Ngày chồng tôi mất, trời mưa.
Không phải cơn mưa rào bất chợt rồi tạnh ngay, mà là kiểu mưa dai dẳng, nặng trĩu, như có ai đó cố tình kéo dài nỗi buồn ra mãi. Người ta nói mưa ngày đưa tang là điềm xấu, là nước mắt của trời. Nhưng với tôi, lúc ấy, trời có khóc hay không cũng chẳng còn quan trọng nữa.
Tôi đứng bên quan tài, tay ôm chặt ba đứa em chồng, mà lòng trống rỗng.
Hùng – chồng tôi – là trụ cột duy nhất của gia đình. Bố mẹ chồng mất sớm, một tay anh nuôi ba đứa em ăn học. Còn tôi, từ ngày lấy anh, cũng xem chúng như em ruột. Cuộc sống không dư dả, nhưng êm ấm.
Cho đến khi tai nạn xảy ra.
Một chiếc xe tải mất lái. Một cú va chạm. Một mạng người.
Mọi thứ kết thúc nhanh đến mức tôi không kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Sau đám tang, họ hàng nội ngoại ngồi kín nhà. Ai cũng thương, ai cũng xót. Nhưng rồi, như một quy luật quen thuộc, sự thương xót dần chuyển thành… tính toán.
Một người cô họ kéo tôi ra góc sân, hạ giọng:
“Giờ chồng mất rồi, con còn trẻ, nghĩ lại đi. Ba đứa em chồng đâu phải trách nhiệm của con.”
Tôi im lặng.
Một người khác chen vào:
“Đúng đấy. Gửi tụi nó về quê ngoại hoặc cho họ hàng mỗi người nuôi một đứa. Con lo thân con trước đã.”
Tôi nhìn vào trong nhà.
Ba đứa nhỏ đang ngồi co ro một góc.
Đứa lớn nhất mới 15 tuổi, đứa nhỏ nhất chỉ mới lên 9.
Ánh mắt chúng nhìn tôi… không nói gì, nhưng đầy sợ hãi.
Tôi quay lại, nói một câu mà sau này, cả làng nhắc lại như một bằng chứng cho cái “ngu” của tôi:
“Con đã là chị dâu của chúng, thì cả đời này vẫn là chị dâu của chúng. Chúng không có ai nữa, con không bỏ được.”
Từ ngày đó, tôi trở thành trụ cột.
Một mình.
Tôi bán hàng ngoài chợ buổi sáng, chiều đi làm thuê cho xưởng may, tối về nhận thêm đồ về làm. Có những hôm ngủ chưa được ba tiếng đã phải dậy.
Nhưng tôi chưa bao giờ thấy mệt bằng những lời xì xào xung quanh.
“Con bé đó ngu thật.”
“Nuôi ba đứa em chồng, khác gì tự đeo gông vào cổ.”
“Để rồi mai mốt tụi nó lớn lên, có khi còn chẳng nhớ ơn đâu.”
Ban đầu, tôi còn buồn.
Sau thì quen.
Vì tôi tin, chỉ cần mình sống tử tế, trời sẽ không phụ lòng.
Ba đứa nhỏ lớn lên trong sự thiếu thốn, nhưng ngoan.
Ít nhất là tôi đã từng tin như vậy.
Đứa lớn – Tâm – học giỏi, luôn đứng đầu lớp. Nó ít nói, nhưng chăm chỉ.
Đứa thứ hai – Bình – lanh lợi, nhanh nhẹn, đôi khi hơi bướng.
Đứa út – My – là đứa tôi thương nhất. Con bé hay ôm tôi, nói: “Sau này con lớn, con sẽ nuôi chị.”
Những lúc như vậy, tôi thấy mọi vất vả đều xứng đáng.
Năm Tâm thi đại học, tôi gần như kiệt sức.
Tiền học, tiền ăn, tiền trọ… tất cả dồn lên vai tôi. Tôi phải vay nợ, phải bán đi mảnh đất nhỏ mà vợ chồng tôi từng định dành dụm để sau này xây nhà.
Cả làng lại xôn xao.
“Ngu chưa? Bán đất cho em chồng đi học.”
“Sau này nó thành đạt, chắc gì nó nhớ đến mình.”
Tôi vẫn im lặng.
Ngày Tâm nhận giấy báo đỗ đại học, nó ôm tôi khóc.
“Chị, em sẽ không bao giờ quên ơn chị.”
Tôi cũng khóc.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi cho phép mình hy vọng.
Rồi đến Bình, rồi đến My.
Cả ba đứa đều lần lượt rời làng, lên thành phố học tập.
Ngôi nhà trở nên trống trải.
Nhưng lòng tôi lại đầy ắp niềm tự hào.
Tôi đi chợ, người ta vẫn nói:
“Nuôi tụi nó tốn kém vậy, giờ cũng đáng rồi.”
Tôi chỉ cười.
Vì với tôi, “đáng” hay không không nằm ở tiền bạc.
Mà là ở việc, tôi đã không bỏ rơi chúng.
Nhưng rồi, mọi thứ bắt đầu thay đổi.
Ban đầu là những cuộc gọi thưa dần.
Tâm bận học. Bình bận làm thêm. My bận thi cử.
Tôi hiểu.
Tôi luôn tự nhủ phải hiểu.
Rồi tin nhắn cũng ít đi.
Có khi cả tháng, tôi không nhận được một cuộc gọi nào.
Tôi gọi thì chúng nghe, nhưng vội vàng.
“Chị ơi, em đang bận, để hôm khác nhé.”
“Chị thông cảm, em đang thi.”
“Em sẽ gọi lại sau.”
Nhưng “sau” đó… không bao giờ đến.
Một ngày, tôi lên thành phố.
Tôi mang theo ít đồ quê: mớ rau, con gà, ít cá khô.
Tôi muốn surprise chúng.
Muốn thấy chúng trưởng thành ra sao.
Muốn nghe chúng gọi tôi một tiếng “chị” như ngày xưa.
Nhưng thứ tôi nhận lại… là một cú tát.
Tôi tìm đến phòng trọ của Tâm.
Cửa mở.
Nhưng người mở cửa không phải em tôi.
Mà là một cô gái lạ.
“Cô tìm ai?”
“Tôi… tôi tìm Tâm.”
Cô gái nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt có chút dè chừng.
“Anh Tâm chuyển đi lâu rồi.”
Tim tôi hụt một nhịp.
“Chuyển đi đâu?”
“Em không biết. Anh ấy không nói.”
Tôi đứng chết lặng.

Tôi đi tìm Bình.
Địa chỉ nó từng gửi.
Một quán cà phê sang trọng.
Tôi bước vào, lạc lõng giữa những bộ quần áo đẹp đẽ.
Rồi tôi thấy nó.
Bình đang ngồi với một nhóm bạn, ăn mặc bảnh bao, cười nói rôm rả.
Tôi mừng rỡ, bước lại:
“Bình!”
Nó quay lại.
Ánh mắt chạm vào tôi.
Một giây.
Hai giây.
Rồi… nó quay đi.
Như không quen biết.
Tôi đứng đó, tay vẫn cầm túi đồ.
Cả người như đông cứng.
Tôi gọi lại:
“Bình, chị đây mà…”
Một người bạn của nó hỏi:
“Ai vậy?”
Bình cười nhạt:
“Không quen.”
Câu nói đó… như một nhát dao.
Tôi không nhớ mình rời khỏi quán như thế nào.
Chỉ biết khi về đến làng, chân tôi run rẩy.
Người ta nhìn tôi.
Rồi họ hiểu.
Không cần tôi nói, họ cũng đoán ra.
Và họ bắt đầu.
“Tôi đã nói rồi mà.”
“Nuôi cho cố, giờ nó có coi mình ra gì đâu.”
“Ngu thì chịu.”
Tôi không phản bác.
Vì tôi không còn sức.
Nhưng họ đâu có biết…
Tôi chưa bao giờ mong chúng trả ơn.
Tôi chỉ mong… chúng đừng chối bỏ tôi.
Chỉ cần một câu “chị”, là đủ.
Một tháng sau, tôi nhận được một bức thư.
Không có địa chỉ người gửi.
Chỉ có nét chữ quen thuộc.
Là của My.
Tôi run run mở ra.
“Chị,
Nếu chị đọc được lá thư này, chắc chị đã gặp anh Bình rồi.
Em xin lỗi.
Chúng em không phải không nhớ chị.
Mà là… không dám đối mặt với chị.
Chị đã hy sinh quá nhiều.
Còn chúng em… lại không trở thành những người mà chị mong muốn.
Anh Tâm nợ tiền, bỏ đi đâu không rõ.
Anh Bình… đang sống cuộc sống mà anh ấy không muốn chị biết.
Còn em… em sợ.
Em sợ nếu quay về, em sẽ lại trở thành gánh nặng của chị.
Nên em chọn cách rời đi.
Để chị được sống cho mình.
Xin chị đừng tìm chúng em.
Vì lần này, tụi em muốn… tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình.”
Nước mắt tôi rơi.
Nhưng lần này, không phải vì đau.
Mà vì… tôi hiểu.
Cả làng vẫn chửi tôi ngu.
Họ nói tôi mất trắng.
Nhưng họ đâu biết…
Tôi chưa bao giờ mất.
Tôi đã giữ lời hứa của mình.
Tôi đã không bỏ rơi ba đứa trẻ.
Còn chúng…
Có thể chúng sai.
Có thể chúng yếu đuối.
Nhưng ít nhất, chúng đã chọn cách không tiếp tục dựa vào tôi.
Và với tôi…
Có lẽ, như vậy… đã là đủ.