Mẹ mất, tôi một mình lo tang lễ, bố không xuất hiện, nhưng 2 năm sau ông quay lại yêu cầu tôi bỏ hết để chăm người phụ nữ khác
Tôi không mời ông vào nhà, cảm giác lúc đó không phải là xúc động, mà là lạ lẫm.
Bố mẹ tôi ly hôn từ khi tôi còn nhỏ, tôi ở với mẹ, lớn lên trong những tháng ngày thiếu vắng hình bóng của bố. Không phải vì mẹ cấm đoán, mà vì ông tự rời đi, rồi dần dần biến mất khỏi cuộc sống của tôi. Những lần sinh nhật, những dịp quan trọng, tôi chưa từng thấy ông xuất hiện.
Tôi quen với điều đó, đến mức không còn thắc mắc. Tôi lớn lên, đi làm, lấy chồng, sinh con. Cuộc sống không dư dả nhưng đủ ấm. Mẹ vẫn luôn ở bên tôi, giúp tôi trông con, lo toan những việc nhỏ nhặt. Với tôi, mẹ là tất cả. Cho đến ngày mẹ mất.
Đám tang của mẹ, tôi vẫn vô thức nhìn ra cổng nhiều lần, không hiểu mình chờ đợi điều gì. Nhưng cuối cùng, ông không đến, không một vòng hoa, không một lời hỏi han. Sau hôm đó, tôi chính thức cắt bỏ nốt phần ký ức cuối cùng về người gọi là bố.
Hai năm sau, khi mọi thứ đã dần ổn định, công việc thu nhập tốt, chồng yêu thương, con cũng lớn hơn thì ông xuất hiện.
Ông đứng trước cửa nhà tôi, già hơn rất nhiều so với trong trí nhớ. Tôi nhận ra ông ngay, dù đã rất lâu không gặp. Còn ông nhìn tôi một lúc lâu rồi mới gọi tên tôi, như thể đang cố xác nhận điều gì đó.
Ảnh minh họa
Tôi không mời ông vào nhà, cảm giác lúc đó không phải là xúc động, mà là lạ lẫm.
Ông nói rất nhanh, gần như không có phần mở đầu rằng vợ ông, người mà tôi chưa từng gặp, đang nằm viện, bệnh nặng, cần người chăm sóc, họ không có con, không có ai thân thích gần gũi, nên tôi phải vào viện thay ông.
Tôi đứng im, không nói một câu nào. Ông nói tiếp, giọng bắt đầu mang vẻ áp đặt rằng tôi là con thì phải có trách nhiệm, dù thế nào, ông vẫn là bố tôi, bà ấy cũng là mẹ kế của tôi.
Tôi không biết nên cười hay nên tức giận. Người chưa từng nuôi tôi ngày nào, chưa từng hỏi tôi sống ra sao, đến khi mẹ tôi mất cũng không xuất hiện, giờ lại đứng trước mặt tôi, nói về hai chữ “trách nhiệm”.
Tôi hỏi ông, tại sao lại là tôi. Ông đáp rất đơn giản, ngoài tôi ra thì không còn ai khác.
Tôi nhìn ông, trong đầu hiện lên hình ảnh mẹ những ngày cuối đời, nằm trên giường bệnh, vẫn cố nắm tay tôi mà dặn dò đủ thứ. Khi đó, tôi một mình xoay xở, không có một ai đứng ra cùng tôi chia sẻ. Còn bây giờ, ông muốn tôi bỏ công việc, bỏ gia đình nhỏ của mình, để đi chăm sóc một người phụ nữ mà tôi chưa từng biết mặt.
Tôi nói tôi không thể nghỉ việc, tôi còn chồng con, còn cuộc sống của mình.
Ông liền quát lên nói tôi vô tình, vô nghĩa, vô trách nhiệm, bất hiếu… Một loạt những từ ngữ đầy tổn thương. Tôi không biết từ khi nào, quyền đánh giá tôi lại thuộc về ông.
Tối hôm đó, sau khi ông rời đi, tôi ngồi rất lâu. Chồng tôi biết chuyện thì bảo tôi không có nghĩa vụ gì cả, tôi có quyền từ chối. Tôi cũng hiểu điều đó nhưng đâu đó trong lòng, vẫn có một cảm giác khó gọi tên. Tôi biết, ông sẽ còn đến nữa để thuyết phục, để ép buộc tôi. Tôi nên trả lời ông thế nào để ông hiểu tôi sẽ không nghe theo sự sắp đặt của ông và ông đừng đến để đảo lộn cuộc sống của tôi nữa.
Sự im lặng của ngôi nhà sau khi ông ta rời đi dường như đặc quánh lại. Tôi ngồi trong bóng tối, nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những ánh đèn đường hắt vào những vệt sáng loang lổ. Tâm trí tôi không hề rối loạn, mà trái lại, nó tỉnh táo đến mức lạnh lùng. Tôi không cảm thấy tội lỗi, tôi chỉ thấy nực cười cho một tấn trò đời mang tên “đạo đức giả”.
Ngày hôm sau, đúng như dự đoán, ông ta quay lại. Lần này không đi một mình, ông ta dẫn theo một người đàn ông trung niên, giới thiệu là họ hàng xa bên nội – người mà tôi chưa từng thấy mặt trong suốt ba mươi năm qua. Có lẽ ông ta hiểu rằng, tiếng nói của một người cha đã “chết” trong lòng con cái không đủ trọng lượng, nên cần dùng đến áp lực từ “dòng họ” và “miệng đời”.
1. Cuộc đối đầu dưới bóng hoàng hôn
Họ ngồi trong phòng khách nhà tôi, vẻ mặt nghiêm nghị như thể đang chuẩn bị cho một cuộc phán xét tội lỗi. Người họ hàng kia lên tiếng trước, giọng trầm bổng đầy triết lý: — Cháu ạ, dù gì máu loãng cũng hơn nước lã. Bố cháu dù có sai, nhưng giờ ông ấy già rồi, vợ ông ấy lại lâm bệnh hiểm nghèo. Cháu là giọt máu duy nhất, nếu cháu không nhúng tay vào, người ta cười cho bố cháu một, thì cười cho cái sự giáo dục của mẹ cháu mười. Cháu đừng để người quá cố phải mang tiếng là không biết dạy con.
Cụm từ “giáo dục của mẹ cháu” như một mồi lửa ném vào kho xăng đang nén chặt trong lòng tôi. Tôi đặt tách trà xuống bàn, tiếng gốm sứ va chạm khô khốc: — Chú nói đúng, mẹ cháu dạy cháu rất kỹ. Mẹ dạy cháu rằng: trên đời này có nhân thì có quả, có vay thì có trả. Lúc mẹ cháu nằm xuống, chú ở đâu? Lúc cháu một mình chạy vạy tiền viện phí, thức trắng đêm trong bệnh viện nhìn mẹ lịm dần, bố cháu đang ở đâu?
Tôi quay sang nhìn thẳng vào mắt người đàn ông đang ngồi cúi gằm mặt kia: — Ông nói tôi vô ơn? Vậy ông ơn nghĩa gì với tôi? Ông cho tôi được một giọt sữa nào không? Ông có biết tôi học trường nào, tôi thích màu gì, hay đơn giản là ngày mẹ mất, trời nắng hay mưa không?
Ông ta ngẩng lên, mặt đỏ gay vì giận dữ hoặc hổ thẹn: — Lúc đó tôi có nỗi khổ riêng! Bây giờ tôi già rồi, tôi xuống nước tìm đến chị, chị lại đem chuyện cũ ra để đay nghiến? Chị có biết vợ tôi đang thoi thóp không? Chị có trái tim không?
— Tôi có trái tim, — Tôi bình thản đáp — nhưng trái tim đó đã dùng hết để yêu thương người xứng đáng rồi. Trái tim tôi không phải là cái kho chứa rác để ông cứ tiện tay ném những rắc rối của ông vào rồi bắt tôi xử lý.
2. Sự thật nghiệt ngã sau tấm màn “trách nhiệm”
Để kết thúc chuyện này một cách triệt để, tôi quyết định vào viện một lần. Không phải để nhận lời chăm sóc, mà để nhìn tận mắt cái gọi là “người vợ đáng thương” và cuộc sống hiện tại của ông ta.
Bệnh viện tỉnh chật chội và nồng nặc mùi thuốc sát trùng. Tôi đứng ngoài cửa phòng bệnh, nhìn thấy một người đàn bà gầy gộc, hơi thở thoi thóp trên giường. Ông ta đứng bên cạnh, dáng vẻ khắc khổ. Nhưng điều khiến tôi chết lặng không phải là sự nghèo khổ, mà là cuộc trò chuyện tình cờ tôi nghe được giữa ông ta và người họ hàng kia ở dãy hành lang.
— Ông cố thuyết phục con bé đó đi, — Người họ hàng nói nhỏ — Nó giờ khá giả lắm, nghe đâu chồng nó làm chủ thầu, nó cũng làm quản lý. Chỉ cần nó nhận chăm bà nhà ông, tiền viện phí mấy trăm triệu nó lo được hết. Lúc đó ông mới có tiền mà dưỡng già, chứ trông chờ gì vào mấy sào ruộng ở quê.
Ông ta thở dài: — Tôi biết rồi. Tôi sẽ dùng chiêu “đạo hiếu” để ép nó. Con gái mà, lòng dạ đàn bà thường mềm yếu, nói vài câu về mẹ nó chắc nó sẽ xuôi lòng.
Tôi đứng tựa lưng vào bức tường lạnh lẽo, cảm thấy ghê tởm tận cùng. Hóa ra, sự xuất hiện của ông ta không phải vì cần một đứa con, mà vì cần một “cỗ máy rút tiền” và một “người giúp việc miễn phí”. Ông ta không hề hối lỗi về quá khứ, ông ta chỉ đang toan tính cho tương lai của chính mình.
3. Bản án của nhân quả
Tôi bước thẳng vào phòng bệnh, sự hiện diện của tôi làm hai người đàn ông giật mình. Tôi không nhìn người đàn bà trên giường, tôi chỉ nhìn ông ta: — Đây là lần cuối cùng tôi gặp ông. Tôi đã nghe hết những gì các người bàn bạc.
Tôi rút trong túi xách ra một chiếc phong bì, đặt lên bàn: — Trong này có 20 triệu. Đây không phải tiền chăm sóc mẹ kế, cũng không phải tiền báo hiếu. Đây là số tiền tôi trả lại cho cái gọi là “công sinh thành” mà ông thường xuyên rêu rao. Từ giây phút này, tôi và ông không còn bất cứ mối liên hệ nào nữa.
Ông ta vồ lấy phong bì, nhưng miệng vẫn cố vớt vát: — Chị khinh rẻ tôi bằng vài đồng bạc này sao? Chị có biết bệnh này cần bao nhiêu tiền không?
— Đó là chuyện của ông, — Tôi lạnh lùng nói — Nhân quả thường đến muộn nên người ta lầm tưởng nó không tồn tại. Lúc ông bỏ mặc mẹ con tôi để đi tìm hạnh phúc mới, ông đã gieo cái nhân “tuyệt tình”. Giờ đây, lúc ông hoạn nạn mà không có con cái ở bên, đó là cái quả “cô độc”. Ông đừng trách tôi vô tình, hãy trách chính ông đã tự tay cắt đứt sợi dây liên kết giữa chúng ta từ ba mươi năm trước.
Tôi quay lưng bước đi, mặc kệ tiếng chửi rủa của ông ta đuổi theo sau lưng. Tiếng chửi đó nhỏ dần, nhỏ dần, rồi mất hút trong tiếng ồn ào của bệnh viện.
4. Bầu trời sau cơn mưa
Về đến nhà, tôi thấy chồng đang đứng đợi ở cổng, trên tay là bát cháo nóng và nụ cười ấm áp của đứa con nhỏ đang chạy lại ôm lấy chân tôi. Tôi nhận ra, gia đình không phải là thứ thuộc về dòng máu, mà là thứ được xây dựng bằng tình thương, sự trách nhiệm và những ngày tháng gian khổ có nhau.
Nửa năm sau, tôi nghe tin người phụ nữ kia qua đời. Ông ta phải bán hết nhà cửa ở quê để trả nợ viện phí, giờ sống lay lắt trong một căn nhà trọ rẻ tiền, cô độc và bệnh tật. Những người họ hàng từng hùa vào ép buộc tôi cũng biến mất không sủi tăm khi thấy ông ta không còn gì để lợi dụng.
Tôi không thấy hả hê, nhưng tôi thấy bình yên. Đôi khi, sự trả thù tốt nhất không phải là làm hại người khác, mà là sống thật tốt cuộc đời của mình và giữ cho bản thân không bị cuốn vào vòng xoáy tội lỗi của kẻ khác.
Mỗi dịp ngày rằm, tôi lại mang hoa ra mộ mẹ. Tôi thì thầm với mẹ rằng con đã làm đúng, con đã bảo vệ được hạnh phúc mà mẹ đã đánh đổi cả đời để vun đắp. Gió thổi qua những hàng cây, mang theo mùi hương trầm thanh khiết. Tôi biết, ở một nơi nào đó, mẹ đang mỉm cười.
Câu chuyện về người bố đó đã vĩnh viễn khép lại sau cánh cổng bệnh viện ngày hôm ấy. Nhân gian này công bằng lắm, cứ sống hết mình với những người trân trọng mình, còn những kẻ chỉ biết đến “trách nhiệm” khi cần lợi ích, hãy để thời gian và quy luật nhân quả trả lời thay chúng ta.
Tôi hít một hơi thật sâu, nắm tay chồng con bước tiếp. Cuộc sống của tôi, từ nay về sau, sẽ chỉ toàn những điều tử tế và chân thành.
