
Chương 1: Khoảng Lặng Bên Bờ Rào Râm Bụt và Bức Tường Vô Hình
Tôi trả lời qua loa, thậm chí có những lần cố tình dùng sự im lặng tàn nhẫn nhất của một đứa trẻ đang tuổi nổi loạn để đẩy bà ra xa.
Tôi còn nhớ như in một chiều mưa năm tôi học lớp tám. Trời trút nước xối xả xuống mái tôn căn nhà cấp bốn, tiếng sấm rền rĩ làm rung chuyển cả khung cửa kính sần sùi. Tôi đi học về, toàn thân ướt sũng, chiếc cặp sách bằng vải dù may thủ công dính đầy bùn đất đỏ quạnh của con đường làng. Khi tôi vừa bước chân qua ngưỡng cửa, cô Hạnh đã cuống quýt chạy ra, trên tay cầm chiếc khăn bông màu cháo lòng còn ấm hơi nước.
“Long ơi, mau lau khô đầu đi con, kẻo cảm lạnh!” – Cô chìa chiếc khăn ra, ánh mắt lo ướt, đôi tay tần ngần như muốn chạm vào vai tôi nhưng lại sợ tôi rụt lại.
Tôi nhếch môi, ánh mắt tràn ngập sự đố kỵ và lạnh lẽo. Tôi hất mạnh tay cô ra. Chiếc khăn bông rơi tõm xuống vũng nước mưa dính đầy bùn đất ngay trước hiên nhà.
“Cô đừng có giả vờ!” – Tôi gào lên, giọng vỡ vụn giữa tiếng sấm. “Nơi này là nhà của mẹ tôi! Cô không phải là mẹ tôi, đừng có đụng vào người tôi!”
Cô Hạnh khựng lại. Đôi bàn tay lơ lửng giữa không trung rung lên nhè nhẹ. Gương mặt vốn dĩ đã xanh xao của cô nay càng thêm tái nhợt. Cô không giận, không mắng, cũng không đi mách bố. Cô chỉ chầm chậm cúi xuống, nhặt chiếc khăn bông ướt sủng bùn đất lên, dùng vạt áo dài sờn vai lau nhẹ vết bẩn, rồi lẳng lặng quay lưng đi vào bếp.
Đêm đó, tôi bị sốt cao. Lửa nhiệt đốt cháy cổ họng tôi, khiến tôi mê sảng thấy mẹ ruột trở về, nắm lấy tay tôi dưới cơn mưa. Nhưng trong cơn mê man, tôi vẫn cảm nhận được một bàn tay thô ráp, chai sạn vì lam lũ liên tục thay những chiếc khăn chườm mát trên trán tôi, nhẹ nhàng chùi từng giọt mồ hôi trên cổ, và từng muỗng thuốc đắng được kiên nhẫn bón vào môi tôi suốt từ đêm đến sáng.
Khi tôi tỉnh dậy vào lúc bình minh, ánh nắng sớm lọt qua khe cửa sổ, tôi thấy cô Hạnh đang gục đầu bên thành giường, mắt quầng thâm vì thức trắng. Nhưng ngay khi thấy tôi chớp mắt, tôi đã lập tức quay mặt vào tường, kéo chăn trùm kín đầu. Một bức tường vô hình, dày cộp và sắc nhọn, đã được tôi dựng lên như thế – không phải vì cô Hạnh độc ác, mà vì tôi sợ rằng nếu tôi đón nhận sự dịu dàng của cô, tôi sẽ trở thành kẻ phản bội ký ức về người mẹ đã khuất của mình.
Bố tôi là một người đàn ông trầm lặng. Bố làm thợ mộc ở xưởng gỗ đầu xóm. Cả đời bố quen với cưa, bào, đục, đóng; quen với cái mùi gỗ dăm hăng nồng và sự nhẫn nại của công việc chân tay. Bố biết sự xa cách giữa tôi và cô Hạnh. Nhiều lần, sau bữa cơm chiều ngột ngạt – nơi tôi chỉ lùa vội vài muỗng cơm rồi đứng dậy – bố dắt tôi ra bờ rào râm bụt sau nhà, châm một điếu thuốc lá rẻ tiền, khói tỏa khét lẹt trong sương đêm.
“Long này,” – Bố cất giọng trầm đục, bàn tay to bè, sần sùi vỗ nhẹ vào vai tôi. “Dì Hạnh của con… dì ấy là người tốt. Dì ấy khổ từ nhỏ, không có con cái, về đây chăm lo cho bố con mình là chịu nhiều thiệt thòi rồi. Con đừng xử xơ xát với dì ấy quá, tội nghiệp.”
Tôi bĩu môi, quay mặt đi chỗ khác: “Con không cần ai chăm sóc. Bố muốn cưới ai là quyền của bố, nhưng đừng bắt con phải gọi người ta bằng mẹ.”
Bố thở dài một tiếng thật sâu. Tiếng thở dài như mang theo toàn bộ sự bất lực của một người đàn ông gà trống nuôi con, vừa muốn giữ trọn đạo nghĩa với người vợ quá cố, vừa muốn tìm một điểm tựa cho tuổi già, lại vừa bất lực trước sự ương bướng của đứa con trai duy nhất. Bố không ép tôi nữa. Và từ đó, cái xóm nhỏ dưới chân núi ấy chứng kiến một gia đình kỳ lạ: một người phụ nữ lẳng lặng hy sinh, một người đàn ông lẳng lặng chịu đựng, và một đứa trẻ lẳng lặng nuôi dưỡng sự oán hận không tên.
Năm tháng trôi qua như nước chảy dưới cầu. Tôi lớn lên, đỗ đại học trên Hà Nội, rồi lao vào vòng xoáy của cuộc sống thành thị. Môi trường mới, những mối quan hệ mới và khát vọng vươn lên đã kéo tôi ra khỏi cái xóm nghèo ngột ngạt ấy. Mỗi năm, tôi chỉ về quê chớp nhoáng vào dịp Tết hoặc lễ lạt. Mỗi lần về, tôi đều mang theo vài ba triệu đồng – số tiền tôi tự kiếm được từ việc làm thêm – nhét vào tay bố như một cách để chứng tỏ rằng tôi đã tự lập, rằng tôi không nợ nần gì cái nhà này, và đặc biệt là không nợ gì cô Hạnh.
Năm tôi hai mươi bốn tuổi, một biến cố dữ dội khác lại ập xuống. Bố tôi bị tai nạn lao động ở xưởng gỗ. Một thanh gỗ lớn văng trúng ngực, gây tổn thương phổi nghiêm trọng. Khi tôi tức tốc bắt xe khách từ Hà Nội về đến bệnh viện tỉnh, bố đã nằm trên giường bệnh, toàn thân cắm đầy những ống truyền dịch, hơi thở hắt ra từng đợt yếu ớt.
Cô Hạnh ngồi bên cạnh giường bệnh. Mới chỉ vài năm không gặp lại mà cô đã già đi trông thấy. Tóc cô điểm hoa râm, đôi mắt trũng sâu vì nhiều đêm thức trắng, tấm thân vốn đã gầy gộc nay càng thêm khẳng khiu trong chiếc áo bà ba màu nâu xám.
Thấy tôi bước vào, cô vội vàng đứng dậy, giọng nói run rẩy: “Long… con đã về đấy à? Bác sĩ bảo bố con…”
Tôi không nhìn cô, bước thẳng tới nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của bố. Đêm đó, bố tỉnh lại một lần duy nhất. Bố nhìn tôi, rồi nhìn cô Hạnh đang đứng lấp ló ngoài cửa phòng bệnh. Bố dùng chút sức lực cuối cùng, nắm chặt lấy tay tôi, đôi môi khô khốc thều thào từng tiếng ngắt quãng:
“Long… hứa với bố… sau này… chăm sóc… dì Hạnh… Dì ấy… chỉ có… bố con mình…”
Tôi nghẹn ngào, gật đầu trong nước mắt để bố yên lòng. Nhưng trong sâu thẫm tâm trí, tôi tự thuyết phục bản thân rằng đó chỉ là một lời hứa xã giao để người sắp giã từ cõi đời được thanh thản. Hai ngày sau, bố tôi trút hơi thở cuối cùng.
Căn nhà cấp bốn lại một lần nữa chìm trong tang thương. Lần này, không còn tiếng khóc xé ruột xé gan của tôi như năm lớp sáu, chỉ có sự im lặng đáng sợ của hai con người cô độc còn lại. Sau đám tang của bố, tôi dọn dẹp hành lý để trở lại Hà Nội. Tôi để lại toàn bộ số tiền phúng viếng trên bàn phòng khách, rồi quay sang nhìn cô Hạnh đang ngồi nhóm bếp ở góc sân.
“Số tiền này cô giữ lại mà chi tiêu.” – Tôi cất giọng lạnh nhạt, gạt chiếc cặp sách lên vai. “Từ nay tôi sẽ ít về. Cô cứ ở lại đây, nhà này là của bố tôi để lại, tôi không đuổi cô đi đâu mà lo.”
Cô Hạnh ngừng tay nhóm bếp. Khói bếp củi nghi ngút làm đôi mắt cô đỏ au, nước mắt chảy dài trên những nếp nhăn nơi gò má. Cô nhìn tôi, ánh mắt không có một chút trách móc, chỉ có sự xót xa vô bờ bến:
“Long ơi… con đi đường cẩn thận. Khi nào rảnh… nhớ về thăm nhà… Đồ đạc của bố con, cô vẫn giữ nguyên…”
Tôi không đáp, quay lưng bước đi thật nhanh ra ngõ. Con đường làng ngợp bóng tre xanh, gió thổi rì rào như tiếng thở dài của bố. Tôi tự dặn lòng: Mối duyên giữa tôi và cái xóm nhỏ này, kể từ ngày bố mất, coi như đã hoàn toàn đứt đoạn.
Chương 2: Cuộc Sống Thành Thị Và Cú Điện Thoại Lạnh Ngắt Ngày Đêm Mười Ba Tết
Sáu năm trôi qua.
Tôi giờ đây đã là một người đàn ông ba mươi tuổi, giữ chức Trưởng phòng Kinh doanh cho một công ty phân phối thiết bị y tế tại Hà Nội. Cuộc sống của một cư dân thành thị bận rộn, với những cuộc họp kéo dài đến nửa đêm, những buổi nhậu nhẹt tiếp khách, và những chỉ số doanh số vắt kiệt sức lực, đã lấp đầy mọi khoảng trống trong tâm trí tôi.
Tôi đã mua được một căn hộ chung cư trả góp ở quận Hà Đông, có xe ô tô riêng, và chuẩn bị lập gia đình với Hải – một cô gái thành phố hiện đại, sắc sảo. Cuộc sống của tôi hoàn toàn tách biệt khỏi cái làng quê nghèo ở vùng trung du bắc bộ ấy.
Trong suốt sáu năm đó, số lần tôi quay trở về quê chỉ đếm trên đầu ngón tay. Mỗi năm một lần vào ngày giỗ bố, tôi chạy xe về, thắp nén hương, đặt lên bàn thờ một mâm hoa quả đắt tiền mua ở thành phố, rồi lại vội vã rời đi ngay trong ngày. Tôi tránh né việc ở lại qua đêm. Tôi tránh né cái nhìn ân cần của cô Hạnh. Tôi tránh né cái không khí ngột ngạt của căn nhà mà mỗi góc kỷ niệm đều nhắc nhở tôi về sự hy sinh vô bờ bến của bố và sự nhẫn nại kỳ lạ của người phụ nữ ấy.
Mỗi tháng, tôi vẫn đều đặn chuyển vào tài khoản ngân hàng của người cháu họ ở quê hai triệu đồng, nhờ chuyển giùm cho cô Hạnh. Tôi tự thưởng cho mình cảm giác đã tròn trách nhiệm: Tôi không bỏ rơi cô, tôi chu cấp tiền bạc cho cô, thế là quá đủ cho một mối quan hệ “mẹ kế – con chồng”.
Sáng Mùng Một Tết năm đó.
Hà Nội đón năm mới bằng một trận mưa xuân lây rây, không khí lạnh buốt thấu xương. Tôi đang cùng Hải chuẩn bị mâm cỗ tất niên tại căn hộ chung cư ấm áp. Tiếng nhạc xuân vang lên rộn rã từ chiếc tivi màn hình lớn, hương trầm thơm ngát hòa lẫn với mùi mứt gừng, tạo nên một không gian gia đình viên mãn mà tôi luôn ao ước.
Đúng mười giờ sáng, điện thoại của tôi vang lên. Màn hình hiện tên “Anh Tuấn – Bác họ ở quê”.
Tôi nhíu mày, chần chừ một chút rồi mới nhấc máy: “Alo, cháu nghe đây bác Tuấn. Chúc mừng năm mới bác và gia đình ạ.”
Đầu dây bên kia không có tiếng pháo, cũng không có giọng nói vui vẻ của ngày đầu năm. Chỉ có tiếng gió lùa vun vút qua điện thoại và một giọng nói hớt hơ hớt hải, xen lẫn tiếng thở dốc:
“Long đấy à?! Con đang ở đâu đấy? Sao Mùng Một Tết mà chưa thấy về quê hả con?!”
Tôi ngơ ngác: “Dạ… cháu định Mùng Ba mới về thắp hương cho bố bác ạ. Hôm nay cháu bận chút việc trên này…”
“Bận cái gì mà bận!” – Giọng bác Tuấn gắt lên, chứa đựng sự phẫn nộ không giấu giếm. “Con có biết dì Hạnh của con… dì ấy sắp không xong rồi không?!”
Tôi khựng lại. Chiếc đĩa gốm đựng mứt gừng trên tay tôi chao đảo, suýt rơi xuống sàn nhà. “Bác… bác nói cái gì cơ? Cô Hạnh làm sao ạ?”
“Nó giấu tao! Nó giấu cả cái làng này!” – Bác Tuấn nghẹn ngào, giọng run lên trong điện thoại. “Hai hôm nay không thấy nó bước ra khỏi cổng, sáng nay tao sang chúc Tết thì thấy cửa nẻo cài then bên trong. Tao phá cửa bước vào… thì thấy nó đang nằm gục dưới nền nhà bếp, người lạnh ngắt, hơi thở chỉ còn thoi hóp! Bác sĩ trạm y tế xã vừa vào cấp cứu, bảo nó bị suy kiệt cơ thể nghiêm trọng, cộng với bệnh ung thư dạ dày giai đoạn cuối đã căn sang phổi!”
“Ung thư dạ dày giai đoạn cuối?!” – Tôi gào lên trong điện thoại, toàn thân run rẩy như bị dội một gáo nước đá. “Bác nói nhảm cái gì thế?! Tháng nào cháu cũng gửi tiền về cho cô ấy mà! Cô ấy bệnh sao không nói với cháu?!”
“Gửi tiền?! Tiền của con to lắm đấy à?!” – Bác Tuấn chửi thẳng vào mặt tôi qua điện thoại. “Nó có tiêu một đồng nào của con đâu! Nó bảo tiền đó là tiền con làm lụng vất vả trên thành phố, nó giữ lại để sau này con cưới vợ! Con về ngay đi! Về mà nhìn cái mâm cơm ngày Tết của nó… rồi xem con có còn là con người không?!”
Điện thoại cúp cái “rụp”.
Tôi đứng chết dí giữa phòng khách sang trọng. Tiếng nhạc xuân rộn rã trên tivi vẫn tiếp tục vang lên, nhưng tai tôi đã hoàn toàn ù đi. “Ung thư dạ dày giai đoạn cuối… Mâm cơm ngày Tết…” Những từ ngữ ấy đập liên hồi vào màng nhĩ tôi như những đòn roi tàn nhẫn.
“Anh Long, có chuyện gì thế anh?” – Hải bước ra từ bếp, lo lắng nhìn gương mặt tái dại của tôi.
Tôi không trả lời được. Tôi vội vã chộp lấy chiếc áo khoác dày, vơ vội chìa khóa xe ô tô, rồi lao ra khỏi cửa như một kẻ mất trí. Tôi mặc kệ lời gọi với theo của Hải, mặc kệ trận mưa xuân đang trút những hạt mưa lạnh ngắt xuống kính chắn gió.
Chiếc xe ô tô lao đi trên đường cao tốc hướng về vùng trung du. Cần gạt nước trên kính xe quay cuồng liên tục, nhưng mắt tôi đã nhòe đi vì những hồi ức dồn dập dội về. Tôi nhớ lại đôi bàn tay chai sạn của cô Hạnh ngày tôi còn nhỏ. Tôi nhớ lại ánh mắt xót xa của cô ngày bố tôi mất. Tôi nhớ lại những lần tôi vứt tiền lên bàn rồi quay lưng bước đi…
Tôi đã cho rằng tiền bạc có thể mua được sự thanh thản. Tôi đã cho rằng mình là một đứa con có trách nhiệm. Nhưng sự thật là tôi đã dùng sự lạnh lùng và tiền bạc để che đậy sự độc ác, ích kỷ của một kẻ luôn lấy cái cớ “thương mẹ ruột” để đày đọa một người phụ nữ cả đời nhẫn nại vì gia đình mình.
Chương 3: Mâm Cơm Ngày Tết Và Sự Thật Dưới Lớp Bụi Thời Gian
Hơn một tiếng đồng hồ sau, chiếc xe của tôi thắng gấp trước cổng căn nhà cấp bốn ở quê.
Con ngõ nhỏ ngày xưa nay vắng ngắt. Mưa xuân làm những giọt nước đọng lại trên những chiếc lá râm bụt rung rinh, rơi xuống nền đất đỏ. Trước sân nhà, vài người hàng xóm và mấy người họ hàng đang đứng thầm thì, nét mặt ai nấy đều trầm ngâm và trĩu nặng buồn thương.
Thấy chiếc xe ô tô của tôi đỗ lại, người ta quay sang nhìn. Không có ai ra chào hỏi, cũng không có ai mỉm cười chúc Tết. Ánh mắt họ nhìn tôi chứa đựng sự trách móc, thương hại và cả một sự xa cách phũ phàng.
Tôi bước xuống xe, chân tay run rẩy đến mức suýt ngã tuyển khuỵu ngay trước cổng. Tôi lê từng bước chân nặng trịch như đeo chì bước vào sân.
Bác Tuấn đứng trước hiên nhà, thấy tôi bước vào, bác hất hàm về phía cửa bếp, giọng lạnh ngắt: “Vào mà nhìn đi. Dì con vừa tỉnh được một chút, bác sĩ đang cho thở oxy bên trong.”
Tôi chầm chậm bước qua gian phòng khách. Căn nhà vẫn thế, không có gì thay đổi so với sáu năm trước. Bàn thờ bố tôi được lau chùi sạch sẽ, trên đó có một đĩa ngũ quả nhỏ, một bình hoa cúc vàng tươi và hai chiếc bánh chưng. Mọi thứ đều tươm tấp, ngoại trừ cái lạnh lẽo của một căn nhà thiếu vắng hơi người.
Tôi bước xuống gian bếp.
Gian bếp nhỏ lợp mái fibro-xi-măng, tường gạch hồ vữa đã bong tróc từng mảng lớn. Giữa căn bếp chật hẹp, trên chiếc chõng tre cũ kỹ – nơi ngày xưa bố tôi vẫn hay ngồi uống trà – là cô Hạnh đang nằm. Cô gầy đến mức chỉ còn là một cọc xương bọc da. Gương mặt cô hốc hác, hai hốc mắt sâu hoắm, làn da xám xịt như màu tro bếp. Một chiếc bình oxy nhỏ được đặt bên cạnh, chiếc ống thở cắm vào mũi cô, mỗi nhịp thở của cô đều tạo ra những tiếng khò khè đau đớn.
Nhưng điều làm tôi hoàn toàn sụp đổ… lại là thứ đang đặt trên chiếc mâm nhôm tròn ở góc bàn bếp.
Đó là mâm cơm Mùng Một Tết của cô Hạnh.
Mâm cơm chỉ có: Một bát cơm nguội khô khốc, cứng đờ vì không khí lạnh. Một đĩa rau luộc đã héo quắt, ngả màu vàng ố. Một bát nước mắm dầm nửa quả ớt khô. Và một đĩa nhỏ đựng hai miếng thịt lợn luộc toàn mỡ, đã bám một lớp mỡ đóng đóng trắng xóa quanh mép đĩa.
Không có giò chả. Không có bánh chưng. Không có gà luộc. Không có bất kỳ một món ăn nào của ngày Tết.
Trong khi tôi đang chuẩn bị những mâm cỗ đắt tiền trên Hà Nội, trong khi tôi tự hào về chiếc xe ô tô và căn chung cư sang trọng, thì người phụ nữ từng thức trắng đêm chăm sóc tôi khi tôi sốt, người phụ nữ từng hứa với bố tôi sẽ chăm sóc căn nhà này… lại đang đón ngày Mùng Một Tết với một mâm cơm không bằng một bữa ăn của người nghèo khổ nhất!
“Long… đấy à con…?”
Một giọng nói thều thào, yếu ớt như tiếng lá khô rơi cắt ngang khoảng không gian đặc quánh.
Tôi quay lại. Cô Hạnh đã mở mắt. Đôi mắt mờ đục của cô cố gắng điều tiết để nhìn rõ người đàn ông đang đứng chết dí ở cửa bếp. Cô cố gắng mỉm cười – một nụ cười méo mó vì cơn đau dạ dày đang hành hạ, nhưng ánh mắt cô lại bừng lên một niềm vui sướng tột cùng.
“Con… con về rồi đấy à…?” – Cô Hạnh đưa bàn tay khẳng khiu, run rẩy ra phía trước. “Mùng Một Tết… sao con không ở trên đó… lạnh thế này… đi đường có mệt không…?”
“Cô… Cô Hạnh…” – Tôi quỳ gục xuống bên chiếc chõng tre.
Toàn bộ sự kiêu ngạo, sự lạnh lùng, sự tự trọng hẹp hòi mà tôi đã cố gắng xây dựng suốt mười mấy năm qua hoàn toàn sụp đổ. Tôi nắm lấy bàn tay gầy gộc, lạnh ngắt như băng của cô, áp lên mặt mình. Nước mắt tôi trào ra như mưa, thấm đẫm những nếp nhăn chai sạn trên bàn tay cô.
“Tại sao… tại sao cô lại ăn uống thế này?!” – Tôi gào lên trong tiếng khóc xé lòng. “Tiền cháu gửi về đâu?! Mỗi tháng cháu gửi hai triệu mà! Sao cô không mua thức ăn?! Sao cô bệnh nặng thế này mà không đi viện?! Cô muốn hành hạ cháu đúng không?!”
Cô Hạnh nhìn tôi, giọt nước mắt đục ngầu từ khóe mắt sâu hoắm của cô chầm chậm lăn xuống gò má nhăn nheo. Cô lắc đầu nhẹ nhàng, giọng nói ngắt quãng vì thiếu oxy:
“Con… con đừng trách bản thân… Tiền của con… cô không tiêu một đồng nào… Cô… cô để trong cái hộp gỗ… dưới gầm bàn thờ bố con…”
Cô hít một hơi thật sâu, ngực phập phồng đau đớn:
“Cô… cô biết con vất vả lắm… Thành phố đắt đỏ… con lại sắp cưới vợ… Cô già rồi… ăn uống bao nhiêu đâu… Cô bị bệnh… là do cái số… không phải tại con…”
“Cô Hạnh ơi!” – Bác Tuấn bước vào bếp, tay cầm một chiếc hộp gỗ nhỏ đã sờn sơn, đập mạnh lên bàn bếp trước mặt tôi.
“Con mở ra mà xem!” – Giọng bác Tuấn nghẹn ngào trong uất hận. “Mở ra mà xem người phụ nữ mà con coi là ‘mẹ kế độc ác’ đã làm gì cho con suốt mười mấy năm qua!”
Tôi run rẩy mở chiếc hộp gỗ ra.
Bên trong chiếc hộp gỗ là: Những xấp tiền polyme năm trăm nghìn được buộc cẩn thận bằng dây gun, xếp ngay ngắn thành từng cọc. Toàn bộ số tiền tôi gửi về trong suốt sáu năm qua – không thiếu một đồng nào! Một cuốn sổ tiết kiệm mang tên Nguyễn Văn Long với số tiền hơn ba trăm triệu đồng – số tiền mà cô Hạnh đã tích góp từ việc trồng rau, nuôi gà và làm thuê cho người ta trong làng suốt mười năm qua, cộng với tiền bồi thường tai nạn của bố tôi ngày trước. Và dưới cùng… là một chiếc nhật ký bằng cuốn sổ học sinh đã hoen ố vì thời gian.
Tôi lật mở từng trang sổ nhật ký. Những dòng chữ chệch ngoạc, sai chính tả của một người phụ nữ chỉ học hết lớp ba hiện ra trước mắt tôi:
…Ngày… tháng… năm… Hôm nay cu Long đi học về bị mưa, nó hất cái khăn của mình đi. Mình không giận nó. Nó còn nhỏ, nó nhớ mẹ ruột nó. Mình hứa với cô ấy trước khi cô ấy mất là sẽ chăm sóc cu Long thật tốt, mình phải nhẫn nại…
…Ngày… tháng… năm… Anh ấy (bố tôi) mất rồi. Nhà chỉ còn hai cô cháu. Cu Long nó ghét mình lắm, nó không muốn nhìn mặt mình. Nó bảo nó không cần mình. Nhưng mình đã hứa với anh ấy rồi, mình phải giữ cái nhà này, phải gom góp tiền cho cu Long sau này nó lấy vợ…
…Ngày… tháng… năm… Cu Long gửi tiền về. Mấy đứa trong làng bảo mình sướng, có con chồng hiếu thảo. Mình cười. Mình không tiêu tiền của nó đâu. Nó trên thành phố làm ăn cực khổ, mình gom lại đây, sau này nó mua nhà mua xe thì đưa lại cho nó…
…Ngày… tháng… năm… Bác sĩ bảo mình bị ung thư. Đau lắm, đêm nào cũng không ngủ được. Nhưng chữa bệnh tốn tiền lắm, để tiền đó cho cu Long cưới vợ. Chỉ mong trước khi chết, được nghe cu Long gọi một tiếng ‘mẹ’… Dù chỉ một lần thôi…
Tôi gục đầu xuống mâm cơm nguội lạnh, khóc nức nở như một đứa trẻ.
Từng dòng chữ như những lưỡi dao sắc nhọn đâm nát trái tim tôi. Hóa ra, suốt mười mấy năm qua, tôi đã sống trong một ảo tưởng ngu ngốc. Tôi đã biến sự ích kỷ của mình thành chiếc khiên bảo vệ, để rồi chà đạp lên một tình yêu thương vô điều kiện – một tình yêu thương không cần đáp lại, không cần danh xưng, và vĩ đại đến mức làm tôi phải xấu hổ.
Cô Hạnh không bao giờ cố thay thế mẹ ruột của tôi. Cô chỉ lặng lẽ đóng vai một người gác cổng, bảo vệ ký ức cho bố tôi, bảo vệ tương lai cho tôi, và gánh chịu toàn bộ sự ghẻ lạnh của tôi mà không một lời oán trách.
Chương 4: Quyết Định Trong Nước Mắt Và Mùa Xuân Đầu Tiên
“Cô Hạnh ơi… Mẹ ơi! Con sai rồi! Con xin lỗi Mẹ!”
Tôi gào lên, hai tiếng “Mẹ ơi” xé rách không gian căn bếp lạnh lẽo, rơi vào tai người phụ nữ đang nằm trên chiếc chõng tre.
Cô Hạnh khựng lại. Đôi mắt mờ đục của cô bỗng bừng sáng lên một tia sáng kỳ diệu. Tấm thân gầy gộc của cô rung lên từng hồi. Cô cố dồn hết chút sức lực cuối cùng còn lại, đưa bàn tay run rẩy lên chạm vào tóc tôi, vỗ nhẹ từng nhịp… từng nhịp… như ngày tôi còn là một đứa trẻ bị sốt năm nào.
“Con… con vừa gọi cô… là gì…?” – Giọng cô thều thào, giọt nước mắt sung sướng vỡ ùa trên gò má hốc hác.
“Mẹ ơi! Con là Long đây! Con xin lỗi Mẹ! Mẹ ơi…” – Tôi ôm lấy cô, khóc nức nở, hai tay nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của cô.
Cô Hạnh mỉm cười. Một nụ cười trọn vẹn, rạng rỡ và bình yên nhất mà tôi từng thấy trong đời. Cô nhắm mắt lại, một hơi thở dài thanh thản thoát ra từ khuôn ngực lép kẹp… Bàn tay cô gục xuống trên vai tôi.
“Mẹ ơi!”
Tiếng gào xé lòng của tôi vang lên giữa ngày Mùng Một Tết, hòa lẫn với tiếng mưa xuân lây rây ngoài hiên nhà và tiếng khóc nghẹn ngào của những người hàng xóm đứng xung quanh.
Mẹ kế của tôi – người phụ nữ cả đời nhẫn nại, cả đời chịu đựng sự ghẻ lạnh của đứa con chồng – đã ra đi vào đúng ngày đầu tiên của năm mới, sau khi đã nghe được tiếng gọi mà bà đã chờ đợi suốt mười sáu năm trời.
Sau tang lễ của mẹ Hạnh, tôi không quay trở lại Hà Nội ngay.
Tôi nộp đơn xin nghỉ phép dài hạn tại công ty. Tôi ở lại căn nhà cấp bốn dưới chân núi, sống trong không khí tĩnh mịch của cái xóm nghèo ngợp bóng tre xanh.
Tôi mang toàn bộ số tiền ba trăm triệu trong cuốn sổ tiết kiệm của mẹ Hạnh, cộng với số tiền tiết kiệm của bản thân, ra trạm y tế xã và trường tiểu học trong làng. Tôi thành lập một quỹ từ thiện mang tên “Quỹ Học Bổng Và Y Tế Nguyễn Thị Hạnh” để giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi và những người già cô đơn bị bệnh tật trong xóm.
Tôi bán căn hộ chung cư trả góp ở Hà Đông, dời toàn bộ công việc về chi nhánh công ty ở thành phố tỉnh, và quyết định chuyển về sống hẳn tại căn nhà cấp bốn của bố mẹ.
Hải – bạn gái tôi – sau khi chứng kiến toàn bộ câu chuyện và nhìn thấy những trang nhật ký của mẹ Hạnh, đã không ngần ngại đồng ý về quê cùng tôi. Cô ấy bảo: “Một người đàn ông biết thức tỉnh trước tình yêu thương của người mẹ kế, là một người đàn ông đáng để em tin tưởng cả đời.”
Một năm sau. Ngày Mùng Một Tết.
Trời Hà Nội và vùng trung du lại đón năm mới bằng một trận mưa xuân ấm áp.
Tôi đứng trước bàn thờ gia tiên trong căn nhà cấp bốn đã được sửa sang lại tươm tấp nhưng vẫn giữ nguyên chiếc kiềng bếp củi và chiếc chõng tre ngày xưa. Trên bàn thờ, ảnh của mẹ ruột tôi, bố tôi, và ảnh của mẹ Hạnh được đặt cạnh nhau.
Mẹ Hạnh trong tấm ảnh thờ mỉm cười hiền hậu, gương mặt thanh thản như chưa từng trải qua những đau đớn của cuộc đời.
Tôi thắp ba nén hương thơm, kính cẩn vái lạy trước bàn thờ.
Hải bước lại gần, nhẹ nhàng đặt lên bàn thờ một mâm cỗ Tết tươm tấp với đầy đủ bánh chưng, gà luộc, giò lợn và bát canh bóng thả nóng hổi – những món ăn mà năm ngoái mẹ Hạnh đã không thể có trên mâm cơm của mình.
“Mẹ ơi,” – Tôi nhìn vào tấm ảnh của mẹ Hạnh, giọng nói trầm ấm và đong đầy tình yêu thương. “Hôm nay là Mùng Một Tết. Con và Hải đã chuẩn bị mâm cơm tươm tấp dâng lên bố mẹ. Con đã giữ lời hứa với bố, đã trở thành một người đàn ông sống có tình có nghĩa…”
Tôi nắm lấy tay Hải, kéo cô ấy lại gần. Hải khẽ tựa đầu vào vai tôi, bàn tay cô ấy xoa nhẹ lên chiếc bụng đã lùm lùm mang thai đứa con đầu lòng của chúng tôi.
“Mẹ yên tâm nhé,” – Tôi thì thầm giữa làn khói hương đầm ấm. “Đứa trẻ này sinh ra, con sẽ kể cho nó nghe về hai người mẹ vĩ đại của đời con. Con sẽ dạy nó biết yêu thương, biết trân trọng sự tử tế, và không bao giờ đánh giá người khác qua những định kiến hẹp hòi…”
Gió xuân thổi qua khung cửa sổ, mang theo hương thơm của hoa cúc vàng và vị ngọt ngào của đất trời ngày đầu năm. Tôi nhìn ra khoảng sân gạch trước nhà – nơi ngày xưa mẹ Hạnh từng đứng nhóm bếp trong khói chiều nghi ngút. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận được sự hiện diện dịu dàng của mẹ, của bố, và của mẹ Hạnh đang mỉm cười nhìn xuống chúng tôi từ một cõi bình yên không còn đau đớn.
Tôi đã mất mười sáu năm để nhận ra một bài học đắt giá: Máu mủ không phải là thứ duy nhất tạo nên tình mẹ. Chính sự hy sinh, lòng bao dung và sự nhẫn nại không bờ bến mới là sợi dây liên kết thiêng liêng nhất biến những người dưng trở thành ruột thịt trong đời.