Buổi sớm ở chợ huyện, sương mù giăng mờ như tấm khăn tang phủ lên những mái lá rách nát. Tiếng gà gáy lẫn trong tiếng quang gánh khua loảng xoảng. Giữa khung cảnh ấy, bà Tư – người đàn bà hơn sáu mươi tuổi, dáng lưng còng như dấu hỏi – lặng lẽ đẩy chiếc xe ve chai kẽo kẹt qua từng con hẻm.
Bánh xe gỗ nghiến lên mặt đường loang lổ bùn. Mỗi tiếng nghiến nghe như tiếng thở dài. Trên vai bà là bao tải nặng, bên trong đầy vỏ lon, chai nhựa, mảnh sắt gỉ – tất cả những thứ người ta bỏ đi, bà lại nhặt về để đổi lấy vài ký gạo.
Bà sống một mình trong căn chòi ven rạch – chỗ mà người ta chẳng ai muốn đến vì dột nát và hôi tanh. Chồng bà mất vì tai nạn khi đi phụ hồ. Đứa con trai duy nhất – đứa bé mà bà từng đặt tên là Tâm – chết yểu khi mới ba tháng tuổi. Từ đó, bà Tư thành người câm lặng, sống bằng nghề lượm rác, nói chuyện duy nhất với… chính mình.
Buổi sáng ấy, trời âm u, hơi sương ướt lạnh. Bà vừa cúi nhặt vỏ chai bên sạp cá thì bị chủ quát:
— Bà tránh xa chỗ tôi bán ra coi! Hôi hám quá, làm khách chạy hết! Bà cúi đầu, lí nhí “xin lỗi”, rồi lặng lẽ đẩy xe đi. Phía sau, vài người buông tiếng cười: — Loại không chồng, không con, chắc kiếp trước tạo nghiệp.
Bà không quay lại. Chỉ thấy bàn tay gầy siết chặt cán xe hơn, như sợ nếu buông ra, bà sẽ ngã gục giữa chợ người thờ ơ. Khi đi ngang góc tường cũ phía sau chợ, bà nghe tiếng gì đó rất khẽ – tiếng khóc oe oe mong manh như sợi gió. Ban đầu, bà tưởng là tiếng mèo con. Nhưng càng lại gần, tim bà càng đập mạnh.
Trong chiếc thau nhôm méo mó, là một đứa bé đỏ hỏn, quấn tạm tấm khăn rách. Bên cạnh, một tờ giấy nhàu nát dính nước: “Xin ai có lòng thương, cưu mang cháu. Mẹ cháu không thể nuôi…”
Bà Tư đứng lặng. Sương sớm làm mắt cay xè, nhưng thực ra là nước mắt. Bà đưa tay run rẩy chạm vào làn da ấm mềm ấy. Đứa bé khẽ nắm lấy ngón tay bà, bàn tay nhỏ xíu co lại, như sợ bị bỏ rơi. Người qua lại dừng chân, xì xào: “Thời buổi này nuôi thân còn chưa xong, ai dại gì rước thêm khổ”, “Đứa nhỏ chắc bị bỏ vì nghèo, thôi, báo chính quyền đi”.
Bà nghe mà như không nghe. Trong tim bà, có thứ gì đó đang tan chảy – như ánh nắng đầu tiên sau mùa đông quá dài. “Con không có ai… mà bà cũng chẳng còn ai,” – bà khẽ thì thầm, giọng run run. – “Hay là… mình về với nhau, hén con?”. Từ hôm ấy, căn chòi ven rạch có thêm tiếng khóc trẻ thơ, có ánh đèn dầu không bao giờ tắt và có một người mẹ già lần đầu biết thế nào là thức trắng đêm vì con ho, vui sướng vì nghe tiếng con cười.
Xóm nghèo gọi bà là “bà Tư gàn”. Người ta bảo: “Nuôi con người ta, nó lớn rồi bỏ đi, chẳng được gì đâu”. Bà chỉ cười, ánh mắt hiền nhưng sâu: “Ừ, có thể nó sẽ đi. Nhưng giờ bà có tiếng trẻ gọi ‘mẹ’. Cả đời bà chưa từng được nghe điều đó.”. Bà đặt tên cho đứa bé là Hưng – nghĩa là Hy vọng.
Hưng lớn lên trong nghèo khó. Cơm chan nước lã, áo vá chồng vá. Nhưng bà Tư dạy con bằng cả tấm lòng: “Làm người đừng gian dối. Ai nghèo thì nghèo, chớ nghèo nhân nghĩa nghe con.” Mỗi đêm, bà đẩy xe đi nhặt ve chai tới tận khuya, về vẫn giặt bộ đồng phục cho con. Đôi bàn tay gầy guộc nứt nẻ, mỗi lần cầm bàn chải lại run lên, nhưng nụ cười thì luôn nở khi nhìn chiếc áo trắng phau phau phơi trên dây.
Có lần Hưng bị bạn chê: “Má mày lượm rác, hôi như bãi rác”! Cậu nghiến răng, nước mắt lưng tròng: “Má tao không hôi! Má tao thơm mùi mồ hôi nuôi con”! Hưng học giỏi, luôn đứng đầu lớp. Khi đậu vào Đại học Y với học bổng toàn phần, cậu ôm chầm lấy bà khóc nức nở.
Bà Tư chỉ cười, dúi vào tay con tờ 200 ngàn gấp tư – cả gia tài của bà: “Đi đi con. Mẹ không cần gì hết. Mai này, chỉ cần con sống tử tế là được.” Hưng nghẹn lời, chỉ biết gật.
Những năm Hưng ở thành phố, bà Tư vẫn gửi thư tay – dù chữ bà xiêu vẹo, phải dò từng nét: “Mẹ khỏe, con nhớ ăn cơm.”, “Mẹ nhặt được nhiều ve chai, dành cho con mua sách.”. Anh làm thêm, gửi tiền về, nhưng lần nào bà cũng trả lại, kèm mảnh giấy nhỏ: “Tiền của con, mẹ không lấy. Mẹ chỉ cần con bình an.”
Hai mươi năm sau.
Căn chòi dột nát ven rạch đã được xây lại bằng tường gạch, mái ngói đỏ. Ngày Hưng trở về sau chuyến tu nghiệp nước ngoài, cả xóm kéo nhau đến xem. Ai cũng nói: “Thằng Hưng – con bà Tư ve chai – giờ là bác sĩ lớn rồi, về đón mẹ lên Sài Gòn đó”!
Chiếc xe hơi dừng trước sân. Hưng bước xuống trong bộ blouse trắng, tay ôm bó hoa tươi. Anh quỳ xuống trước bà Tư, giọng run rẩy: “Mẹ ơi, con đã về rồi. Từ hôm nay, con sẽ chăm sóc mẹ. Mẹ không phải nhặt ve chai nữa đâu.”
Bà Tư nhìn con, đôi mắt đục mờ ánh lên tia sáng ấm áp. Bà vuốt tóc anh, giọng nghẹn ngào:
“Mẹ chẳng có công gì lớn. Con là giọt hy vọng mà trời thương cho mẹ. Giờ thấy con thế này, chắc ông trời cũng nở nụ cười rồi.”. Người trong xóm lặng im. Những kẻ từng chê bà gàn, giờ chỉ biết cúi đầu lau nước mắt.
Chiều muộn, khi chiếc xe chở hai mẹ con rời khỏi xóm, bà Tư quay lại nhìn dòng rạch lấp lánh ánh hoàng hôn. Trên lòng bà, mọi khổ đau bỗng hóa nhẹ tênh. Hưng nắm tay mẹ: “Mẹ ơi, con mua cho mẹ cái thau mới nha. Cái cũ rỉ sét hết rồi.”
Bà mỉm cười, ánh nhìn xa xăm: “Thau mới làm chi con… Cái cũ vẫn còn đựng được cả một đời thương.”. Xe lăn bánh, bóng bà nhỏ dần trong ánh chiều. Ở đâu đó, tiếng trẻ con trong xóm vọng lại, trong trẻo như tiếng cười năm xưa trong chiếc thau nhôm cũ — nơi một sinh linh được nhặt lên, và một trái tim già được hồi sinh.
