
Chương 1: Chiếc bóng trong hồ sơ ố vàng
Tờ giấy photocopy trên tay tôi run lên bần bật. Căn nhà cấp bốn im lìm đến mức tôi có thể nghe rõ tiếng từng giọt nước mưa còn sót lại từ đêm qua rơi tỏm, tỏm xuống mảng sân xi măng trước hiên.
Tôi nhìn chằm chằm vào bức ảnh đen trắng đã mờ nhòe. Người phụ nữ trong ảnh có sống mũi cao, đôi mắt hơi sâu và một nốt ruồi nhỏ ngay dưới cằm trái — chính xác là gương mặt tôi mỗi khi soi gương. Nhưng cái tên dưới ảnh: Nguyễn Thị Mai, sinh năm 1988. Còn tôi là Nguyễn Thị Mai, sinh năm 1991. Lệch đúng ba năm.
Dòng chữ đỏ in dấu mực triện đã mờ: “Đối tượng nghi liên quan vụ án giết người chiếm đoạt tài sản năm 2009 tại xã Long Khánh.”
Đầu óc tôi như có một tiếng nổ lớn. Tôi sinh ra và lớn lên ở một vùng quê miền Tây, năm 18 tuổi thì mồ côi cả bố lẫn mẹ sau một tai nạn giao thông. Từ đó, tôi lên thành phố làm thuê, gom góp mua được căn nhà nhỏ cuối hẻm này. Tối qua, khi đưa chén nước nóng cho ông cụ, tôi chưa hề giới thiệu tên mình. Căn nhà này cũng không treo bất kỳ tấm bằng khen hay giấy tờ tùy thân nào ở phòng khách.
Làm sao ông cụ biết tên tôi? Tại sao ông lại mang theo hồ sơ của một vụ án cách đây 17 năm? Và quan trọng nhất: Người phụ nữ trùng tên, trùng mặt với tôi trong tờ giấy kia là ai?
Tôi lao ra khỏi nhà. Con hẻm nhỏ hẹp ngập đầm lầy sau trận mưa đêm qua. Tôi chạy sục sạo khắp các ngã ba, hỏi từng người bán hàng đĩa, cô bán đồ ăn sáng xem có thấy một ông cụ mặc áo quần rách rưới, tóc bạc bết đi qua không. Nhưng đáp lại tôi chỉ là những cái lắc đầu ngơ ngác. Ông cụ như một bóng ma, xuất hiện trong đêm mưa rồi tan biến vào hư không, chỉ để lại một quả bom nổ chậm trong căn nhà tôi.
Tôi quay về, khóa chặt cửa rào. Căn phòng khách quen thuộc mọi khi bỗng trở nên u uất, đáng sợ. Tôi trải xấp giấy ra bàn, tỉ mỉ đọc từng dòng chữ đã mờ:
Vụ án xảy ra vào đêm ngày 15 tháng 10 năm 2009 tại tiệm vàng Kim Quy, xã Long Khánh. Nạn nhân là bà Trần Thị Tuyết (52 tuổi) bị sát hại tại nhà riêng, toàn bộ vàng bạc và tiền mặt trị giá hơn 2 tỷ đồng bị lấy mất. Nghi phạm chính được xác định là hai người: một thanh niên tên Lê Văn Đạt và một cô gái tên Nguyễn Thị Mai — cựu nhân viên tiệm vàng vừa nghỉ việc trước đó một tuần.
Theo biên bản điều tra, Lê Văn Đạt đã bị bắt sau đó hai ngày cùng một phần tài sản, nhưng bị án đã treo cổ tự sát trong phòng giam trước khi phiên tòa diễn ra. Còn Nguyễn Thị Mai cùng toàn bộ số vàng còn lại đã hoàn toàn mất tích.
Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng xuống lưng tôi. Năm 2009, tôi mới 18 tuổi, vừa hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp cấp 3 ở quê. Bố mẹ tôi khi đó vẫn còn sống. Làm sao tôi có thể liên quan đến một vụ án giết người cướp vàng cách đó hàng trăm cây số?
Nhưng khi lật sang trang tiếp theo — bản photocopy giấy khai sinh của Nguyễn Thị Mai (nghi phạm), mắt tôi đứng khựng lại ở phần tên cha mẹ:
Họ tên cha: Nguyễn Văn Đức. Họ tên mẹ: Bùi Thị Thảo.
Đó… đó chính là tên của bố mẹ tôi.
Trái tim tôi thắt lại, cảm giác như một bàn tay băng giá đang bóp nghẹt buồng phổi. Bố mẹ tôi chỉ sinh được một mình tôi. Suốt 35 năm qua, tôi luôn tin rằng mình là đứa con duy nhất. Vậy người phụ nữ tên Mai, lớn hơn tôi đúng 3 năm, có cùng khuôn mặt, cùng tên cha mẹ này… là ai?
Chẳng lẽ… tôi có một người chị gái song sinh? Hay đúng hơn, một người chị cùng cha cùng mẹ mà tôi chưa từng được biết đến?
Chương 2: Cuộc hành trình về vùng đất bị nguyền rủa
Sự tò mò và niềm sợ hãi tột cùng thôi thúc tôi. Tôi không thể tiếp tục sống một cuộc đời bình yên giả tạo trong căn nhà này nữa khi bóng đen của vụ án 17 năm trước đang phủ lên thân phận tôi.
Tôi xin nghỉ phép ở công ty may, gom ít tiền tiết kiệm rồi bắt chuyến xe đò sớm nhất về xã Long Khánh — nơi xảy ra vụ án năm xưa.
Long Khánh đón tôi bằng một buổi chiều ảm đạm. Con đường nhựa dẫn vào xã ngoằn ngoèo, hai bên là những cánh đồng đồng bưng xám xịt dưới nắng chiều tắt nắng. Tôi ghé vào một quán nước nhỏ bên chợ cũ, hỏi thăm về tiệm vàng Kim Quy năm xưa.
Bà chủ quán nước – một người phụ nữ ngoài 60 tuổi với đôi mắt chân chim – vừa nghe đến cái tên “Kim Quy” liền biến đổi nét mặt. Bà nhìn tôi từ đầu đến chân, rồi bất ngờ làm rơi chiếc ly thuỷ tinh xuống bàn.
“Trời đất ơi…” Bà cất giọng run rẩy, chỉ tay vào mặt tôi. “Cô… cô là ai? Sao cô lại giống cái con Mai tiệm vàng năm xưa như đúc vậy?!”
Tôi rùng mình, cố giữ bình tĩnh bước lại gần: “Thím ơi, cháu không phải người ở đây. Cháu đến đây để tìm hiểu sự thật. Con Mai mà thím nói… rốt cuộc là người thế nào?”
Bà chủ quán vội kéo tôi vào góc trong cùng của quán, thì thầm như sợ ai nghe thấy: “Cô không biết sao? Năm đó vụ án Kim Quy làm chấn động cả tỉnh này. Con Mai làm ở tiệm vàng, xinh đẹp ngoan ngoãn lắm. Ai cũng tưởng nó hiền lành, ai ngờ nó cấu kết với tên Đạt – một kẻ cờ bạc giang hồ – vào giết bà chủ cướp sạch vàng. Tên Đạt bị bắt rồi chết trong tù, còn con Mai biến mất biệt tăm. Người ta đồn nó trốn sang Campuchia rồi.”
“Thím có biết gia đình con Mai ở đâu không?” Tôi gắt gao hỏi.
“Nó làm gì có gia đình ở đây!” Bà chủ quán lắc đầu. “Nó là dân vô gia cư, được bà Tuyết chủ tiệm vàng cưu mang từ nhỏ. Sau này người ta mới biết nó dùng giấy tờ giả. Mà cô… cô có quan hệ gì với nó? Sao mặt cô lại giống nó như hai giọt nước thế này?”
Tôi không trả lời được câu hỏi của bà. Lòng tôi như sóng cuộn. Nếu Mai là chị gái tôi, tại sao chị ấy lại sống lang bạt từ nhỏ? Tại sao bố mẹ tôi ở quê chưa bao giờ nhắc đến sự tồn tại của chị?
Bà chủ quán nước nhìn tôi chần chừ một lúc rồi nói tiếp: “Nếu cô muốn biết thêm, cô đi thẳng vào cuối con đường này, tìm nhà ông Tám Cảnh. Ông Tám ngày xưa là trưởng công an xã trực tiếp thụ lý vụ án đó. Sau vụ đó ít lâu thì ông ấy xin về hưu sớm, sống ẩn dật đến giờ.”
Tôi cảm ơn bà chủ quán rồi vội vã đi theo hướng chỉ.
Ngôi nhà của ông Tám Cảnh nằm cô quạnh giữa một vườn cây rậm rạp. Căn nhà gỗ cũ kỹ phủ đầy moss và cỏ dại. Tôi bước qua cánh cổng rào bằng sắt đã gỉ sét, cất tiếng gọi: “Cháu chào ông Tám, có ai ở nhà không ạ?”
Một bóng người từ trong gian nhà tối bước ra. Người đàn ông khoảng gần 70 tuổi, một bên chân bị khập khễnh, trên tay cầm chiếc đài radio cũ. Nhưng khi ông ngẩng đầu nhìn thấy tôi, chiếc radio trên tay ông rơi tự do xuống đất, vỡ tan tành.
“Mai…?” Ông Tám cất giọng thều thào, ánh mắt hiện lên sự bàng hoàng và một nỗi sợ hãi nguyên thủy. “Cô… cô vẫn còn sống sao?”
Chương 3: Góc khuất của công lý và kẻ giấu mặt
“Cháu không phải là Mai của 17 năm trước. Cháu là Nguyễn Thị Mai, sinh năm 1991.” Tôi vội vàng lấy căn cước công dân và bản photocopy hồ sơ ra đưa cho ông.
Ông Tám Cảnh run rẩy đeo chiếc kính lão, chăm chú nhìn tấm căn cước của tôi rồi lại nhìn bản hồ sơ. Ông ngồi phịch xuống chiếc ghế mây kêu sột soạt, châm một điếu thuốc lá. Làn khói trắng đục nghi ngút bao phủ lấy gương mặt khắc khổ đầy nếp nhăn của ông.
“Cái này…” Ông Tám chỉ vào bản photocopy. “Là hồ sơ mật của công an huyện năm đó. Sao cô có được?”
“Một ông cụ ăn mày đã cho cháu trú nhờ đêm mưa vừa rồi để lại,” tôi đáp. “Ông ấy khoảng 70 tuổi, tóc bạc, một bên tay có vệt sẹo dài…”
Đang nói, tôi bỗng dừng lại vì thấy ông Tám rơi điếu thuốc xuống đất. Mặt ông xám ngoét.
“Là ông Bảy… Bảy ‘Khờ’…” Ông Tám thầm thì, giọng chao đảo. “Ông ấy vẫn còn sống… Ông ấy đã trở về.”
“Bảy Khờ là ai hả ông?” Tôi sốt sắng dồn hỏi. “Ông ấy có liên quan gì đến cháu? Và người phụ nữ trong ảnh này… có phải chị gái song sinh của cháu không?”
Ông Tám thở dài một tiếng thượt, ánh mắt xăm xắm nhìn ra khoảng sân vắng: “Cô không có chị gái song sinh nào cả. Người trong ảnh… và cô… là hai chị em ruột, nhưng không phải song sinh. Cô ấy là chị gái lớn của cô.”
Câu trả lời của ông Tám như một nhát dao đâm thẳng vào tim tôi. Sự thật về gia đình mà tôi gìn giữ bấy lâu nay bắt đầu sụp đổ.
“Năm 1988, bố mẹ cô sinh ra chị gái cô – Nguyễn Thị Mai,” Ông Tám bắt đầu kể, giọng chậm rãi như đang lật lại những trang sách bụi mờ. “Nhưng thời đó nhà cô nghèo lắm, bố cô lại vướng vào nợ nần bài bạc. Khi chị cô được 3 tuổi, gia đình cô bị dồn vào đường cùng. Trong một đêm tăm tối, bố cô đã bán chị cô cho một gia đình giàu có ở xã này để lấy tiền trả nợ. Gia đình đó chính là nhà vợ chồng bà Tuyết tiệm vàng Kim Quy.”
Tôi bàng hoàng, hai tay siết chặt lấy thành ghế. Bố mẹ tôi — những người mà tôi luôn kính trọng, nhớ thương như những bậc phụ huynh hiền lành, đạo đức — lại từng bán đi đứa con gái đầu lòng để trả nợ bài bạc sao?
“Bà Tuyết không có con,” Ông Tám tiếp tục. “Bà ấy nhận chị cô về nhưng không coi là con nuôi, mà coi như một đứa tớ gái để sai vặt. Chị cô lớn lên trong sự đánh đập, hủi hắt của vợ chồng bà Tuyết. Đến năm 2009, khi chị cô 21 tuổi, chị ấy phát hiện ra bí mật về gốc gác của mình. Chị ấy biết mình có một đứa em gái là cô — lúc đó đang sống êm ấm cùng bố mẹ ở quê. Sự hận thù và tủi thân bắt đầu gieo rắc trong lòng chị cô.”
“Vậy… chị ấy thực sự đã giết người cướp vàng sao?” Tôi run rẩy hỏi.
Ông Tám nhìn thẳng vào mắt tôi, ánh mắt lộ rõ sự chua chát: “Đó là điều mà cả cái xã này tin… nhưng sự thật không phải như vậy. Vụ án năm 2009 không phải do chị cô và tên Đạt gây ra.”
“Cái gì?!” Tôi bật dậy.
“Kẻ sát hại bà Tuyết và cướp sạch vàng…” Ông Tám hạ thấp giọng xuống mức tối đa. “…chính là Bùi Văn Thắng – chồng thứ hai của bà Tuyết, và cũng là gã em chồng uy quyền của Chủ tịch huyện thời bấy giờ.”
Chương 4: Bí mật năm 2009
Căn nhà gỗ chìm vào một khoảng lặng đáng sợ. Tiếng gió rít qua kẽ lá ngoài vườn nghe như tiếng than khóc của những vong hồn chưa được giải oan.
Ông Tám Cảnh kể tiếp, từng lời nói của ông như những tảng đá nặng ngàn cân đè lên ngực tôi:
“Năm đó, bà Tuyết phát hiện gã chồng vờ Thắng lén lút đem vàng đi nuôi bồ nhí và đầu tư bất động sản thua lỗ. Đêm 15 tháng 10, hai vợ chồng xảy ra cãi vã dữ dội. Trong lúc giằng co, Thắng đã dùng chiếc chặn giấy bằng kim loại đập chết bà Tuyết. Đúng lúc đó, chị gái cô — Nguyễn Thị Mai — đi làm về muộn vô tình chứng kiến toàn bộ sự việc.”
“Thắng hoảng sợ, nhưng hắn là kẻ xảo quyệt. Hắn dùng súng uy hiếp chị cô, buộc chị cô phải giúp hắn dàn dựng hiện trường giả thành một vụ trộm. Đúng lúc đó, tên Đạt — một kẻ giang hồ vặt đang lảng vảng gần tiệm vàng để ăn trộm — bị Thắng phát hiện. Thắng đã bắn chết Đạt ngay tại chỗ, rồi vu khống cho Đạt và chị cô là hai kẻ thủ ác cấu kết với nhau.”
“Tại sao công an không điều tra ra?” Tôi uất ức gào lên. “Các ông là công an cơ mà!”
Ông Tám gục đầu, bàn tay run rẩy giấu đi sự hổ thẹn: “Năm đó… áp lực từ cấp trên quá lớn. Bùi Văn Thắng có người anh làm to ở huyện. Hồ sơ bị làm giả, chứng cứ bị tiêu hủy. Tên Đạt không phải tự sát trong phòng giam, mà bị diệt khẩu! Tôi… tôi biết toàn bộ sự thật, nhưng tôi bị đe dọa. Nếu tôi lên tiếng, gia đình, con cái tôi sẽ không sống nổi. Tôi vì hèn nhát mà chọn cách im lặng, nhận một khoản tiền ‘bịt miệng’ rồi xin về hưu sớm.”
“Còn chị gái cháu? Chị Mai đâu rồi?” Tôi túm lấy tay ông Tám, mắt đỏ ngầu.
“Đêm đó, sau khi dàn dựng hiện trường, Bùi Văn Thắng đã ép chị cô lên xe ô tô để đưa đi thủ tiêu,” Ông Tám nghẹn ngào. “Nhưng trên đường đi, xe của hắn xảy ra tai nạn ở vùng giáp ranh. Chị cô may mắn trốn thoát được vào rừng. Còn người cứu chị cô đêm đó… chính là ông Bảy Khờ — một người lái xe tải tốt bụng, cũng chính là ông cụ ăn mày đã tìm đến nhà cô tối qua!”
Tôi bàng hoàng ngộ ra mọi chuyện. Ông Bảy Khờ không phải là ăn mày từ nhỏ. Ông ấy chính là người nhân chứng duy nhất đã cưu mang chị gái tôi trong đêm định mệnh ấy!
“Sau đêm đó, chị cô bị thương rất nặng,” Ông Tám cất giọng đau đớn. “Ông Bảy đã giấu chị cô ở một lán gỗ ven rừng, tự tay hái thuốc chữa trị cho chị ấy. Nhưng chị cô không sống được bao lâu. Trước khi chết vì chấn thương não quá nặng, chị ấy đã kể toàn bộ sự thật cho ông Bảy, trao cho ông ấy tờ giấy khai sinh của mình và van xin ông ấy một điều…”
Ông Tám dừng lại, nhìn tôi bằng ánh mắt đong đầy nước mắt.
“…Chị ấy van xin ông Bảy hãy tìm lại đứa em gái duy nhất của mình — là cô. Chị ấy muốn cô biết rằng, chị ấy không phải là kẻ sát nhân. Chị ấy muốn minh quạnh cho cái tên Nguyễn Thị Mai. Nhưng lúc đó, bố mẹ cô đã mất sau tai nạn, cô thì bỏ đi biệt tăm lên thành phố. Ông Bảy đã dành suốt 17 năm qua, lang bạt khắp nơi, dùng từng manh mối nhỏ nhất để tìm cô…”
Chương 5: Đêm không ngủ và sự thức tỉnh
Tôi rời nhà ông Tám Cảnh khi trời đã tối mịt. Đêm miền Tây lạnh buốt, nhưng cơn lạnh trong lòng tôi còn ghê gớm hơn gấp bội.
Tôi đi dạo vô định trên con đường làng, từng bước chân nặng trĩu.
Tất cả những gì tôi biết về cuộc đời mình trong 35 năm qua đều là dối trá. Bố mẹ tôi — những người tôi từng khóc thương vô cùng khi họ qua đời — lại từng phạm phải một tội ác dã man khi bán đi đứa con gái đầu lòng. Chị gái tôi — người mang cùng gương mặt, cùng cái tên với tôi — đã phải sống một cuộc đời tủi nhục, bị hành hạ, bị vu khống là kẻ sát nhân và chết cô quạnh trong một lán gỗ giữa rừng sâu.
Và ông Bảy Khờ… ông cụ ăn mày mặc áo quần rách rưới mà tôi cho trú nhờ đêm mưa. Ông đã dành nửa đời người, sống như một kẻ hành bang, chỉ để thực hiện lời hứa với một cô gái đáng thương đã chết cách đây 17 năm. Ông tìm thấy tôi, nhận ra tôi, nhưng ông không dám đường hoàng đối mặt vì sợ sẽ làm đảo lộn cuộc sống bình yên của tôi. Ông để lại xấp hồ sơ ố vàng ấy, như trao lại ngọn đuốc của sự thật vào tay tôi.
“Nếu cô đọc được thứ này, nghĩa là tôi đã đi. Sự thật không dễ nuốt, nhưng cô có quyền biết. Phần còn lại… tùy cô chọn.”
Mẩu giấy nhắn của ông Bảy lại vang lên trong đầu tôi.
Tôi ngồi xuống một chiếc băng rôn đá bên dòng sông nhỏ. Nước sông chảy xiết, phản chiếu ánh trăng rằm yếu ớt.
Tôi có quyền lựa chọn.
Tôi có thể quay về thành phố, tiếp tục làm một cô công nhân may 35 tuổi lặng lẽ, giả vờ như chưa từng đọc xấp hồ sơ đó, giả vờ như không có một người chị gái tên Mai đang nằm lạnh lẽo dưới một nấm mồ vô danh nào đó. Bùi Văn Thắng giờ đây chắc chắn đã là một kẻ giàu có, uy quyền. Anh trai hắn ta có thể đã về hưu nhưng vây cánh vẫn còn. Một mình tôi — một người phụ nữ nghèo khổ, không tiền, không quyền — làm sao có thể đấu lại họ?
Nhưng nếu tôi im lặng… thì ai sẽ trả lại sự sạch sẽ cho cái tên Nguyễn Thị Mai? Ai sẽ minh oan cho chị tôi? Và sự hy sinh suốt 17 năm qua của ông Bảy Khờ sẽ trở thành vô nghĩa sao?
Tôi nhìn xuống đôi bàn tay mình. Đôi bàn tay này có cùng nhóm máu, cùng dấu vân tay, cùng hình dáng với đôi bàn tay của người chị gái đã khuất. Tôi vục nước sông lên mặt. Nước sông lạnh buốt làm tôi bừng tỉnh.
Không! Tôi không thể hèn nhát như ông Tám Cảnh! Tôi không thể tiếp tục trốn chạy! Cuộc đời tôi 35 năm qua bình yên là vì chị tôi đã gánh hết những giông bão, đau đớn thay tôi. Bây giờ, đã đến lúc tôi phải đứng lên đòi lại công lý cho chị!
Chương 6: Bẫy chuột
Sáng hôm sau, tôi quay lại nhà ông Tám Cảnh. Ông Tám bất ngờ khi thấy tôi xuất hiện với ánh mắt kiên định, không còn một chút sợ hãi nào.
“Ông Tám,” tôi cất giọng đĩnh đạc. “Con muốn ông giúp con nộp đơn tố giác Bùi Văn Thắng.”
Ông Tám giật mình, xua tay rối rít: “Cô điên rồi sao?! Bùi Văn Thắng hiện giờ là Chủ tịch Hội đồng quản trị một tập đoàn bất động sản lớn ở tỉnh này. Hắn ta có tiền, có quyền, có vô số tay chân. Cô tố cáo hắn bằng cái gì? Bằng tờ giấy photocopy đã ố vàng này sao? Họ sẽ thủ tiêu cô trước khi đơn tố cáo đến được tay Viện kiểm sát đấy!”
“Con không chỉ có tờ giấy này,” tôi nhìn thẳng vào mắt ông. “Con có hai thứ mà Bùi Văn Thắng sợ nhất.”
“Thứ gì?”
“Thứ nhất là khuôn mặt của con — khuôn mặt giống hệt chị Mai, kẻ mà hắn nghĩ đã chết 17 năm trước. Thứ hai… là chính ông, ông Tám! Ông là nhân chứng sống duy nhất còn lại của lực lượng công an năm đó!”
Ông Tám tái mặt, bước lùi lại vài bước: “Không… không được! Tôi già rồi, tôi còn con cháu…”
“Ông Tám!” Tôi cắt lời ông, giọng đanh lại. “Ông đã sống trong sự hèn nhát và dằn vặt suốt 17 năm qua rồi! Ông có ngủ ngon được đêm nào không khi biết mình đã tiếp tay cho kẻ sát nhân? Ông Bảy Khờ — một người dưng nước dã — còn dám dành 17 năm đời mình lang bạt để tìm lại sự thật. Còn ông, một người từng mang quân hàm công an, ông định mang sự nhục nhã này xuống tuyền đài sao?!”
Lời nói của tôi như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự tự trọng của người công an già. Ông Tám đứng chết trân. Đôi bàn tay gân guốc của ông run lên bần bật. Ông nhìn ra khoảng sân vắng, rồi nhìn vào tấm ảnh của chị Mai trên bàn.
Sau một hồi lâu im lặng đến nghẹt thở, ông Tám thở dài một tiếng thật sâu, ánh mắt mắt chợt lóe lên một tia sáng đã mất từ lâu:
“Được… Tôi đã sống hèn cả đời rồi. Lần này, tôi sẽ đi cùng cô!”
Chúng tôi bắt đầu lập kế hoạch. Để hạ gục một kẻ có tiền có quyền như Bùi Văn Thắng, chúng tôi không thể nộp đơn theo cách thông thường vì rất dễ bị chặn lại từ cấp cơ sở. Chúng tôi cần tạo ra một cú bẫy — một cú bẫy buộc Bùi Văn Thắng phải tự tay lộ diện và thừa nhận tội ác của mình.
Tôi biết, Bùi Văn Thắng là kẻ cực kỳ mê tín. Năm xưa sau khi làm chuyện ác, hắn đã chi rất nhiều tiền để cúng bái, xây chùa. Hằng tháng, vào ngày rằm, hắn đều đến một ngôi chùa cổ nằm cô quạnh trên đỉnh núi Đá Bạc để thắp hương khấn vái một mình.
Và ngày mai… chính là ngày rằm tháng Bảy.
Chương 7: Bóng ma trên đỉnh núi Đá Bạc
Núi Đá Bạc chìm trong sương mù dày đặc khi đêm xuống. Ngôi chùa cổ nằm tịch mịch giữa rừng cây cổ thụ. Tiếng chuông chùa vang lên từng nhịp thỉnh… thỉnh… giữa không gian u tịch.
Tôi mặc một chiếc áo dài trắng cũ — kiểu áo mà chị Mai hay mặc khi còn làm việc ở tiệm vàng năm xưa — đứng ẩn mình sau bức tượng Phật lớn ngoài sân chùa. Ông Tám Cảnh núp trong lùm cây gần đó, trên tay cầm chiếc điện thoại thông minh mà tôi đã hướng dẫn ông cách bật chế độ quay video trực tiếp.
Đúng 8 giờ tối, một chiếc xe SUV hạng sang màu đen trườn qua con đường dốc, dừng lại trước cổng chùa.
Một người đàn ông khoảng 60 tuổi, dáng người béo tốt, ăn mặc sang trọng bước xuống. Đó chính là Bùi Văn Thắng. Hắn đi một mình, tay cầm một mâm lễ lớn bước vào điện thờ.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố nén nhịp tim đang đập liên hồi trong lồng ngực. Giây phút quyết định đã đến.
Khi Bùi Văn Thắng vừa quỳ xuống trước ban thờ, chắp tay khấn vái, tôi từ từ bước ra từ sau bức tượng. Ánh nến lung linh hắt lên bộ áo dài trắng và gương mặt tôi.
“Anh Thắng… đã 17 năm rồi, anh vẫn ngủ ngon chứ?”
Giọng nói của tôi vang lên thanh thoát, lạnh lẽo giữa điện thờ vắng ngắt.
Bùi Văn Thắng giật bắn mình. Hắn quay đầu lại. Khi nhìn thấy tôi đứng trong ánh nến nhạt nhòa, đôi mắt hắn trợn ngược lên vì kinh hoàng. Mâm lễ trên tay hắn rơi vung vãi xuống sàn gạch.
“Mai…? Nguyễn… Nguyễn Thị Mai?!” Hắn gào lên, giọng run rẩy không thành tiếng. “Không… không thể nào! Mày đã chết rồi! Mày đã lao xuống vực chết cách đây 17 năm rồi mà!”
“Tôi chưa chết, anh Thắng,” tôi bước lại gần hắn từng bước một, ánh mắt lạnh như băng. “Oan hồn của tôi vẫn ở đây, chờ ngày anh phải trả giá cho máu của bà Tuyết và tên Đạt!”
Bùi Văn Thắng lùi lại phía sau, lưng va mạnh vào cột gỗ. Sự sợ hãi tột cùng khiến gương mặt béo tốt của hắn co giật dữ dội. Nhưng rồi, bản chất của một kẻ xảo quyệt và dã man nhanh chóng quay trở lại. Hắn rút từ trong túi áo ra một chiếc dao gấp sắc nhọn, gạt phắt sự sợ hãi sang một bên.
“Mày là ma hay là người?!” Hắn gào lên, mắt đỏ ngầu. “Dù mày là ma hay người, tao cũng sẽ cho mày chết thêm một lần nữa! Năm đó tao đã đập chết bà Tuyết, đổ tội cho tao với tên Đạt, thì hôm nay tao giết thêm mày cũng chẳng sao cả! Cái xã này, cái tỉnh này là của tao!”
“Anh thừa nhận rồi sao?” Tôi nhìn hắn, mỉm cười cay đắng. “Anh thừa nhận chính anh đã giết bà Tuyết rồi sao?”
“Tao thừa nhận thì sao?!” Bùi Văn Thắng cười cay độc, tiến lại gần tôi với con dao lăm lăm trên tay. “Giờ này ở đây không có ai, mày nghĩ mày sống sót rời khỏi đây được sao?”
Đúng lúc đó, từ trong lùm cây bên ngoài, ông Tám Cảnh bước ra, tay giơ cao chiếc điện thoại đang phát sóng trực tiếp:
“Bùi Văn Thắng! Toàn bộ lời thừa nhận tội ác của mày đã được phát trực tiếp trên mạng xã hội và truyền thẳng đến máy chủ của Công an tỉnh rồi!”
Chương 8: Lưới trời lồng lộng
Bùi Văn Thắng khựng lại. Hắn quay đầu nhìn ông Tám Cảnh, gương mặt hắn biến dạng vì bàng hoàng và giận dữ:
“Tám Cảnh?! Cả ông nữa… Các người dám bẫy tao?!”
Hắn gào lên như một con thú bị thương, lao tới định đâm ông Tám. Nhưng ngay lập tức, tiếng còi xe cảnh sát hú vang vọng từ dưới chân núi. Ánh đèn màu xanh đỏ quét qua những vòm cây, chiếu sáng rực cả ngôi chùa cổ.
Hàng chục chiến sĩ công an thuộc Phòng Cảnh sát Điều tra Tội phạm về Trật tự Xã hội (PC02) Công an tỉnh lao vào điện thờ, súng lăm lăm trên tay:
“Bùi Văn Thắng! Buông vũ khí xuống! Anh đã bị bắt vì hành vi Giết người và Vu khống!”
Con dao trên tay Bùi Văn Thắng rơi keng xuống sàn đá. Hắn gục xuống, hai tay bị tra vào còng số 8. Ánh mắt hắn trống rỗng, nhìn tôi như nhìn một bóng ma thực sự đã kéo hắn xuống vực thẫm.
Thì ra, từ sáng sớm, ông Tám Cảnh đã bí mật liên lạc với một người đồng đội cũ hiện đang là Phó Giám đốc Công an tỉnh — một người luôn nghi ngờ về vụ án năm 2009 nhưng chưa có đủ chứng cứ để lật lại vụ án. Đoạn video phát trực tiếp lời thừa nhận của Bùi Văn Thắng chính là bằng chứng vàng để công an lập tức cất lưới.
Tôi đứng tựa vào cột chùa, hai chân mềm nhũn. Cảm giác kiệt sức xâm chiếm toàn bộ cơ thể tôi.
Vụ án năm 2009 chính thức được khai quật. Bùi Văn Thắng bị khởi tố về tội Giết người, Vu khống và Bắt giữ người trái phép. Những kẻ tiếp tay cho hắn trong bộ máy chính quyền năm xưa cũng lần lượt bị đưa ra ánh sáng. Công lý — dù đến muộn 17 năm — cuối cùng cũng đã được thực thi.
Báo chí đồng loạt đưa tin về “Vụ án tiệm vàng Kim Quy và bản án minh oan sau 17 năm”. Cái tên Nguyễn Thị Mai được xóa sạch mọi vết ô nhọ. Chị tôi không phải là kẻ sát nhân, mà là một nạn nhân đáng thương đã dũng cảm chống lại kẻ ác đến hơi thở cuối cùng.
Chương 9: Mộ gió giữa rừng sâu
Một tháng sau khi Bùi Văn Thắng bị tuyên án tử hình, tôi cùng ông Tám Cảnh quay lại vùng rừng giáp ranh — nơi chị Mai đã trút hơi thở cuối cùng năm xưa.
Nhờ sự chỉ dẫn của ông Tám và những ký ức còn sót lại của người dân địa phương, chúng tôi tìm thấy lán gỗ cũ năm xưa của ông Bảy Khờ. Lán gỗ đã sập nát, xung quanh cỏ dại mọc cao quá đầu người.
Và ngay đằng sau lán gỗ ấy, có một nấm mồ nhỏ vô danh được vun đắp bằng những viên đá hộc. Tấm biển gỗ cắm trên mồ đã mục nát, nhưng trên đó vẫn còn hằn rõ nét khắc đẽo thủ công bằng dao: “Mộ cháu Mai”.
Tôi quỳ sụp xuống trước nấm mồ, nước mắt trào ra không thể kiểm soát.
“Chị ơi…” Tôi thốt lên, giọng nghẹn ngào. “Em là Mai đây… Em gái của chị đây…”
Tôi thắp ba nén hương, cắm xuống đất ẩm. Khói hương nghi ngút bay lên, quyện vào sương mù của núi rừng. Tôi lấy ra bức ảnh duy nhất của chị trong hồ sơ vụ án, đặt lên nấm mồ:
“Chị yên nghỉ nhé. Tên của chị đã được sạch sẽ rồi. Kẻ hại chị đã phải trả giá trước pháp luật. Em đã đưa chị trở về với sự công bằng mà chị đáng được nhận…”
Gió rừng nổi lên, thổi rì rào qua những vòm cây. Tôi cảm nhận được một luồng hơi ấm nhẹ nhàng lướt qua vai mình, như thể có một bàn tay dịu dàng đang đặt lên xoa dịu những đau thương trong lòng tôi.
Sau khi làm lễ di dời hài cốt của chị về nghĩa trang quê nhà, tôi đi tìm ông Bảy Khờ.
Tôi đăng tin lên các báo, nhờ công an hỗ trợ tìm kiếm khắp các trung tâm bảo trợ xã hội và xóm trọ nghèo. Nhưng ông Bảy như một vị tiên ông xuất hiện để hoàn thành sứ mệnh rồi lại biến mất. Không ai biết ông đã đi đâu.
Có người nói thấy một ông cụ tóc bạc lang bạt ở vùng biên giới, có người lại nói ông đã về quê cũ ở miền Bắc. Nhưng tôi tin rằng, ở bất kỳ nơi đâu, tâm hồn của ông Bảy Khờ cũng đã được bình yên khi lời hứa năm xưa đã trọn vẹn.
Chương 10: Bình yên sau giông bão
Tôi trở về căn nhà cấp bốn cuối hẻm của mình.
Căn nhà vẫn vậy, chiếc đồng hồ cũ trên tường vẫn gõ tích tắc, tích tắc. Nhưng tôi của tuổi 35 không còn là người phụ nữ sống cô độc, lầm lũi và trốn tránh thế giới nữa.
Tôi xin nghỉ việc ở công ty may, dùng một phần tiền bồi thường từ vụ án của chị Mai để mở một cửa hàng may nhỏ ngay tại nhà. Tôi treo trước cửa một tấm biển gỗ đơn sơ: “Tiệm may Mới”.
Trời lại đổ mưa. Một cơn mưa chiều êm ả, không còn giông bốc hay gió giật như đêm định mệnh ấy.
Tôi ngồi bên khung cửa sổ, nhấp một ngụm trà nóng. Trên bàn làm việc của tôi là tấm ảnh chụp chung giữa tôi và chị Mai — bức ảnh được một chuyên gia phục chế ảnh cắt ghép từ ảnh cũ của tôi và ảnh trong hồ sơ của chị. Trong ảnh, hai chị em tôi đứng bên nhau, cùng mỉm cười rạng rỡ dưới ánh nắng xuân.
Tôi nhìn ra ngoài hiên nhà. Nơi đó, đêm nào ông Bảy Khờ đã đứng nép vào góc tường, run rẩy vì lạnh và xấu hổ.
Lòng tốt đôi khi chỉ bắt đầu từ một hành động rất nhỏ — một cái mở cửa trong đêm mưa, một chén nước nóng, một tấm chiếu trải tạm. Tôi từng nghĩ lòng tốt đó đã kéo tôi vào một bí mật kinh hoàng. Nhưng đến hôm nay, khi mọi giông bão đã qua đi, tôi mới hiểu rằng: Lòng tốt không chỉ cứu rỗi một người khác, mà nó còn cứu rỗi chính bản thân mình.
Nếu đêm đó tôi khép chặt cánh cửa, nếu tôi ích kỷ trốn trong sự an toàn của riêng mình, thì sự thật sẽ mãi mãi bị chôn vùi dưới lòng đất lạnh, chị tôi sẽ mãi mãi mang danh kẻ sát nhân, và tôi sẽ sống cả đời trong sự dối trá mà không hề hay biết.
Tiếng chuông gió trước hiên nhà kêu leng keng vui tai trong gió chiều. Tôi mỉm cười, gấp lại cuốn nhật ký. Cuộc sống của tôi từ giây phút này mới thực sự bắt đầu — một cuộc sống sống cho cả hai người, đĩnh đạc, tự do và ngập tràn ánh sáng.