Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí
Được đền bù đất giải tỏa nhưng bố dượng không cho tôi 1 đồng, ông lẳng lặng cất hết tiền để làm một việc khiến tôi lặng người.
Ngày tôi nghe tin khu đất cũ của gia đình bị giải tỏa và được đền bù gần hai tỷ đồng, trong lòng tôi dậy lên một cảm giác rất lạ. Không hẳn là vui… mà giống như một sự chờ đợi.
Hai mươi năm sống trong căn nhà cấp bốn ấy, tôi luôn nghĩ rằng nếu có ngày đất lên giá, có tiền đền bù… thì ít nhất cuộc đời mình cũng sẽ dễ thở hơn một chút.
Nhưng tôi không ngờ… ngày nhận tiền ấy lại là ngày khiến tôi nhìn bố dượng bằng một ánh mắt hoàn toàn khác.
Tôi tên Hạnh, năm nay ba mươi hai tuổi.
Bố ruột tôi mất khi tôi mới tám tuổi. Sau đó hai năm, mẹ tôi tái hôn. Người đàn ông bước vào nhà tôi khi ấy tên là ông Lâm.
Tôi chưa bao giờ gọi ông là “bố”.
Tôi chỉ gọi là chú Lâm.
Không phải vì ông đối xử tệ với tôi. Thật ra… ông gần như không đối xử gì với tôi cả.
Ông ít nói, ít cười, lúc nào cũng cắm cúi làm việc. Cả ngày ông đi phụ hồ, tối về ăn cơm rồi nằm xem tivi cũ. Tôi học hành ra sao, buồn vui thế nào… ông chưa từng hỏi.
Với một đứa trẻ thiếu thốn tình cảm như tôi, sự im lặng đó đôi khi còn lạnh lẽo hơn cả sự ghét bỏ.
Tôi lớn lên với suy nghĩ rất đơn giản:
Ông sống ở đây chỉ vì mẹ tôi.
Còn tôi… chỉ là người thừa trong nhà ông.
Mảnh đất nơi chúng tôi sống nằm ở ven thành phố. Khi tôi còn nhỏ, đó là vùng quê nghèo. Nhưng mười năm gần đây, thành phố mở rộng, đường lớn làm ngang qua.
Đất bắt đầu có giá.
Người ta đồn khu này sắp giải tỏa để làm khu đô thị.
Lúc đầu tôi cũng không tin.
Cho đến một ngày… ủy ban xã gửi giấy thông báo.
Đất nhà tôi nằm trong diện giải tỏa.
Mẹ tôi cầm tờ giấy run run. Còn ông Lâm thì chỉ im lặng, gấp tờ giấy lại bỏ vào túi áo.
Một tuần sau, đoàn đo đạc đến.
Một tháng sau nữa, có quyết định chính thức.
Gia đình tôi được đền bù 1 tỷ 870 triệu.
Số tiền đó… với gia đình nghèo như chúng tôi là một con số không tưởng.
Tôi đã tưởng tượng ra rất nhiều thứ.
Có thể mẹ sẽ mua một căn nhà nhỏ trong thành phố.
Có thể tôi sẽ có một ít vốn mở cửa hàng tạp hóa.
Có thể… cuộc sống của chúng tôi sẽ đổi khác.
Nhưng rồi một buổi sáng, tôi nghe tin tiền đền bù…

Chương 1: Sự Im Lặng Của Người Đàn Ông Câm Lặng
Tiếng gió lùa qua mái tôn cũ kỹ của căn nhà cấp bốn phát ra những âm thanh cót két quen thuộc. Đã bao nhiêu năm nay, tôi sống trong cái âm thanh ấy, quen với sự nghèo khó, quen với mùi ẩm mốc của bức tường ngấm nước mưa mỗi độ tháng bảy về. Nhưng hôm nay, không khí trong nhà lại đặc quánh và ngột ngạt hơn bao giờ hết.
Tôi ngồi trên chiếc ghế nhựa lùn, ánh mắt dán chặt vào tờ biên lai rút tiền đặt trên chiếc bàn gỗ sần sùi.
Một tỷ tám trăm bảy mươi triệu đồng.
Con số ấy nằm rành rành trên mặt giấy, in bằng mực đỏ của ngân hàng huyện. Nó quá lớn, lớn đến mức mẹ tôi, người phụ nữ quanh năm chỉ quen đếm từng tờ năm mươi nghìn đi chợ, từ sáng đến giờ cứ ngồi thừ ra ở hiên nhà, chốc chốc lại lén lút lau nước mắt.
Còn ông Lâm — bố dượng tôi — vẫn ngồi ở góc quen thuộc của ông, nơi chiếc tivi cũ kỹ đang phát một bản tin thời sự không tiếng động. Ông đang rít thuốc lào. Từng làn khói trắng mờ đục phả ra, che khuất đi gương mặt hốc hác, chằng chịt nếp nhăn của người đàn ông đã bước sang tuổi sáu mươi.
— Mẹ… — Tôi cất giọng, phá vỡ sự im lặng nặng nề. — Tiền đã về tài khoản rồi sao mẹ không giữ lấy một ít? Hay ít ra cũng phải chia rõ ràng chứ?
Mẹ tôi giật mình, vội vàng quay đầu lại. Bà nhìn tôi với ánh mắt áy náy, ngập ngừng: — Hạnh à… Tiền này… là do đền bù đất. Mà mảnh đất đó… đứng tên ông Lâm từ trước khi mẹ tái hôn với ông ấy.
Tôi chết lặng.
Đúng vậy. Mảnh đất này vốn là của ông nội để lại cho ông Lâm từ thời độc thân. Khi mẹ tôi đưa tôi bước chân về đây, đó chỉ là một bãi đất trống rậm rạp cỏ dại. Chính đôi tay của mẹ con tôi và ông Lâm đã cùng nhau dựng lên căn nhà cấp bốn này. Tôi đã lớn lên ở đây, từng vết nứt trên tường, từng viên gạch lót nền đều hằn in tuổi thơ thiếu thốn của tôi. Tôi cứ đinh ninh rằng, một khi đã sống chung một nhà, đã gọi nhau là người một nhà, thì tài sản ấy là của chung.
Nhưng hóa ra, trong mắt pháp luật và cả trong cách cư xử của ông Lâm… tôi vẫn chỉ là một kẻ ở nhờ.
— Đứng tên chú ấy thì sao chứ? — Tôi không kìm được sự tức giận đang dâng lên trong cổ họng, giọng cao vút lên. — Hai mươi năm qua, con sống ở đây, chịu đựng cảnh nghèo khó, nhìn người ta khinh miệt vì không có bố ruột! Đến khi nhà nước đền bù, chú ấy một cắc cũng không cho con ư? Một tỷ tám trăm bảy mươi triệu, chú ấy định nuốt trọn một mình chắc?!
— Hạnh! Con đừng ăn nói hồ đồ! — Mẹ tôi hoảng hốt đứng phắt dậy, bước tới bị miệng tôi lại, mắng nhỏ nhưng giọng run rẩy. — Con quên ơn ông ấy nuôi con khôn lớn mấy năm nay rồi à? Hồi con học cấp ba, tiền đóng học, tiền mua xe đạp… nếu không có ông ấy đi phụ hồ vác từng bao xi măng dưới trời nắng gắt thì con có tiền mà tốt nghiệp đại học không?
Tôi hất tay mẹ ra, nước mắt trào ra vì uất hận. — Đúng, chú ấy nuôi con! Nhưng chú ấy đối xử với con thế nào hả mẹ? Cả tháng trời không nói với con một câu, nhìn con như người dưng ngược lối! Con cứ tưởng sau vụ này, chú ấy sẽ bù đắp cho con một chút, để con có vốn liếng làm ăn, lấy chồng, ổn định cuộc sống. Ai ngờ… chú ấy lẳng lặng ra ngân hàng rút sạch, không thèm bàn bạc với mẹ con mình một tiếng!
Tôi quay phắt lại, trừng mắt nhìn người đàn ông đang ngồi im lìm ở góc nhà.
Từ nãy đến giờ, ông Lâm vẫn không hề cử động. Tờ tẩu trên tay ông đã tắt ngúm từ bao giờ. Ông chậm rãi ngẩng đầu lên, đôi mắt đục ngầu, mệt mỏi chạm vào ánh mắt đang bốc hỏa của tôi.
Trong đôi mắt ấy… không có sự tức giận. Không có sự chột dạ. Chỉ có một sự bình lặng đến đến lạnh người.
— Tiền, tao đã cất rồi. — Ông Lâm cất giọng khàn đục, tiếng nói nặng nhọc như phát ra từ lồng ngực bị bóp nghẹt.
— Cất ở đâu? Chú cất đi đâu? — Tôi lao tới trước mặt ông, giọng hét lên. — Trả lại đây! Đó là tiền đền bù đất của cái nhà này! Chú không có quyền ôm hết một mình!
Mẹ tôi ôm chặt lấy tôi, khóc nấc lên: — Hạnh ơi là Hạnh… Con đừng làm thế… Đứa con bất hiếu này…
Ông Lâm từ từ đứng dậy. Cái chân trái bị thương từ thời thanh niên khiến ông hơi khập khiễng. Ông cao lớn, bóng của ông trùm trùm lên người tôi. Ông không mắng mỏ, không quát tháo. Ông chỉ nhìn tôi một cái thật sâu, rồi cầm lấy chiếc áo khoác sờn vai treo trên vách tường, lững thững bước ra cửa.
— Đi đâu đấy ông? — Mẹ tôi hoảng hốt hỏi với theo.
— Tôi ra đồng một chuyến. Tối nay không phải phần cơm của tôi. — Giọng ông vọng lại lạt lẽo, rồi bóng dáng còng còng khuất dần sau rặng tre ngoài ngõ.
Tôi đứng chết lặng giữa nhà, tay siết chặt thành nắm đấm. Nhìn theo hướng ông đi, trong lòng tôi dâng lên một mối hận thù sâu sắc. Tôi cứ nghĩ ông Lâm chỉ là một kẻ khô khan, nghèo hèn và cam chịu. Nhưng hôm nay, tôi nhận ra dưới lớp vỏ bọc khắc khổ ấy lại là một sự mưu mô, ích kỷ đến cùng cực.
Ông muốn ôm trọn gần hai tỷ đồng để làm gì? Để mang về cho họ hàng bên nội của ông ở quê ư? Hay để một mình hưởng thụ tuổi già?
— Mẹ… — Tôi quay sang nhìn mẹ, giọng nghẹn ngào. — Mẹ nói cho con biết đi, rốt cuộc chú ấy định làm gì với số tiền đó? Nếu mẹ không hỏi, con sẽ tự đi tìm ông ta làm cho ra lẽ!
Mẹ tôi ngồi sụp xuống ghế, ôm mặt khóc ròng: — Mẹ biết gì đâu con ơi… Mấy ngày nay mẹ gặng hỏi, ông ấy chỉ bảo “tôi tự có tính toán”. Mẹ con mình sống với ông ấy ngần ấy năm, tính ông ấy thế nào con lạ gì… Cứng như đá, ai mà lay chuyển được…
Tôi cắn chặt môi, vị máu tanh tưởi lan ra trong vòm họng.
Được lắm, ông Lâm. — Tôi thầm nghĩ trong đầu. — Ông muốn chơi trò im lặng này với tôi chứ gì? Đừng hồng! Gần hai tỷ đồng đó là mồ hôi nước mắt của cả gia đình, tôi không đời nào để ông mang đi một cách mờ ám như thế!
Chương 2: Cuộc Điều Tra Trong Bóng Tối
Đêm hôm đó, tôi không tài nào chợp mắt được.
Căn phòng nhỏ của tôi nóng bức, tiếng quạt máy kêu rè rè càng làm tâm trí tôi thêm bứt rứt. Khoảng hai giờ sáng, khi tiếng ngáy của mẹ tôi đã vang đều trong phòng bên, tôi rón rén bước dậy.
Tôi quyết định phải tìm cho bằng được manh mối về số tiền gần hai tỷ đồng ấy.
Tôi lục lọi khắp phòng khách, từ ngăn kéo bàn thờ, tủ đựng chén bát cho đến chiếc rương gỗ cũ kỹ đặt dưới gầm giường của bố mẹ dượng. Không có gì cả. Chỉ có vài tờ hóa đơn tiền điện cũ, một ít thuốc bổ xương khớp và cuốn sổ hộ khẩu đã ngả màu.
Chợt, ánh mắt tôi dừng lại ở chiếc áo khoác cũ mà ông Lâm đã mặc khi rời nhà chiều nay. Nó được treo hờ hững sau cánh cửa phòng tắm.
Tôi vội vàng bước tới, đưa tay lục vào các túi áo.
Ở túi trong cùng, ngón tay tôi chạm vào một vật cứng cộm. Tôi hồi hộp rút nó ra. Dưới ánh trăng hắt qua ô cửa sổ nhỏ, tôi nhận ra đó là một cuốn sổ tiết kiệm mang tên Lâm Văn Lâm, được mở tại chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện, với số dư vừa khớp: 1.870.000.000 đồng.
Nhưng điều khiến tôi chú ý không phải là cuốn sổ tiết kiệm đó.
Kẹp ngay bên trong cuốn sổ là một tờ giấy A4 được gấp làm tư, nét chữ viết tay nguệch ngoạc nhưng rất cẩn thận bằng bút bi xanh.
Tôi run rẩy mở tờ giấy ra, bật chiếc đèn pin điện thoại để đọc.
“Giấy cam kết số 41/2023/UBND xã Đông Hòa, Về việc tiếp nhận kinh phí xây dựng công trình phúc lợi xã và hỗ trợ gia đình chính sách khó khăn đặc biệt…”
Mắt tôi hoa lên. Công trình phúc lợi xã? Hỗ trợ gia đình chính sách?
Tôi đọc lướt nhanh xuống dưới, và dòng chữ tiếp theo hiện lên rõ mồn một như một tia sét đánh ngang tai:
“Ông Lâm Văn Lâm tự nguyện quyên góp toàn bộ số tiền đền bù giải tỏa đất ở và tài sản gắn liền với đất (1.870.000.000 VNĐ) để làm kinh phí xây dựng mới điểm trường mầm non khu vực bãi bồi xã Đông Hòa và hỗ trợ chi phí phẫu thuật tim cho cháu bé Nguyễn Văn Nam (con trai liệt sĩ Trần Văn Hùng).”
Trời đất như quay cuồng xung quanh tôi. Chiếc điện thoại suýt tuột khỏi tay rơi xuống sàn nhà.
Tôi đọc đi đọc lại tờ giấy cam kết ấy ba lần. Không lầm đi đâu được. Chữ ký của Chủ tịch xã đóng dấu đỏ chói, kèm theo điểm chỉ vân tay của ông Lâm Văn Lâm.
Gần hai tỷ đồng… Toàn bộ số tiền đền bù đất… đã được ông Lâm đem quyên góp sạch sẽ từ năm ngày trước! Không giữ lại một xu cho bản thân, không cho vợ con một đồng lót dạ!
Đứng chết lặng giữa căn phòng tắm tối thui, cảm giác căm giận ban ngày bỗng chốc biến đi đâu mất, nhường chỗ cho một sự bàng hoàng, lạnh lẽo đến tận xương tủy.
Tại sao?
Tại sao một người đàn ông keo kiệt, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời, nhặt nhạnh từng đồng tiền phụ hồ để sống qua ngày… lại có thể vứt bỏ số tiền khổng lồ ấy một cách nhẹ tênh như thế?
Điểm trường mầm non bãi bồi? Trẻ con nghèo? Phẫu thuật tim cho con trai liệt sĩ?
Những cái tên ấy hoàn toàn xa lạ với tôi. Chúng không hề liên quan gì đến cuộc đời tôi hay gia đình tôi cả.
— Ông điên rồi… — Tôi lẩm bẩm, nước mắt trào ra lúc nào không hay. — Ông Lâm… ông thực sự là một kẻ điên!
Chương 3: Bí Mật Đằng Sau Bãi Bồi Sông Hồng
Sáng hôm sau, tôi nghỉ làm một buổi.
Tôi không đối chất với mẹ. Tôi bắt xe ôm trực tiếp đến xã Đông Hòa — nơi có điểm trường mầm non bãi bồi mà tờ giấy cam kết đã nhắc tới.
Xã Đông Hòa nằm sâu bên kia triền đê, nơi dòng sông Hồng chảy qua bồi đắp nên những dải đất phù sa màu mỡ nhưng nghèo khó. Khi tôi đặt chân đến điểm trường cũ, trước mắt tôi chỉ là những căn phòng học cấp bốn dột nát, tường tróc lở, mái lợp fibro xi măng thủng lỗ chỗ. Mấy đứa trẻ mặc áo quần vá víu đang ngồi quây quần trên những chiếc ghế nhựa hỏng chân.
Tôi tìm gặp cô hiệu trưởng tên Thủy – một phụ nữ trung niên có ánh mắt hiền hậu. Khi nghe tôi giới thiệu mình là con gái của ông Lâm, thái độ của cô Thủy thay đổi hoàn toàn. Cô nắm lấy tay tôi, giọng nghẹn ngào:
— Cháu… cháu là con gái của bác Lâm thật sao? Trời ơi, cuối cùng cô cũng được gặp người nhà của bác ấy!
— Cô ơi… — Tôi bối rối rút tay lại. — Cháu nghe nói chú Lâm nhà cháu đã đem toàn bộ số tiền đền bù đất gần hai tỷ đồng quyên góp hết vào đây để xây trường. Chuyện này… có thật không ạ?
Cô Thủy thở dài, dẫn tôi ra phía khoảng sân đất trống sau trường, nơi có vài đống gạch cát đang tập kết dở dang.
— Thật chứ cháu. Không những thật, mà bác Lâm còn là ân nhân lớn nhất của cái xã nghèo này suốt mười mấy năm qua.
Tôi ngẩng phắt đầu lên: — Ân nhân? Cô nói gì cơ? Chú ấy cả đời đi phụ hồ, ăn cơm mắm muối qua ngày, làm gì có tiền mà làm ân nhân của ai?
Cô Thủy nhìn tôi bằng ánh mắt ngạc nhiên, rồi cười buồn: — Cháu không biết thật à? Bác Lâm không nói cho cháu và mẹ cháu biết sao?
— Biết cái gì ạ?
Cô Thủy bước lại gần bức tường rào thấp lè tè, chỉ tay về phía dòng sông nước chảy cuồn cuộn ngoài kia: — Cháu có biết vì sao chân trái của bác Lâm lại đi khập khiễng không?
Tôi lắc đầu. Từ nhỏ đến lớn, mỗi lần tôi hỏi, ông Lâm chỉ gạt đi bảo “bị ngã giàn giáo”, mẹ tôi cũng nói thế.
— Không phải ngã giàn giáo đâu cháu. — Cô Thủy trầm ngâm kể. — Mười lăm năm trước, ở cái bãi bồi này xảy ra một trận lũ quét lịch sử. Nước sông dâng cao cuốn trôi cả một dãy nhà. Lúc đó, trong điểm trường mầm non cũ có mười mấy đứa trẻ đang mắc kẹt vì cô giáo chưa kịp đưa đi. Bác Lâm lúc đó đang làm thuê gần đấy, chẳng màng nguy hiểm, một mình lao mình vào dòng nước lũ xiết để cứu từng đứa trẻ ra ngoài. Chân trái của bác ấy bị thanh sắt đâm thủng và cuốn vào gốc cây dưới lòng sông, từ đó mà thành tật.
Tôi chết sững người. Tai tôi ù đi.
Mười lăm năm trước… Hồi đó tôi mười bảy tuổi, chỉ biết cắm mặt vào học và trách móc ông Lâm sao lúc nào cũng lầm lì, lạnh nhạt. Tôi chưa từng biết ông đã từng là một người hùng trong trận lũ lụt ấy.
— Nhưng… nhưng chuyện đó thì liên quan gì đến số tiền đền bù gần hai tỷ? — Tôi run rẩy hỏi.
— Đứa bé tên Nam mà bác ấy hỗ trợ phẫu thuật tim… chính là con út của anh Hùng – người đồng đội cũ cùng chiến hào với bác Lâm ở biên giới ngày trước. Anh Hùng hy sinh trong một lần làm nhiệm vụ, để lại người vợ bệnh tật và đứa con trai bẩm sinh bị hở van tim. Mẹ con bé không có tiền chữa trị, định buông xuôi. Bác Lâm hay tin, đã âm thầm chịu đựng tất cả tiếng đời để dồn hết tiền tích góp, nay lại đem cả tiền bán đất của gia đình ra cứu mạng thằng bé.
Cô Thủy quay sang nhìn tôi, giọng nói đầy sự kính trọng: — Cháu ạ, bác Lâm là một người đàn ông không biết nói những lời ngọt ngào. Bác ấy sống câm lặng, chịu đựng tất cả sự hiểu lầm, khinh miệt của người đời, kể cả sự xa lánh của chính con gái riêng của vợ. Nhưng trái tim bác ấy… lớn hơn bất kỳ ai trên đời này.
Từng lời cô Thủy nói giống như những chiếc búa tạ giáng thẳng vào lồng ngực tôi.
Hình ảnh người đàn ông gầy gò, chân khập khiễng, tối tối ngồi hút thuốc lào nhìn tivi không tiếng động hiện lên rõ mồn một trong tâm trí tôi. Tôi nhớ lại ánh mắt lạnh lùng của ông, nhớ lại cái cách ông lầm lũi xách chiếc túi đi ra khỏi nhà ngày hôm qua…
Và tôi… tôi đã làm gì?
Tôi đã mắng chửi ông là kẻ ích kỷ, tham lam, đòi lôi ông ra ánh sáng vì nghĩ ông giấu tiền ăn chơi, hưởng thụ một mình!
Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi và cay đắng. Tôi che mặt lại, bật khóc nức nở ngay giữa khoảng sân trường nghèo nàn ấy. Sự xấu hổ và hối hận cào xé tâm can tôi, khiến tôi không thở nổi.
Chương 4: Sự Thật Phơi Bày Và Tiếng Gọi “Bố”
Chiều hôm đó, tôi trở về nhà với đôi mắt sưng húp và tâm trạng nặng trĩu như mang chì.
Mẹ tôi đang đứng ở hiên nhà, vẻ mặt hoảng loạn chạy ra đón tôi: — Hạnh! Con đi đâu từ sáng sớm đến giờ thế? Điện thoại thì không bắt máy! Ông Lâm… ông ấy từ sáng đến giờ vẫn chưa về nhà!
— Chú ấy… chú ấy đi đâu hả mẹ? — Tôi hoảng hốt hỏi.
— Ông ấy bảo ra xã giải quyết nốt giấy tờ bàn giao mặt bằng, rồi bảo ra bãi bồi xem thợ xây dựng điểm trường… từ trưa đến giờ không thấy bóng dáng đâu. Mẹ sợ… sợ ông ấy nghĩ quẩn…
Nghe đến đây, tim tôi thắt lại.
Tôi không giấu mẹ nữa. Tôi lấy tờ giấy cam kết trong túi xách ra, đưa cho mẹ đọc, đồng thời kể lại toàn bộ những gì cô hiệu trưởng trường mầm non bãi bồi đã kể cho tôi nghe.
Mẹ tôi đọc xong tờ giấy, tay chân bủn rủn, đánh rơi cả tờ giấy xuống hiên nhà. Bà ôm ngực, khóc nghẹn ngào: — Ôi giồi ơi… Ông Lâm ơi là ông Lâm… Sao ông khổ thế hả giời… Gần hai tỷ bạc, ông cứ thế mà vứt đi hết… Không giữ lại cho mình dù chỉ một cắc…
— Mẹ! Đừng khóc nữa, chúng ta phải đi tìm chú ấy ngay! — Tôi lau vội nước mắt, kéo tay mẹ đứng dậy.
Hai mẹ con hộc tốc đạp xe ra khu vực bãi bồi sông Hồng.
Trời chiều bắt đầuập xuống, những đám mây đen kịt ùn ùn kéo đến báo hiệu một cơn giông lớn sắp sửa tràn về. Gió sông thổi lồng lộng, lạnh ngắt.
Khi chúng tôi đến công trường xây dựng điểm trường mầm non mới, trời bắt đầu lất phất mưa. Đám thợ xây đang vội vã thu dọn dụng cụ để chuẩn bị ra về.
Tôi chạy hộc tốc vào trong khu nhà cấp bốn đang xây dở.
Ở góc phòng học chưa lợp mái, dưới ánh đèn pin chập chờn của một người thợ, tôi nhìn thấy một bóng người quen thuộc đang cặm cụi dùng bay xúc vữa, trát lại bức tường còn dang dở.
Đó chính là ông Lâm.
Chiếc áo sơ mi sờn vai của ông ướt đẫm mồ hôi hòa lẫn với những giọt nước mưa hắt vào từ khung cửa sổ chưa lắp kính. Cái chân khập khiễng của ông di chuyển khó nhọc trên nền đất gồ ghề.
— Ông Lâm! — Tôi hét lên, tiếng gọi lạc đi giữa tiếng gió lùa.
Ông Lâm khựng lại. Tay cầm bay của ông run nhẹ. Ông từ từ quay đầu lại, nhìn thấy tôi và mẹ đang đứng ngốc nghếch dưới mưa.
— Hai người… ra đây làm gì? Trời sắp mưa to rồi, về nhà đi. — Ông Lâm cúi xuống, tiếp tục công việc của mình, giọng nói vẫn bình thản đến đau lòng.
Tôi không kìm được nữa. Tôi lao qua đống gạch cát lầy lội, chạy thẳng đến trước mặt ông, quỳ sụp xuống nền đất ướt nhẹp.
— Hạnh! Con làm cái gì thế này?! — Mẹ tôi hoảng hốt kêu lên, chạy đến định kéo tôi dậy.
Nhưng tôi không đứng dậy. Tôi ôm lấy đôi chân gầy gò, hằn đầy vết sẹo cũ của ông Lâm, nước mắt hòa lẫn với nước mưa chảy dài trên mặt.
— Chú ơi… — Tôi nghẹn ngào, nức nở không thành tiếng. — Cháu biết hết rồi… Cháu biết chuyện chú quyên góp tiền xây trường… Cháu biết chuyện chú cứu người… Cháu xin lỗi… Cháu thật sự xin lỗi chú!
Ông Lâm sững sờ. Tay ông buông thõng chiếc bay xuống nền đất.
Ông cúi xuống, nhìn tôi bằng ánh mắt bàng hoàng, rồi từ từ đưa đôi bàn tay thô ráp, chai sạn, dính đầy vữa xi măng lên, chạm nhẹ vào mái tóc ướt sũng của tôi.
— Con… con biết chuyện rồi sao? — Giọng ông khàn đặc, nghèn nghẹn.
— Cháu xin lỗi vì đã mắng chú là ích kỷ… xin lỗi vì đã nghĩ chú tham lam… — Tôi khóc nấc lên, ngẩng đầu nhìn người đàn ông chưa từng sinh ra tôi nhưng lại bao dung cả cuộc đời tôi. — Cháu là một đứa con bất hiếu… Cháu tồi tệ quá…
Ông Lâm thở dài một tiếng thật dài. Ông dùng hết sức kéo tôi đứng dậy, bàn tay ấm áp của ông lau đi những giọt nước mắt trên mặt tôi.
— Khờ quá… — Ông mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nhưng rạng rỡ nhất mà tôi từng thấy trên gương mặt ấy suốt hai mươi năm qua. — Tiền là vật ngoài thân, kiếm được thì cũng tiêu đi được. Hồi trẻ, tao không giữ được mạng sống cho anh em đồng đội, tao day dứt mãi. Bây giờ, dùng số tiền đó để xây cho mấy đứa nhỏ cái trường học, cứu lấy một mạng người… thế là tao mãn nguyện rồi. Đời người sống mấy chốc đâu con…
— Nhưng… nhưng còn gia đình mình thì sao? — Mẹ tôi đứng bên cạnh, lau nước mắt, giọng xót xa. — Ông cho hết người ta, rồi vợ chồng mình lấy gì mà sống tuổi già?
Ông Lâm quay sang nhìn mẹ tôi, ánh mắt đong đầy sự dịu dàng chưa từng có: — Mình à, tôi còn đôi tay này, còn sức lao động này. Chừng nào tôi chưa chết, tôi vẫn lo được cho bà và con Hạnh một bữa cơm rau cháo qua ngày. Tiền bạc mất đi có thể kiếm lại, nhưng lương tâm mà mất đi thì cả đời không bao giờ rửa sạch được.
Nghe đến đây, trái tim tôi như tan chảy.
Hai mươi năm sống trong sự hiểu lầm, tôi cứ nghĩ ông Lâm là bức tường đá lạnh lẽo không cảm xúc. Nhưng hôm nay, tôi mới hiểu, đằng sau sự im lặng câm nín ấy là một nhân cách lớn lao, một trái tim ấm áp hơn bất kỳ ai trên đời này.
Gió bên sông Hồng thổi lồng lộng, cuốn đi những giọt mưa cuối cùng.
Tôi bước lên một bước, vòng tay ôm chặt lấy tấm lưng còng cõi của người đàn ông ấy. Sau hai mươi năm, lần đầu tiên trong đời, hai từ ấy thốt ra từ lồng ngực tôi một cách trọn vẹn, nghẹn ngào và thiêng liêng nhất:
— Bố ơi…
Cơ thể ông Lâm khựng lại rõ rệt. Đôi bàn tay chai sạn của ông đang lơ lửng giữa không trung, từ từ run rẩy vòng lại, ôm lấy vai tôi thật chặt.
Ngoài kia, ánh chiều tà cuối cùng của ngày bỗng rực lên một thứ ánh sáng vàng óng ánh, soi chiếu xuống dòng sông đang lững lờ trôi về phía trước, mang theo cả những giọt nước mắt hối hận và sự bình yên vĩnh cửu của gia đình chúng tôi.
(Hết)