CÂU CHUYỆN HƯ CÂU DO TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AI VIẾT, KHÔNG PHẢI CHUYỆN NGOÀI ĐỜI THỰC, CHỈ MANG TÍNH CHẤT GIẢI TRÍ, CHIÊM NGHIỆM
Tôi tên là Minh, còn vợ tôi là Thu. Chúng tôi tổ chức đám cưới vào năm 2010. Mười lăm năm chung sống, ai nhìn vào cũng nghĩ gia đình tôi là hình mẫu đáng ngưỡng mộ. Tôi điều hành một xưởng cơ khí nhỏ ở thành phố, còn Thu mở cửa hàng hoa tươi. Cuộc sống không quá giàu sang nhưng đủ đầy, đặc biệt là với hai đứa con mà tôi luôn xem như báu vật: cậu con trai Khánh sinh năm 2011 và cô con gái Ngọc sinh năm 2014.
Khánh giờ đã bước sang tuổi mười bốn, cao gần bằng bố, ít nói nhưng sống rất tình cảm. Ngọc mười một tuổi, lanh lợi, lúc nào cũng ríu rít như chú chim nhỏ. Từ ngày các con chào đời, mọi niềm vui của tôi đều xoay quanh chúng. Tôi từng thức trắng nhiều đêm khi Khánh bị sốt xuất huyết, từng nghỉ việc chỉ để đưa Ngọc đi thi vẽ. Mỗi lần nghe hai đứa gọi một tiếng “bố”, tôi đều cảm thấy mọi vất vả đều đáng giá.
Thế nhưng, trong lòng tôi vẫn tồn tại một điều khó gọi thành tên. Càng lớn, hai đứa càng chẳng mang nét nào của tôi. Tôi có làn da sạm nắng vì làm việc ngoài xưởng, còn các con trắng trẻo. Mắt tôi nhỏ và một mí, trong khi Khánh và Ngọc đều sở hữu đôi mắt to, hai mí rõ ràng. Tôi tóc gợn sóng, còn tóc hai đứa thẳng mượt.
Mỗi lần họ hàng tụ họp, đôi khi lại có người nửa đùa nửa thật:
“Con nhà Minh sao chẳng giống bố chút nào?”
Tôi chỉ cười xòa:
“Giống mẹ càng tốt.”
Tôi chưa từng nghi ngờ Thu. Với tôi, tin tưởng là nền móng của hôn nhân.
Biến cố đến trong lần Khánh khám sức khỏe để chuẩn bị hồ sơ tham gia chương trình trao đổi học sinh. Sau khi xem kết quả xét nghiệm, bác sĩ nhận thấy nhóm máu của con không phù hợp với quy luật di truyền giữa tôi và Thu. Ông chỉ nhẹ nhàng khuyên nếu muốn chắc chắn thì nên kiểm tra ADN.
Tôi làm theo chỉ vì muốn loại bỏ mọi nghi ngờ.
Nhưng tờ giấy trả kết quả lại khiến cả thế giới của tôi sụp đổ.
“Dữ liệu không xác định quan hệ huyết thống.”
Không chỉ Khánh.
Ngay cả Ngọc cũng vậy.
Hai đứa trẻ tôi yêu thương hơn chính bản thân mình, hóa ra đều không mang dòng máu của tôi.
Tôi lái xe thẳng lên con đèo ven hồ, ngồi một mình suốt nhiều giờ. Tôi không nhớ mình đã khóc bao lâu, chỉ biết đến khi trời nhá nhem, cổ họng khản đặc còn đôi mắt thì đỏ hoe.
Tôi tự hỏi suốt mười lăm năm qua, cuộc hôn nhân của mình rốt cuộc là điều gì?
Đêm hôm ấy, tôi trở về.
Không nói một lời, tôi đặt tập hồ sơ lên bàn.
Thu vừa nhìn thấy liền tái mặt, hai chân khuỵu xuống. Cô ôm lấy chân tôi mà khóc.
Trong những tiếng nấc nghẹn ngào, Thu kể rằng trước khi quen tôi, cô từng yêu một người rất sâu đậm nhưng bị gia đình phản đối. Sau khi cưới, trong một giai đoạn vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn, cô đã không đủ bản lĩnh để dứt khoát với quá khứ. Những sai lầm ấy xảy ra đúng vào thời điểm nhạy cảm, và rồi cô chọn cách giấu kín vì sợ đánh mất gia đình.
Tôi gần như không còn cảm giác.
Điều khiến tôi đau hơn lại đến vào ngày hôm sau.
Tôi tìm gặp bố vợ là bác Lâm, người tôi luôn kính trọng như cha ruột.
Tưởng rằng ông sẽ bất ngờ.
Không ngờ ông chỉ cúi đầu, giọng run run:
“Bác biết chuyện này từ lâu rồi…”
Ông thú nhận Thu đã nói hết với ông khi Khánh còn rất nhỏ. Vì thương con gái, thương hai đứa trẻ và sợ gia đình tan vỡ, ông đã khuyên Thu giữ kín bí mật đến hết cuộc đời.
Tôi đứng chết lặng.
Hai người tôi tin tưởng nhất lại cùng nhau che giấu sự thật suốt hơn mười năm.
Tôi rời khỏi nhà, thuê một căn phòng nhỏ ở khách sạn gần công ty để ở tạm.
Suốt một tuần, tôi không nghe bất kỳ cuộc gọi nào của Thu.
Nhưng ngày nào tôi cũng lặng lẽ đứng trước cổng trường nhìn các con tan học.
Khánh nhắn tin:
“Bố ơi, bao giờ bố về? Con chưa sửa được cái máy tính, bố giúp con nhé.”
Ngọc thì nhờ bà ngoại gọi điện:
“Bố nhớ cuối tuần đưa con đi mua truyện nha. Con nhớ bố lắm.”
Mỗi dòng chữ như cứa vào tim tôi.
Hai đứa trẻ ấy chẳng làm điều gì sai.
Chúng vẫn tin tôi là người cha tuyệt vời nhất trên đời.
Đến ngày thứ tám, tôi quay về.
Tôi mời Thu và bố vợ ngồi xuống phòng khách.
Không gian nặng nề đến nghẹt thở.
Cả hai đều nghĩ tôi sẽ đưa đơn ly hôn.
Thay vào đó, tôi lấy từ ngăn kéo ra tờ kết quả ADN cùng một chiếc bật lửa.
Tôi châm lửa.
Ngọn lửa nhanh chóng nuốt chửng những dòng chữ lạnh lùng trên tờ giấy.
Thu bật khóc.
Bố vợ hoảng hốt:
“Con đang làm gì vậy?”
Tôi bình tĩnh đáp:
“Từ hôm nay, chuyện này sẽ chấm dứt ở đây. Không ai được phép nhắc lại. Và tuyệt đối không để Khánh hay Ngọc biết.”
Thu nghẹn ngào:
“Anh… anh tha thứ cho em sao?”
Tôi nhìn cô rất lâu rồi lắc đầu.
“Tôi không tha thứ.”
“Tình yêu dành cho cô có thể vẫn còn đâu đó, nhưng lòng tin thì đã chết.”
“Tôi làm điều này không phải vì cô, cũng chẳng phải vì bố.”
“Tôi làm vì hai đứa trẻ.”
Tôi hít một hơi thật sâu.
“Khánh đang ở tuổi dễ tổn thương nhất. Ngọc còn quá nhỏ để hiểu những chuyện của người lớn. Nếu chúng biết tất cả, tuổi thơ sẽ không còn nguyên vẹn nữa.”
“Tôi đã nuôi chúng từ khi còn đỏ hỏn. Tôi dạy chúng tập đi, tập đọc, tập làm người. Với tôi, tình cảm ấy không thể bị xóa sạch chỉ bằng một tờ giấy.”
Tôi quay sang Thu.
“Chúng ta sẽ tiếp tục sống dưới một mái nhà cho đến khi Ngọc trưởng thành.”
“Trước mặt các con, chúng ta vẫn là một gia đình.”
“Còn sau cánh cửa phòng ngủ…”
“…chúng ta chỉ là hai người xa lạ.”
“Cô hãy dùng phần đời còn lại để bù đắp cho những đứa trẻ và xứng đáng với sự hy sinh này.”
Nói xong, tôi lặng lẽ bước ra sân.
Chiếc xe đạp của Khánh vẫn còn nằm đó, sợi xích bị tuột như tin nhắn con từng gửi.
Tôi cúi xuống, cặm cụi sửa từng mắt xích.
Ánh nắng cuối ngày kéo dài cái bóng cô độc của tôi trên nền gạch.
Có những nỗi đau không thể chữa lành.
Có những vết thương sẽ theo con người đến hết cuộc đời.
Tôi chấp nhận mang lấy sự tổn thương ấy, không phải vì còn níu kéo cuộc hôn nhân, mà vì muốn giữ cho hai đứa trẻ một mái ấm đủ đầy trong những năm tháng trưởng thành.
Bởi máu mủ có thể do số phận sắp đặt.
Nhưng tình cha lại được tạo nên từ từng ngày yêu thương, chăm sóc và hy sinh.
Và tôi chọn tiếp tục là người cha của các con, cho dù trái tim mình đã đầy những vết nứt không bao giờ lành.
Câu chuyện kết thúc trong sự lặng im.
Không có màn trả đũa, cũng chẳng có những lời nguyền rủa.
Chỉ còn lại một người đàn ông chấp nhận cất nỗi đau của riêng mình để bảo vệ tuổi thơ của hai đứa trẻ vô tội.
Đó vừa là bản án dành cho lương tâm của người gây ra sai lầm, vừa là minh chứng rằng đôi khi tình phụ tử không được quyết định bởi huyết thống, mà được tạo nên bằng cả một quãng đời yêu thương không điều kiện.