Hàng xóm liên tục bàn tán “Sao không lấy vợ mới”, “Nuôi 3 đứa con gái, sau biết dựa vào ai”. Hơn 20 năm qua, tôi nghe rất nhiều.. Nhưng tôi vẫn giữ vững quan điểm của mình “không đi thêm bước nữa”…
Tôi năm nay sáu mươi ba tuổi.
Mỗi sáng, tôi vẫn có thói quen dậy từ năm giờ, quét sân, pha một ấm trà rồi ngồi trước hiên nhìn nắng lên. Căn nhà cấp bốn ngày nào giờ đã được các con sửa sang khang trang hơn, nhưng tôi vẫn thích ngồi đúng chiếc ghế gỗ cũ kỹ mà vợ tôi từng mua ngoài chợ cách đây hơn hai mươi năm.
Mỗi lần nhìn chiếc ghế ấy, tôi lại nhớ đến một câu hỏi mà mình đã nghe suốt hơn hai mươi năm qua.
“Ông còn trẻ, sao không lấy vợ mới?”
“Có ba đứa con gái thôi, sau này biết dựa vào ai?”
“Hết lòng n//uôi con gái rồi sau chúng nó cũng theo chồng, cuối cùng ông vẫn cô đơn.”
Ban đầu nghe nhiều thì buồn.
Sau nghe nhiều thì quen.
Đến bây giờ, tôi chỉ mỉm cười.
Bởi tôi biết mình chưa từng hối hận về quyết định năm ấy.
…
Hai mươi mốt năm trước, vợ tôi mất vì bạo bệnh.
Hôm đưa vợ vào phòng cấp cứu, con út mới năm tuổi, con giữa tám tuổi, còn chị cả mười một tuổi.
Trước khi nhắm mắt, bà ấy chỉ nắm chặt tay tôi.
“Anh… đừng để các con khổ.”
Đó là câu nói cuối cùng.
Đám ta//ng vừa xong, căn nhà vốn đông tiếng cười bỗng trở nên lạnh lẽo.
Đêm nào con út cũng ôm chiếc áo của mẹ mà khóc.
Con giữa lặng lẽ ngồi ở góc nhà, chẳng nói chẳng rằng.
Còn chị cả mới mười một tuổi đã biết bưng cơm cho hai em, biết giấu nước mắt mỗi khi nhìn thấy tôi.
Có những đêm, ba cha con… à không, bốn cha con ôm nhau ngủ.
Đứa nào cũng nhớ mẹ.
Tôi cũng nhớ.
Nhưng tôi không dám khóc trước mặt các con.
Tôi sợ chúng càng đau lòng hơn.
…
Chưa đầy ba tháng sau tang lễ, người quen bắt đầu mai mối.
“Có người phụ nữ hiền lắm.”
“Con cái còn nhỏ, phải có mẹ chăm.”
“Lấy vợ đi, đàn ông một mình cực lắm.”
Tôi cũng từng nghĩ đến.
Không phải vì mình.
Mà vì ba đứa trẻ.
Tôi sợ các con thiếu tình thương của mẹ.
Tôi từng gặp vài người.
Có người thật lòng.
Có người thương trẻ.
Nhưng cũng có người vừa ngồi xuống đã hỏi:
“Anh có nhà riêng không?”
“Lương mỗi tháng bao nhiêu?”
“Ba đứa nhỏ thì sau cưới ai chăm?”
Thậm chí có người còn nói thẳng:
“Nếu cưới thì gửi bớt hai đứa nhỏ về ông bà nội đi.”
Nghe đến đó, tôi đứng dậy xin phép ra về.
Từ hôm ấy, tôi không đi xem mắt nữa.
Tôi tự nhủ:
“Con mình, mình nuôi.”
…
Ngày đó, tôi làm thợ sửa điện.
Sáng đi từ sớm.
Tối mịt mới về.
Tiền chẳng dư bao nhiêu.
Ban ngày gửi con út sang nhà bà ngoại.
Chiều lại tất tả đón về.
Có hôm đang sửa điện trên mái nhà, trường gọi.
“Con anh sốt cao.”
Tôi bỏ hết đồ nghề, chạy hơn mười cây số về.
Khách mắng.
Mất tiền công.
Tôi cũng mặc.
Với tôi, con quan trọng hơn.
…
Có thời điểm khó khăn đến mức cả nhà ăn cơm chan nước mắm suốt một tuần.
Con gái lớn nhìn bát cơm rồi hỏi:
“Bố không thích thịt à?”
Tôi cười.
“Bố đang ăn kiêng.”
Thật ra hôm ấy tôi chỉ còn đúng một miếng thịt.
Tôi gắp cho ba đứa.
Còn mình ăn cơm trắng.
Đêm đến, bụng đói cồn cào.
Nhưng nhìn các con ngủ ngon, tôi thấy mọi thứ đều đáng.
…
Điều khiến tôi tự hào nhất không phải là các con học giỏi.
Mà là chúng biết yêu thương nhau.
Chị cả tan học là về nấu cơm.
Con giữa giặt quần áo.
Con út quét nhà.
Tôi chưa từng bắt.
Chúng tự làm.
Có lần tôi nghe con út hỏi chị:
“Nhà mình nghèo hả chị?”
Chị cả xoa đầu em.
“Không nghèo đâu. Chỉ là bố đang vất vả thôi.”
Tôi đứng ngoài cửa, nước mắt cứ thế rơi.
…
Nhiều người bảo:
“Con gái lớn lên lấy chồng là hết.”
Tôi không tin.
Tôi chỉ dạy các con một điều.
“Làm người tốt trước, thành công sau.”
“Có hiếu thì đi đâu cũng được.”
Ba đứa đều ghi nhớ.
…
Chị cả đỗ đại học y.
Ngày nhập học, tiền đóng học phí thiếu gần hai chục triệu.
Tôi định bán chiếc xe máy.
Đó là tài sản lớn nhất.
Biết chuyện, con bé ôm lấy tôi.
“Bố đừng bán.”
“Con sẽ đi làm thêm.”
Nhìn đôi bàn tay gầy của con, tôi thấy tim mình đau nhói.
May mắn sau đó con được học bổng.
Tôi giữ lại được chiếc xe.
…
Con thứ hai học công nghệ thông tin.
Ngày nhận học bổng toàn phần ra nước ngoài, con ôm tôi khóc.
“Bố, con sẽ về.”
Tôi chỉ cười.
“Không cần.”
“Con ở đâu sống tốt là bố vui.”
Nhưng năm năm sau, con vẫn trở về.
Con nói:
“Con về vì bố.”
…
Con út trở thành kiến trúc sư.
Ngày nhận tháng lương đầu tiên, nó mua cho tôi đôi dép mới.
Tôi hỏi:
“Sao không mua cho mình?”
Con cười.
“Đôi dép của bố vá ba lần rồi.”
Tôi nhìn xuống đôi dép cũ.
Hóa ra con để ý từ lâu.
…
Hai mươi năm trôi qua.
Ba đứa con đều có công việc ổn định.
Chị cả mở phòng khám.
Con giữa làm giám đốc công nghệ của một doanh nghiệp lớn.
Con út có công ty thiết kế riêng.
Đứa nào cũng thành công bằng chính năng lực.
Điều làm tôi hạnh phúc hơn cả là chúng chưa bao giờ quên bố.
Cuối tuần nào căn nhà cũng đầy tiếng cười.
Có hôm ba chiếc xe đỗ kín sân.
Hàng xóm đi ngang cứ nhìn mãi.
…
Rồi những người từng cười tôi ngày xưa bắt đầu đổi giọng.
“Ông giỏi thật.”
“Nuôi ba con gái mà đứa nào cũng nên người.”
Có người còn bảo:
“Hồi đó tôi nói linh tinh, ông đừng để bụng.”
Tôi chỉ cười.
Chuyện cũ rồi.
Một buổi chiều, bác Hòa hàng xóm sang nhà.
Bác ngồi rất lâu mới mở lời….

Chương 1: Bát Trà Chiều Lạnh Và Những Lời Muộn Màng
Nắng chiều mùng Mười Tám tháng Chạp rải một màu vàng hanh hao, mỏng như tơ lụa lên khoảng sân gạch tàu của tôi. Bác Hòa – người bạn xóm giềng bằng tuổi tôi, sống cách một con hẻm nhỏ – nhấp ngụm trà xanh 이미 nguội lạnh. Bác đặt chiếc ly gốm xuống mặt bàn gỗ, tiếng “cạch” khô khốc vang lên giữa không gian tịch mịch.
Bác Hòa thở dài, ánh mắt dõi theo dải nắng đang lùi dần về phía chân tường, nơi chiếc xe đạp Thống Nhất cũ kỹ của tôi vẫn nằm chễm chệ bên cạnh góc sân.
“Ông Tấn này,” bác Hòa trầm giọng, giọng nói có phần ngập ngừng, gai góc của người đàn ông cả đời quen ăn to nói lớn. “Hôm nay tôi sang đây… ngoài việc uống chén trà, thực ra cũng là muốn nói với ông một câu tử tế. Chuyện ngày xưa… mấy lời tôi với mấy người trong xóm hay đùa bợt, bảo ông ‘dại’, bảo ông ‘nuôi cò rồi cò bay đi’, ông đừng để bụng nhé.”
Tôi mỉm cười, tay thong thả châm thêm nước nóng vào bình trà. Làn khói mỏng bốc lên, mang theo hương thơm ngai ngái của lá trà tươi hái ngoài vườn.
“Chuyện cũ rồi bác Hòa ạ,” tôi khẽ đáp. “Hơn hai mươi năm rồi, tôi còn để bụng làm gì. Ai ở vào hoàn cảnh nào thì nhìn đời bằng góc nhìn đó thôi.”
Bác Hòa lắc đầu, đôi mắt đẫn đờ như đang quay ngược thời gian về cái thời hai mươi năm trước: “Không, tôi nói thật lòng đấy. Ngẫm lại cái xóm này, thời ấy ai cũng bảo ông gàn. Một mình gà trống nuôi ba đứa con gái, vừa làm thợ sửa điện đầu tắt mặt tối, vừa lo tiền gạo tiền học. Mấy lần tôi xúi ông bước thêm bước nữa với cô Thắm bên làng Đông, hoặc ít nhất cũng kiếm lấy một đứa con trai để ‘nối dõi tông đường’, ông nhớ không? Lúc đó tôi nghĩ ông cố chấp. Nhưng giờ nhìn lại… thằng Hải nhà tôi đấy.”
Bác Hòa dừng lại, nét mặt chìm xuống trong sự cay đắng lộ rõ. Thằng Hải – đứa con trai duy nhất của bác, niềm tự hào và là “trụ cột nối dõi” mà cả họ nhà bác từng tưng bừng ăn mừng khi nó cất tiếng khóc chào đời. Bác đã dốc toàn bộ tiền tích góp, bán đi hai sào đất vườn để lo cho nó đi học, rồi xin việc trên thành phố. Nhưng rồi sao? Nó lấy vợ thành phố, cả năm ghé về nhà được một hai lần vào ngày Mùng Một Tết, tạt qua vội vã như người khách lạ rồi lại vội vã nhấn ga phóng đi. Mấy năm nay bác Hòa bị đau khớp, mỗi lần đi viện chỉ có một mình bà Hòa tay xách nách mang, chạy vây chạy xé.
“Nhiều đêm tôi nằm nghĩ,” bác Hòa tiếp tục, giọng khàn đi vì nghẹn ngào. “Hóa ra người ta cứ quan trọng chuyện con trai hay con gái, chuyện có người nối dõi hay không, mà quên mất cái cốt lõi là người ta dạy con thành người hay thành kẻ vô ơn. Nhìn ba đứa con gái của ông bây giờ… đứa nào cũng giỏi giang, mà quan trọng là chúng nó thương ông từng ly từng xót. Tám mươi tuổi đầu như tôi, giờ mới hiểu ra ông mới là người khôn nhất cái xóm này.”
Tôi nhìn vị hàng xóm già, lòng không khỏi dấy lên một nỗi niềm thông cảm chát đắng. Tôi không cho mình là “khôn”. Năm mươi ba tuổi hay sáu mươi ba tuổi, tôi chưa từng nghĩ đến việc hơn thua với đời. Ngày ấy, khi tôi chọn ở vậy nuôi con, tôi chỉ có duy nhất một nỗi sợ: Sợ các con tôi phải chịu tổn thương.
Người ta hay bảo: “Mấy đời bánh đúc có xương, mấy đời mẹ ghẻ mà thương con chồng”. Dù có gặp được người phụ nữ hiền lành đến mấy, làm sao tôi đảm bảo được họ sẽ thương ba đứa trẻ không do mình sinh ra bằng cả trái tim? Và làm sao tôi đòi hỏi ba đứa trẻ – vốn đang chịu nỗi đau mất mẹ quá lớn – phải mở lòng đón nhận một người xa lạ vào ngôi nhà của chúng? Sự sẻ chia tình cảm, sự ưu tiên tài chính, những va chạm nhỏ nhặt trong sinh hoạt hằng ngày… chỉ cần một chút thiên lệch cũng đủ tạo thành vết sẹo sâu thẫm trong tâm hồn những đứa trẻ đang tuổi lớn.
Tôi thà chọn phần vất vả về mình. Thà để đôi bàn tay chai sạn vì dây điện, vì ốc vít; thà chấp nhận những đêm gánh nặng nợ nần gõ cửa, còn hơn để các con phải tủi thân nhìn ánh mắt dịu dàng của người lớn dành cho một ai khác ngoài chúng.
“Bác Hòa này,” tôi đặt chén trà vào tay bác. “Con nào cũng là con. Mình cho chúng nó tình thương chân thành, thì chúng nó đối lại với mình bằng tấm lòng. Không có con trai hay con gái nào hoàn hảo, chỉ có tình cha mẹ có đủ kiên nhẫn và sự hy sinh hay không thôi.”
Bác Hòa cầm chén trà ấm, lặng lẽ gật đầu. Ranh giới giữa sự ngưỡng mộ và niềm hối hận của đời người đôi khi chỉ cách nhau một lựa chọn ở quá khứ.
Chiều hôm đó, sau khi bác Hòa ra về, trời bắt đầu đổ cơn mưa rào cuối mùa. Tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn vang lên đều đặn. Tôi ngồi lại trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ, lấy tấm ảnh gia đình chụp cách đây năm năm ra lau bụi. Trong ảnh, ba đứa con gái đứng quanh tôi, nụ cười rạng rỡ như những bông hoa hướng dương.
Nhưng cuộc sống chưa bao giờ là một đường thẳng êm đềm. Vừa lúc đó, tiếng chuông điện thoại vang lên trên bàn. Là cuộc gọi từ Thu – đứa con gái cả.
“Bố à…” Giọng Thu ở đầu dây bên kia thoáng chút lo âu, khác hẳn vẻ cứng cỏi thường ngày của một bác sĩ trưởng khoa. “Cuối tuần này con với hai em về quê thăm bố. Nhưng… con có chuyện này muốn thưa với bố.”
“Chuyện gì thế con? Mọi việc ở phòng khám vẫn tốt chứ?” Tôi nhíu mày, trực giác của một người cha lập tức nhận ra sự bất thường.
“Không phải chuyện phòng khám đâu bố,” Thu ấp úng một lúc rồi hạ thấp giọng. “Chuyện của em Linh… Con nghĩ bố cần biết trước để chuẩn bị.”
Linh là đứa con thứ hai của tôi – đứa từng nhận học bổng toàn phần du học rồi trở về làm Giám đốc công nghệ cho một tập đoàn lớn. Nó là đứa trầm tính nhất, ít chia sẻ chuyện tình cảm nhất trong ba chị em.
“Linh làm sao hả con?” Tôi đứng bật dậy, chén trà trên bàn khẽ chao ưng.
“Dạo này công ty của Linh đang gặp khủng hoảng lớn về nhân sự và bản quyền công nghệ. Đối thủ cạnh tranh chơi xấu, rút ruột dữ liệu. Mấy ngày nay con bé không ăn không ngủ, dự án hàng triệu đô có nguy cơ đền bù hợp đồng. Chiều nay con sang nhà nó thì thấy con bé ngồi gục dưới sàn phòng khách, khóc nấc lên… Nó sợ bố lo nên nhất quyết không cho con nói. Nhưng con thấy không ổn, bố ạ.”
Nghe đến đó, tim tôi thắt lại. Một cảm giác buốt giá lan tỏa từ ngực ra khắp cơ thể. Hóa ra, đằng sau sự thành đạt, những chiếc xe hơi đắt tiền đỗ kín sân nhà mỗi cuối tuần, các con tôi vẫn đang phải gánh chịu những giông bão tàn nhẫn của cuộc đời mà chúng luôn cố giấu kín để tôi được bình yên.
Chương 2: Giông Bão Sau Lớp Áo Hào Quang
Hai ngày sau, chiếc xe SUV màu đen của Thu chậm rãi tiến vào khoảng sân gạch tàu. Theo sau là xe của Linh và Mai – đứa con út kiến trúc sư.
Trời vừa hửng sáng sau đợt mưa lạnh. Bàn tay tôi đã chuẩn bị sẵn một mâm cơm quê đơn sơ: đĩa rau luộc hái ngoài vườn, con cá trắm kho riềng thơm phức và bát canh mồng móng nấu tôm khô – những món ăn mà ba đứa trẻ từng thèm thuồng suốt những năm tháng nghèo khó.
Các con bước xuống xe. Thu vẫn dịu dàng trong bộ trang phục công sở gọn gàng, Mai tung tăng xách theo mấy giỏ hoa quả đắt tiền, nhưng ánh mắt tôi lập tức dừng lại ở Linh.
Thằng bé – à không, người phụ nữ ba mươi tuổi kiên cường của tôi – giờ đây gầy đi trông thấy. Đôi mắt quầng thâm sâu đắm, thần thái mệt mỏi che giấu dưới lớp trang điểm nhạt. Mặc dù nó cố gắng mỉm cười, reo lên: “Bố ơi, con về rồi này!”, nhưng tôi nhận ra ngay sự gượng gập trong từng cử chỉ.
Tôi không hỏi ngay. Tôi để các con rửa tay, ngồi vào mâm cơm gia đình.
Bữa cơm diễn ra trong tiếng trò chuyện xôn xao của Mai và Thu. Linh ngồi gắp vài ngọn rau, nhai chậm rãi như thể mọi vị giác đã biến mất. Tôi gắp cho Linh miếng cá kho ngon nhất, khẽ nói:
“Ăn nhiều vào con. Ở thành phố ăn toàn đồ đông lạnh, về nhà có cá tươi bố kho từ đêm qua đấy.”
Linh nhìn miếng cá trong bát, sống mũi đột nhiên đỏ gay. Nó cúi gầm mặt, gật đầu: “Vâng, cá bố kho lúc nào cũng ngon nhất.”
Sau bữa cơm, tôi bảo Thu và Mai ra vườn hái thêm ít chanh xả mang lên thành phố, rồi gọi Linh ra ngồi ở chiếc ghế gỗ ngoài hiên – chiếc ghế mà mẹ nó từng ngồi.
Nắng trưa hắt nhẹ qua kẽ lá cây xoài trước sân, tạo thành những vệt sáng lung linh. Tôi pha một ấm trà mới, rót ra hai chén.
“Con sút mấy cân rồi đúng không Linh?” Tôi thong thả hỏi, giọng trầm ấm như những ngày nó còn nhỏ, ngồi học bài dưới ánh đèn dầu.
Linh khựng lại. Nó nhìn chén trà tỏa khói, cố giữ giọng bình tĩnh: “Đâu có bố, dạo này con đang giảm cân đấy chứ…”
“Đừng giấu bố,” tôi ngắt lời nó, tay đặt nhẹ lên bàn tay gầy giuộc của đứa con gái thứ hai. “Chị Thu đã nói cho bố biết rồi. Công ty con đang gặp chuyện lớn đúng không?”
Nghe đến đó, bờ vai kiên cường của đứa con gái luôn là niềm tự hào về sự thông minh, quyết đoán bỗng run lên bần bật. Những giọt nước mắt kìm nén suốt nhiều tuần qua bắt đầu rơi xuống, lăn dài trên má, làm nhòe đi lớp phấn mỏng.
Linh òa khóc như một đứa trẻ năm tuổi.
“Bố ơi…” Linh nghẹn ngào, hai tay ôm lấy mặt. “Con xin lỗi… Con vô dụng quá. Dự án cốt lõi của công ty con bị cộng sự thân thiết nhất bán đứng cho đối thủ. Họ nộp đơn kiện con vi phạm bản quyền. Cổ đông đang đòi rút vốn, nếu không bồi thường trong tháng này, công ty con sẽ phá sản… Toàn bộ số tiền tiết kiệm năm năm qua của con… coi như mất sạch rồi bố ơi!”
Tôi ngồi im lặng, nhẫn nại nghe đứa con gái xả ra hết những đắng cay, uất ức mà nó đã phải gánh chịu một mình trong giới kinh doanh khốc liệt.
Hai mươi năm trước, khi tôi chật vật với từng nghìn đồng tiền mắm, tiền muối, tôi cũng từng trải qua cảm giác tuyệt vọng ấy. Đó là khi người ta đòi nợ, khi xe hỏng giữa đường mưa, khi con sốt cao mà trong túi không còn một đồng bạc lẻ. Tôi hiểu cái cảm giác của một người đứng trước vực thẳm, thấy mọi công sức của mình sắp tan thành mây khói.
Khi Linh đã khóc xong, tiếng nấc thưa dần, tôi lấy chiếc khăn tay cũ trong túi ra đưa cho con.
“Nào, lau mặt đi con,” tôi dịu dàng nói. “Khóc được là tốt rồi. Khóc xong rồi thì nghe bố nói đây.”
Linh nhận lấy chiếc khăn, ngước đôi mắt đỏ ầu nhìn tôi.
“Năm con tám tuổi,” tôi chậm rãi nói, mắt nhìn ra khoảng sân nắng. “Mẹ con mất. Khi đó, gia đình mình không còn một đồng tiết kiệm, nợ tiền viện phí hơn chục triệu đồng – số tiền lớn khủng thiếp thời bấy giờ. Người ta bảo bố không thể nuôi nổi ba đứa con, bảo bố nên gửi các con đi. Nhưng bố đã làm gì?”
Linh mấp máy môi: “Bố… bố đã đi làm từ 5 giờ sáng đến 12 giờ đêm…”
“Đúng,” tôi gật đầu. “Bố sửa từng cái quạt hỏng, nối từng đường dây điện, ăn cơm trắng chan nước mắm suốt cả tuần liền. Bố chưa từng đi học đại học, không biết công nghệ thông tin là gì, không biết bản quyền hay hợp đồng triệu đô là cái gì. Nhưng bố biết một điều: Còn sống là còn gỡ được.”
Tôi xoay người, nhìn thẳng vào mắt Linh:
“Mất tiền có mất hết không con? Không. Con vẫn còn tri thức, còn kinh nghiệm, còn đôi bàn tay và quan trọng nhất… con còn gia đình. Công ty phá sản thì làm lại cái mới. Tiền tiết kiệm mất đi thì kiếm lại. Nhưng nếu con gục ngã, nếu con tự hủy hoại bản thân vì những kẻ phản bội, thì đó mới là thất bại thực sự.”
Linh nhìn tôi, ánh mắt từ hoang mang bắt đầu lóe lên những tia sáng kỳ lạ.
“Bố biết con thương bố, sợ bố lo nên mới giấu,” tôi mỉm cười, nắm chặt lấy tay con. “Nhưng các con quên mất rằng, bố từng là trụ cột của cái nhà này suốt hai mươi năm qua. Bố không giàu có để cho con hàng tỷ đồng giải quyết khủng hoảng, nhưng cái nhà cấp bốn này, khoảng sân này, và tình thương của bố luôn là chốn về an toàn nhất cho các con. Dù bên ngoài có giông bão thế nào, chỉ cần về đến đây, các con vẫn là những đứa con bé bỏng của bố.”
Đúng lúc đó, Thu và Mai từ ngoài vườn bước vào. Thấy Linh khóc, Mai lập tức ôm lấy chị hai:
“Chị Linh! Chị đừng lo! Em mới bán được hai bản thiết kế biệt thự, trong tài khoản em còn hơn tám trăm triệu, em đưa chị hết!”
Thu cũng bước tới, đặt một chiếc thẻ ngân hàng lên bàn: “Chị cũng chuẩn bị sẵn hai tỷ tiền tiết kiệm của phòng khám đây rồi. Chị em mình cùng gánh. Ngày xưa bố một mình còn nuôi nổi ba chị em mình thành tài, chẳng lẽ bây giờ ba chị em mình lại chịu thua mấy kẻ chơi xấu sao?”
Linh nhìn hai người chị em gái của mình, rồi lại nhìn tôi. Giọt nước mắt lần này lăn trên má con không còn là nước mắt của sự tuyệt vọng, mà là nước mắt của sự xúc động và sức mạnh hồi sinh.
Tôi ngồi đó, nhìn ba đứa con gái ôm lấy nhau giữa khoảng sân nắng. Mọi lời gièm pha của hàng xóm năm xưa: “Sau này biết dựa vào ai”, “Nuôi con gái rồi cũng theo chồng”… trong khoảnh khắc này hoàn toàn trở nên vô nghĩa và thô kệch.
Tôi không cần một đứa con trai để “nối dõi” theo quan niệm cũ kỹ. Tôi có ba người con gái kiên cường, biết yêu thương và đùm bọc nhau khi giông bão ập đến. Đó mới là di sản lớn nhất của đời tôi.
Chương 3: Quả Ngọt Bên Chiếc Ghế Gỗ Cũ
Sáu tháng sau đợt khủng hoảng ấy.
Căn nhà cấp bốn của tôi lại rộn rã tiếng cười vào một ngày giữa mùa thu.
Linh đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất. Với sự hỗ trợ tài chính từ hai chị em và sự kiên cường học được từ cha, con bé đã tái cơ cấu lại công ty, thu thập đủ bằng chứng pháp lý để kiện ngược lại đối thủ cạnh tranh về hành vi đánh cắp trí tuệ. Công ty không những không phá sản mà còn thu hút được một quỹ đầu tư mới nhờ sự minh bạch và năng lực thực sự của Linh.
Hôm nay là tròn hai mươi mốt năm ngày mất của vợ tôi.
Như mọi năm, ba đứa con gái đều gác lại mọi công việc trên thành phố để về quê làm giỗ mẹ. Không có cỗ bàn đình đám, không mời họ hàng xóm giềng rầm rộ, chỉ có một mâm cơm cúng đơn sơ đặt trên bàn thờ, thơm ngát mùi hoa hụê trắng – loài hoa mà vợ tôi thích nhất khi còn sống.
Thắp nén nhang lên bàn thờ vợ, tôi nhìn hình ảnh người phụ nữ dịu dàng trong tấm ảnh đen trắng.
“Bà nó ạ,” tôi thì thầm trong lòng. “Tôi đã giữ đúng lời hứa với bà rồi. Tôi không để các con phải khổ. Chúng nó đều đã trưởng thành, nên người và rất thương yêu nhau.”
Sau lễ cúng, cả gia đình quây quần bên mâm cơm.
Đúng lúc đó, một chiếc xe máy cạch cạch dừng trước cổng. Là bác Hòa.
Bác Hòa bước vào, trên tay xách một đĩa bánh giầy cúng tươi ngon. Thấy ba đứa con gái của tôi đang tíu tít gắp thức ăn cho cha, nét mặt vị hàng xóm già thoáng qua một sự ngưỡng mộ sâu sắc.
“Ông Tấn ơi,” bác Hòa xởi lởi. “Tôi mang ít bánh giầy sang thắp hương cho bà nhà.”
“Cảm ơn bác Hòa, mời bác vào xào chén nước,” tôi đứng dậy đón khách.
Các con tôi vội vã đứng dậy chào bác Hòa, Mai nhanh tay rót nước, Linh kéo ghế mời bác ngồi, còn Thu thì ân cần hỏi thăm bệnh đau khớp của bác. Những cử chỉ lễ phép, tự nhiên ấy không phải là sự diễn xuất, mà là nếp nhà đã được rèn giũa từ trong máu thịt.
Bác Hòa ngồi xuống chiếc ghế gỗ, nhìn ba cô gái rồi quay sang tôi, thở dài một hơi đầy cảm thán:
“Ông Tấn này… Mấy hôm nay xóm mình đang rầm rộ chuyện thằng Hải nhà tôi đấy, ông biết chưa?”
Tôi khẽ lắc đầu: “Tôi dạo này ít ra ngoài, có chuyện gì thế bác?”
“Nó… nó vừa bán nấc cái nhà trên thành phố để trả nợ thua lỗ chứng khoán ông ạ,” giọng bác Hòa nghẹn lại, đôi bàn tay run rẩy bấu chặt vào mép bàn. “Vợ chồng nó cãi nhau đòi ly hôn. Hôm qua nó gọi điện về, không phải hỏi thăm sức khỏe tôi với bà nhà, mà là đòi tôi sang tên nốt mảnh đất vườn này cho nó đem thế chấp ngân hàng! Tôi không cho, thế là nó chửi tôi già khờ, rồi cúp máy…”
Căn phòng khách bỗng chìm vào sự im lặng. Ba đứa con gái của tôi lặng lẽ liếc nhìn nhau, trong mắt đầy sự xót xa cho ông lão hàng xóm.
Bác Hòa nhìn Linh – cô giám đốc công nghệ vừa vượt qua sóng gió – rồi nhìn Thu và Mai:
“Ngày xưa… tôi cứ nghĩ ông Tấn dại. Người ta có một đứa con trai thì nâng như nâng trứng, còn ông thì một mình lặn lội nuôi ba đứa con gái. Bây giờ tôi mới sáng mắt ra. Con trai mà không dạy được nếp sống, không có lòng hiếu thảo thì chỉ là gánh nặng. Còn con gái của ông… đứa nào cũng như một cây tùng cây bách.”
Tôi nhẹ nhàng đặt tay lên vai bác Hòa: “Bác đừng buồn quá. Chuyện trẻ con bây giờ khốn khó, chúng nó quẫn trí nên nói lời không hay thôi. Rồi đâu sẽ vào đấy.”
“Không ông ạ,” bác Hòa lắc đầu, nước mắt đục ngầu lăn trên những nếp nhăn chân chim. “Tôi nói thật lòng đấy. Ông là người hạnh phúc nhất cái làng này. Cái giá ông trả hai mươi năm trước… bây giờ ông nhận lại quả ngọt rồi.”
Sau khi bác Hòa ra về, nắng chiều lại trải dài trên khoảng sân gạch tàu.
Ba đứa con gái ngồi quanh tôi dưới hiên nhà. Mai dựa đầu vào vai tôi, Linh ngồi bên cạnh nắm lấy tay tôi, còn Thu thong thả gọt đĩa hồng chín.
“Bố ơi,” Mai khẽ cất tiếng, giọng nũng nịu như ngày còn năm tuổi. “Sau này bố lên thành phố ở với chúng con nhé. Chị Thu có biệt thự rộng lắm, chị Linh cũng mới mua căn hộ cao cấp, còn con thì thiết kế riêng cho bố một phòng đọc sách hướng ra công viên rồi.”
Tôi nhìn ba đứa con, lòng trào dâng một niềm hạnh phúc thầm lặng nhưng bao la như biển cả.
Tôi lắc đầu, mỉm cười nhìn chiếc ghế gỗ cũ kỹ dưới lưng:
“Bố ở đây quen rồi các con ạ. Ở đây có kỷ niệm của mẹ các con, có khoảng sân này, có những ngày tháng bố con mình cùng nhau vượt qua khó khăn. Thành phố hoa lệ thật, nhưng chốn này mới là nhà của bố.”
Tôi dừng lại một chút, nhìn bầu trời chiều trong xanh mây trắng, rồi tiếp tục:
“Các con chỉ cần nhớ: Sống tử tế, thương yêu nhau, và khi nào mệt mỏi thì cứ về đây với bố. Bố vẫn sẽ ngồi ở chiếc ghế này, pha sẵn ấm trà nóng chờ các con.”
Ba đứa con gái nhìn tôi, ánh mắt đong đầy nước mắt và tình yêu thương vô bờ bến.
Hơn hai mươi năm trước, khi vợ tôi nhắm mắt, tôi đã chọn một con đường cô đơn và đầy chông gai. Tôi đã nghe hàng nghìn lời gièm pha, hàng trăm lời khuyên bảo “bước thêm bước nữa”, “kiếm đứa con trai”. Nhưng tôi đã giữ vững đức tin của mình: Tình yêu thương chân thành và sự hy sinh không vị kỷ sẽ luôn gieo trồng nên những hạt giống lành.
Bây giờ, ở tuổi sáu mươi ba, tôi ngồi trước hiên nhà, nghe tiếng gió thu thổi qua kẽ lá, uống ngụm trà ấm và nhìn các con quây quần. Tôi biết mình chưa từng hối hận. Cuộc đời này, tôi đã thắng một trận cược lớn nhất – trận cược của tình phụ tử và lòng hiếu thảo.