Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí
Vợ mất 2 năm chồng đưa bạn gái về số::ng th//ử để con tập quen với “mẹ k//ế”. Một hôm về sớm, anh ch//ế/t đứng khi chứng kiến cảnh tượng k//inh ho//àng trong nhà. Co/n g/ái anh đã…
Tôi chưa từng nghĩ… mình sẽ có ngày hối hận vì một quyết định mà lúc đó, tôi tin là “vì con”.
Vợ tôi mất cách đây hai năm.
Căn bệnh ung thư quái ác đã lấy cô ấy khỏi cuộc đời tôi quá nhanh, nhanh đến mức tôi không kịp chuẩn bị tâm lý cho một cuộc sống không còn cô ấy bên cạnh.
Ngày đưa tang, con gái tôi – bé An – mới bốn tuổi.
Nó đứng nép sau lưng tôi, không khóc, chỉ hỏi một câu khiến tim tôi vỡ vụn:
“Mẹ đi đâu rồi ba?”
Tôi không biết trả lời thế nào.
Tôi chỉ ôm con, nói:
“Mẹ đi xa rồi… nhưng mẹ vẫn thương con.”
Nó gật đầu.
Nhưng từ hôm đó, tôi biết… trong lòng nó đã có một khoảng trống.
Cũng giống như tôi.
Hai năm sau khi vợ mất, tôi sống như một cái máy.
Sáng đưa con đi học, đi làm, chiều về đón con, nấu ăn, dỗ con ngủ.
Mọi thứ lặp lại.
Không cảm xúc.
Không niềm vui.
Chỉ là… trách nhiệm.
Bạn bè bắt đầu khuyên:
“Mày còn trẻ, không thể sống vậy mãi.”
“Con bé cũng cần một người mẹ.”
“Tìm người phù hợp đi.”
Ban đầu tôi phản đối.
Tôi thấy như vậy là phản bội vợ.
Nhưng rồi… tôi nhìn con.
Nó ngày càng ít nói.
Ít cười.
Có những hôm, tôi thấy nó ngồi một mình trong phòng, ôm con búp bê, thì thầm:
“Mẹ ơi…”
Tôi không chịu nổi.
Tôi nghĩ… có lẽ nó cần một người phụ nữ bên cạnh.
Không phải thay thế mẹ nó.
Mà là… lấp đi phần nào khoảng trống.
Và tôi đã gặp Mai.

Chương 1: Bóng Tối Dưới Nụ Cười Hoàn Hảo
Mai xuất hiện trong cuộc đời tôi như một làn gió ấm áp thổi vào căn nhà lạnh lẽo đã vắng bóng người phụ nữ hai năm nay.
Tôi gặp Mai trong một hội thảo ngành truyền thông. Cô ấy là chuyên gia tư vấn tâm lý trẻ em cho một tổ chức phi chính phủ—một người phụ nữ 28 tuổi, nhẹ nhàng, tinh tế và luôn sở hữu nụ cười rạng rỡ. Sự thấu hiểu của Mai đối với tâm lý trẻ nhỏ khiến tôi lập tức bị thu hút. Khi nghe tôi tâm sự về bé An, Mai không hề ngần ngại hay tỏ ra e ấp của một người phụ nữ hẹn hò với người đàn ông gà trống nuôi con. Cô ấy chăm chú nghe, ánh mắt tràn đầy sự cảm thông sâu sắc.
“Anh không việc gì phải dằn dằn dằn dằn vì nghĩ mình phản bội chị ấy,” Mai dịu dàng nói với tôi trong một buổi hẹn cà phê chiều mưa. “Một người mẹ yêu con sẽ luôn mong con mình nhận được tình thương đầy đủ nhất. An còn quá nhỏ, con bé xứng đáng có một mái ấm tròn trịa.”
Những lời nói đó của Mai như chiếc chìa khóa mở tung cánh cửa ngục tối trong lòng tôi. Sau 6 tháng hẹn hò, tôi quyết định đưa Mai về sống chung dưới một mái nhà. Tôi nghĩ rằng việc “sống thử” này là giải pháp tốt nhất để con gái tôi có thời gian làm quen, tiếp nhận Mai một cách tự nhiên nhất trước khi chúng tôi tiến tới hôn nhân chính thức.
Ngày Mai chuyển vali đồ đạc đến, cô ấy mang theo rất nhiều quà cho An: một con gấu bông khổng lồ, những bộ váy công chúa lộng lẫy và cả hàng xóm bánh kẹo đắt tiền.
Mai quỳ xuống bằng chiều cao của con bé, mỉm cười dịu dàng: “Chào con, An. Cô là Mai. Từ hôm nay cô sẽ ở đây để chăm sóc cho hai bố con nhé.”
Bé An—lúc này đã 6 tuổi—đứng nấp sau chân tôi, hai tay nắm chặt gấu áo tôi đến nhàu nhĩ. Con bé không nhận quà, cũng không nói một lời nào. Nó chỉ dùng đôi mắt đen tròn, u buồn nhìn chằm chằm vào Mai.
“Con chào cô đi An,” tôi cúi xuống xoa đầu con, giục nhẹ.
Con bé mím chặt môi, lặng lẽ buông tay tôi ra rồi quay lưng bước nhanh về phòng, đóng sầm cửa lại.
Tôi ái ngại nhìn Mai: “Anh xin lỗi… Con bé dạo này hơi khép kín.”
Mai chỉ mỉm cười bao dung, nắm lấy tay tôi: “Không sao đâu anh. Trẻ con nhạy cảm lắm. Em sẽ dùng sự chân thành để làm quen với con. Anh cứ yên tâm giao An cho em.”
Tôi nhìn Mai, trong lòng tràn ngập sự biết ơn và tin tưởng. Tôi tự dặn lòng rằng mình đã chọn đúng người.
Thời gian đầu, mọi thứ diễn ra tưởng chừng như vô cùng hoàn hảo.
Mỗi buổi sáng, khi tôi thức dậy đã thấy Mai chuẩn bị sẵn bữa sáng tươm tất trên bàn: bát phở gà nóng hổi cho tôi và ly sữa tươi cùng bánh mì mứt bơ cho An. Mai cẩn thận tết tóc cho An trước khi con đi học, kiên nhẫn dỗ dành mỗi khi con bé biếng ăn.
Tuy nhiên, sự phản ứng của An lại khiến tôi vô cùng thắc mắc.
Con bé không còn nghịch ngợm hay đòi xem hoạt hình như trước. Hàng ngày, sau khi đi học về, An lập tức chui tợn vào phòng riêng. Khi có mặt tôi ở nhà, con bé luôn tỏ ra ngoan ngoãn một cách lạ kỳ. Nó ăn hết phần cơm, gật đầu khi Mai hỏi chuyện, nhưng ánh mắt nó luôn trống rỗng, tuyệt nhiên không một lần cất tiếng gọi “cô Mai”, càng không bao giờ cười.
Có lần, tôi thủ thỉ hỏi con khi dỗ con ngủ: “An này, cô Mai chăm sóc con có tốt không?”
Con bé nằm nghiêng mặt vào tường, bàn tay nhỏ bé siết chặt mép chăn. Nó im lặng rất lâu, rồi cất giọng khe khẽ: “Ba ơi… ba đuổi cô Mai đi được không?”
Tim tôi thót lại. Tôi lật người con lại, ôn tồn hỏi: “Sao vậy con? Cô Mai mắng con hay làm gì con sao?”
An lắc đầu. Nước mắt con bé ứa ra, đầm đìa trên gối: “Không… cô không mắng… Nhưng con sợ…”
“Con sợ cái gì?” tôi dỗ dành.
Con bé mím môi, không chịu nói thêm một lời nào nữa. Nó chui tợn vào chăn, co quắp người lại.
Tôi thở dài, nghĩ rằng con trẻ chỉ đang vô lý jealous (ghen tị) vì sợ phải chia sẻ tình cảm của tôi với một người phụ nữ khác. Tôi đem chuyện này nói với Mai. Mai nghe xong chỉ thở dài nhè nhẹ, ánh mắt thoáng buồn nhưng vẫn tràn ngập sự cảm thông:
“Cũng tại em chưa đủ tốt anh ạ. Tâm lý trẻ mất mẹ phức tạp lắm, chúng luôn có tâm lý phòng thủ đối với người lạ. Anh cho em thêm thời gian nhé, em nhất định sẽ khiến An mở lòng.”
Sự bao dung của Mai khiến tôi càng thêm áy náy và tự trách bản thân vì đã nghi ngờ tình cảm của cô ấy. Tôi bắt đầu chú tâm hơn vào công việc để kiếm tiền lo cho tương lai của cả ba người.
Khoảng ba tháng sau khi Mai chuyển đến, công ty tôi bước vào giai đoạn quyết toán dự án lớn. Tôi liên tục phải đi tác phong, làm thêm giờ và về nhà rất muộn. Mọi việc chăm sóc An, từ ăn uống, tắm rửa đến học hành, đều giao trọn cho Mai.
Tôi để ý thấy An ngày càng gầy đi. Da dẻ con bé nhợt nhạt, dưới mắt xuất hiện những quầng thâm như thiếu ngủ trầm trọng. Đặc biệt, con bé xuất hiện những thói quen rất kỳ lạ: nó sợ tiếng động mạnh, mỗi khi nghe tiếng bước chân ngoài hành lang là toàn thân lại giật nảy lên, hai tay co rúm lại.
Có những đêm, tôi đi làm về muộn, ghé qua phòng An thì thấy con bé đang ngồi gục ở góc giường, gối đầu lên hai đầu gối, miệng lẩm bẩm những từ ngữ không rõ nghĩa.
“An ơi, sao con chưa ngủ?” tôi giật mình bước lại gần.
Vừa thấy tôi, con bé lao tới ôm chột lấy cổ tôi, toàn thân rung lên bần bật. Cả người con bé đẫm mồ hôi lạnh.
“Ba ơi… đừng đi… ba ở nhà với con…” nó khóc ngất trên vai tôi.
Mai từ ngoài cửa bước vào, tay cầm ly sữa nóng, ánh mắt tràn đầy vẻ lo lắng: “Anh về rồi à? Chắc An lại nằm mơ thấy ác mộng đấy. Dạo này con bé hay giật mình giữa đêm lắm. Để em dỗ con ngủ cho, anh đi tắm rửa nghỉ ngơi đi.”
Khi Mai tiến lại gần, tôi cảm nhận rõ ràng người bé An cứng đờ lại. Nó siết chặt lấy áo tôi hơn, hai mắt nhắm nghiền như thể đang đối mặt với một cơn bão kinh hoàng.
Nhưng sự mệt mỏi sau một ngày làm việc áp lực 14 tiếng đã làm mờ đi sự nhạy cảm của một người cha. Tôi chỉ nghĩ con bé bị hoảng loạn tâm lý thông thường. Tôi trao An lại cho Mai, rồi bước ra khỏi phòng mà không hề hay biết… mình vừa đẩy con gái vào lòng một con quỷ.
Cho đến ngày hôm đó.
Đó là một ngày thứ Năm oi ả giữa tháng Bảy. Theo lịch trình, tôi phải đi công tác ở Hải Phòng ba ngày để giải quyết sự cố công trình.
Sáng hôm đó, tôi ôm tạm biệt An. Con bé nhìn tôi bằng đôi mắt tuyệt vọng đến xót xa. Nó nắm lấy ngón tay út của tôi, mím chặt môi không nỡ buông.
“Ba đi làm mấy ngày rồi về với An nhé. Ở nhà ngoan nghe lời cô Mai,” tôi hôn lên trán con.
Mai đứng bên cạnh, mỉm cười dịu dàng, xoa đầu An: “Anh cứ yên tâm công tác. Ở nhà đã có em lo.”
Tôi leo lên xe khách cùng đoàn đồng nghiệp. Nhưng khi xe chạy được nửa đường, đối tác phía Hải Phòng bất ngờ gọi điện thông báo cuộc họp hoãn lại sang tuần sau do giám đốc bên họ gặp sự cố sức khỏe đột xuất.
Chuyến công tác bị hủy bỏ.
Tôi thu dọn hành lý quay trở về. Đồng hồ lúc này mới điểm 2 giờ chiều.
Tôi nghĩ bụng sẽ không gọi điện báo trước cho Mai và An, muốn tạo một sự bất ngờ cho hai người. Tôi ghé qua cửa hàng đồ chơi, mua cho An bộ màu vẽ mà con bé ao ước bấy lâu nay, rồi đón xe taxi về thẳng nhà.
Xe dừng trước sảnh chung cư lúc 2 giờ 45 phút chiều.
Tôi đi thang máy lên tầng 12, nhẹ nhàng tra chìa khóa vào ổ. Căn nhà yên tĩnh lạ thường. Màn cửa phòng khách được kéo kín, ánh sáng trong nhà mờ mờ tối.
Tôi nghĩ Mai đang dỗ An ngủ trưa ở phòng trong. Tôi tháo giày, nhẹ nhàng bước vào, tay cầm chiếc hộp quà màu hồng.
Nhưng khi bước qua phòng khách, hướng về phía hành lang dẫn vào phòng ngủ của An, tôi nghe thấy những âm thanh lạ.
Không phải tiếng ru con. Không phải tiếng trò chuyện dịu dàng.
Đó là tiếng bốp… bốp… giòn giã của những cú tát nặng nề.
Và tiếp sau đó là một giọng nói nghiến ken két, chát chúa, lạnh lẽo đến mức tôi không thể tin đó là giọng của Mai—người phụ nữ dịu dàng mà tôi luôn thương yêu:
“Con ranh con này! Mày lỳ đúng không?! Mày mút ngón tay nữa đi! Mày có câm cái mồm lại không?!”
Tôi chết đứng tại chỗ. Chiếc hộp quà trên tay tôi rơi bộp xuống sàn nhà.
Toàn thân tôi đóng băng trong một giây. Tim tôi đập liên hồi như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực. Một luồng khí lạnh ngắt chạy dọc từ sống lưng lên đỉnh đầu.
Tôi nhẹ nhàng tiến lại gần cánh cửa phòng An đang khép hờ.
Qua khe cửa hẹp khoảng hai phân, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra trước mắt khiến toàn bộ thế giới của tôi sụp đổ…
Trái ngược hoàn toàn với hình ảnh người mẹ kế dịu dàng, ân cần thường ngày, Mai đang đứng giữa phòng, gương mặt vặn vẹo, hung tợn như một con quỷ dữ.
Trên tay Mai là một chiếc thước gỗ dài dùng để kẻ bảng.
Và con gái tôi—bé An—đang quỳ gối trên nền gạch hoa lạnh ngắt.
Con bé không mặc áo, chỉ mặc một chiếc quần đùi nhỏ. Trên tấm lưng mảnh dẻ, gầy guộc của con bé là chằn chịt những vết hằn đỏ thẫm, những vệt bầm tím chồng chất lên nhau—có những vết mới rỉ máu, và những vết cũ đã ngả sang màu tím đen.
Hai tay con bé đang bị trói chặt ngoặt ra sau lưng bằng một sợi dây nilon xé nhỏ.
Một chiếc khăn bông nhỏ bị nhét chặt vào miệng An, khiến con bé không thể phát ra bất kỳ tiếng gào khóc nào. Chỉ có những tiếng “ư… ư…” nghẹn ngào, đứt đoạn thoát ra từ cổ họng yếu ớt. Nước mắt, nước mũi chảy đầm đìa trên gương mặt tái nhợt của con bé.
Bốp!
Mai vung chiếc thước gỗ, đập mạnh vào đùi An.
Con bé giật nảy người lên, hai mắt trợn ngược vì đau đớn, nhưng không thể kêu lên được.
“Mày khóc cái gì?!” Mai gầm lên bằng giọng nói thì thào đầy đe dọa, tay túm lấy tóc An, giật ngược đầu con bé ra sau. “Mày có giỏi thì mách bố mày đi! Mày nghĩ bố mày tin mày chắc? Trong mắt bố mày, tao là thiên thần! Mày chỉ là một con ranh tâm thần, đồ mất dạy!”
Mai buông tóc con bé ra, khiến đầu An đập mạnh xuống sàn gạch.
Mai rút chiếc khăn bông trong miệng An ra, giơ chiếc thước gỗ lên trước mặt con bé:
“Bây giờ tao hỏi lại: Tối nay bố mày gọi điện về, mày nói cái gì?”
An toàn thân rung lên như chiếc lá trước bão. Con bé vội vã dập đầu xuống sàn, giọng nói đứt quãng trong tiếng hắt hơi và nước mắt:
“Con… con ngoan… Con ăn hết cơm… Cô Mai thương con lắm… Con không được mách ba…”
“Nhớ kỹ cái mồm mày đấy!” Mai lạnh lùng cười khẩy, dùng đầu gối hếch mạnh vào cằm An khiến con bé ngã bật ra sau. “Nếu mày để lộ một câu, tao sẽ bẻ gãy từng ngón tay của mày. Tao là chuyên gia tâm lý, tao biết cách đánh mày mà không để lại vết trên mặt đâu! Bố mày sẽ mãi mãi coi mày là một đứa điên!”
Tôi đứng ngoài cửa, toàn bộ thân thể rung lên bần bật.
Máu trong người tôi dồn hết lên não, sôi lên ùng ục. Sự hối hận, giận dữ, đau đớn và ghê tởm đan xen vào nhau, biến thành một ngọn lửa cuồng bạo xé rách mọi sự kiểm soát của tôi.
Tôi đã làm cái gì thế này?! Tôi đã rước một con quỷ về nhà để hành hạ đứa con gái duy nhất của mình! Đứa con mà người vợ quá cố của tôi đã đánh đổi cả tính mạng để sinh ra! Hai năm qua, con tôi đã phải sống trong địa ngục này bao lâu rồi?!
RẦM!
Tôi đạp văng cánh cửa phòng ngủ.
Cánh cửa gỗ đập mạnh vào tường phát ra âm thanh như tiếng nổ.
Mai giật mình quay lại. Chiếc thước gỗ trên tay cô ta rơi vèo xuống sàn. Gương mặt hung tợn, vặn vẹo của cô ta lập tức cắt không còn một giọt máu khi nhìn thấy tôi đang đứng ở cửa—đôi mắt đỏ ngầu như máu, hai nắm đấm siết chặt đến mức móng tay găm sâu vào thịt.
“Anh… Anh… Sao anh lại về giờ này?!” Mai lắp bắp, toàn thân run rẩy, lập tức thay đổi nét mặt sang vẻ hốt hoảng giả tạo. “Anh hiểu nhầm rồi! An… An nó dạo này hư lắm, nó tự làm đau mình, em chỉ đang…”
“CÂM MỒM!”
Tôi gầm lên một tiếng xé rách không gian.
Tôi lao tới như một con thú dữ bị thương. Không để Mai kịp giải thích thêm một lời nào, tôi tung một cú tát nảy lửa bằng tất cả sức lực của một người đàn ông vào mặt cô ta.
BỐP!
Mai văng người ra sau, đập mạnh vào cạnh tủ quần áo rồi ngã gục xuống sàn. Máu tươi từ khóe miệng cô ta bắn ra, văng lên nền gạch.
Tôi không nhìn cô ta nữa. Tôi quỳ gục xuống bên cạnh bé An.
“An ơi! An của ba!”
Tôi run rẩy tháo sợi dây nilon đang siết chặt hai cổ tay nhỏ bé của con. Cổ tay con bé đã bị dây nilon cứa vào rỉ máu, hằn lên những vệt tím đỏ kinh hoàng.
Khi sợi dây vừa được cởi bỏ, An không gào khóc. Con bé ngước đôi mắt ngập nước nhìn tôi, hai tay ôm lấy đầu, thu mình lại ở góc tường như một phản xạ tự nhiên vì sợ bị đánh tiếp.
“Đừng đánh con… Con ngoan mà… Con không mách ba đâu…” con bé thì thào trong sự hoảng loạn.
Lời nói đó như một lưỡi dao gỉ sét đâm thấu vào tim tôi, ngoáy sâu vào từng thớ thịt.
Tôi òa khóc. Người đàn ông 35 tuổi như tôi gục đầu xuống sàn, ôm chặt lấy thân hình bé nhỏ, gầy giuộc của con vào lòng.
“Ba đây con! Ba về rồi! Ba xin lỗi con… Ba xin lỗi An… Ba là một người cha tồi… Ba xin lỗi con…”
An ngơ ngác mất vài giây. Rồi như nhận ra hơi ấm quen thuộc của tôi, con bé vứt bỏ mọi sự phòng thủ. Nó ôm chặt lấy cổ tôi, gào lên một tiếng khóc xé lòng—tiếng khóc mà nó đã phải nén chặt suốt hàng trăm ngày đêm qua:
“BA ƠI! CỨU CON VỚI! BA ĐỪNG BỎ CON NỮA! CÔ MAI ĐÁNH CON ĐAU LẮM!”
Tiếng khóc của con gái như xé rách màng nhĩ tôi, xé rách trái tim tôi.
Lúc này, Mai từ dưới sàn lảo đảo bò dậy. Cô ta lau vết máu trên khóe miệng, ánh mắt biến đổi từ sợ hãi sang sự xảo quyệt, lạnh lẽo của một kẻ phản diện bị dồn vào thế chân tường.
“Anh Nam, anh nghe em giải thích đã!” Mai tiến lại gần, giọng nghẹn ngào giả tạo. “Em là chuyên gia tâm lý, em biết cách dạy trẻ! Con bé có dấu hiệu rối loạn hành vi nghiêm trọng, em bắt buộc phải dùng biện pháp mạnh để điều chỉnh… Anh không được đánh em, anh làm vậy là vi phạm pháp luật!”
Tôi từ từ đứng dậy, quay người lại nhìn Mai.
Ánh mắt tôi lúc này không còn là ánh mắt của một người nhân tình hiền lành, mà là ánh mắt của một kẻ sẵn sàng giết người để bảo vệ con mình.
“Biện pháp mạnh?” tôi cất giọng khàn đục, từng từ từng chữ như bước ra từ cõi âm. “Cô trói con tôi, nhét khăn vào miệng nó, đánh nó bầm dập khắp người… mà cô gọi là biện pháp mạnh?”
I bước tiến lên một bước. Mai hoảng hốt lùi lại.
“Cô nghĩ cô là chuyên gia tâm lý thì cô có quyền che mắt thiên hạ sao?” tôi chộp lấy chiếc thước gỗ dưới sàn, siết chặt trong tay. “Đêm nay, tôi sẽ cho cô biết thế nào là ‘biện pháp mạnh’!”
Mai tái mặt, lùi dần ra phía cửa phòng: “Anh… anh định làm gì? Anh mà động vào em, em sẽ báo công an đấy!”
“Báo đi!” tôi gầm lên. “Để xem công an bắt tôi vì tội đánh cô, hay bắt cô vì tội hành hạ trẻ em dã dã man!”
(Còn tiếp)
Chương 2: Cuộc Truy Quét Bóng Đêm
Mai sợ hãi lùi dần ra khỏi phòng ngủ, mắt không rời chiếc thước gỗ trên tay tôi. Sự xảo quyệt và vẻ đạo mạo thường ngày của một chuyên gia tâm lý hoàn toàn sụp đổ, thay vào đó là sự hoảng loạn của một kẻ thủ ác bị bóc trần.
“Anh Nam… Anh bình tĩnh lại đi!” Mai vừa lùi ra phòng khách vừa xua tay. “Chúng ta ngồi xuống nói chuyện đàng hoàng. Em làm tất cả cũng là vì muốn tốt cho con bé, muốn nó ngoan ngoãn hơn thôi mà!”
“Vì muốn tốt cho con tôi?”
Tôi bước từng bước nặng nề ra phòng khách. Cơn giận dữ trong tôi đã vượt qua ranh giới của sự kiểm soát. Tôi nhìn quanh căn phòng—nơi mà suốt ba tháng qua, tôi đã tin rằng đó là một mái ấm hạnh phúc. Hóa ra, mỗi góc phòng, mỗi bức tường đều là chứng nhân cho những trận đòn ghen tuông, hành hạ tàn nhẫn mà con gái tôi phải chịu đựng.
Tôi tiến lại gần bàn làm việc của Mai ở góc phòng khách.
Trên bàn ngăn nắp những cuốn sách về tâm lý trẻ em, những chứng chỉ đào tạo đắt tiền. Tôi giận dữ hất văng toàn bộ sách vở, laptop xuống sàn nhà.
Xẻng… Rầm!
Chiếc laptop vỡ đôi, sách vở bay tung tóa.
Từ trong chiếc cặp da của Mai rơi ra một cuốn sổ tay nhỏ bọc da màu đen.
Tôi cúi xuống nhặt cuốn sổ lên. Mai thấy vậy thì hoảng hốt lao tới: “Đừng chạm vào đó! Trả cho em!”
Tôi vung tay đẩy mạnh, khiến Mai ngã ngửa ra sofa.
Tôi mở cuốn sổ tay ra. Những dòng chữ viết tay nắn nót của Mai hiện ra trước mắt tôi. Và khi đọc những dòng chữ đó, toàn thân tôi run lên vì phẫn uất.
Đó không phải là nhật ký thông thường. Đó là một bản kế hoạch bạo hành tâm lý và thể xác được tính toán một cách tỉ mỉ, bệnh rợm!
-
“Ngày 15/4: Con ranh lại nhắc đến mẹ nó. Cho nó quỳ 2 tiếng trong nhà vệ sinh tối. Cấm ăn tối. Nhắc lại: Không đánh vào mặt, chỉ đánh vào lưng và đùi.”
-
“Ngày 02/5: Thằng Nam hôm nay khen con ranh ngoan. Nó bắt đầu sợ mình rồi. Tăng liều lượng: Dùng dây nilon trói tay, nhét khăn để không gây tiếng động. Phải bóp chết sự phản kháng của nó từ trong trứng nước.”
-
“Ngày 20/6: Thằng Nam đi tác phong. Thời cơ tốt. Phải làm cho con ranh hoảng loạn tâm lý, để thằng Nam nghĩ nó bị trầm cảm nhẹ. Khi đó mình sẽ càng dễ dàng thao túng thằng Nam, đứng tên vào căn nhà này…”
“Con quỷ!” tôi gầm lên, hai mắt đỏ ngầu.
Hóa ra, ngay từ đầu, Mai tiếp cận tôi không phải vì tình yêu, cũng chẳng phải vì sự cảm thông đối với gà trống nuôi con. Cô ta nhắm vào tài sản, vào căn hộ chung cư cao cấp mà vợ chồng tôi tích góp mua được. Và con gái tôi—bé An—chính là cái gai trong mắt, là vật ngáng đường mà cô ta muốn hủy hoại cả về thể xác lẫn tinh thần để dễ dàng thao túng tôi!
Mai nằm trên sofa, biết không thể chối cãi được nữa, ánh mắt cô ta lộ rõ vẻ tàn nhẫn và thách thức:
“Phải! Tôi làm đấy thì sao?” Mai nhếch miệng cười độc ác, lau vết máu trên môi. “Anh nghĩ anh báo công an thì làm gì được tôi? Tôi là chuyên gia tâm lý có tiếng! Tôi có bằng cấp, có mối quan hệ! Cùng lắm tôi chỉ bị phạt hành chính vì hành vi bạo hành gia đình! Còn con gái anh? Nó sẽ bị ám ảnh tâm lý cả đời! Nó sẽ mãi mãi là một đứa trẻ phế thải!”
Sự trắng trợn của Mai như một giọt nước làm tràn ly.
Tôi lao tới, tóm lấy cổ áo Mai, nhấc bổng cô ta dậy: “Tôi sẽ không để cô đi tù một cách dễ dàng đâu. Tôi sẽ khiến cô phải trả giá cho từng vệt bầm trên người con tôi!”
Tôi kéo lê Mai ra cửa chính, mở văng cửa ra rồi quăng cô ta ra ngoài hành lang chung cư trước sự ngơ ngác của vài người hàng xóm đang đi dạo.
“Mọi người nhìn cho kỹ!” tôi gào lên cho cả tầng nghe thấy. “Đây là con quỷ bạo hành trẻ em! Nó trói con gái 6 tuổi của tôi, đánh đập con tôi bầm dập suốt ba tháng qua!”
Những người hàng xóm xúm lại, chỉ trỏ. Mai xấu hổ che mặt, lảo đảo đứng dậy, nhìn tôi bằng ánh mắt hận thù rồi tháo chạy lao về phía cầu thang bộ.
Tôi không đuổi theo. Lúc này, điều quan trọng nhất đối với tôi không phải là trừng phạt Mai, mà là con gái tôi.
Tôi quay lại phòng ngủ.
Bé An vẫn nằm co quắp ở góc tường, hai tay ôm chặt lấy đầu, toàn thân rung lên nhè nhẹ.
Tôi bước lại gần, quỳ gối xuống, nhẹ nhàng vươn tay ra: “An ơi… Cô Mai đi rồi con. Không ai đánh con nữa đâu…”
Con bé từ từ ngẩng đầu lên. Đôi mắt đen tròn đầy sợ hãi nhìn tôi. Khi thấy tôi đang khóc, những giọt nước mắt lăn dài trên má, An mới dám cất tiếng thì thầm:
“Ba ơi… ba không giận An sao?”
Tôi nghẹn ngào, ôm xốc con bé vào lòng, giấu mặt vào mái tóc khét mồ hôi của con: “Ba làm sao giận An được? Ba xin lỗi con… Ba sai rồi… Ba tồi tệ quá…”
An áp gương mặt nhỏ nhắn vào cổ tôi. Nước mắt con bé thấm ướt áo tôi: “Con sợ lắm ba ơi… Mỗi lần ba đi làm, cô Mai lại nhốt con vào phòng tối… Cô bảo nếu con nói với ba, cô sẽ giết ba… Con không muốn ba bị thương…”
Lời nói ngây thơ của con gái như vạn lưỡi dao đâm nát trái tim tôi.
Con bé đã im lặng chịu đựng mọi sự đau đớn, bạo hành suốt ba tháng qua… chỉ vì muốn bảo vệ tôi! Một đứa trẻ sáu tuổi đã phải gánh chịu nỗi sợ hãi khủng khiếp đó để giữ an toàn cho cha mình, trong khi người cha đó lại vô tư tin tưởng kẻ thủ ác.
Tôi bế xốc An đứng dậy, lấy một chiếc chăn mỏng quấn quanh người con: “Đi thôi con. Ba đưa con đi viện.”
16 giờ 30 phút. Bệnh viện Nhi Đồng Thành phố.
Không khí phòng cấp cứu ngột ngạt và căng thẳng.
Nữ bác sĩ trưởng khoa sau khi thăm khám cho An, mở chiếc chăn ra để kiểm tra toàn bộ cơ thể con bé, đã không thể giữ nổi sự bình tĩnh. Cả nữ bác sĩ và hai y tá đi cùng đều thốt lên những tiếng bàng hoàng.
Trên cơ thể nhỏ bé chưa đầy 18kg của An là vô số những vết thương: vết roi đập chằn chịt trên lưng, vết bầm tím tụ máu ở đùi và hông, hai cổ tay bị rách da do trói bằng dây nilon, và đặc biệt là hai bàn chân có những vết bỏng nhỏ do bị dí đầu thuốc lá.
“Trời ơi! Ai dã man thế này?!” Nữ bác sĩ phẫn nộ nhìn tôi. “Anh là cha kiểu gì mà để con mình bị hành hạ đến nông nổi này?! Đây là bạo hành tàn nhẫn! Chúng tôi bắt buộc phải lập biên bản và báo công an ngay lập tức!”
Tôi quỳ gục xuống trước mặt bác sĩ, giọng khàn đục vì khóc quá nhiều: “Bác sĩ cứ báo công an đi ạ… Tôi xin bác sĩ… Hãy cứu lấy con tôi…”
Bé An được đưa vào phòng chăm sóc đặc biệt để xử lý vết thương và theo dõi tâm lý.
Tôi đứng ngoài cửa kính phòng bệnh, nhìn đứa con gái nhỏ bé đang nằm trên giường bệnh rộng lớn, trên tay gắm đường truyền dịch, hai mắt nhắm nghiền vì kiệt sức.
Đúng lúc này, hai chiến sĩ công an phường cùng đại diện Hội Bảo vệ Quyền trẻ em có mặt tại bệnh viện sau khi nhận được tin báo.
Tôi không giấu giếm bất kỳ điều gì. Tôi đưa toàn bộ cuốn sổ tay nhật ký bạo hành của Mai, cùng với hình ảnh chụp lại các vết thương trên người An cho lực lượng chức năng.
“Trường hợp này vô cùng nghiêm trọng,” vị cán bộ công an nghiêm mặt nói sau khi xem xét hồ sơ. “Hành vi của đối tượng Nguyễn Thị Mai có dấu hiệu của tội ‘Hành hạ người khác’ và ‘Cố ý gây thương tích’ đối với trẻ em. Chúng tôi sẽ ra lệnh bắt khẩn cấp đối tượng ngay đêm nay.”
Tuy nhiên, việc bắt giữ Mai lại không diễn ra đơn giản như dự kiến.
Đêm đó, khi lực lượng công an ập vào căn hộ chung cư của Mai ở quận 7, cô ta đã cao chạy xa bay. Mai đã nhanh tay rút toàn bộ tiền tiết kiệm trong ngân hàng, xóa hết các tài khoản mạng xã hội và tắt điện thoại.
Mai đã bỏ trốn.
Sự trốn chạy của Mai khiến tôi không thể yên lòng. Một kẻ nham hiểm và có kiến thức về tâm lý như cô ta, nếu không bị trừng phạt trước pháp luật, sẽ mãi mãi là một mối đe dọa rình rập đối với cuộc sống của cha con tôi.
Ba ngày sau, An được xuất viện về nhà.
Mặc dù vết thương thể xác đã bắt đầu lên da non, nhưng vết thương tâm lý trong lòng con bé thì quá sâu sắc. An không dám ngủ một mình. Mỗi khi đêm xuống, chỉ cần một tiếng gió thổi mạnh qua cửa sổ hay tiếng bước chân ngoài hành lang là con bé lại giật nảy người, gào khóc thảm thiết, ôm chặt lấy tôi.
“Cô Mai đến kìa ba! Cô Mai cầm thước đến kìa!” An gào lên trong cơn mê man, hai tay xua xua vào không trung.
Tôi ôm chặt con, nước mắt lại rơi: “Không có cô Mai nào cả con ơi! Ba ở đây! Ba sẽ bảo vệ con suốt đời!”
Nhìn con gái bị cơn giật hành hạ mỗi đêm, sự giận dữ trong tôi lại bùng lên thành ngọn lửa ngút trời. Tôi quyết định không thể thụ động chờ đợi công an truy tìm Mai nữa.
Tôi phải tự mình bắt cô ta về quy án!
Tôi bắt đầu tự mình cuộc điều tra.
Tôi dùng số tiền tiết kiệm còn lại, thuê một điều tra viên tư nhân chuyên truy tìm người trốn nợ. Đồng thời, tôi lục lại toàn bộ những mối quan hệ cũ của Mai mà cô ta vô tình nhắc tới trong thời gian sống chung.
Mai từng kể cô ta có một người anh họ làm chủ một xóm trọ công nhân ở vùng ven thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Cô ta cũng từng mua một mảnh đất nhỏ ở khu vực đó nhưng chưa sang tên.
“Đây là manh mối duy nhất,” người điều tra viên tư nhân chỉ tay vào bản đồ. “Nếu cô ta muốn ẩn nấp trong thời gian ngắn mà không cần dùng chứng minh nhân dân để thuê khách sạn, xóm trọ của người anh họ này là lựa chọn lý tưởng nhất.”
Ngay đêm hôm đó, sau khi nhờ bà ngoại ở quê lên chăm sóc cho bé An, tôi cùng người điều tra viên lái xe lao thẳng về hướng Dĩ An, Bình Dương.
Trời mưa như trút nước. Những vạt mưa xối xả đập vào kính chắn gió xe ô tô, giống như tâm trạng cuồng bạo của tôi lúc này.
2 giờ sáng. Xóm trọ nghèo nằm sâu trong một con hẻm đất đỏ ở Dĩ An.
Con hẻm tăm tối, chỉ có tiếng chó sủi vang óc và mùi cống rãnh nồng nặc. Chúng tôi tắt đèn xe, nhẹ nhàng đi bộ vào sâu trong xóm trọ.
Dãy nhà trọ gồm 10 phòng cấp 4 lợp mái tôn cũ kỹ.
Người điều tra viên dùng thiết bị định vị sóng điện thoại rà soát. Mặc dù Mai đã tắt sim chính, nhưng cô ta vẫn sử dụng một chiếc điện thoại phụ để truy cập wifi.
“Phòng số 7,” người điều tra viên thì thầm, chỉ tay vào căn phòng nằm ở cuối dãy, nơi có ánh đèn leo lắt hắt ra qua khe cửa sổ.
Tôi hít một hơi thật sâu. Máu trong người tôi dồn lên não.
Tôi tiến lại gần cánh cửa gỗ phòng số 7. Qua khe hở nhỏ, tôi nhìn thấy Mai đang ngồi bên chiếc bàn nhựa, tay cầm một ly mì ăn liền. Trên bàn là tấm hộ chiếu giả và một xấp tiền USD.
Cô ta đang chuẩn bị vượt biên trái phép sang Campuchia vào sáng ngày mai!
Nếu tôi chậm một bước nữa, con quỷ này sẽ vĩnh viễn thoát khỏi lưới pháp luật!
Không chần chừ một giây, tôi dùng hết sức lực của một người cha đang đòi lại công lý cho con, đạp văng cánh cửa gỗ.
RẦM!
Cánh cửa gỗ mục nát gãy đôi.
Mai giật mình đánh rơi ly mì xuống sàn, nước sôi bắn tung tóa. Cô ta kinh hoàng ngẩng đầu lên, và khi nhìn thấy tôi đang đứng ở cửa như một bóng ma bước ra từ đêm mưa, Mai gào lên một tiếng thất thanh:
“MA!… ANH… SAO ANH TÌM ĐƯỢC TÔI?!”
“Thần vòng pháp luật không bỏ sót cô đâu, Mai!” tôi cất giọng lạnh như băng, bước tiến vào phòng.
Mai hốt hoảng vơ lấy xấp tiền và hộ chiếu trên bàn, định lao ra cửa sau. Nhờ sự hỗ trợ của người điều tra viên, tôi đã nhanh chóng khóa chặt hai tay cô ta, ấn gục cô ta xuống nền đất bẩn thỉu.
“Thả tôi ra! Anh không có quyền bắt tôi!” Mai quẫy đạp điên dại, gào lên.
“Tôi không bắt cô,” tôi ghé sát tai cô ta, thì thào từng từ. “Tôi chỉ đưa cô về nơi cô thuộc về: CƠ QUAN CÔNG AN!”
Bên ngoài, tiếng còi xe cảnh sát mà chúng tôi đã thông báo trước đó bắt đầu hú lên dồn dập, xé tan màn đêm u tối của xóm trọ…
(Còn tiếp)
Chương 3: Ánh Sáng Sau Cơn Mưa
Sáu tháng sau buổi tối kinh hoàng ở xóm trọ Dĩ An.
Tòa án Nhân dân Thành phố mở phiên tòa xét xử sơ thẩm đối với bị cáo Nguyễn Thị Mai về hai tội danh: “Hành hạ người khác” và “Cố ý gây thương tích đối với trẻ em”.
Phiên tòa thu hút sự chú ý đặc biệt của dư luận và báo chí. Hàng trăm người dân đã có mặt từ sớm trước cổng tòa án, mang theo những băng rôn yêu cầu xử phạt nghiêm minh kẻ bạo hành trẻ em.
Tôi ngồi ở hàng ghế dành cho người bị hại, tay nắm chặt lấy bàn tay nhỏ bé của An. Con bé mặc một chiếc váy trắng tinh khôi, tóc được buộc gọn gàng hai bên. Sau sáu tháng được điều trị tâm lý tích cực và sống trong tình yêu thương trọn vẹn của tôi và gia đình bên ngoại, An đã dần lấy lại được nụ cười. Mặc dù đôi lúc con bé vẫn còn rụt rè trước người lạ, nhưng ánh mắt độc ác của Mai đã không còn có thể làm con bé hoảng sợ nữa.
Đứng trước bục khai báo, Mai mặc bộ quần áo phạm nhân màu xám. Gương mặt từng một thời phấn son xinh đẹp, dịu dàng giờ đây trở nên xơ xác, xám xịt và trũng sâu.
Trước những chứng cứ không thể chối cãi: cuốn nhật ký bạo hành, kết quả giám định thương tích 18% của bé An, cùng lời khai của các nhân chứng, Mai đã gục đầu khóc lóc, nhận toàn bộ hành vi tội lỗi của mình.
“Bị cáo có hối hận về hành vi của mình không?” vị chủ tọa phiên tòa cất giọng nghiêm nghị.
Mai sụt sịt, quay người lại nhìn cha con tôi, giọng nói run rẩy: “Bị cáo… bị cáo biết lỗi rồi… Bị cáo xin lỗi anh Nam, xin lỗi bé An… Bị cáo bị áp lực tâm lý từ quá khứ nên mới…”
“Sự bào chữa đó không thể biện minh cho hành vi tàn nhẫn đối với một đứa trẻ 6 tuổi!” vị chủ tọa ngắt lời.
Sau hai tiếng xét xử, Hội đồng xét xử tuyên phạt bị cáo Nguyễn Thị Mai 8 năm tù giam về hai tội danh, đồng thời phải bồi thường toàn bộ chi phí tổn hại sức khỏe và tinh thần cho gia đình tôi.
Khi nghe bản án được tuyên, Mai gục xuống bục khai báo, hai tay ôm mặt gào khóc trong sự muộn màng.
Lực lượng công an dẫn giải Mai ra xe thùng. Khi đi ngang qua hàng ghế của cha con tôi, Mai dừng lại một chút, nhìn bé An bằng ánh mắt van lơn.
Bé An không trốn sau lưng tôi nữa. Con bé ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Mai, rồi cất giọng rõ ràng, chững chạc:
“Cô Mai ơi… Con không giận cô nữa đâu. Nhưng cô phải đi tù để học cách làm người tốt nhé.”
Lời nói ngây thơ nhưng đầy sức mạnh của một đứa trẻ 6 tuổi khiến Mai chết đứng. Cô ta gục đầu, bước nhanh lên xe thùng trong sự la ó của đám đông nhân dân bên ngoài.
Một năm sau.
Mùa xuân lại về trên thành phố. Những cành đào phớt hồng rực rỡ dưới ánh nắng ấm áp của ngày cận Tết.
Tôi dẫn An đi thăm mộ mẹ con bé.
Nghĩa trang ngày cuối năm yên tĩnh và thanh bình. Mộ của vợ tôi được dọn dẹp sạch sẽ, xung quanh trồng đầy những khóm hoa cúc vàng rực rỡ—loài hoa mà khi còn sống cô ấy thích nhất.
tôi đặt đĩa hoa quả và bó hoa tươi lên mộ vợ, châm ba nén hương.
An ngoan ngoãn quỳ xuống bên cạnh tôi, chắp hai tay nhỏ nhắn trước ngực: “Mẹ ơi… Con là An đây. Dạo này con học giỏi lắm, con toàn được điểm 10 thôi. Ba chăm sóc con tốt lắm, ba còn dạy con vẽ tranh nữa…”
Tôi nhìn tấm ảnh của vợ trên bia mộ. Nụ cười dịu dàng của cô ấy như đang dõi theo hai cha con tôi.
Nước mắt tôi lại lăn dài trên má, nhưng lần này không phải là nước mắt của sự đau khổ hay ân hận, mà là nước mắt của sự nhẹ nhõm và thanh thản.
I xoa đầu con gái, thì thầm trong tâm trí với người vợ quá cố: “Em yên tâm nhé. Anh đã bắt con quỷ đó phải trả giá rồi. Từ nay về sau, dù có phải đánh đổi cả tính mạng, anh cũng sẽ bảo vệ An, sẽ dành cho con những điều tốt đẹp nhất trên đời này.”
Tôi nhìn An. Con bé đang hồn nhiên đuổi theo một chú bướm vàng vờn quanh những khóm hoa cúc. Nụ cười trong trẻo, rạng rỡ của con bé bừng sáng cả một góc trời chiều.
Khoảng trống trong lòng An, và cả trong lòng tôi, có lẽ sẽ không bao giờ có thể lấp đầy hoàn toàn sau sự ra đi của vợ tôi. Nhưng tôi biết, chúng tôi không cần phải cố gắng tìm kiếm một người khác để lấp vào khoảng trống đó một cách vội vã nữa.
Tình yêu thương chân thành của một người cha, sự kiên cường của một đứa trẻ, và những ký ức đẹp đẽ về người mẹ đã khuất… sẽ là nguồn sức mạnh vô tận để hai cha con tôi cùng nhau bước tiếp trên con đường phía trước.
Nắng xuân trải dài trên con đường về nhà.
An nắm chặt lấy tay tôi, nhảy dâng sóng từng bước một: “Ba ơi! Về nhà ba làm bánh chưng với con nhé!”
Tôi mỉm cười, siết chặt bàn tay nhỏ bé ấm áp của con: “Ừ! Về nhà ba làm bánh chưng với An!”
Bão tố đã qua đi. Ánh sáng của hy vọng và sự bình yên đã vĩnh viễn trở lại dưới mái nhà của chúng tôi.