
Chương 2: Mảnh Sành Và Bóng Tối Dưới Nắp Quan Tài
Tiếng “choang” rơi xuống giữa đám tang như một nhát dao chém đôi dải vải trắng đang chao đảo trong gió. Khói hương theo làn gió lạnh ngắt cuộn tròn lại thành từng vệt ngoằn ngoèo, vạt áo tang của người vợ trẻ – tên Thu – chao qua một nhịp, giật thót.
Đó là ông Chú Tám, người đứng đầu dòng họ phía Hưng, đang quỳ sụp dưới đất nhặt từng mảnh bát vỡ. Bát cơm cúng theo lệ làng vốn là gạo trắng xới có ngọn, cắm một quả trứng luộc cùng đôi đũa tre vót dở. Nhưng khi bát vỡ tung, gạo văng ra đất không chỉ có màu trắng của hạt cơm ngâm nước. Nó lộn xộn những mẩu giấy màu tro xám, có miếng bị cháy xém cạnh, có miếng hãy còn nguyên nét mực tím nhòe ra vì hơi nước nóng của cơm.
Đoạn chữ nguệch ngoạc nhưng sắc lạnh hiện ra dưới ánh nắng nhạt nhẽo của buổi sáng vùng quê:
“Đừng tin ai trong nhà. Nhất là người ngủ bên cạnh.”
Cả đoàn người đưa tang chết khựng. Những gã đàn ông lực lưỡng đang gánh đòn khiêng quan tài thấy vai mình như nặng thêm cả trăm cân. Họ giật mình, muốn hạ chiếc quan tài xuống nhưng theo phong tục, linh cữu đang di chuyển ra đồng mà đặt đột ngột xuống đất là điềm đại kỵ. Bốn người họ gân cổ, gân tay nổi ngoằn ngoèo, gánh nặng trên vai vừa là xác thân của Hưng, vừa là một nỗi sợ hãi mơ hồ đang xộc thẳng vào cuống họng.
“Cái gì thế này? Ai… ai bỏ cái gì vào bát cơm cúng của cháu tôi?!”
Tiếng bà mẹ Hưng xé tan sự lặng đi của đám đông. Bà lao đến, hai bàn tay gầy gộc chộp lấy mẩu giấy từ tay ông Chú Tám. Bà không biết chữ nhiều, nhưng đôi mắt mờ đục vì khóc suốt hai ngày qua bỗng giật giật khi nhìn thấy dòng chữ tím. Đó là nét chữ của Hưng. Nét chữ gãy gọn, hơi nghiêng về bên phải, thứ chữ anh vẫn thường dùng để ghi sổ sách thu chi mảnh đất vừa trúng giá hai tỷ đồng tháng trước.
Bà mẹ ngước mắt lên. Ánh nhìn của bà như hai mũi đinh găm thẳng vào Thu.
Thu đứng đó, mặt cắt không còn một giọt máu. Chiếc khăn tang màu trắng phủ trên mái tóc đen nhánh run lên theo từng nhịp thở dồn dập. Cô lùi lại một bước, hai tay ôm lấy ngực, giọng nói nghẹn lại trong cổ họng:
“Mẹ… con… con không biết. Mới sáng nay, cơm cúng là do anh Nam xới… Con chỉ đứng thắp hương…”
“Nam?!”
Ánh mắt của cả dòng họ lập tức đổ dồn về phía Nam – người bạn thân từ thời chăn trâu cắt cỏ của Hưng. Nam đang đi ngay cạnh Thu, trên tay cầm chiếc trướng viếng bằng vải nhung đỏ. Gương mặt Nam vốn đen sạm vì nắng gió nay xám đi như tro bếp. Anh ta luống cuống hạ chiếc trướng xuống, hai tay giơ lên phân sưa:
“Tôi… tôi xới cơm từ nồi ra! Lúc xới hoàn toàn là cơm trắng! Mọi người đều thấy tôi múc cơm đặt lên nắp quan tài mà! Sao… sao trong bát lại có giấy được?!”
“Thế giấy này ở đâu ra?!” Ông Chú Tám đứng phắt dậy, giọng đanh lại, chứa đựng uy quyền của người làm trưởng tộc. “Cơm đặt trên nắp quan tài từ lúc cất đám ra khỏi rạp. Không ai chạm vào ngoài người thân. Đám tang cháu Hưng chưa qua khỏi đầu làng mà đã xảy ra chuyện yêu ma quái đản thế này sao?”
Trời đang quang đãng bỗng nhiên nổi giông. Mây đen từ phía triền đê kéo về nghìn nghịt, nuốt chửng dải nắng nhạt cuối cùng của buổi sáng. Gió thổi tạt qua đồng lúa, tạo nên những tiếng rì rào như tiếng thì thầm rùng rợn của hàng ngàn bóng người ẩn hiện dưới lòng đất.
Đám đưa tang xào xạc. Người đòi tiếp tục di quan vì giờ lành đã đến, kẻ đòi hạ quan tài xuống để làm cho rõ trắng đen. Trong sự hỗn loạn ấy, một ông già mù ở cuối làng – người vốn được coi là thông thạo âm dương – bước ra, gậy trúc gõ “cộc, cộc” xuống mặt đường đất.
“Quan tài chưa thể hạ xuống đất làng,” ông già mù cất giọng khàn đặc, “nhưng linh hồn người chết chưa nguôi. Người nằm dưới gỗ gõ rên xiết. Hưng nó chết không nhắm mắt, hạt cơm cúng không trôi qua cổ họng. Có oán khí! Có oán khí sâu như đáy giếng!”
Thu run bắn người. Cô ngã khuỵu xuống vệ đường, bùn đất bám đen chiếc áo tang trắng nõn. Nam vội vàng bước tới định đỡ Thu dậy, nhưng tay vừa chạm vào vai cô, anh ta liền giật nảy mình lùi lại như thể vừa chạm vào một thanh sắt nung đỏ. Ánh mắt hai người chạm nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi – một khoảnh khắc chứa đựng sự hoảng loạn, nghi ngờ và cả một sự thỏa thuận ngầm bị xé rách.
Bà mẹ Hưng không khóc nữa. Nước mắt bà dường như đã khô cạn, nhường chỗ cho một sự tỉnh táo kỳ lạ và đáng sợ của một người mẹ mất con. Bà bước lại gần Thu, cúi xuống, giọng nói thấp lè tè nhưng sắc như dao cạo:
“Nói. Đêm qua, trước khi thằng Hưng nhắm mắt… nó đã ăn cái gì?”
“Mẹ… anh Hưng ăn bát cháo gà…” Thu lắp bắp, hai mắt dại đi. “Con… con nấu cháo gà cho anh ấy. Anh ấy bảo mệt, uống nửa ly rượu rồi đi ngủ… Con swear với hương hồn anh ấy, con không làm gì cả!”
“Cháo gà?” Ông Chú Tám nhíu mày. “Nhưng lúc bác sĩ đến khám sơ bộ, bác sĩ bảo Hưng vỡ mạch máu tim, suy tim cấp do làm việc quá sức và đột quỵ đêm lạnh. Bác sĩ đâu có nói đến chuyện ngộ độc?”
“Bác sĩ xã!” Một thanh niên trong họ gào lên. “Bác sĩ xã đến ngó qua loa rồi ký giấy khai tử để gia đình kịp khệm quan tài! Có mổ tử thi đâu mà biết trong bụng anh Hưng có cái gì!”
Lời nói ấy như một mồi lửa ném vào đống rơm khô. Dòng họ nhà Hưng bắt đầu chia làm hai phe. Một bên đòi đưa quan tài ra đồng đúng giờ để tránh dớp “chết dốt”, một bên đòi khiêng quan tài quay lại sân nhà, mời công an huyện về mổ khám nghiệm tử thi.
Giữa lúc tranh cãi lên đến đỉnh điểm, người ta chợt nhận ra một điều kỳ lạ.
Nắp chiếc quan tài gỗ hồng mộc – nơi vừa xảy ra vụ vỡ bát cơm – đang rỉ ra những giọt nước màu nâu đen, sền sệt, bốc lên một mùi hôi nồng nặc khác hẳn mùi hương trầm. Giọt nước ấy chảy thành từng vệt, nhỏ “tóc, tóc” xuống mặt đường đất khô nẻ, ngay trước mũi giày của Thu.
Mùi hương ấy… là mùi của cỏ ngón trộn lẫn với mùi rượu nếp ngâm củ gấu – một thứ thuốc phiện đen miền núi mà người ta vẫn dùng để đi săn thú rừng, thứ chất độc khiến tim đập nhanh đến mức vỡ tung nhưng khi chết, khuôn mặt nạn nhân vẫn bình thản như đang chìm vào một giấc ngủ sâu.
Chương 3: Bóng Ma Trong Căn Nhà Gỗ
Lời đồn như vết dầu loang. Chỉ trong vòng hai tiếng đồng hồ, linh cữu của Hưng không thể ra đến đồng. Trước sự kiên quyết của bà mẹ và sức ép từ những dòng chữ nhem guốc trong bát cơm vỡ, chiếc quan tài lại được khiêng ngược trở về chiếc rạp tạm dựng ngoài sân.
Bầu không khí lúc này không còn là sự tiếc thương đơn thuần. Nó đặc quánh sự nghi kỵ. Công an huyện đã nhận được tin báo và đang trên đường về làng. Trong lúc chờ đợi xe chở y pháp y tới, chiếc quan tài nằm im lùm dưới mái bạt trắng. Những dải vải tang phấp phới trong gió chiều như những cánh tay ma quỷ vẫy gọi.
Thu bị giữ lại trong căn phòng ngủ của hai vợ chồng. Hai người cô ruột của Hưng ngồi gác ngay cửa, ánh mắt đằng đằng sát khí.
Căn phòng ngủ thơm mùi gỗ mới. Mảnh đất tiền tỷ Hưng vừa bán được một phần, anh dùng tiền đó để mua sắm chiếc giường cưới bọc đệm êm ái, chiếc tủ quần áo bằng gỗ xoan đào cho vợ. Mọi thứ trong phòng vẫn còn nguyên hơi ấm của Hưng. Nhưng trên chiếc bàn trang điểm của Thu, một lọ nước hoa đắt tiền đứng sóng đôi bên cạnh chiếc lược sừng bị gãy mất hai răng.
Thu ngồi gục trên mép giường, hai tay siết chặt vạt áo tang. Cô không khóc nữa. Ánh mắt cô đẫn đờ nhìn vào khoảng không trước mặt.
Bên ngoài cửa sổ, Nam đang đứng dưới gốc cây bưởi. Anh ta châm hết điếu thuốc này đến điếu thuốc khác. Khói thuốc trắng xóa phả vào không khí lạnh giá. Mỗi lần Nam ngước mắt lên nhìn về phía cửa sổ phòng ngủ, ánh mắt anh ta lại rung lên những nhịp đập kinh hoàng.
Nam và Hưng là bạn nối váy. Ngày Hưng đi làm thợ xây dưới thành phố, Nam ở lại làng làm nghề buôn gỗ. Ngày Hưng cưới Thu – cô gái xinh đẹp nhất vùng bên – Nam là người đứng ra lo liệu từ mâm cỗ đến xe hoa. Người ta bảo Nam tốt tính, thương bạn như anh em ruột thịt. Nhưng ít ai biết rằng, trước khi Thu gật đầu làm vợ Hưng, cô đã từng có một mùa hè mặn nồng với Nam bên bờ sông Đáy.
Trận cờ đời thay đổi khi Hưng trúng mảnh đất nằm ngay mặt đường quốc lộ. Mảnh đất ấy trước đây là đất hoang bố Hưng để lại, bất ngờ được quy hoạch thành khu công nghiệp. Chỉ sau một đêm, Hưng từ gã thợ xây nghèo trở thành tỷ phú nông thôn.
Sự giàu có đột ngột của Hưng như một lưỡi dao vô hình đâm thấu vào lòng tự trọng của Nam. Và nó cũng đánh thức những ham muốn đen tối đã bị chôn giấu trong lòng Thu.
“Tôi không giết anh ấy… Tôi không làm…” Thu thì thầm một mình trong căn phòng vắng. Tiếng cô nhỏ như tiếng muỗi kêu, nhưng trong không gian tĩnh mịch, nó lại vang lên như một lời thú tội.
“Cô không làm, nhưng cô là kẻ mở cửa cho quỷ vào nhà.”
Một giọng nói bất ngờ vang lên từ góc tối của chiếc tủ quần áo.
Thu giật nảy mình, nhảy chồm ra khỏi giường. Một bóng người bước ra từ đằng sau cánh tủ gỗ. Đó là ông Chú Tám. Tay ông cầm một cuốn sổ tay bọc da cũ kỹ – cuốn sổ thu chi mà Hưng vẫn dùng để ghi chép tiền bạc.
“Chú Tám… sao chú lại vào đây?!” Thu lắp bắp, lùi lại đâm sầm vào góc bàn.
Ông Chú Tám nhìn Thu bằng ánh mắt lạnh như tiền. Ông giơ cuốn sổ lên, lật ra những trang cuối cùng. Mực ghi trên đó chưa kịp khô hoàn toàn.
“Hưng nó hiền, nhưng nó không ngu,” Ông Chú Tám hạ giọng, từng lời đòn cay đắng. “Nó biết cô và thằng Nam lén lút qua lại sau lưng nó từ ba tháng trước. Nó biết cả việc thằng Nam xúi cô rút tiền tiết kiệm của nó để đầu tư vào mấy lô gỗ lậu dưới cảng. Trang sổ này, nó ghi rõ từng ngày, từng giờ hai người gặp nhau ở nhà nghỉ ngoài thị trấn.”
Thu run rẩy, đầu óc quay mòng mòng: “Không… không phải như thế! Nam anh ấy… anh ấy nói chỉ vay tạm…”
“Vay tạm?” Ông Chú Tám cười khẩy. “Nửa đêm qua, trước khi thằng Hưng nhắm mắt, thằng Nam đã vào căn nhà này bằng cửa sau. Tôi đứng ở rào mông tạ bên cạnh, tôi thấy bóng nó. Cô đưa cho nó cái gì? Và nó đã bỏ cái gì vào bình rượu nếp của thằng Hưng?”
Mặt Thu xám gắt lại. Cô quỳ sụp xuống đất, ôm lấy chân ông Chú Tám: “Chú Tám ơi! Cứu cháu! Cháu không biết trong rượu có độc! Nam nó bảo đó là thuốc bổ thận… Nó bảo cho anh Hưng uống để anh ấy ngủ sâu, rồi hai đứa mới dễ tính chuyện rút tiền… Cháu không cố ý giết anh Hưng mà!”
“Chát!”
Một cái tát trời giáng đập thẳng vào mặt Thu. Không phải từ ông Chú Tám, mà từ bà mẹ Hưng. Bà đã đứng ở cửa phòng từ bao giờ, tay cầm chiếc gậy gỗ, toàn thân rung lên từng hồi dữ dội.
“Đồ độc phụ!” Mẹ Hưng gào lên, giọng nói vỡ vụn xé rách buổi chiều tà. “Mày hại con tao! Mày cùng thằng Nam hại chết con tao rồi!”
Tiếng gào của bà mẹ vang vọng ra tận ngoài sân. Ngay lập tức, đám thanh niên trong họ lao vào phòng. Tiếng xô xát, tiếng khóc than, tiếng chửi rủa vang lên náo loạn. Nam ở ngoài sân nghe thấy tiếng động, mặt cắt không còn một giọt máu, vội vàng quay đầu định lao ra cổng rạp chạy trốn.
Nhưng anh ta chưa kịp bước ra khỏi cổng, hai chiếc xe công an màu xanh đã xé gió lao tới, phanh két ngay trước ngõ.
Chương 4: Đêm Giải Phẫu Và Sự Thật Dưới Lòng Đất
Đêm đó, cơn mưa nặng hạt trút xuống làng quê nghèo. Nước mưa xối xả đập vào mái bạt trắng của chiếc rạp tang, tạo nên những âm thanh ầm ầm như tiếng gầm rú của dòng sông mùa lũ.
Trụ sở UBND xã sáng đèn suốt đêm. Nam và Thu bị lấy lời khai riêng ở hai phòng bảo vệ. Cánh cửa sắt đóng chặt, chỉ có tiếng quát hỏi uy nghiêm của cán bộ điều tra và tiếng khóc ngất đi ngất lại của Thu.
Tại gian rạp tạm, chiếc quan tài của Hưng đã được di dời vào trong gian nhà ngang. Đội pháp y công an tỉnh làm việc dưới ánh đèn cao áp sáng rực. Mùi hóa chất sát trùng hòa lẫn với mùi ẩm mốc của mưa đêm tạo nên một thứ không khí ngột ngạt đến nghẹt thở.
Bà mẹ Hưng ngồi ngoài hiên, người bọc trong chiếc chăn bông cũ. Mắt bà ráo hoảnh. Bà không còn nước mắt để khóc nữa. Bên cạnh bà, ông Chú Tám im lặng rít những điếu thuốc thuốc lào liên tục, đốm lửa đỏ lóe lên rồi tắt trong đêm tối.
Đến ba giờ sáng, vị bác sĩ pháp y trưởng đoàn bước ra, tháo chiếc khẩu trang y tế dính đầy mồ hôi.
“Báo cáo sơ bộ,” Bác sĩ pháp y nhìn bà mẹ và ông Chú Tám, giọng nghiêm nghị. “Nạn nhân tử vong do suy hô hấp cấp và trụy tim mạch. Trong dạ dày có dư lượng cực lớn chất lá ngón ngâm củ gấu – một loại độc tố tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Loại độc này khiến nạn nhân lịm đi từ từ, các cơ thả lỏng, khuôn mặt hoàn toàn không có dấu hiệu co quắp hay đau đớn, rất dễ nhầm với đột quỵ do suy tim.”
Bà mẹ Hưng nhắm mắt lại, hai tay chắp trước ngực, môi lẩm bẩm tên con. Sự thật đã rõ ràng. Đứa con trai hiền lành của bà không phải chết vì số phận, mà chết vì sự tàn nhẫn của những kẻ mà anh thương yêu và tin tưởng nhất.
Nhưng một câu hỏi lớn vẫn treo lơ lửng trên đầu mọi người trong gian nhà ngang đó.
Ai là người đã nhét những mẩu giấy cảnh báo vào trong bát cơm cúng?
Thu và Nam đã bị bắt giữ ngay tại chỗ. Trong lời khai của mình, Nam thừa nhận đã bỏ chất độc vào bình rượu của Hưng theo sự tiếp tay của Thu. Nhưng cả hai kẻ đó đều thề sống thề chết rằng họ không hề biết gì về mẩu giấy nằm trong bát cơm cúng. Họ là những kẻ muốn giấu biến cái chết của Hưng nhất, không đời nào lại tự ném đá vào chân mình bằng một hành động lộ liễu đến thế.
Lực lượng công an đã tiến hành khám xét toàn bộ khu vực bếp và nơi xới cơm cúng. Bát cơm cúng do Nam xới từ nồi ra, nhưng trước khi đặt lên nắp quan tài, nó đã được để trên bàn thờ tạm ngoài rạp suốt nửa tiếng đồng hồ. Trong khoảng thời gian đó, hàng chục người trong họ và làng xóm đã đi qua đi lại thắp hương.
Sáng hôm sau, khi cơn mưa tạnh hẳn, mặt trời nhô lên sau lũy tre làng, soi rọi những vũng nước đục ngầu trên đường đất. Đám tang của Hưng lại được tiếp tục. Lần này, không còn sự nghi ngờ, chỉ còn nỗi đau đớn đến xé lòng và sự căm phẫn dành cho những kẻ thủ ác.
Khi linh cữu của Hưng được đưa ra đến huyệt đất mới bên triền đê, ông già mù cất bước theo sau. Ông không chống gậy trúc nữa, mà tay cầm một cành hoa cúc trắng.
Lúc người ta hạ quan tài xuống lòng đất sâu, ông già mù bước lại gần bà mẹ Hưng, hạ giọng nói nhỏ:
“Bà Tám này… Thằng Hưng nó hiền, nhưng nó biết hết. Chiều hôm trước khi nó mất, nó có ra bờ sông tìm tôi. Nó bảo nó thấy trong người mệt lắm, như có ai đốt lửa trong ruột. Nó gửi tôi một chiếc phong bì, dặn tôi nếu hôm đám tang nó có điều gì khuất tất, thì hãy đem mẩu giấy trong phong bì nhờ người nhét vào bát cơm cúng…”
Bà mẹ Hưng sững người, quay phắt lại nhìn ông già mù: “Là… là do thằng Hưng tự chuẩn bị sao?!”
“Nó biết mình sắp chết,” Ông già mù thở dài, giọt nước mắt đục ngầu chảy ra từ hốc mắt mù lòa. “Nó biết vợ nó và bạn nó cho nó uống thuốc độc. Nhưng nó không muốn làm rùm xóm làng khi nó còn sống. Nó dùng cái chết của mình, dùng chính bát cơm tiễn đưa cuối cùng để đòi lại sự thật. Nó bảo: ‘Con chết rồi, nhưng con không muốn mẹ con sống cả đời trong sự lừa dối’.”
Bà mẹ Hưng ngã gục xuống bên mép huyệt đất vừa mới đắp. Bà ôm lấy khối đất xốp còn thơm mùi cỏ mới, gào lên những tiếng khóc xé ruột xé gan.
Lớp đất đen từ từ phủ lên nắp chiếc quan tài gỗ hồng mộc. Cơn gió đồng nội thổi qua, mang theo hương lúa thì con gái và mùi khói hương ngào ngạt. Hưng đã nằm xuống, khép lại một đời người ngắn ngủi ba mươi ba năm hiền lành và chịu đựng.
Sự thật đã được đưa ra ánh sáng, những kẻ thủ ác sẽ phải trả giá trước pháp luật. Nhưng dưới lòng đất lạnh, người đàn ông ấy có lẽ đã tìm thấy sự yên nghỉ cho riêng mình – một sự yên nghỉ không còn dối trá, không còn phản bội.
Chương 5: Bản Án Và Sự Trả Giá
Căn nhà nhỏ của Hưng sau đám tang trở nên hoang lạnh. Chiếc rạp trắng ngoài sân đã được tháo dỡ, chỉ còn lại những vệt cọc đóng sâu vào lòng đất và ít tro tàn của những tuần hương chưa cháy hết.
Bà mẹ Hưng thu dọn đồ đạc, chuyển về sống hẳn trong căn nhà gỗ cũ kỹ sát bên cạnh. Bà không bước chân sang căn nhà mới của vợ chồng Hưng một lần nào nữa. Căn nhà sang trọng bọc đệm êm ái, tủ xoan đào kia giờ đây như một cái xác không hồn, lưu giữ toàn bộ những âm mưu đê tiện và bi kịch của gia đình bà.
Sáu tháng sau, Tòa án nhân dân tỉnh mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án “Giết người” và “Cướp tài sản” đối với Nguyễn Văn Nam và Trần Thị Thu.
Phiên tòa thu hút hàng trăm người dân ở làng nhỏ và các vùng lân cận kéo đến theo dõi. Căn phòng xử án oi nồng, tiếng quạt trần quay “tạch, tạch” trên trần nhà không xua nổi cái nóng ngột ngạt và sự u uất bao trùm.
Trên bục khai báo, Nam và Thu mặc bộ quần áo phạm nhân màu sọc xám.
Nam gầy đi nhiều, hai hốc mắt sâu hoắm, đôi tay bị khóa trong chiếc còng số tám run lên bần bật mỗi khi đại diện Viện kiểm sát đọc đến đoạn miêu tả hành vi bỏ độc. Sự ngạo mạn của một gã buôn gỗ manh động ngày nào hoàn toàn biến mất, thay vào đó là sự hoảng loạn của một kẻ biết mình đang đứng trước bờ vực của án tử.
Thu ngồi bên cạnh, tóc xơ xác, gương mặt tàn phúa không còn chút vết tích nào của người phụ nữ xinh đẹp nhất vùng. Cô ta khóc suốt từ đầu phiên tòa, từng câu trả lời trước HĐXX đều nghẹn ngào trong sự hối hận muộn màng.
“Bị cáo Nam,” Vị thẩm phán chủ tọa phiên tòa cất giọng nghiêm nghị, “bị cáo và nạn nhân là bạn thân từ nhỏ. Nạn nhân đối xử với bị cáo như anh em ruột thịt, nhiều lần giúp đỡ bị cáo về tài chính. Tại sao bị cáo lại có thể ra tay tàn nhẫn như vậy?”
Nam gục đầu xuống mành gỗ của bục khai báo, giọng khàn đặc:
“Thưa HĐXX… bị cáo… bị cáo mờ mắt vì tiền. Bị cáo làm ăn thua lỗ, nợ nần lô đề hàng tỷ đồng. Khi thấy Hưng bán đất có nhiều tiền, lại thấy Thu còn tình cảm với bị cáo, bị cáo đã nảy sinh ý định chiếm đoạt… Bị cáo biết Hưng hay uống rượu nếp ngâm củ gấu để chữa đau lưng, nên đã tìm mua lá ngón khô tán mịn, nhờ Thu lén trộn vào bình rượu… Bị cáo không ngờ chất độc lại phát tác mạnh như vậy…”
“Bị cáo Thu,” Thẩm phán quay sang người vợ trẻ. “Bị cáo là vợ hợp pháp của nạn nhân. Nạn nhân yêu thương, chiều chuộng bị cáo, giao toàn bộ tiền bạc cho bị cáo quản lý. Tại sao bị cáo lại tiếp tay cho bị cáo Nam sát hại chồng mình?”
Thu nghẹn ngào, nước mắt giàn giụa rơi xuống chiếc áo phạm nhân:
“Thưa HĐXX… bị cáo bị Nam đe dọa và dụ dỗ… Nam bảo nếu không cho Hưng uống thuốc, Nam sẽ tung những hình ảnh nhạy cảm của bị cáo và Nam lên mạng xã hội, sẽ cho Hưng biết chuyện bị cáo lén lấy tiền tiết kiệm đưa cho Nam… Bị cáo sợ hãi, bị cáo nghĩ thuốc đó chỉ làm anh Hưng bị bệnh nặng phải đi viện điều trị một thời gian để bị cáo tẩu tán tài sản… Bị cáo không cố ý giết anh ấy… Bị cáo hối hận lắm rồi…”
Tiếng xì xào căm phẫn vang lên từ phía hàng ghế khán giả. Mẹ Hưng ngồi ở hàng ghế đầu, tay ôm di ảnh con trai, hai mắt nhắm nghiền. Lời bào chữa của những kẻ thủ ác không làm giảm đi nỗi đau trong lòng bà, nó chỉ càng làm lộ rõ bản chất tham lam và đê hèn của chúng.
Trong phần tuyên án, HĐXX nhận định: Hành vi của Nguyễn Văn Nam và Trần Thị Thu là đặc biệt nghiêm trọng, có tính chất tàn nhẫn, mất hết nhân tính, xâm phạm đến tính mạng của người khác – thứ quý giá nhất được pháp luật bảo vệ. Hành vi đó còn vi phạm nghiêm trọng đạo đức xã hội, gây phẫn nộ trong dư luận nhân dân.
Bản án được tuyên:
-
Nguyễn Văn Nam: Tử hình về tội “Giết người” và 10 năm tù về tội “Cướp tài sản”. Tổng hợp hình phạt là Tử hình.
-
Trần Thị Thu: Chung thân về tội “Giết người” với vai trò đồng phạm tích cực.
Khi nghe tuyên án tử hình, Nam ngã khuỵu xuống sàn tòa án, hai chân mềm nhũn không đứng dậy nổi. Các chiến sĩ công an phải xóc nách kéo anh ta ra xe thùng. Thu gào khóc thảm thiết, hai tay với về phía mẹ Hưng như muốn xin một lời tha thứ, nhưng bà mẹ không ngoảnh lại.
Sự trả giá của pháp luật là đích đáng, nhưng nó không thể bù đắp lại cuộc đời của một thanh niên ba mươi ba tuổi hiền lành, cũng không thể xoa dịu vết thương lòng vĩnh viễn không lành của một người mẹ già.
Chương 6: Tiếng Gió Trên Triền Đê
Một năm sau ngày Hưng mất.
Làng quê trở lại vẻ thanh bình vốn có. Con đường đất dẫn ra đồng năm xưa nay đã được bê tông hóa phẳng lì. Mảnh đất tiền tỷ của Hưng nay đã mọc lên một nhà xưởng rộng lớn, tiếng máy móc chạy xình xịch suốt ngày đêm.
Chiều thu, nắng vàng như mật rải đều lên những cánh đồng lúa chín dập dờn sóng mây.
Bà mẹ Hưng, tóc đã bạc trắng hoàn toàn, lưng còng xuống hẳn, chậm rãi tay cầm chiếc rổ nhựa chứa ít hoa quả tươi và xôi nếp bước lên triền đê.
Ngôi mộ của Hưng nằm ở một góc cao, hướng ra dòng sông chảy êm đềm. Mộ đã được ốp gạch men sạch sẽ, những khóm hoa cúc vàng trồng xung quanh nở rộ dưới nắng chiều.
Bà cẩn thận thắp ba nén hương, đặt đĩa hoa quả lên bệ đá, rồi ngồi xuống bên cạnh mộ con.
“Hưng ơi…” Bà lão cất giọng run run, thì thầm với nấm đất. “Mẹ ra thăm con đây. Ở dưới đó con có lạnh không? Mẹ vẫn sống tốt, con đừng lo cho mẹ.”
Gió đồng thổi qua, làm những vệt khói hương bay la đà trên ngọn cỏ.
Bà kể cho Hưng nghe chuyện làng chuyện xóm. Bà kể rằng căn nhà mới đã được bán đi, toàn bộ số tiền bà dùng để lập một quỹ từ thiện nhỏ giúp đỡ những trẻ em mồ côi và người già cô đơn trong xã – đúng như tâm nguyện lúc sống Hưng từng thủ thỉ với bà.
“Thằng Nam với con Thu đã phải chịu tội rồi con ạ,” Bà lão vuốt nhẹ tấm hình Hưng mỉm cười trên bia đá. “Mẹ không còn oán hận chúng nó nữa. Mẹ chỉ thương con… thương cái số con ngắn ngủi…”
Một con chim sẻ nhỏ từ đâu bay đến, đậu xuống ngay trên bia mộ của Hưng. Nó nghiêng đầu nhìn bà lão, cất tiếng hót “lẻo khoẻo” vài tiếng trong trẻo rồi lại vỗ cánh bay vút lên bầu trời xanh bao la.
Bà mẹ Hưng mỉm cười. Trong làn khói hương nghi ngút, bà như thấy lại hình ảnh đứa con trai ba mươi ba tuổi hiền lành, vác chiếc cuốc trên vai, mỉm cười vẫy tay chào bà từ phía cuối con đường làng.
Sự thật đã được làm sáng tỏ, công lý đã được thực thi, và người chết – sau những sóng gió bi kịch của cõi đời – cuối cùng đã tìm thấy sự thanh thản vĩnh hằng dưới lớp đất mẹ bao la.