Năm 1996, mẹ mất, tôi quỳ gối cầu xin họ nội giúp lo tang lễ nhưng không một ai dang tay. Chỉ có ông cụ nghèo trong làng cho tôi mượn 1,2 triệu… để rồi 17 năm sau, khi trở về báo ơn, cảnh tượng sau cánh cửa khiến tôi chết lặng.
Năm 1996, tôi 19 tuổi. Mẹ tôi vừa nhắm mắt. Trong nhà chỉ còn đúng 70.000 đồng, mấy lon gạo cũ và một chiếc giường tre. Tôi từng nghĩ cái nghèo chỉ khiến người ta ăn không ngon, mặc không ấm. Nhưng hôm ấy tôi mới hiểu: có những lúc nghèo đến mức ngay cả người thân vừa mất, mình cũng không biết lấy gì để lo cho họ một đoạn đường cuối tử tế.
Mẹ tôi – bà Trần Thị Mến – góa chồng sớm, một mình nuôi tôi bằng đủ thứ việc nặng nhọc. Bà bệnh đã lâu nhưng không chịu đi viện vì sợ để lại nợ cho con. Đêm cuối cùng, bà nắm tay tôi dặn: “Con nghèo tiền mẹ không sợ. Mẹ chỉ sợ con nghèo nhân cách. Người ta đối xử không tốt với mình, mình nhớ để biết mà sống. Nhưng đừng lấy cái xấu của người ta làm cớ để mình sống xấu theo.”
Mẹ mất. Tôi chỉ có 70.000 đồng. Quan tài tối thiểu cũng hơn một triệu. Tôi nghĩ đến họ hàng bên nội. Máu chảy ruột mềm. Tôi tin họ sẽ giúp.
Tôi đi bộ gần hai cây số sang nhà bác cả. Bác thở dài: “Số chị ấy khổ.” Khi tôi xin vay một triệu để lo tang, bác nói: “Mẹ mày là người bên ngoại. Chuyện tang ma đáng lẽ bên ngoại phải tính. Bác cho mày 20.000 mua nhang.”
Sang nhà cô Hai. Cô thương thật, nhưng chồng cô từ chối. Cô chỉ dúi vào tay tôi 5.000 đồng và một túi gạo. Tôi trả lại gạo: “Con đang cần tiền mua quan tài.”
Nhà chú Thắng – người cha tôi từng giúp dựng bếp, chia thóc giống – hỏi ngay: “Nhà mẹ con có giấy tờ gì không?” Ý chú muốn lấy sổ đỏ làm đảm bảo. Tôi lắc đầu rồi đi.
Hết nhà này đến nhà khác, không ai cho vay. Có người còn bảo: “Nghèo thì tang ma giản dị thôi. Người chết rồi có biết mình nằm hòm đẹp hay xấu đâu.”
Tôi ngồi phịch xuống gốc đa đầu làng, ôm mặt khóc: “Mẹ ơi, con đi hết rồi, không ai cho con vay cả.”
Lúc ấy ông Nghĩa chống gậy đến. Ông gầy, chân trái kéo lê, bên cạnh là cô bé Thu Hà ôm bao tải phế liệu. Ông hỏi: “Mẹ con vẫn chưa có quan tài phải không?”

Chương 1: Bát Cơm Đêm Mưa Và Số Tiền Vay Bằng Máu
Tôi ngẩng đầu lên qua làn nước mắt nhòe nét. Ánh mắt tôi chạm vào đôi mắt đục ngầu, hằn sâu những vết chân chim của ông Nghĩa.
Ông Nghĩa — một người già đơn thân góa vợ từ lâu, sống trong căn nhà tình thương dột nát ở cuối bãi bồi sông Hồng. Ông sống bằng nghề nhặt phế liệu và đi câu cá đêm. Người dân trong làng hay gọi ông là “ông Nghĩa què” vì cái chân trái bị thương tổn từ thời chiến tranh. Cùng sống với ông là Thu Hà, cô bé gầy còm chín tuổi được ông nhặt về từ một trận lũ quét năm nào. Hai ông cháu bữa đói bữa no, có khi phải đào củ chuối ăn qua ngày.
Một người như vậy, cả làng ai cũng nghĩ đến chuyện giúp ông còn không xong, nói gì đến chuyện ông giúp người khác.
“Ông… ông Nghĩa,” tôi nấc lên, giọng khàn đục vì khóc suốt từ sáng. “Cháu… cháu đi hết họ nội rồi. Không ai cho cháu vay tiền mua hòm cho mẹ…”
Ông Nghĩa thở dài một tiếng nặng trịch. Cái thở dài chứa đựng tất cả sự xót xa của một người từng trải qua mọi đắng cay ở đời. Ông chìa bàn tay thô ráp, chai sạn, móng tay bám đầy vệt đen của sắt vụn ra nắm lấy vai tôi:
“Đứng dậy đi cháu. Người chết là hết, nhưng người sống thì không được gục ngã. Mẹ cháu sống cả đời tử tế, không thể để bà ấy đi mà không có cái hòm đàng hoàng được.”
Ông quay sang nhìn cô bé Thu Hà đang đứng co ro bên cạnh, tay ôm chặt chiếc bao tải phế liệu cao quá đầu.
“Hà, con chạy về nhà, mở cái hũ sành dưới gầm giường tre, xách cái túi vải đen ra đây cho ông.”
Cô bé Thu Hà gật đầu cái rụi, quay người chạy bán sống bán chết về phía bờ sông.
Khoảng mười lăm phút sau, Thu Hà thở hồng hộc chạy quay lại, hai tay ôm khăng khăng một chiếc túi vải thô màu đen đã mục góc. Ông Nghĩa nhận lấy chiếc túi từ tay đứa cháu nhỏ, tay ông hơi run run khi gỡ từng vòng dây cao su buộc chặt bên ngoài.
Khi chiếc túi mở ra, tim tôi như ngừng đập.
Đó không phải là những tờ tiền Polyme phẳng phiêu hay những xấp tiền mệnh giá lớn. Đó là một tệp tiền lẻ cuộn tròn thành từng cuộn nhỏ. Có những tờ 200 đồng, 500 đồng, 1.000 đồng, 2.000 đồng đã cũ nát, ố vàng vì hơi ẩm, thậm chí có cả những đồng tiền xu nhôm rỉ xanh.
Ông Nghĩa cẩn thận trải chiếc khăn tay đã sờn mép xuống gốc đa, rồi tỉ mỉ vuốt phẳng từng tờ tiền, xếp chúng thành từng xấp mười nghìn đồng.
“Đây là tiền ông tích góp gần chục năm nay,” ông Nghĩa thong thả cất giọng, âm thanh khàn khàn nhưng vô cùng đĩnh đạc. “Một phần là tiền bán ve chai, một phần là tiền trợ cấp thương binh nhẹ mỗi quý ông không dám tiêu. Ông tính để dành sau này lo tiền học cho con Hà, hoặc khi ông nằm xuống thì có cái chôn…”
“Ông… ông Nghĩa! Cháu không thể lấy số tiền này của ông được!” Tôi hoảng hốt xua tay, nước mắt lại trào ra. “Số tiền này là mạng sống của hai ông cháu…”
“Cháu cầm lấy!” Ông Nghĩa nghiêm mặt, ấn mạnh xấp tiền vào tay tôi. “Mẹ cháu là người tốt. Năm ngoái khi ông bị lên cơn đau dạ dày cấp tính giữa đêm, chính mẹ cháu đã gánh ông ra đường quốc lộ bắt xe đi viện, còn cho ông vay hai mươi cân gạo. Cái ơn đó ông chưa trả hết. Bây giờ mẹ cháu mất, ông không thể đứng nhìn cháu bị người ta chèn ép.”
Ông Nghĩa đếm lại xấp tiền. Tất cả được 1.200.000 đồng (Một triệu hai trăm nghìn đồng) — một con số khổng lồ đối với hai ông cháu nhặt ve chai vào năm 1996, và vừa đủ để mua một chiếc quan tài gỗ hồng mộc tối thiểu cùng vài đồ liệm cơ bản.
Tôi ôm xấp tiền lẻ còn nồng mùi nấm mốc và mồ hôi của ông Nghĩa vào lòng. Tôi quỳ gục xuống nền đất bụi bặm dưới gốc đa, dập đầu ba cái thật mạnh trước mặt người già tàn tật:
“Ông Nghĩa ơi… Ơn này của ông, cả đời này cháu làm trâu làm ngựa cũng không bao giờ quên! Cháu thề, khi nào cháu làm ra tiền, cháu sẽ quay về trả lại ông gấp trăm, gấp nghìn lần!”
Ông Nghĩa đỡ tôi đứng dậy, lau nước mắt trên mặt tôi bằng bàn tay thô ráp:
“Đừng thề thốt gì cả. Hãy sống cho đàng hoàng như lời mẹ cháu dặn. Đi mua hòm về lo cho mẹ đi con.”
Chiều hôm ấy, một đám tang nghèo nàn nhưng ấm áp tình người diễn ra tại căn nhà tranh của mẹ con tôi.
Ông Nghĩa chống gậy đi trước dẫn đường, cô bé Thu Hà đi bên cạnh cầm chiếc gậy tre treo dải vải trắng. Mấy bác nông dân nghèo trong xóm xóm bãi bồi — những người cũng chẳng có tiền nhưng có tấm lòng — đã đến giúp tôi khiêng quan tài mẹ ra nghĩa trang bờ sông.
Trong khi đó, ngõ nhà bác cả, nhà cô Hai, nhà chú Thắng đóng cửa cài then then kín kẽ. Không một ai bên họ nội sang thắp cho mẹ tôi một nén nhang. Bác cả thậm chí còn dặn người nhà: “Đừng sang, sang lại mắc công nó vay tiền mua cơm cúng.”
Khi nấm mồ của mẹ được đắp cao lên dưới cơn mưa xuân lầy lội, tôi đứng trước mộ mẹ, đốt chiếc áo cũ cuối cùng của bà.
Lời dặn của mẹ trước lúc nhắm mắt vang vọng trong đầu tôi: “Con nghèo tiền mẹ không sợ. Mẹ chỉ sợ con nghèo nhân cách. Người ta đối xử không tốt với mình, mình nhớ để biết mà sống. Nhưng đừng lấy cái xấu của người ta làm cớ để mình sống xấu theo.”
Nước mắt tôi hòa vào nước mưa lạnh ngắt. Tôi nhìn về phía góc nghĩa trang, nơi ông Nghĩa và Thu Hà đang đứng co ro dưới chiếc dù rách.
Tôi biết, từ ngày hôm nay, cuộc đời tôi đã rẽ sang một hướng khác. Tôi phải đi. Tôi phải rời khỏi cái làng quê hẹp hòi này, phải vươn lên bằng mọi giá để không phụ lòng mẹ và không phụ số tiền 1,2 triệu đồng bằng máu và mồ hôi của ông Nghĩa.
Chương 2: Bảy Mươi Tám Nghìn Và Cuộc Ra Đi Đêm Mùa Đông
Lo xong tang lễ cho mẹ, tôi bán nốt chiếc giường tre cũ và hai chiếc nồi đồng lấy được 100.000 đồng. Sau khi mua một ít bánh quy kính cẩn mang sang nhà ông Nghĩa thắp nhang tạ ơn, trong túi tôi chỉ còn đúng 78.000 đồng.
Đêm trước ngày lên đường vào Nam lập nghiệp, tôi cầm hai cân gạo nếp cuối cùng trong hũ sang căn nhà tình thương của ông Nghĩa.
Căn nhà lá trống hoác, gió lùa qua từng kẽ nứa. Ánh đèn dầu tù mù chiếu sáng chiếc bàn gỗ xập xệ. Bữa cơm tối của hai ông cháu chỉ có một bát nước mắm đại biểu, một đĩa rau khoai luộc và vài miếng tóp mỡ khô khốc.
“Cháu tính đi đâu?” Ông Nghĩa vừa xới cơm cho Thu Hà vừa hỏi tôi.
“Cháu theo nhảy xe tải vào Sài Gòn ông ạ,” tôi đáp, mắt nhìn xuống đôi bàn tay chân đầy vết chai sạn. “Ở đây cháu chỉ làm ruộng, cả đời không khá lên được. Cháu nghe người ta nói vào Nam dễ kiếm việc làm. Cháu còn trẻ, có sức khỏe, làm gì cũng được.”
Ông Nghĩa im lặng nhấp một ngụm rượu trắng nhỏ. Ông lẳng lặng đứng dậy, bước lại góc nhà, cầm ra một chiếc túi nilon nhỏ được bọc cẩn thận.
“Đây là năm trăm nghìn ông vừa bán nốt chiếc xe đạp cũ và mấy bao sắt vụn sáng nay,” ông đưa chiếc túi cho tôi. “Sài Gòn xa lắm, đất khách quê người, không có tiền dắt lưng thì sống làm sao được?”
Tôi giật mình, đẩy tay ông ra, nước mắt chực trào:
“Ông! Cháu không thể lấy thêm tiền của ông nữa! Số tiền 1,2 triệu hôm trước cháu còn chưa trả được một đồng nào, sao cháu dám lấy tiền bán xe của ông?!”
“Cầm lấy!” Giọng ông Nghĩa đột nhiên trở nên gắt gỏng, nhưng đôi mắt ông lại đong đầy sự lo lắng của một người cha dành cho con. “Ở lại làng này thì cháu chỉ có nước đi làm thuê cho mấy nhà họ nội của cháu, suốt đời bị người ta khinh rẻ! Đi vào Nam mà làm ăn. Khi nào thành người, có tiền rồi quay về trả ông cũng chưa muộn!”
Cô bé Thu Hà lẳng lặng gắp miếng tóp mỡ duy nhất trong đĩa bỏ vào bát tôi, cất giọng ngọng nghịu:
“Anh Nam ăn đi… Anh vào Nam làm giàu rồi mua bánh kẹo cho em nhé…”
Tôi nhìn hai ông cháu, lồng ngực như bị một đá nặng ngàn cân đè nén. Tôi nhận lấy năm trăm nghìn đồng, cẩn thận khâu nó vào bên trong cạp quần jean cũ.
“Ông Nghĩa ơi,” tôi cất giọng kiên định, nhìn thẳng vào mắt ông. “Cháu hứa với ông, chậm nhất là hai mươi năm, nhanh nhất là mười năm, cháu nhất định sẽ quay về. Cháu sẽ xây cho ông cháu một căn nhà thật to, sẽ lo cho con Hà học hết đại học!”
Ông Nghĩa bật cười, nụ cười hiền hậu xua tan cái lạnh giá của đêm đông:
“Ông không cần nhà to. Ông chỉ cần cháu sống đàng hoàng, đừng vì nghèo mà làm điều bất lương. Thế là ông vui rồi.”
Mờ sáng hôm sau, khi sương mù còn giăng kín bãi bồi sông Hồng, tôi khoác chiếc balo rách, bước lên chiếc xe tải chở dưa hấu xuôi về phương Nam.
Khi chiếc xe lăn bánh qua gốc đa đầu làng, tôi nhìn qua cửa kính. Bóng dáng gầy gộc, khập khiễng của ông Nghĩa cùng cô bé Thu Hà nhỏ thó vẫn đứng co ro trong sương mù, vẫy tay chào tôi cho đến khi chiếc xe mất hút sau khúc ngoặt.
Tôi nhắm mắt lại, tự hứa với lòng mình: Tôi phải thành công!
Chương 3: Mười Bảy Năm Giữa Dòng Đời Ba Chìm Bảy Nổi
Đất Sài Gòn những năm cuối thập niên 90 là một chiến trường khốc liệt đối với những kẻ tay trắng lập nghiệp như tôi.
Những ngày đầu tiên đặt chân đến bến xe Mền Đông, số tiền năm trăm nghìn của ông Nghĩa cho mau chóng cạn kiệt vì tiền thuê trọ và mua một chiếc xe đạp cũ. Tôi bắt đầu cuộc sống bằng những công việc nặng nhọc nhất: bốc vác ở chợ đầu mối Bình Điền, đạp xe xích lô đêm, phụ hồ cho các công trình xây dựng ở Quận 7.
Có những đêm mưa bão, tôi phải ngủ dưới gầm cầu Saigon, bụng đói meo, toàn thân sốt rét run rẩy. Mỗi khi muốn gục ngã, muốn buông xuôi, tôi lại nhớ đến nụ cười của mẹ trước lúc nhắm mắt, nhớ đến xấp tiền lẻ nồng mùi mồ hôi mà ông Nghĩa đã trao cho tôi dưới gốc đa.
“Người ta đối xử không tốt với mình, mình nhớ để biết mà sống. Nhưng đừng lấy cái xấu của người ta làm cớ để mình sống xấu theo.”
Lời dặn của mẹ trở thành kim chỉ nam cho tôi. Tôi làm việc với sự trung thực và siêng năng tuyệt đối.
Năm 1999, tôi may mắn được một người chủ nhà thầu xây dựng gốc Bắc nhận vào làm công nhân chính. Thấy tôi chăm chỉ, không rượu chè bài bạc, lại biết chữ nghĩa, ông chủ đã tạo điều kiện cho tôi đi học lớp buổi tối về kỹ thuật xây dựng và quản lý công trình.
Tôi như cái cây khô gặp được mưa rào. Ban ngày đi làm ở công trình, ban đêm tôi vùi đầu vào sách vở.
Năm 2003, tôi gom góp toàn bộ số tiền tiết kiệm cùng một người bạn mở một xưởng sản xuất vật liệu xây dựng nhỏ. Nhờ sự uy tín và chất lượng sản phẩm, xưởng của chúng tôi nhanh chóng phát triển.
Năm 2008, tôi thành lập Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Nam Phát. Cơn sốt bất động sản và hạ tầng tại TP.HCM đã đưa công ty tôi phất lên như diều gặp gió.
Đến năm 2013 — tròn 17 năm kể từ ngày tôi rời làng ra đi — tôi đã trở thành một doanh nhân thành đạt, sở hữu một chuỗi cửa hàng vật liệu xây dựng lớn và nhiều bất động sản giá trị tại TP.HCM.
Trong suốt 17 năm đó, không phải tôi không muốn quay về quê.
Những năm đầu, vì quá nghèo và bận rộn vật lộn kiếm sống, tôi không có đủ tiền bồi dưỡng để tự tin trở về. Đến khi có tiền, từ năm 2005 đến năm 2010, tôi đã năm lần bảy lượt gửi tiền và thư về cho ông Nghĩa qua đường bưu điện xã.
Thế nhưng, tất cả những lá thư và số tiền gửi về đều bị trả lại với lý do: “Không tìm thấy người nhận theo địa chỉ.”
Tôi nhờ một vài người quen cũ ở quê hỏi thăm thì nhận được tin đồn rằng: Bãi bồi sông Hồng bị giải tỏa làm dự án đê điều từ năm 2006, người dân xóm bãi đã di dời đi nơi khác, ông Nghĩa do già yếu nên đã mất từ lâu, còn cô bé Thu Hà thì đi làm thuê biệt tích.
Nghe tin đó, lòng tôi đau như cắt. Tôi tự trách bản thân đã quay về quá muộn. Tôi nghĩ ông Nghĩa đã không còn trên đời để thấy tôi thành công, để nhận lại số tiền báo ơn mà tôi đã hứa.
Tuy nhiên, vào mùa thu năm 2013, trong một chuyến công tác ra Hà Nội để nghiệm thu công trình mới, tôi quyết định phải quay về mảnh đất quê hương một lần nữa. Dù ông Nghĩa có mất, tôi cũng phải tìm cho bằng được phần mộ của ông để thắp một nén nhang tạ lỗi.
Chương 4: Trở Về Làng CũVà Cánh Cửa Khép Hờ
Tháng 10 năm 2013.
Chiếc xe bán tải Toyota Prado màu đen đắt tiền của tôi lăn bánh chậm rãi trên con đường bê tông mới dẫn vào làng.
Mười bảy năm trôi qua, cảnh vật quê hương đã thay đổi hoàn toàn. Rặng tre già đầu làng đã được thay thế bằng những ngôi nhà cao tầng khang trang, rực rỡ biển hiệu. Chiếc cầu gạch cũ qua sông đã thành cầu bê tông hai làn xe.
Tôi mặc bộ vest sang trọng, tay cầm chiếc cặp da chứa 500 triệu đồng tiền mặt — số tiền tôi đã chuẩn bị sẵn để tìm họ hàng ông Nghĩa hoặc đóng góp cho quỹ khuyến học của làng mang tên ông.
Xe dừng lại ngay gốc đa đầu làng — nơi mười bảy năm trước ông Nghĩa đã trao cho tôi xấp tiền lẻ 1,2 triệu đồng. Cây đa cổ thụ vẫn còn đó, nhưng xóm bãi bồi ven sông phía sau nay đã trở thành một công viên bờ sông sạch đẹp.
Khi tôi bước xuống xe, một vài người dân trong làng dừng lại nhìn tôi với ánh mắt tò mò, kính nể.
“Cho tôi hỏi… đây có phải làng Đông Xá không ạ?” Tôi lịch sự hỏi một bà lão đang ngồi bán nước trà dưới gốc đa.
Bà lão ngước mắt nhìn tôi, nheo nheo đôi mắt đục ngầu:
“Đúng rồi chú. Chú tìm ai mà đi xe to thế?”
“Dạ, cháu tìm nhà ông Nghĩa… ông Nghĩa thương binh ngày xưa ở xóm bãi bồi ạ.”
Bà lão khựng lại, chiếc điếu bát trên tay rung nhẹ. Đúng lúc đó, một người đàn ông trung niên béo tốt, mặc chiếc áo sơ mi đắt tiền đi xe tay ga chạy ngang qua dừng lại.
Đó chính là chú Thắng — người chú họ nội năm xưa từng hỏi tôi “Nhà mẹ con có giấy tờ sổ đỏ gì không?” khi tôi sang vay tiền mua quan tài cho mẹ!
Chú Thắng nhìn chiếc xe hơi sang trọng và bộ vest đắt tiền của tôi, mắt sáng rực lên. Nhận ra những đường nét trên gương mặt tôi, chú Thắng ngơ ngác mất vài giây rồi reo lên kinh ngạc:
“Ôi! Nam đấy à con?! Nam cháu bác cả đây mà!”
Chú Thắng nhảy xuống xe, vội vã chạy lại định ôm lấy tôi, gương mặt đong đầy sự xun xoe, vồn vã:
“Trời ơi! Mười bảy năm nay cháu đi đâu mà biệt bặt thế?! Cả họ nội tìm cháu khắp nơi! Bác cả với cô Hai ngày nào cũng nhắc cháu, bảo không biết đứa cháu tội nghiệp dạo này sống thế nào!”
Tôi đứng yên, lùi lại nửa bước để tránh vòng tay của chú Thắng. Nụ cười giả tạo và thái độ vồn vã của gã chú họ nội khiến tôi thấy ghê tởm. Mười bảy năm trước, khi mẹ tôi nằm xuống, chính gã đàn ông này đã đòi siết sổ đỏ căn nhà tranh.
“Cảm ơn chú,” tôi cất giọng lạnh ngắt như băng giá. “Tôi về đây không phải để tìm họ nội. Tôi về tìm ông Nghĩa.”
Gương mặt chú Thắng hơi cứng lại, nhưng sự tham lam lập tức thay thế sự ngượng ngùng. Chú xun xoe nói tiếp:
“Ông Nghĩa què ấy à? Ôi dào, chú tìm cái lão gàn dở đó làm gì! Lão ấy chết xơ chết xác từ đời nào rồi! Giờ họ nội nhà mình mới là người thân ruột thịt của cháu chứ. Về nhà chú đi, bác cả với cô Hai đang ở nhà chú ăn cơm đấy. Mọi người vui lắm nếu biết cháu thành đạt thế này!”
Tôi nhìn chú Thắng bằng ánh mắt khinh bỉ. Lời nói của ông ta càng làm tôi khẳng định quyết định mười bảy năm trước của mình là hoàn toàn đúng đắn.
“Tôi không có họ hàng nào đòi siết sổ đỏ khi mẹ tôi chưa kịp liệm,” tôi đanh thép đáp, rồi quay sang hỏi bà lão bán nước:
“Cụ ơi, cụ có biết phần mộ của ông Nghĩa ở đâu không ạ? Hoặc cô Thu Hà — con nuôi ông ấy — giờ ở đâu?”
Bà lão bán nước liếc nhìn chú Thắng với ánh mắt tức giận, rồi quay sang nhìn tôi, giọng chùng xuống:
“Chú Nam ơi… Đừng nghe lời gã Thắng này nói phét! Ông Nghĩa… ông Nghĩa chưa chết!”
Cái gì?!
Tôi chết đứng tại chỗ. Lồng ngực tôi phập phồng dữ dội. Chiếc cặp da trên tay suýt rơi xuống đất.
“Cụ… cụ nói sao?!” Tôi chụp lấy tay bà lão, giọng run lên vì bàng hoàng. “Ông Nghĩa chưa chết sao?!”
“Chưa!” Bà lão gật đầu lia lịa. “Năm đó dự án giải tỏa bờ sông, lão Thắng này cùng mấy gã cán bộ thôn ép giá đền bù, đuổi hai ông cháu ông Nghĩa ra khỏi xóm bãi. Nhưng ông Nghĩa không đi xa. Ông ấy dựng một cái chòi lá nhỏ ở sâu trong khu nghĩa trang cũ đầu làng, sống bằng nghề nhặt ve chai và trồng rau qua ngày!”
“Còn cô Thu Hà…” Bà lão nghẹn ngào, “Cô ấy ngoan lắm. Học xong cấp ba nhờ tiền ve chai của ông, cô ấy đi làm công nhân dưới hải Phòng để gửi tiền về nuôi ông. Mấy năm nay ông Nghĩa bị liệt nửa người do biến chứng vết thương cũ, cô ấy đã nghỉ việc về nhà chăm ông!”
Gương mặt chú Thắng tái xám lại khi bị bà lão vạch mặt. Ông ta gượng cười lắp bắp: “Thì… thì tôi tưởng lão ấy chết rồi chứ…”
Tôi không thèm nhìn mặt chú Thắng dù chỉ một giây. Tôi gạt ông ta sang một bên, nắm lấy tay bà lão:
“Cụ ơi! Cụ chỉ đường cho cháu vào chòi của ông Nghĩa ngay đi ạ!”
Chương 5: Cảnh Tượng Sau Cánh Cửa Và Nước Mắt Báo Ơn
Con đường dẫn vào nghĩa trang cũ của làng là một con đường đất nhỏ hẹp, hai bên cỏ dại mọc om thèm.
Chiếc xe bán tải đắt tiền của tôi không thể đi vào được. Tôi bỏ lại xe ở ngoài đường lớn, tay ôm chặt chiếc cặp da, chân bước phăm phăm qua những vũng nước mưa lầy lội.
Cuối con đường, nằm khuất sau những hàng cây bạch đàn u uất và những ngôi mộ đá cổ, một căn chòi lá nhỏ bé, xập xệ hiện ra. Tường chòi được quấn bằng những tấm bạt ni-lông rách rưới, mái lợp cọ đã mục nát một nửa.
Trước cửa chòi, một chiếc xe lăn gỗ tự chế đã cũ kỹ nằm chông chênh.
Tim tôi đập liên hồi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Mười bảy năm… Mười bảy năm dằn dặt, hối hận và mong mỏi…
Tôi tiến lại gần cánh cửa gỗ khép hờ của căn chòi. Qua khe cửa nhỏ, một luồng ánh sáng tù mù từ chiếc đèn dầu hắt ra ngoài, quyện với mùi thuốc Bắc nồng nặc và mùi ẩm mốc của căn phòng nhỏ.
Tôi khẽ đẩy cánh cửa ra.
Cạch.
Cảnh tượng bên trong căn chòi hiện ra trước mắt khiến toàn thân tôi chết lặng.
Nằm trên chiếc giường tre cũ kỹ — chiếc giường tre hệt như chiếc giường mà mẹ tôi từng nằm mười mẩy năm trước — là một người già tóc bạc trắng như cước. Thân hình ông gầy gộc, chỉ còn da bọc xương, nửa người bên trái bị liệt hoàn toàn, tay chân teo tóp.
Đó chính là ông Nghĩa!
Bên cạnh giường, một người phụ nữ trẻ khoảng hai mươi sáu tuổi, mặc bộ quần áo thô bạc màu, đang quỳ gối dưới nền đất ẩm ướt. Cô tỉ mỉ dùng một chiếc khăn ấm lau từng ngón chân teo tóp cho ông già, rồi cẩn thận đút từng thìa cháo hành nóng cho ông.
Đó chính là Thu Hà — cô bé nhặt ve chai ôm bao tải năm nào!
Nhưng điều khiến tôi bàng hoàng và rơi nước mắt không phải là sự nghèo khổ của họ.
Mà là thứ được treo trân trọng ngay chính giữa bức tường nứa rách rưới của căn chòi!
Nằm ngay bên cạnh chiếc bằng “Kỷ niệm chương Chiến sĩ Cách mạng” của ông Nghĩa, là một bức ảnh đã ố vàng được lồng trong một chiếc khung gỗ nhỏ tự đẽo.
Bức ảnh đó… chính là hình ảnh của tôi năm 19 tuổi, tấm ảnh thẻ tốt nghiệp cấp ba duy nhất mà tôi từng đánh rơi ở nhà ông Nghĩa trước ngày vào Nam!
Phía dưới bức ảnh, có một dòng chữ được viết bằng than đen đã mờ theo thời gian:
“Chờ cháu Nam về.”
“Ông ơi, cố ăn thêm thìa cháo nữa nhé,” giọng Thu Hà dịu dàng vang lên. “Hôm nay em đi nhặt ve chai được hai mươi nghìn, em mua cho ông thuốc đau lưng rồi đấy.”
Ông Nghĩa thều thào, giọng nói khàn đục, đứt quãng vì chứng tai biến:
“Hà ơi… Hôm nay… hôm nay là ngày mấy rồi con?”
“Dạ, hôm nay là ngày 15 tháng 10 âm lịch ông ạ.”
Ông Nghĩa thở dài một tiếng sườn sượt, đôi mắt đục ngầu nhìn lên bức ảnh trên tường:
“Thế là… tròn mười bảy năm thằng Nam nó đi rồi… Không biết… không biết nó ở trong Nam sống thế nào… Có đủ ăn không… Có bị người ta chèn ép không…”
“Nó bảo… nó bảo mười bảy năm trước… nó thề sẽ về… Nhưng ông sợ… ông sợ ông không chờ được đến ngày nó về…”
Giọt nước mắt đục ngầu từ khóe mắt nhăn nheo của ông Nghĩa chậm rãi lăn qua gò má hốc hác, rơi xuống tấm chăn bông cũ.
Tôi đứng ở ngưỡng cửa, toàn thân run rẩy. Chiếc cặp da trên tay tôi rơi thụp xuống nền đất.
Mười bảy năm qua, tôi tưởng ông đã quên tôi. Tôi tưởng ông đã qua đời. Nhưng không! Người già này vẫn sống, vẫn kiên cường chiến đấu với bệnh tật và nghèo khổ chỉ vì một lời thề của một đứa trẻ 19 tuổi tay trắng năm nào!
Ông không cần tiền của tôi. Ông chỉ chờ tôi về để biết rằng tôi vẫn sống tốt, vẫn sống đàng hoàng như lời mẹ tôi dặn!
“Ông Nghĩa ơi…!”
Tôi gào lên một tiếng xé lòng, lao vào trong căn chòi.
Tôi quỳ gục xuống bên cạnh chiếc giường tre, ôm chầm lấy thân hình gầy gộc, lạnh ngắt của người già. Nước mắt tôi trào ra xối xả, thấm đẫm chiếc áo bông đã sờn rách của ông.
“Ông ơi! Cháu Nam đây! Thằng Nam mười bảy năm trước của ông về rồi đây ông ơi!”
Thu Hà giật mình đứng bật dậy, chiếc bát cháo trên tay rơi vỡ tan tành. Cô trố mắt nhìn người đàn ông mặc vest sang trọng đang quỳ khóc nức nở dưới chân ông mình:
“Anh… Anh Nam?! Anh Nam thật sao?!”
Ông Nghĩa chấn động. Đôi bàn tay run rẩy, teo tóp vì tai biến của ông từ từ vươn ra, chạm vào gương mặt tôi, chạm vào bộ vest sang trọng của tôi.
Đôi mắt đục ngầu của ông rực lên một ánh sáng kỳ diệu. Môi ông run run, những giọt nước mắt hạnh phúc vỡ òa ra:
“Nam… Nam thật rồi! Trời ơi… Cháu tôi thành người rồi… Cháu tôi sống tốt rồi…!”
Chương 6: Sự Trả Thù Vinh Quang Nhất
Chiều hôm đó, căn chòi lá nhỏ ở nghĩa trang cũ tràn ngập tiếng khóc và tiếng cười hạnh phúc.
Tôi ôm chặt lấy ông Nghĩa, tự tay lau mặt, chải lại mái tóc bạc trắng cho ông. Tôi kể cho ông nghe về mười mẩy năm bươn chước trong Nam, về công ty xây dựng của mình, về việc những lá thư tôi gửi về đều bị trả lại do việc giải tỏa xóm bãi bồi.
“Ông ơi,” tôi mở chiếc cặp da ra, đặt xấp tiền 500 triệu đồng lên chiếc bàn gỗ cũ. “Đây là số tiền cháu mang về trả ông. Số tiền 1,2 triệu đồng năm xưa của ông đã cứu sống cả cuộc đời cháu!”
Thu Hà nhìn xấp tiền khổng lồ, hoảng hốt xua tay:
“Anh Nam! Không được đâu! Ông em giúp anh là vì tình nghĩa, không phải vì tiền! Anh cầm lại số tiền này đi!”
Ông Nghĩa cũng mỉm cười, lắc đầu thều thào:
“Nam à… Ông không cần tiền. Thấy cháu thành đạt, sống đàng hoàng như thế này… là ông mãn nguyện lắm rồi. Mẹ cháu ở dưới suối vàng chắc chắn cũng đang mỉm cười.”
Tôi nắm chặt bàn tay teo tóp của ông Nghĩa, ánh mắt kiên định:
“Ông ơi, số tiền này không phải là mua bán tình nghĩa. Đây là lòng hiếu thảo của cháu dành cho ông. Từ hôm nay, ông là người cha thứ hai của cháu, con Hà là em gái ruột của cháu!”
Ngay trong ngày hôm đó, tôi dùng uy tín và tiền bạc của mình để làm một việc chấn động cả làng Đông Xá.
Tôi mua lại mảnh đất rộng một ngàn mét vuông ngay mặt đường lớn của làng — mảnh đất đẹp nhất nằm ngay cạnh nhà chú Thắng và bác cả.
Tôi thuê ngay một đội thi công xây dựng cao cấp từ Hà Nội về, khởi công xây dựng một căn biệt thự hai tầng sang trọng với đầy đủ tiện nghi hiện đại, sân vườn rộng rãi và phòng y tế riêng.
Trong thời gian xây nhà, tôi thuê một chiếc xe cấp cứu chuyên dụng cùng bác sĩ riêng đưa ông Nghĩa lên Bệnh viện Bạch Mai ở Hà Nội để điều trị tai biến và phục hồi chức năng với những điều kiện y tế tốt nhất.
Tôi cũng làm thủ tục đăng ký cho Thu Hà vào học tại Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội — ước mơ mà cô đã phải gác lại suốt nhiều năm vì phải nhặt ve chai nuôi ông.
Sự trở về rực rỡ của tôi và hành động báo ơn chấn động đã khiến cả họ nội nhà tôi bàng hoàng và muối mặt.
Ngày tôi tổ chức lễ tân gia căn biệt thự cho ông Nghĩa, cả làng Đông Xá kéo đến đông như hội. Mấy chục mâm tiệc đắt tiền được dựng lên ngay trước sân.
Bác cả, cô Hai và chú Thắng ăn mặc chỉn chu, dắt theo con cháu xun xoe mang quà đến chúc mừng.
Bác cả tiến lại gần tôi, nụ cười giả tạo gượng gạo:
“Nam ơi… Dù sao cháu cũng là máu mủ nhà họ Trần. Ngày xưa do hoàn cảnh khó khăn nên các bác mới không giúp được… Cháu đừng chấp nhặt người già…”
Tôi đứng trên bậc thềm căn biệt thự, tay trong tay cùng Thu Hà và đẩy chiếc xe lăn đắt tiền của ông Nghĩa ra trước mặt toàn thể dân làng.
Tôi nhìn thẳng vào mặt những người họ nội đang xun xoe trước mặt, cất giọng rõ ràng, vang vọng khắp khoảng sân:
“Kính thưa bà con cô bác làng Đông Xá!
Mười mẩy năm trước, khi mẹ tôi nằm xuống, trong túi tôi chỉ có 70.000 đồng. Tôi đã quỳ xuống xin những người cùng máu mủ giúp đỡ, nhưng tôi chỉ nhận lại sự lạnh nạt và những lời miệt thị.
Chính ông Nghĩa — một người già tàn tật nhặt ve chai không họ hàng thân thích — đã rút toàn bộ số tiền tiết kiệm 1,2 triệu đồng của hai ông cháu để giúp tôi chôn cất mẹ.
Hôm nay tôi quay về, không phải để trả thù ai. Tôi quay về là để chứng minh lời mẹ tôi dặn trước khi mất: ‘Nghèo tiền nghèo bạc không sợ, chỉ sợ nghèo nhân cách.’“
Tôi quay sang nhìn bác cả và chú Thắng, ánh mắt tràn ngập sự khinh bỉ nhưng thản nhiên:
“Các người có máu mủ với tôi, nhưng các người nghèo nhân cách. Còn ông Nghĩa không máu mủ, nhưng ông giàu tình thương và đạo đức. Từ hôm nay, căn biệt thự này và toàn bộ tài sản của tôi ở quê sẽ đứng tên ông Nghĩa và em Thu Hà. Họ nội nhà Trần… không có một phần nhỏ nào ở đây!”
Toàn thể dân làng bùng nổ những tràng pháo tay dồn dập!
Bác cả, cô Hai và chú Thắng mặt tím tái vì nhục nhã, cúi gằm mặt lủi mất vào đám đông trong sự mỉa mai của hàng trăm người dân xung quanh.
Một năm sau.
Sức khỏe của ông Nghĩa hồi phục kỳ diệu nhờ sự chăm sóc y tế tốt và niềm vui tuổi già. Ông đã có thể tự mình chống gậy đi lại trong khu vườn rực rỡ hoa tươi của căn biệt thự.
Thu Hà tốt nghiệp đại học loại ưu và trở thành Giám đốc Tài chính cho chi nhánh công ty của tôi tại Hà Nội.
Mỗi năm vào ngày giỗ mẹ, tôi đều đưa vợ con từ Sài Gòn về lại căn biệt thự ở làng Đông Xá. Tôi cùng ông Nghĩa và Thu Hà mang những bó hoa tươi nhất ra thắp nhang trên ngôi mộ khang trang của mẹ tôi bên bờ sông Hồng.
Đứng trước mộ mẹ, nhìn bầu trời thu trong xanh và khuôn mặt rạng rỡ của người cha thứ hai, tôi nhấp một ngụm trà ấm, lòng tràn ngập sự bình yên.
Cuộc đời này, sự trả thù vinh quang nhất đối với những kẻ coi thường mình… không phải là sự căm hận hay bạo lực, mà là khi mình vươn lên sống một cuộc đời thật tự do, thành đạt và giữ trọn vẹn lòng biết ơn đối với những người đã giang tay giúp đỡ mình trong lúc khốn cùng nhất.