
Tôi từng nghĩ mình là một người phụ nữ đủ trưởng thành để hiểu rằng hôn nhân không chỉ là chuyện của hai người. Nó là sự hòa trộn của hai gia đình, hai nền nếp, hai cách sống. Tôi đã tự nhủ, chỉ cần mình đủ bao dung thì mọi thứ rồi sẽ ổn.
Cho đến chuyến về quê cách đây ba năm – chuyến đi 300 cây số đã khiến tôi hiểu ra rằng có những thứ không thể dùng hai chữ “trùng hợp” để giải thích.
Năm đó con trai tôi vừa kết thúc lớp một. Thằng bé háo hức cả tháng trời chỉ để được về quê nội nghỉ hè. Nó bảo muốn bắt cá ngoài ao, muốn ngủ võng dưới hiên nhà, muốn nghe bà nội kể chuyện ngày xưa. Tôi nhìn ánh mắt sáng rực của con mà không nỡ từ chối, dù trong lòng vẫn lăn tăn.
Quê chồng tôi ở một huyện miền núi, cách thành phố hơn 300 cây số. Đường đi quanh co, đèo dốc, đi ô tô cũng mất gần bảy tiếng. Mỗi lần về là một lần mệt mỏi. Nhưng tôi tự nhủ, con cần biết gốc gác của mình.
Chồng tôi – Hưng – hào hứng hơn ai hết. Anh đặt vé xe, gọi điện báo trước cho mẹ. Tôi nghe anh nói chuyện mà lòng không hiểu sao cứ nặng trĩu.
Tôi không ghét mẹ chồng. Nhưng tôi cũng chưa bao giờ cảm nhận được sự ấm áp thật sự từ bà. Từ ngày cưới, tôi luôn có cảm giác mình là người ngoài. Bà không nói nặng lời, không làm ầm ĩ, nhưng từng ánh nhìn, từng câu nói đều có gai.
Tôi nhớ như in ngày tôi sinh con. Nằm trên giường bệnh, đau đến lả người, tôi nghe bà nói với họ hàng: “May mà giống họ nội.” Câu nói ấy tưởng như vô hại, nhưng trong khoảnh khắc đó, tôi hiểu mình chưa bao giờ thực sự được công nhận.
Chuyến xe về quê hôm ấy nóng hầm hập. Con trai tôi ngồi trong lòng tôi ngủ gà ngủ gật. Tôi vuốt tóc con, tự nhủ thôi thì vì nó.
Đến nơi đã gần trưa. Sân nhà nội vẫn vậy: cây mít già, cái giếng khơi, mùi rơm rạ ngai ngái. Con tôi reo lên, chạy ào vào nhà gọi “Bà ơi!”. Tôi xách theo mấy túi quà, bước chậm phía sau.
Mẹ chồng tôi từ trong bếp bước ra, tay còn cầm cái vá. Bà nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt thoáng qua rất nhanh rồi quay sang ôm cháu.
“Về rồi à?”
Một câu hỏi xã giao. Tôi mỉm cười: “Dạ, con chào mẹ.”
Không khí có gì đó gượng gạo, nhưng tôi cố bỏ qua. Đường xa mệt, tôi chỉ mong được ngồi xuống nghỉ một chút.
Khoảng nửa tiếng sau, bà gọi cả nhà vào ăn cơm. Tôi đưa con rửa tay, lòng nhẹ nhõm nghĩ rằng ít nhất bữa cơm đầu tiên cũng sẽ ấm cúng.
Nhưng khi bước vào mâm, tôi khựng lại.
Trên mâm có bốn món: canh măng nấu móng giò, cá kho tộ, rau muống xào tỏi, và một đĩa trứng chiên.
Thoạt nhìn, chẳng có gì bất thường. Nhưng tôi cảm thấy như có ai đó vừa tạt một gáo nước lạnh vào mặt mình.
Con trai tôi dị ứng măng. Không phải dị ứng nhẹ. Nó từng phải nhập viện vì ăn phải một bát canh măng ở tiệc cưới họ hàng. Toàn thân nổi mẩn đỏ, khó thở, sốt cao. Bác sĩ dặn tuyệt đối tránh.
Còn cá kho? Con tôi ghét cay. Mà món cá trước mặt đỏ au ớt.
Tôi nhìn chồng. Anh vẫn bình thản kéo ghế ngồi xuống.
Tôi hạ giọng: “Anh nhớ con không ăn được măng mà.”
Anh sững lại một giây, rồi cười: “Chắc mẹ quên thôi.”
Quên?
Trước chuyến đi, tôi đã dặn anh nhắc mẹ rất kỹ về chuyện dị ứng của con. Anh còn nói: “Em yên tâm, mẹ nhớ mà.”
Tôi quay sang nhìn mẹ chồng. Bà đang múc canh, đưa bát cho Hưng trước, rồi đến cháu.
“Con ăn canh đi cho mát.”
Tôi đặt tay lên bát con, giọng hơi run: “Mẹ ơi, thằng bé dị ứng măng.”
Bà khựng lại, ánh mắt thoáng khó chịu.
“Thế à? Lâu rồi mẹ quên mất.”
Tôi nhìn bà. Lâu rồi? Mới năm ngoái con tôi phải nằm viện. Bà còn gọi điện hỏi thăm. Sao có thể quên?
Hưng chen vào: “Thôi, không sao đâu. Con không ăn canh thì ăn trứng.”
Nhưng tôi không thể nuốt nổi.
Đĩa trứng chiên đặt ở góc mâm. Một đĩa nhỏ, cắt làm bốn miếng. Dường như là món “phòng hờ” cho tôi và con.
Tôi cảm giác mình như người thừa trong chính mâm cơm ấy.
Con trai tôi nhìn tôi, rồi nhìn bát canh. Nó thì thầm: “Mẹ, con sợ.”
Tôi nghe tim mình thắt lại.
Bữa cơm diễn ra trong im lặng gượng gạo. Tôi chỉ gắp cho con chút trứng và rau. Hưng ăn bình thường, còn mẹ chồng thì liên tục kể chuyện hàng xóm, như thể không có gì xảy ra.
Sau bữa ăn, tôi đưa con lên phòng nghỉ. Nó hỏi: “Sao bà nấu món con không ăn được hả mẹ?”
Tôi không biết trả lời sao.
Buổi chiều, mẹ chồng mang lên một bát chè đậu xanh.
“Cho cháu ăn tráng miệng.”
Tôi nhìn bát chè. Trong đó lẫn vài lát măng khô xắt nhỏ.
Tôi đứng sững.
Có thể một lần là quên. Nhưng hai lần trong cùng một ngày?
Tôi cảm thấy máu dồn lên mặt.
Tôi bế con xuống phòng khách, đặt bát chè lên bàn.
“Mẹ ơi, sao trong chè lại có măng?”
Bà nhìn tôi, giọng lạnh tanh: “Ở quê người ta vẫn nấu thế.”
“Nhưng con đã nói cháu dị ứng.”
“Dị ứng gì mà ghê thế? Hồi xưa chúng mày ăn đủ thứ có sao đâu.”
Tôi nhìn chồng. Anh đứng giữa hai người, lúng túng.
“Hay là chỉ trùng hợp thôi, em đừng căng thẳng quá.”
Trùng hợp?
Tôi cười, nhưng nước mắt bắt đầu rơi.
“Anh nghĩ hai lần liên tiếp là trùng hợp à? Anh nghĩ tôi bịa chuyện con dị ứng để làm khó mẹ anh à?”
Không khí nặng nề như sắp vỡ tung.
Mẹ chồng tôi đặt mạnh cái chén xuống bàn.
“Cô về đây làm như tôi hại cháu tôi không bằng.”
Tôi run người.
Tôi không nói bà hại. Nhưng tôi cảm nhận được sự thờ ơ đáng sợ.
Tôi nhớ lại bao lần trước đây: những câu nói bóng gió về việc tôi sinh con trai “may mắn cho nhà nội”, những lần bà phàn nàn tôi cho con uống sữa ngoại “tốn tiền”, những cái nhìn khi tôi từ chối cho con ăn đồ bà nấu vì quá mặn.
Tôi đã nhịn. Vì nghĩ rằng rồi mọi thứ sẽ ổn.
Nhưng khi liên quan đến con, tôi không thể nhịn nữa.
Tối hôm đó, tôi lặng lẽ xếp quần áo vào vali. Hưng nhìn tôi, hoảng hốt.
“Em làm gì vậy?”
“Tôi đưa con về.”
“Mới về có một ngày!”
“Đủ rồi.”
Anh kéo tay tôi: “Em đừng quá đáng. Mẹ chỉ quên thôi.”
Tôi nhìn anh, lần đầu tiên thấy khoảng cách giữa chúng tôi lớn đến thế.
“Anh có nhớ đêm con nằm cấp cứu không? Anh có nhớ tôi đã run thế nào khi bác sĩ nói chỉ cần chậm một chút là nguy hiểm?”
Anh im lặng.
Tôi bế con ra xe khách lúc gần nửa đêm. Mẹ chồng đứng ở cửa, không nói gì. Ánh mắt bà lạnh như sương.
Chuyến xe quay lại thành phố dài hơn lúc đi. Con tôi ngủ trong lòng tôi, hơi thở đều đều. Tôi nhìn ra cửa sổ, lòng trống rỗng.
Hưng gọi điện liên tục. Tôi không bắt máy.
Về đến nhà, tôi gửi cho anh một tin nhắn: “Khi nào anh hiểu được cảm giác của một người mẹ sợ mất con, hãy nói chuyện với tôi.”
Ba ngày sau, anh lên thành phố. Anh nói đã hỏi lại mẹ. Bà vẫn khăng khăng chỉ là vô tình.
Anh bảo tôi: “Em đừng suy nghĩ theo hướng xấu như vậy. Mẹ không đến mức đó đâu.”
Tôi nhìn anh và hỏi: “Nếu hôm đó tôi không phát hiện kịp, con ăn phải thì sao?”
Anh không trả lời.
Từ hôm ấy, giữa tôi và gia đình chồng có một vết nứt không thể hàn lại.
Có người nói tôi quá nhạy cảm. Có người bảo tôi làm lớn chuyện, khiến chồng khó xử. Nhưng tôi tự hỏi, nếu là họ, họ có dám đặt cược sức khỏe của con vào hai chữ “trùng hợp” không?
Ba năm trôi qua, tôi vẫn không về quê nội vào dịp hè. Hưng có đưa con về vài ngày, nhưng tôi luôn dặn kỹ về chuyện ăn uống.
Mỗi lần nhớ lại mâm cơm hôm ấy, tôi vẫn thấy lạnh sống lưng.
Có thể mẹ chồng tôi thật sự quên. Có thể bà chỉ nghĩ tôi làm quá. Nhưng với một người mẹ, chỉ cần một phần trăm rủi ro thôi cũng đủ để trở thành ám ảnh.
Người ta thường nói “khác máu tanh lòng”. Tôi không muốn tin câu đó. Nhưng đôi khi, tôi phải thừa nhận rằng tình thương của một người mẹ dành cho con mình không phải ai cũng hiểu được – kể cả người đã từng làm mẹ.
Và nếu phải chọn giữa việc bị cho là quá đáng với việc đánh đổi sự an toàn của con, tôi sẽ luôn chọn làm người đàn bà “quá đáng” ấy.
Bởi vì có những chuyến đi 300 cây số chỉ để nhận ra một điều: không phải cứ là người một nhà thì trái tim cũng chung một nhịp.