Tôi vẫn nhớ rất rõ cái ngày mẹ kế nói sẽ gả tôi đi.
Bà không hỏi tôi có đồng ý hay không. Bà chỉ đặt trước mặt tôi một tờ giấy xem mắt và nói bằng giọng dửng dưng như thể đang bàn chuyện mua bán gạo: “Nhà người ta tử tế, có của ăn của để. Con gái không cần học nhiều, có chỗ nương thân là được.”
Tôi năm ấy vừa tròn hai mươi.
Cha tôi mất khi tôi mười ba tuổi. Từ ngày bà về làm vợ kế, căn nhà ấy chưa từng là nhà của tôi. Tôi sống như một cái bóng, làm hết việc từ đồng áng đến bếp núc. Bà luôn nhắc tôi: “Ơn tao nuôi mày đến chừng này.”
Người đàn ông mà bà chọn cho tôi là anh cả của một gia đình khá giả trong vùng. Nhưng anh bị tàn tật từ nhỏ, hai chân teo tóp, chỉ có thể ngồi xe lăn. Người ta đồn ngày xưa anh ngã từ cây mít xuống, có người lại bảo anh bị sốt bại liệt. Dù lý do là gì, sự thật vẫn là anh không thể tự đi lại.
Mẹ kế nói thẳng: “Nhà nó cần người chăm. Mày về đó, vừa làm vợ vừa làm chân tay cho nó. Đỡ hơn ở đây.”
Tôi biết, cái bà cần không phải hạnh phúc của tôi. Mà là số tiền sính lễ họ hứa đưa.
Ngày ăn hỏi, tôi ngồi như tượng gỗ. Anh không đến, chỉ có mẹ anh và mấy người họ hàng. Tôi nhìn tấm ảnh nhỏ đặt giữa mâm trầu cau – một người đàn ông gầy, ánh mắt hiền nhưng buồn.
Đêm tân hôn, trời mưa lất phất.
Căn phòng cưới được trang trí bằng những dây đèn nhỏ và mùi hoa hồng giả. Tôi bước vào, thấy anh ngồi trên giường, lưng dựa vào thành gỗ, hai chân đặt ngay ngắn trên chiếc gối.
Anh nhìn tôi, khẽ cười. Nụ cười ấy khiến tôi bối rối.
“Em… mệt không?” – anh hỏi.
Tôi không biết trả lời sao. Cả ngày tôi như cái máy. Trang điểm, cười, chào hỏi. Bây giờ đứng trước người đàn ông này, tôi mới thật sự ý thức mình đã trở thành vợ người ta.
Anh bảo muốn nằm xuống nghỉ. Nhưng mẹ anh trước khi ra khỏi phòng đã dặn tôi: “Nó yếu, con phải đỡ nó cẩn thận.”
Tôi bước lại gần. Lần đầu tiên tôi nhìn rõ đôi chân anh. Nhỏ, co quắp, khác hẳn phần thân trên rắn rỏi.
“Để em giúp anh,” tôi nói.
Anh khẽ gật đầu.
Tôi vòng tay qua vai anh, cố nhấc anh lên. Anh nặng hơn tôi tưởng. Thân hình đàn ông trưởng thành không nhẹ chút nào. Tôi nghiến răng, dồn hết sức, cõng anh trên lưng.
Anh giật mình: “Em… đừng cố quá…”
Nhưng tôi đã lỡ nâng anh lên.
Chỉ một bước hụt.
Chân tôi vấp vào mép thảm. Cả hai cùng mất thăng bằng.
Tiếng “rầm” vang lên giữa căn phòng tĩnh lặng.
Tôi ngã xuống trước, anh đổ lên người tôi. Một tiếng kêu đau bật ra từ miệng anh.
Tôi hoảng hốt: “Anh có sao không?”
Anh nằm im vài giây, rồi… bật cười.
Tiếng cười ấy khiến tôi sững lại.
“Anh không sao. Chỉ là… lần đầu tiên có người cõng anh như vậy.”
Tôi không hiểu sao mắt mình cay xè.
Đêm ấy, chúng tôi không có những gì người ta hay gọi là “đêm tân hôn”. Không có sự lãng mạn, cũng không có đòi hỏi. Chỉ có hai con người xa lạ, nằm cạnh nhau, nghe tiếng mưa rơi.
Anh kể cho tôi nghe về tuổi thơ của anh. Về lần ngã định mệnh ấy. Về những năm tháng bị bạn bè trêu chọc. Về ánh mắt thương hại của người đời.
“Anh từng nghĩ sẽ không bao giờ lấy vợ,” anh nói, giọng nhỏ lại. “Không ai muốn gắn đời với một người như anh.”
Tôi quay mặt đi. Tôi không dám nói rằng mình cũng không muốn.
Những ngày sau đó, tôi bắt đầu cuộc sống mới. Tôi đẩy xe lăn cho anh ra sân, nấu cơm, giặt giũ. Nhà anh khá giả thật, nhưng không có tiếng cười. Mẹ anh nghiêm khắc, coi tôi như người ở.
Anh thì khác.

Anh luôn tìm cách đỡ đần tôi trong khả năng của mình. Anh học cách nấu ăn khi ngồi xe lăn. Anh phụ tôi gấp quần áo. Anh đọc sách cho tôi nghe vào buổi tối.
Dần dần, tôi nhận ra, trong căn nhà này, người duy nhất thật sự coi tôi là vợ… là anh.
Cú ngã đêm tân hôn tưởng chỉ là tai nạn nhỏ. Nhưng một tuần sau, anh bắt đầu than đau lưng. Cơn đau ngày một nặng. Gia đình đưa anh lên bệnh viện tỉnh.
Kết quả chụp phim khiến tất cả sững sờ.
Cú ngã ấy làm lệch một đốt sống vốn đã tổn thương từ nhỏ. Nhưng chính sự lệch đó lại mở ra một cơ hội. Bác sĩ nói nếu phẫu thuật chỉnh lại, có khả năng cải thiện vận động.
Mẹ anh do dự. Bà sợ rủi ro. Sợ tốn tiền.
Tôi là người lên tiếng: “Cho anh ấy mổ.”
Cả nhà nhìn tôi như kẻ điên.
“Cô mới về chưa bao lâu, biết gì mà nói?” – bà gắt.
Tôi run, nhưng vẫn nói: “Nếu không thử, anh ấy sẽ đau cả đời.”
Cuối cùng, anh nắm tay tôi, bảo: “Anh tin em.”
Ca phẫu thuật kéo dài sáu tiếng.
Tôi ngồi ngoài hành lang, lòng rối như tơ vò. Tôi tự hỏi, nếu không có cú ngã ấy, liệu chuyện này có xảy ra?
Khi bác sĩ bước ra, nói ca mổ thành công, tôi bật khóc.
Những tháng tập vật lý trị liệu sau đó là chuỗi ngày gian nan. Anh đau đến toát mồ hôi. Nhiều lúc muốn bỏ cuộc.
Mỗi lần như vậy, tôi lại nhớ đến đêm mưa ấy. Nhớ đến tiếng cười của anh sau cú ngã.
Tôi nói với anh: “Anh đã từng ngã một lần và mất đi đôi chân. Lần này, mình cũng ngã. Nhưng biết đâu, mình sẽ đứng dậy.”
Anh nhìn tôi, ánh mắt khác hẳn ngày đầu.
Một buổi chiều, khi tôi đang dọn sân, nghe tiếng gọi phía sau.
“Em.”
Tôi quay lại.
Anh đứng đó. Không còn xe lăn. Hai tay bám vào khung cửa, nhưng… anh đang đứng.
Chỉ vài giây ngắn ngủi.
Nhưng đủ để cả cuộc đời tôi thay đổi.
Tôi chạy lại, ôm chầm lấy anh. Lần đầu tiên, tôi khóc vì hạnh phúc kể từ ngày bước chân vào nhà này.
Cả làng xôn xao. Người ta bảo tôi “mát tay”. Có người lại nói số anh tốt, lấy vợ về là đổi vận.
Chỉ tôi và anh biết, đó không phải phép màu.
Đó là lựa chọn.
Nếu đêm ấy tôi không cõng anh. Nếu chúng tôi không ngã. Nếu tôi không dám đòi mổ. Nếu anh không tin tôi.
Tôi từng oán hận mẹ kế vì ép tôi gả đi. Tôi từng nghĩ đời mình chấm hết từ ngày lên xe hoa.
Nhưng bây giờ, khi nhìn anh từng bước chậm rãi tập đi trong sân, tôi mới hiểu, có những cú ngã tưởng như tai họa… lại là khởi đầu.
Câu chuyện của chúng tôi khiến người ta tranh cãi. Có người nói tôi hy sinh. Có người bảo tôi may mắn.
Tôi chỉ biết, trong đêm mưa ấy, khi cả hai cùng nằm dưới sàn nhà, chúng tôi đã ở cùng một điểm thấp nhất.
Và từ đó, chúng tôi bắt đầu leo lên.
Không phải vì thương hại. Không phải vì nghĩa vụ.
Mà vì chúng tôi đã chọn nắm tay nhau sau cú ngã đó.