếng mẹ quay lại.
Tôi vội đeo chiếc cặp sách lên vai, giả vờ như chưa có chuyện gì xảy ra.
Sắc mặt bà lập tức thay đổi.
Bà thò tay vào túi, lục đi lục lại mấy lần, miệng lẩm bẩm:
“Quái lạ, rõ ràng mình vừa cất vào đây cơ mà…”
Đột nhiên, bà ngẩng phắt đầu, ánh mắt sắc lạnh dừng trên người tôi.
“Thạch Minh Châu! Có phải mày lấy giấy tờ nhà đất của tao không?”
Tôi không trả lời.
Bà lao đến giật lấy chiếc cặp trên vai tôi, đổ hết sách vở xuống nền nhà, sau đó lục tung từng ngăn tủ, từng chiếc hộp.
Nhưng bà chẳng tìm thấy gì cả.
Tôi cúi xuống nhặt từng quyển sách, phủi bụi rồi xếp lại vào cặp.
“Con phải đến trường rồi.”
Nói xong, tôi bước nhanh ra khỏi nhà, mặc cho tiếng quát tháo của mẹ vang lên phía sau.
Suốt buổi học hôm ấy, tôi chẳng thể tập trung nghe giảng. Trong đầu luôn hiện lên vẻ mặt hoảng hốt của mẹ khi không tìm thấy giấy tờ.
Tôi có linh cảm bà đang chuẩn bị làm một chuyện rất lớn.
Tan học, tôi đạp xe về nhà mà lòng thấp thỏm không yên. Tôi nghĩ nếu mẹ tiếp tục ép tôi giao giấy tờ, tôi phải làm thế nào? Một đứa trẻ mười ba tuổi như tôi lấy gì để chống lại người lớn?
Nhưng khi vừa bước qua cánh cửa, tôi bỗng đứng sững.
Căn nhà vốn đã đơn sơ nay càng trở nên trống trải. Chiếc tủ gỗ cha đóng, bộ quần áo thường ngày của mẹ, mấy chiếc chăn cũ và cả những vật dụng bà hay dùng đều biến mất.
Trên chiếc bàn giữa nhà chỉ còn một lớp bụi mỏng.
Mẹ tôi đã bỏ đi.
Bà thậm chí chẳng để lại cho hai chị em một lời nhắn.
2. Hai chị em bị bỏ rơi
Gió thu thổi qua mái hiên, cuốn những chiếc lá khô lăn lóc trên sân. Tiếng lá va vào nhau xào xạc khiến tôi có cảm giác như cha vẫn đang thở dài đâu đó.
Tôi chạy đến bên giường, lật tấm chiếu lên.
Hai tờ giấy nhà đất vẫn nằm nguyên tại chỗ.
Tôi thở phào, ôm chặt chúng vào ngực. Đến khi nhận ra các ngón tay mình đã siết chặt đến trắng bệch, tôi mới từ từ buông ra.
Thế nhưng, khi mở chiếc tủ nhỏ nơi cha từng cất tiền, tôi lại cảm thấy toàn thân lạnh ngắt.
Hai vạn tiền trợ cấp sau khi cha qua đời đã biến mất không còn một đồng.
Đó là số tiền dùng để lo hậu sự, cũng là khoản tiền cuối cùng giúp hai chị em vượt qua những ngày tháng khó khăn phía trước.
Mẹ đã lấy tất cả.
Đúng lúc ấy, em trai tôi, Thạch Đông Lâm, chạy đến níu lấy vạt áo tôi.
Nó mới bốn tuổi, khuôn mặt nhỏ nhắn đỏ bừng vì vừa khóc. Đôi mắt đen láy ngước lên nhìn tôi đầy mong đợi.
“Chị ơi, mẹ đi đâu rồi? Sao em tìm mãi không thấy mẹ?”
Tôi ngồi xuống, nắm lấy đôi bàn tay lạnh ngắt của nó rồi cố gắng mỉm cười.
“Mẹ… mẹ không muốn sống cùng chúng ta nữa.”
Đông Lâm ngơ ngác nhìn tôi, dường như chưa hiểu hết ý nghĩa của câu nói ấy.
Một lát sau, nước mắt nó bắt đầu lăn dài.
“Thế bao giờ mẹ về hả chị? Em sẽ ngoan mà. Em không nghịch nữa, mẹ có về không?”
Tôi nhìn gương mặt non nớt của em trai, trong lòng đau như bị ai cứa từng nhát.
Tôi muốn nói rằng mẹ chỉ đi xa một chút, rằng ngày mai bà sẽ trở về, rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Nhưng tôi không thể tiếp tục lừa dối nó.
“Đông Lâm, mẹ sẽ sống ở một nơi khác. Từ nay, mẹ không còn chăm sóc hai chị em mình nữa.”
Nó cúi đầu, hai bàn tay nhỏ bé nắm chặt vạt áo tôi.
“Nhưng em nhớ mẹ lắm…”
Một câu nói đơn giản ấy khiến mọi cảm xúc bị dồn nén trong tôi bỗng chốc vỡ tung.
Tôi mới mười ba tuổi.
Cha vừa qua đời, mẹ lại bỏ đi. Tôi còn phải chăm sóc một đứa em trai chưa biết tự lo cho bản thân.
Tại sao người bị bỏ lại lại là chúng tôi?
Tại sao tôi cũng chỉ là một đứa trẻ mà đã phải gánh chịu tất cả những chuyện này?
Tôi càng nghĩ càng tủi thân, cuối cùng không kiềm chế được mà hét lên:
“Muốn tìm mẹ thì em tự đi tìm đi! Đừng có lúc nào cũng hỏi chị nữa!”
Đông Lâm giật bắn người.
Nó mở to mắt nhìn tôi, đôi môi run run. Rõ ràng rất muốn khóc thành tiếng nhưng lại cố gắng cắn môi nhịn xuống.
Một lúc sau, nó buông vạt áo tôi ra, lặng lẽ đi về phía cửa.
Đi được vài bước, nó lại ngoái đầu nhìn tôi.
Thấy tôi vẫn ngồi im, nó cúi mặt rồi chạy thẳng ra ngoài.
Tôi không đuổi theo ngay.
Bởi vì vào khoảnh khắc ấy, chính tôi cũng không biết phải làm gì tiếp theo.
Tôi ngồi bệt xuống nền đất lạnh, hai tay ôm lấy đầu gối. Bao nhiêu tủi hờn, sợ hãi và tuyệt vọng cuối cùng cũng biến thành những tiếng nấc nghẹn ngào.
Tôi muốn khóc thật lớn.
Muốn chạy đến bên cha, hỏi ông tại sao lại bỏ chúng tôi đi sớm như vậy.
Muốn có một người lớn đứng trước mặt mình, nói rằng từ nay không cần sợ nữa, đã có người lo cho hai chị em.
Nhưng trong căn nhà trống trải ấy, chẳng có ai cả.
Tôi khóc rất lâu, cho đến khi trời ngoài cửa sổ dần chuyển sang màu đỏ sẫm.
Rồi tôi chợt nhớ đến Đông Lâm.
Em trai đã chạy ra ngoài từ lúc nào, mà tôi vẫn chưa đi tìm nó.
Tôi lau nước mắt, gượng đứng dậy.
Dù có đau khổ đến đâu, tôi cũng không thể để đứa em trai duy nhất của mình gặp chuyện.
3. Lời hứa trong đêm tối
Mặt trời đã khuất sau những ngọn đồi.
Tôi chạy quanh xóm, gọi tên Đông Lâm hết lần này đến lần khác. Từ bờ ruộng đến con đường dẫn ra giếng làng, tôi đều tìm qua nhưng chẳng thấy bóng dáng nó đâu.
Càng tìm, tôi càng hoảng sợ.
Một đứa trẻ bốn tuổi có thể đi đâu trong lúc trời sắp tối?
Tôi bắt đầu nghĩ đến những điều đáng sợ nhất. Lỡ nó ngã xuống mương thì sao? Lỡ nó chạy ra đường lớn rồi bị người ta bắt nạt thì sao?
Tôi vừa chạy vừa gọi, giọng khản đặc.
Cuối cùng, khi trở về gần nhà, tôi nhìn thấy một bóng nhỏ đang co ro bên đống củi cạnh cửa.
Là Đông Lâm.
Nó ôm hai đầu gối, người phủ đầy bụi đất, đôi dép nhỏ dính bùn. Khi nghe tiếng bước chân, nó ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe nhìn tôi.
Tôi vội lao đến, ôm chặt lấy em.
“Em đi đâu vậy? Em có biết chị lo lắm không?”
Đông Lâm rúc vào lòng tôi, thân thể lạnh ngắt.
Nó không khóc, chỉ khe khẽ nói:
“Chị ơi, em xin lỗi. Em sẽ nghe lời chị. Sau này em không làm chị giận nữa.”
Tôi sững người.
Đứa trẻ mới bốn tuổi ấy đã nghĩ rằng chính mình là nguyên nhân khiến chị gái tức giận.
Nó còn cẩn thận bổ sung:
“Em không đi tìm mẹ nữa đâu. Chị đừng bỏ em nhé.”
Câu nói ấy khiến trái tim tôi đau nhói.
Tôi ôm em chặt hơn, nước mắt lại trào ra.
“Chị không bỏ em. Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, chị cũng không bỏ em.”
Đó là lời hứa đầu tiên tôi dành cho em trai sau khi gia đình tan vỡ.
Tối hôm ấy, chúng tôi không bật đèn vì dầu trong đèn đã gần cạn. Tôi ôm Đông Lâm ngồi trên chiếc giường đất lạnh lẽo, nghe tiếng gió rít qua những khe cửa.
Em trai khóc mệt rồi ngủ thiếp đi trong lòng tôi. Thỉnh thoảng, nó lại khẽ gọi mẹ trong giấc mơ.
Tôi nhìn khuôn mặt bé nhỏ ấy, đưa tay lau giọt nước mắt còn đọng nơi khóe mắt em.
Bên ngoài, đêm tối phủ xuống cả ngôi làng.
Tôi mở mắt đến tận sáng.
Tôi không biết ngày mai lấy gì cho em ăn, không biết tiền học sẽ kiếm ở đâu, cũng không biết hai chị em có thể sống được bao lâu với số lương thực còn lại.
Nhưng tôi biết một điều.
Tôi không thể gục ngã.
Nếu tôi ngã xuống, Đông Lâm sẽ chẳng còn ai trên đời này.
4. Tài sản cuối cùng của cha
Trời vừa sáng, tôi đã thức dậy.
Tôi tìm một chiếc hộp sắt cũ, đặt hai tờ giấy chứng nhận nhà đất vào trong rồi bọc thêm một lớp vải để tránh ẩm.
Sau đó, tôi đem hộp giấu xuống dưới đống đồ cũ ở gian phía đông, nơi ít ai để ý đến.
Đó là thứ duy nhất cha để lại cho hai chị em.
Tôi nhớ rất rõ, trước khi mất, cha từng nắm tay tôi, dặn dò rằng phải chăm sóc em trai, phải cố gắng học hành và không được dễ dàng bán căn nhà của gia đình.
Khi ấy, tôi còn nghĩ cha chỉ đang nói những lời dặn dò bình thường.
Bây giờ, mỗi khi nhớ lại, tôi mới hiểu ông đã lo lắng cho chúng tôi nhiều đến nhường nào.
Tôi tự nhủ, mình đã biết nấu cơm, nhóm bếp, nhổ cỏ, trồng rau và làm những việc đồng áng đơn giản. Nếu chịu khó thêm một chút, có lẽ hai chị em vẫn có thể sống qua ngày.
Tôi sẽ tiếp tục đi học.
Tôi sẽ tìm cách kiếm tiền.
Tôi sẽ nuôi Đông Lâm lớn lên.
Thế nhưng, cuộc sống chẳng hề dễ dàng như những gì một đứa trẻ mười ba tuổi có thể tưởng tượng.
Bởi ngay trong buổi sáng đầu tiên tự lo liệu mọi thứ, tôi đã phải đối mặt với một sự thật phũ phàng.
Chúng tôi gần như chẳng còn gì để ăn.
5. Bát cháo ngô loãng
Tôi nhóm lửa nấu bữa sáng, định bụng nấu một nồi cháo để em trai ăn cho ấm bụng.
Nhưng khi mở chum lương thực, tôi mới phát hiện bên trong chỉ còn chưa đầy nửa chum bột ngô.
Gạo trắng, bột mì và những thứ lương thực còn lại đều đã bị mẹ mang đi.
Tôi đứng lặng trước chiếc chum một lúc lâu.
Đến cả thức ăn bà cũng không muốn để lại cho chúng tôi sao?
Tôi hít một hơi thật sâu, lấy một ít bột ngô hòa với nước rồi đặt lên bếp. Nồi cháo sôi lên, loãng đến mức chỉ cần khuấy nhẹ là thấy đáy nồi.
Tôi múc một bát cho Đông Lâm.
Nó ngồi bên cạnh bàn, ngoan ngoãn cầm thìa ăn từng miếng nhỏ. Ăn được một lúc, nó ngẩng đầu nhìn tôi.
“Chị ơi, sau này ngày nào chúng ta cũng ăn cháo này à?”
Tôi khựng lại, cố nén cảm giác cay xè nơi sống mũi.
“Không đâu. Sau này chị sẽ kiếm được tiền. Chị sẽ mua gạo trắng cho em ăn, còn mua thịt nữa. Em thích ăn bao nhiêu cũng được.”
Đông Lâm lập tức sáng mắt.
“Thật không chị?”
“Thật.”
Tôi mỉm cười, xoa đầu em.
Nhưng khi em cúi xuống ăn tiếp, nụ cười trên môi tôi nhanh chóng biến mất.
Tôi lấy gì để thực hiện lời hứa ấy?
Ban ngày, tôi vẫn phải đến trường. Tan học, tôi vội vã chạy về nấu cơm, giặt quần áo, dọn dẹp nhà cửa và trông em trai. Những ngày không phải đến lớp, tôi tìm đến các gia đình trong thôn xin làm việc vặt, từ nhặt rau, cho gà ăn đến nhổ cỏ ngoài đồng.
Có người thương tình cho tôi ít rau, có người trả vài đồng tiền công. Số tiền chẳng đáng là bao, nhưng tôi đều cẩn thận cất đi, không dám tiêu một xu nếu không thật sự cần thiết.
Tôi cũng bắt đầu hỏi thăm những người quen biết mẹ.
Tôi muốn biết bà đang ở đâu.
Tôi muốn hỏi vì sao bà có thể nhẫn tâm bỏ mặc hai đứa con ruột ngay sau khi chồng qua đời.
Và quan trọng hơn cả, tôi muốn đòi lại khoản tiền trợ cấp của cha.
Đó không phải tiền riêng của mẹ.
Đó là số tiền cha để lại để giúp hai chị em vượt qua những ngày tháng khó khăn. Tôi và Đông Lâm đều có quyền được sống, được ăn học và được trưởng thành như những đứa trẻ khác.
Tôi không thể để mẹ mang toàn bộ số tiền ấy đi, rồi coi như chưa từng sinh ra chúng tôi.
Nhưng dù đã hỏi rất nhiều người, tôi vẫn không nhận được câu trả lời rõ ràng.
Có người nói mẹ tôi đã theo Trương Què về một làng cách đó khá xa. Có người bảo bà ta đang chuẩn bị tổ chức đám cưới, chẳng còn muốn nhắc đến chuyện cũ.
Mỗi lần nghe được một tin như vậy, lòng tôi lại lạnh thêm một chút.
Tôi hiểu rằng, có lẽ mẹ thực sự đã quyết tâm vứt bỏ hai chị em.
Tôi từng nghĩ chỉ cần mình ngoan ngoãn hơn, học giỏi hơn, biết làm nhiều việc hơn, mẹ sẽ quay về.
Nhưng giờ đây, tôi không còn mong đợi điều đó nữa.
Tôi chỉ muốn tự mình đứng vững.
Tôi muốn Đông Lâm được đến trường, được ăn no, được mặc quần áo sạch sẽ và không phải cúi đầu trước bất kỳ ai vì chúng tôi không có cha mẹ bên cạnh.
Tôi muốn một ngày nào đó, khi em trai hỏi về mẹ, tôi có thể bình tĩnh kể lại mọi chuyện mà không còn bật khóc.
Và tôi cũng muốn chứng minh rằng, dù bị chính người thân ruột thịt bỏ rơi, hai chị em vẫn có thể sống tốt bằng sức lực của mình.
Tối hôm ấy, sau khi dỗ Đông Lâm ngủ, tôi lấy cuốn vở cũ ra, xé một trang giấy rồi viết lên đó những việc mình cần làm.
Thứ nhất, phải tiếp tục đi học.
Thứ hai, phải kiếm tiền nuôi em.
Thứ ba, phải giữ thật kỹ giấy tờ nhà đất của cha.
Thứ tư, nhất định phải tìm được mẹ và đòi lại khoản trợ cấp.
Tôi nhìn những dòng chữ nguệch ngoạc, cầm bút viết thêm một câu ở cuối trang:
“Mình có thể khóc, nhưng tuyệt đối không được bỏ cuộc.”
Viết xong, tôi gấp tờ giấy lại, đặt vào trong sách rồi nằm xuống bên cạnh em trai.
Đông Lâm ngủ rất say. Bàn tay nhỏ bé của nó vẫn nắm chặt một góc áo tôi, giống như sợ chỉ cần buông ra, người thân duy nhất còn lại cũng sẽ biến mất.
Tôi nhẹ nhàng gỡ tay em ra, kéo chăn đắp kín người em rồi thì thầm:
“Đông Lâm, chị nhất định sẽ nuôi em lớn. Chị sẽ không để em phải chịu đói, cũng không để ai bắt nạt em nữa.”
Ngoài cửa sổ, gió thu vẫn thổi từng cơn.
Căn nhà cũ kỹ chẳng có gì đáng giá ngoài những bức tường đã ngả màu và chiếc giường đất lạnh lẽo. Nhưng đó là nhà của chúng tôi, là nơi cha từng sống, là nơi hai chị em vẫn còn có thể nương tựa vào nhau.
Tôi không biết tương lai sẽ ra sao.
Tôi càng không biết người mẹ đã bỏ đi kia rồi sẽ sống thế nào.
Tôi chỉ biết rằng, kể từ ngày ấy, tôi không còn là cô bé mười ba tuổi vô tư như trước nữa.
Tôi buộc phải học cách trưởng thành, học cách chịu đựng và học cách bảo vệ những gì thuộc về mình.
Còn mẹ tôi, người đang vui vẻ chuẩn bị cuộc sống mới bên người đàn ông khác, có lẽ vẫn nghĩ rằng hai đứa con nhỏ sẽ chẳng thể làm gì nếu không có bà.
Bà không biết rằng tôi đã cất giữ hai tờ giấy nhà đất.
Bà càng không biết rằng, chính quyết định nhẫn tâm ngày hôm ấy sẽ trở thành bước ngoặt thay đổi cuộc đời của cả ba mẹ con.
Nhiều năm sau, khi sự thật về khoản tiền trợ cấp, căn nhà cũ và những bí mật mà cha chưa kịp nói ra dần được hé lộ, người phải đối diện với quá khứ không chỉ có tôi và em trai.
Mà còn có người phụ nữ từng quay lưng bỏ đi, từng lạnh lùng nói rằng mình sẽ không bao giờ hối hận.
Ngày ấy, bà sẽ hiểu rằng có những thứ một khi đã đánh mất thì dù có dùng cả cuộc đời cũng không thể dễ dàng lấy lại.
Và cũng sẽ có một ngày, bà phải tìm đến chính cánh cửa mà năm xưa mình đã đóng sầm lại trước mặt hai đứa trẻ.
Nhưng lúc ấy, liệu tôi còn có thể gọi bà bằng hai tiếng “mẹ ơi” như ngày thơ bé nữa hay không, ngay cả bản thân tôi cũng chưa thể trả lời.