Tổng hợp những câu chuyện KHÔNG PHẢI NGOÀI ĐỜI THẬT, do trí tuệ nhân tạo AI sáng tạo, không nhằm mục đích hạ bệ ai, chỉ mang tính chiêm nghiệm, giải trí

Chương 2: Tiếng Chuông Trở Về Trong Căn Nhà Lạnh Ngắt
Chiếc xe hợp đồng 4 chỗ dừng lại trước cổng nhà Minh vào khoảng bốn giờ chiều. Đà Lạt sương mờ và những đêm cuồng nhiệt bên Trâm đã lui lại phía sau. Minh bước xuống xe, vươn vai một cái thật dài, gạt đi chút mệt mỏi lingering sau chuyến đi. Trong lòng anh lúc này là một cảm giác khoan khoái kỳ lạ – cảm giác của một kẻ vừa “xả hơi” thành công, vừa nạp lại năng lượng để chuẩn bị quay lại với cuộc sống thường nhật.
Anh nghĩ đến Hạnh. Chắc giờ này cô đang nấu cơm trong bếp, mùi canh chua hoặc thịt kho thoang thoảng ra tận sân. Anh nghĩ đến bé Bông, đứa con gái năm tuổi chắc chắn sẽ ùa ra ôm lấy chân anh, nũng nịu đòi quà Đà Lạt – chiếc dâu tây bông anh đã tiện tay mua ở chợ đêm. Anh đã chuẩn bị sẵn một kịch bản thật hoàn hảo: một chuyến công tác vất vả, những cuộc họp kéo dài đến mất ngủ, và nỗi nhớ nhung hai mẹ con.
Minh rút chiếc điện thoại trong túi ra. Suốt 72 giờ qua, chiếc điện thoại màu đen ấy nằm im lìm trong đáy vali, tắt nguồn hoàn toàn. Anh mỉm cười, bấm giữ nút nguồn.
Màn hình sáng lên. Logo nhà sản xuất hiện ra, rồi ngay lập tức, chiếc điện thoại trên tay anh bắt đầu rung lên bần bật.
“Tít… tít… tít… tít…”
Tiếng thông báo cuộc gọi bốc hơi, tin nhắn thoại, tin nhắn SMS dồn dập đổ về như một trận bão. Màn hình điện thoại giật liên hồi, nhảy hàng trăm thông báo. Minh khựng lại giữa sân, lông mày nhíu lại.
142 cuộc gọi nhớ từ Mẹ.89 cuộc gọi nhớ từ Anh Hùng (anh trai Hạnh).56 cuộc gọi nhớ từ số lạ.hàng chục tin nhắn: “Minh ơi em ở đâu?”, “Minh ơi về ngay!”, “Trời ơi Minh ơi!!!”
Sống lưng Minh chợt lạnh ngắt. Một luồng khí độc như xộc thẳng từ dưới đất lên đỉnh đầu anh. Tay anh run đến mức suýt làm rơi chiếc điện thoại. Chưa kịp bấm gọi lại cho ai, điện thoại trên tay anh lại vội vã đổ chuông.
Màn hình hiện tên: Anh Hùng (Anh Vợ).
Minh nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc. Anh nhấc máy, cố giữ giọng bình thản: “Alo, anh Hùng ạ? Em vừa xong việc, điện thoại em hết pin…”
“MÀY ĐANG Ở ĐÂU?!”
Tiếng gào xé rách màng nhĩ Minh qua loa điện thoại. Không phải là giọng nói bình tĩnh thường ngày của người anh vợ hiền lành, mà là tiếng gào uất hận của một con thú bị thương, điên dại và nấc nghẹn.
“Em… em vừa về đến nhà…” Minh lắp bắp.
“Mày về làm gì nữa?! Mày về nhìn mặt vợ con mày lần cuối à?! Mày tắt máy đi đâu ba ngày nay?! Mày có biết Hạnh với bé Bông chết rồi không hả Minh?!”
Hai chữ “chết rồi” như hai quả bom nguyên tử nổ tung ngay bên tai Minh.
Trời đất quanh anh quay mòng mòng. Chiếc vali kéo trên tay anh tuột khỏi ngón tay, ngã chềnh ềnh trên nền sân gạch. Đôi chân anh mềm nhũn, toàn thân khuỵu xuống.
“Anh… anh nói gì thế? Anh đùa em à? Hạnh… Hạnh với Bông…”
“Mày vào nhà mà nhìn! Mày vào nhà mà nhìn cái nhà trống hác của mày đấy đồ súc sinh!”
“Tút… tút… tút…”
Đầu dây bên kia cúp máy. Minh ngồi bệt xuống đất, đầu óc trống rỗng. Anh ngước mắt nhìn lên căn nhà hai tầng của mình.
Đó không phải là căn nhà ấm áp thường ngày. Cửa chính khép vờ, trên cánh cửa gỗ có dán một mảnh giấy vạn màu trắng. Trước sân, những vệt tro tàn của giấy tiền vàng mã bị gió chiều thổi bay lả tả, bám vào ống quần anh.
Không có mùi thức ăn. Không có tiếng tivi. Không có tiếng cười trong trẻo của bé Bông.
Minh bò lê bò lết từ sân vào đến cửa. Anh đẩy cánh cửa gỗ ra.
Căn phòng khách lạnh ngắt, nghi ngút mùi hương trầm nồng nặc. Trên chiếc bàn giữa nhà, hai di ảnh mới tinh được đặt sóng đôi bên cạnh hai bát hương nghi ngút khói.
Trong bức ảnh bên trái, Hạnh mỉm cười dịu dàng, đôi mắt hiền hậu như ngày đầu anh mới yêu cô. Trong bức ảnh bên phải, bé Bông tươi cười rạng rỡ, đầu đội chiếc bờm nơ màu hồng.
Dưới hai chiếc di ảnh là hai dòng chữ đen nhức mắt:Cố mẫu: Nguyễn Thị Hạnh (Sinh năm 1993 – Mất ngày…)Vong nhi: Trịnh Ngọc Bông (Sinh năm 2021 – Mất ngày…)
Minh quỳ gục xuống sàn nhà. Toàn thân anh run lên bần bật, mắt trợn ngược nhìn vào hai bức ảnh.
“Hạnh ơi… Bông ơi…”
Âm thanh thốt ra từ miệng anh không thành tiếng. Đó là một tiếng úp ớ khô khốc, nghẹn đắng. Anh bò lại gần bàn thờ, hai tay bấu chặt vào mép bàn gỗ, đập đầu liên tục xuống sàn nhà.
“Chuyện gì thế này? Ai làm thế này? Hạnh ơi! Bông ơi! Bố về rồi mà! Bố mua dâu tây cho Bông rồi mà con!”
Anh điên cuồng lục tìm trong túi xách, móc ra chiếc dâu tây bằng bông màu đỏ giơ lên trước di ảnh con gái. Đứa trẻ trong ảnh vẫn mỉm cười ngây thơ, nhưng không bao giờ còn có thể giơ đôi tay nhỏ xíu ra ôm lấy cổ anh nữa.
“Rắc!”
Cánh cửa sau nhà bật mở. Người dì ruột của Hạnh – bà Út – bước vào. Bà mặc bộ quần áo đen, gương mặt hốc hác, đôi mắt khô khốc không còn giọt nước mắt nào.
Thấy Minh đang quỳ gục khóc lóc, bà Út dừng lại. Không giận dữ, không gào mắng. Bà chỉ nhìn anh bằng một ánh mắt lạnh lẽo như nhìn một vật thể chết.
“Về rồi đấy à?” Giọng bà Út khàn đặc, phẳng lặng đến đáng sợ.
“Dì ơi! Dì nói cho cháu biết đi! Chuyện gì xảy ra với Hạnh và Bông vậy dì?!” Minh lao lại, định nắm lấy vạt áo bà Út.
Bà Út lùi lại một bước, né tránh bàn tay anh như né tránh một thứ bẩn thỉu.
“Hai mẹ con nó bị xe tải đâm trúng chiều thứ Sáu,” bà Út thong thả nói, từng từ như từng mũi kim đâm thấu tim gan Minh. “Bé Bông văng ra đường, nát hết một bên người. Con Hạnh bị dập lá lách, gãy ba sườn. Vào viện, bác sĩ bảo phải mổ gấp, cần người nhà ký tên.”
Bà Út dừng lại, nheo đôi mắt đục ngầu nhìn xoáy vào mắt Minh:
“Bác sĩ gọi cho mày. Thuê bao. Cả họ gọi cho mày. Thuê bao. Con Hạnh trước khi trút hơi thở cuối cùng, nó nắm tay tao, nó khóc… Nó hỏi: ‘Dì ơi, anh Minh đâu rồi? Sao anh ấy không nghe máy? Con đau lắm… Bông đâu rồi dì?’.”
“Đừng nói nữa… Dì ơi đừng nói nữa…” Minh lấy hai tay ôm chặt lấy đầu, gào lên trong đau đớn.
“Tao phải nói!” Giọng bà Út đột ngột nâng cao, xé rách không gian tĩnh mịch của căn nhà tang. “Tao phải nói cho mày biết! Con Hạnh nó chờ mày từ 4 giờ chiều hôm trước đến 2 giờ sáng hôm sau mới trút hơi thở cuối cùng! Nó chết mà mắt nó không nhắm được vì nó không biết mày ở đâu! Còn con Bông, nó lịm đi lúc 5 giờ chiều, miệng nó vẫn còn gọi ‘Bố ơi, Bố ơi’!”
Bà Út chỉ tay vào mặt Minh, ngón tay run rẩy:
“Mày tắt máy đi đâu? Mày đi công tác hay mày đi hú hí với con nào?! Mày tắt máy để không bị làm phiền, và bây giờ mày được tự do rồi đấy! Vợ con mày chết hết rồi! Căn nhà này thuộc về mày rồi đấy!”
Nói xong, bà Út quay lưng đi thẳng ra cửa, ném lại một câu nói lạnh như băng:
“Lễ an táng xong từ sáng nay rồi. Họ hàng đã đưa hai mẹ con nó ra nghĩa trang đồng làng. Mày không có tư cách tiễn chúng nó đâu, đồ súc sinh.”
Cánh cửa gỗ khép lại. Căn nhà chỉ còn lại một mình Minh.
Anh nằm xoài ra sàn nhà, hai tay ôm lấy bát hương còn nóng ấm. Mùi khói hương xộc vào mũi khiến anh cay xé mắt. Chiếc điện thoại vẫn nằm trên sàn nhà, màn hình tiếp tục sáng lên với hàng trăm tin nhắn chia buồn từ bạn bè.
Và trong số đó, một tin nhắn từ Trâm vừa nhảy lên:“Anh ơi, anh về đến nhà chưa? Em nhớ anh quá. Cuối tuần sau mình lại đi tiếp nhé?”
Minh nhìn dòng tin nhắn đó. Anh bật cười. Một tiếng cười điên dại, méo móm vang vọng trong căn nhà hoang tàn.
Chương 3: Bóng Ma Trong Căn Nhà Trống
Những ngày sau đó, căn nhà hai tầng của Minh trở thành một nấm mồ sống.
Minh không đi làm. Anh không bước chân ra khỏi cửa. Anh không bật đèn, cũng không mở cửa sổ. Căn nhà quanh năm chìm trong bóng tối lờ mờ và mùi hương trầm nồng nặc đến mức ngột ngạt.
Minh ngồi ở góc sofa, đối diện với hai di ảnh trên bàn thờ. Anh không ăn gì suốt ba ngày, chỉ uống vài ngụm nước lọc. Gương mặt người đàn ông 35 tuổi phong độ ngày nào giờ đây hốc hác, đôi mắt sâu hoắm, đỏ ngầu vệt đầy tia máu, râu riêu mọc lởm chởm.
Mỗi khi đêm xuống, không gian tĩnh mịch lại trở thành một cơn ác mộng hành hạ tâm trí anh.
Anh nghe thấy tiếng guốc cao gót quen thuộc của Hạnh đi lại trong bếp. Anh nghe thấy tiếng bước chân nhỏ xíu chạy lạch bạch trên sàn gỗ. Anh nghe thấy tiếng bé Bông reo lên: “Bố ơi, bố về rồi!”
Nhưng khi anh giật mình bật dậy, lao ra phòng khách, chỉ có bóng tối hun hút và hai nụ cười lạnh lẽo từ hai bức ảnh đen trắng trên bàn thờ.
“Hạnh ơi… Bông ơi… Bố xin lỗi… Bố biết lỗi rồi…”
Minh quỳ gục trước bàn thờ, dập đầu thình thịch xuống sàn nhà cho đến khi trán rỉ máu. Sự hối hận đang gặm nhấm từng tế bào, từng sợi thần kinh của anh.
Anh tự tay lục tung chiếc vali đi Đà Lạt hôm nọ. Anh vớ lấy chiếc điện thoại – kẻ thù, nguyên nhân của mọi bi kịch. Anh nhìn vào biểu tượng nút nguồn.
Chỉ một cái bấm tay. Chỉ một hành động tắt máy để thỏa mãn sự ích kỷ cá nhân.
Nếu hôm đó anh không tắt máy… Nếu hôm đó anh nghe điện thoại… Anh đã có thể chạy vào viện. Anh đã có thể nắm lấy tay Hạnh. Anh đã có thể nghe lời trăn trối cuối cùng của vợ. Anh đã có thể ôm bé Bông vào lòng trước khi con gái nhắm mắt.
Nhưng anh đã chọn tắt máy. Anh đã chọn trốn chạy cùng Trâm.
Sáng ngày thứ tư, cửa nhà Minh có tiếng đập mạnh.
Minh không buồn đứng dậy. Cánh cửa bị đẩy ra, Trâm bước vào. Cô mặc chiếc váy đỏ bó sát, tay xách chiếc túi đắt tiền. Thấy căn nhà tối om và hôi hám mùi hương trầm, Trâm nhăn mũi, lấy tay che miệng.
“Anh Minh! Anh làm cái gì mà mấy ngày nay không nghe máy của em thế?” Trâm bước lại gần sofa, bực bội nói. “Em nghe người ta bảo nhà anh có chuyện… Ơ…”
Lời nói của Trâm khựng lại khi cô nhìn thấy hai di ảnh trên bàn thờ.
Sắc mặt Trâm tái đi. Cô lùi lại một bước, ánh mắt hiện lên sự hoảng sợ: “Chị… chị Hạnh và bé Bông…”
Minh từ từ ngẩng đầu lên. Ánh mắt anh nhìn Trâm không còn chút tình cảm hay ham muốn nào của những ngày ở Đà Lạt. Đó là ánh mắt của một kẻ điên, tràn ngập sự căm hận và ghê tởm.
“Cô đến đây làm gì?” Giọng Minh khàn khàn, nghe như tiếng kim loại gạt vào nhau.
Trâm run rẩy: “Em… em nghe tin nên đến thăm anh… Anh ơi, em không biết chuyện lại ra nông nỗi này…”
“Cô không biết?” Minh bật cười cay đắng, bước lại gần Trâm. “Đúng rồi, cô làm sao biết được. Tôi cũng làm sao biết được. Để đi với cô ba ngày, tôi đã tắt điện thoại. Để nằm bên cô, tôi đã bỏ mặc vợ con tôi chết trong cô độc ở bệnh viện!”
“Anh Minh! Anh nói gì kỳ vậy?!” Trâm sợ hãi lùi lại phía cửa. “Là do anh tự tắt máy chứ em có ép anh đâu! Anh đừng có đổ thừa cho em!”
“Tôi không đổ thừa cho cô,” Minh bước áp sát Trâm, ánh mắt xoáy sâu vào mặt cô ta. “Tôi tự trách mình. Tôi trách tôi là đồ con thú. Nhưng cô… cô cũng là thứ rác rưởi đã phá nát cái gia đình này!”
“Anh điên rồi!” Trâm gào lên, đẩy mạnh Minh ra rồi quay người bỏ chạy thục mạng ra khỏi căn nhà.
Minh nhìn bóng Trâm khuất sau cánh cổng. Anh không đuổi theo. Anh nhặt chiếc điện thoại dưới sàn lên, mở danh bạ, chặn và xóa vĩnh viễn số của Trâm.
Cô ta chỉ là một chất xúc tác. Kẻ thủ ác thực sự, kẻ trực tiếp xuống tay giết chết hạnh phúc của gia đình này, chính là sự ích kỷ và bội bạc của bản thân anh.
Chương 4: Đêm Ở Nghĩa Trang
Ngày thứ bảy sau khi Hạnh và bé Bông mất, trời đổ một cơn mưa rào tầm tã.
Nghĩa trang đồng làng nằm trơ trọi giữa những cánh đồng lúa xanh mướt. Đêm muộn, không một bóng người qua lại. Tiếng mưa đập vào những ngôi mộ đá vang lên những âm thanh tầm tã, lạnh lẽo.
Một bóng người lảo đảo bước đi trong mưa.
Minh mặc bộ quần áo ướt sũng, tay ôm hai bó hoa cúc trắng và một túi dâu tây tươi. Anh mò mẫm trong bóng tối, bước đến trước hai ngôi mộ mới đắp, đất vẫn còn đỏ quạch.
Hai ngôi mộ nằm cạnh nhau. Ngôi mộ lớn của Hạnh, ngôi mộ nhỏ của bé Bông.
Minh quỳ sụp xuống bùn lầy. Anh đặt hai bó hoa cúc và túi dâu tây lên mộ con gái. Rain nước mưa hòa lẫn với nước mắt chảy giàn giụa trên mặt anh.
“Hạnh ơi… Bông ơi… Bố ra thăm hai mẹ con đây…”
Minh áp mặt vào lớp đất lạnh ngắt của ngôi mộ bé Bông. Anh ôm lấy khối đất như đang ôm lấy đứa con gái nhỏ bé của mình.
“Bông ơi, bố mua dâu tây cho con rồi này… Con ăn đi con… Bố xin lỗi con… Bố là người bố tồi tệ nhất trên đời này…”
Nước mưa xối xả dội vào lưng Minh, nhưng anh không cảm thấy lạnh. Cơn đau trong lồng ngực anh còn lạnh và buốt giá hơn cơn mưa này gấp ngàn lần.
Anh nhớ lại những ngày tháng cũ. Khi anh mới đi làm về, Hạnh sẽ chạy ra lấy áo khoác cho anh, rót cho anh cốc nước mát. Khi bé Bông sẽ nhảy chồm lên đùi anh, bắt anh đọc truyện cổ tích trước khi đi ngủ. Những điều bình dị, nhỏ bé ấy anh từng xem là nhàm chán, là gánh nặng. Để rồi khi mất đi rồi, anh mới biết đó là toàn bộ thiên đường mà anh có được trong đời.
Minh rút từ trong túi ra chiếc điện thoại.
Chiếc điện thoại đã hỏng vì ngấm nước mưa, màn hình tối đen.
Anh nhìn chiếc điện thoại, rồi nhìn hai ngôi mộ. Anh giơ tay lên, đập mạnh chiếc điện thoại vào mép đá của ngôi mộ.
“Bốp! Bốp! Bốp!”
Chiếc điện thoại vỡ vụn thành từng mảnh. Màn hình vỡ nát, pin văng ra ngoài. Minh nhặt từng mảnh vỡ của chiếc điện thoại, đào một cái lỗ nhỏ bên cạnh mộ Hạnh rồi chôn nó xuống.
“Từ nay… bố sẽ không bao giờ tắt máy nữa…” Minh thầm thì trong tiếng mưa rơi. “Nhưng cũng sẽ không còn ai gọi cho bố nữa rồi…”
Anh nằm gục giữa hai ngôi mộ, mặc cho mưa gió giội xuống thân thể.
Chương 5: Bản Án Vĩnh Cửu
Một năm sau.
Căn nhà hai tầng của Minh đã được bán đi. Toàn bộ số tiền bán nhà, Minh dùng để lập một quỹ từ thiện mang tên “Bé Bông” – chuyên hỗ trợ chi phí cấp cứu cho các nạn nhân tai nạn giao thông có hoàn cảnh khó khăn.
Minh xin nghỉ việc ở công ty cũ. Anh chuyển đến sống trong một căn phòng trọ nhỏ hẹp gần nghĩa trang đồng làng.
Hằng ngày, anh đi làm công nhân vệ sinh môi trường. Tối đến, anh lại mang hoa và nến ra chăm sóc hai ngôi mộ của vợ con. Anh dọn cỏ, lau chùi bia đá, trồng những khóm hoa mười giờ xung quanh mộ bé Bông.
Người trong làng ban đầu rất giận anh. Họ chửi rủa, họ xua đuổi anh. Nhưng thấy người đàn ông 36 tuổi gầy gò, tóc đã điểm bạc nửa đầu, ngày ngày lẳng lặng sống như một bóng ma để chuộc lỗi, lòng người dần dịu lại. Nhưng không ai có thể giúp anh thoát khỏi bản án trong tâm hồn.
Minh không bao giờ dùng điện thoại thông minh nữa. Anh chỉ dùng một chiếc điện thoại cùi bắp cũ kỹ, lúc nào cũng bật chuông ở mức to nhất và giữ bên mình 24/24.
Nhưng chiếc điện thoại ấy chưa bao giờ đổ chuông.
Vào những đêm đông lạnh giá, khi ngồi một mình trong căn phòng trọ trống rỗng, Minh lại rút chiếc điện thoại ra, nhìn vào màn hình sáng trưng.
Anh bấm số của Hạnh.“Số máy quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được…”
Anh bấm số của chính mình ngày xưa.“Thuê bao quý khách vừa gọi…”
Những âm thanh vô cảm của tổng đài đáp lại anh trong đêm tối.
Minh mỉm cười cay đắng, gục đầu vào hai bàn tay.
Anh hiểu rằng, có những sai lầm có thể sửa chữa, có những lỗi lầm có thể bù đắp. Nhưng có những sự phản bội và vô trách nhiệm phải trả giá bằng cả cuộc đời còn lại.
Chiếc điện thoại đã từng tắt trong 3 ngày để cho anh sự “tự do” tạm bợ. Và cái giá của 3 ngày tự do ấy, là một bản án cô đơn vĩnh cửu kéo dài suốt phần đời còn lại của anh.